Mads Emil Madsen 18’
Jordan Larsson 41’
68’ William Christian Martin
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
34%
66%
6
11
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Mads Emil Madsen
Jordan Larsson
William Christian Martin
Jann-Fiete Arp
Andreas Cornelius
Viktor Dadason
William Christian Martin
Thomas Delaney
William Clem
Yaya Bojang
Nicolas Bürgy
Adam Sorensen
Ismahila Ouédraogo
Birger Meling
Marcos López
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Trận đấu tiếp theo
17/05
19:00
FC Copenhagen
Randers FC
10/05
21:00
Silkeborg
FC Copenhagen
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
34%
66%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
36%
64%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
32%
68%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
22 | 23 | 50 | |
| 2 |
Midtjylland |
22 | 35 | 46 | |
| 3 |
Sonderjyske |
22 | 6 | 36 | |
| 4 |
Brondby IF |
22 | 9 | 34 | |
| 5 |
Viborg |
22 | 2 | 33 | |
| 6 |
Nordsjaelland |
22 | -2 | 31 | |
| 7 |
FC Copenhagen |
22 | 1 | 29 | |
| 8 |
Odense BK |
22 | -10 | 27 | |
| 9 |
Randers FC |
22 | -5 | 26 | |
| 10 |
Fredericia |
22 | -19 | 24 | |
| 11 |
Silkeborg |
22 | -21 | 19 | |
| 12 |
Vejle |
22 | -19 | 14 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
8 | 1 | 61 | |
| 2 |
Midtjylland |
8 | 2 | 59 | |
| 3 |
Nordsjaelland |
8 | 4 | 46 | |
| 4 |
Viborg |
8 | 1 | 44 | |
| 5 |
Brondby IF |
8 | 1 | 42 | |
| 6 |
Sonderjyske |
8 | -9 | 41 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Copenhagen |
8 | 13 | 45 | |
| 2 |
Odense BK |
8 | 2 | 40 | |
| 3 |
Silkeborg |
8 | 2 | 36 | |
| 4 |
Randers FC |
8 | -4 | 34 | |
| 5 |
Fredericia |
8 | -5 | 31 | |
| 6 |
Vejle |
8 | -8 | 18 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Champions League Qualification
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
11 | 12 | 25 | |
| 2 |
Midtjylland |
11 | 20 | 25 | |
| 3 |
Sonderjyske |
11 | 8 | 23 | |
| 4 |
Viborg |
11 | 4 | 19 | |
| 5 |
Nordsjaelland |
11 | 8 | 19 | |
| 6 |
Brondby IF |
11 | 5 | 18 | |
| 7 |
Odense BK |
11 | -4 | 15 | |
| 8 |
Randers FC |
11 | -3 | 14 | |
| 9 |
FC Copenhagen |
11 | -1 | 13 | |
| 10 |
Fredericia |
11 | -11 | 11 | |
| 11 |
Silkeborg |
11 | -8 | 11 | |
| 12 |
Vejle |
11 | -2 | 11 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nordsjaelland |
4 | 4 | 10 | |
| 2 |
Aarhus AGF |
4 | 1 | 6 | |
| 3 |
Midtjylland |
4 | 0 | 5 | |
| 4 |
Viborg |
4 | -1 | 4 | |
| 5 |
Brondby IF |
4 | 4 | 4 | |
| 6 |
Sonderjyske |
4 | 0 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Copenhagen |
4 | 10 | 9 | |
| 2 |
Odense BK |
4 | 3 | 9 | |
| 3 |
Silkeborg |
4 | 4 | 8 | |
| 4 |
Randers FC |
4 | -3 | 4 | |
| 5 |
Fredericia |
4 | -5 | 2 | |
| 6 |
Vejle |
4 | -4 | 2 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Champions League Qualification
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
11 | 11 | 25 | |
| 2 |
Midtjylland |
11 | 15 | 21 | |
| 3 |
Brondby IF |
11 | 4 | 16 | |
| 4 |
FC Copenhagen |
11 | 2 | 16 | |
| 5 |
Viborg |
11 | -2 | 14 | |
| 6 |
Sonderjyske |
11 | -2 | 13 | |
| 7 |
Fredericia |
11 | -8 | 13 | |
| 8 |
Nordsjaelland |
11 | -10 | 12 | |
| 9 |
Odense BK |
11 | -6 | 12 | |
| 10 |
Randers FC |
11 | -2 | 12 | |
| 11 |
Silkeborg |
11 | -13 | 8 | |
| 12 |
Vejle |
11 | -17 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Midtjylland |
4 | 2 | 8 | |
| 2 |
Viborg |
4 | 2 | 7 | |
| 3 |
Aarhus AGF |
4 | 0 | 5 | |
| 4 |
Nordsjaelland |
4 | 0 | 5 | |
| 5 |
Brondby IF |
4 | -3 | 4 | |
| 6 |
Sonderjyske |
4 | -9 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Silkeborg |
4 | -2 | 9 | |
| 2 |
FC Copenhagen |
4 | 3 | 7 | |
| 3 |
Fredericia |
4 | 0 | 5 | |
| 4 |
Odense BK |
4 | -1 | 4 | |
| 5 |
Randers FC |
4 | -1 | 4 | |
| 6 |
Vejle |
4 | -4 | 2 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Champions League Qualification
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Franculino Gluda Dju |
|
17 |
| 2 |
Tonni Adamsen |
|
14 |
| 3 |
Tobias Bech Kristensen |
|
12 |
| 4 |
Callum McCowatt |
|
11 |
| 5 |
Noah Ganaus |
|
11 |
| 6 |
Jordan Larsson |
|
11 |
| 7 |
Aral Simsir |
|
9 |
| 8 |
Kristian Arnstad |
|
9 |
| 9 |
Jann-Fiete Arp |
|
9 |
| 10 |
Prince Amoako Junior |
|
8 |
FC Copenhagen
Đối đầu
Odense BK
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu