Mads Emil Madsen 18’

Jordan Larsson 41’

68’ William Christian Martin

Tỷ lệ kèo

1

1.04

X

13

2

301

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Copenhagen

34%

Odense BK

66%

6 Sút trúng đích 2

6

11

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Mads Emil Madsen

Mads Emil Madsen

18’
1-0
Jordan Larsson

Jordan Larsson

41’
2-0
58’

William Christian Martin

Jann-Fiete Arp

Andreas Cornelius

Viktor Dadason

65’
2-1
68’
William Christian Martin

William Christian Martin

Thomas Delaney

William Clem

76’
79’

Yaya Bojang

Nicolas Bürgy

87’

Adam Sorensen

Ismahila Ouédraogo

Birger Meling

Marcos López

93’
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
FC Copenhagen
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Odense BK
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

FC Copenhagen

22

1

29

8

Odense BK

22

-10

27

1

FC Copenhagen

8

13

45

2

Odense BK

8

2

40

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Copenhagen

34%

Odense BK

66%

2 Kiến tạo 1
20 Tổng cú sút 14
6 Sút trúng đích 2
9 Cú sút bị chặn 5
6 Phạt góc 11
8 Đá phạt 1
31 Phá bóng 16
7 Phạm lỗi 11
2 Việt vị 0
333 Đường chuyền 649

Bàn thắng

FC Copenhagen

2

Odense BK

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

20 Tổng cú sút 14
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
9 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

5 Phản công nhanh 0
5 Cú sút phản công nhanh 0
2 Việt vị 0

Đường chuyền

333 Đường chuyền 649
247 Độ chính xác chuyền bóng 564
13 Đường chuyền quyết định 10
11 Tạt bóng 26
5 Độ chính xác tạt bóng 10
84 Chuyền dài 61
30 Độ chính xác chuyền dài 24

Tranh chấp & rê bóng

98 Tranh chấp 99
50 Tranh chấp thắng 49
11 Rê bóng 29
5 Rê bóng thành công 18

Phòng ngự

24 Tổng tắc bóng 11
16 Cắt bóng 12
31 Phá bóng 16

Kỷ luật

7 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 7

Mất quyền kiểm soát bóng

120 Mất bóng 138

Kiểm soát bóng

FC Copenhagen

36%

Odense BK

64%

15 Tổng cú sút 6
5 Sút trúng đích 0
8 Cú sút bị chặn 2
10 Phá bóng 9
1 Việt vị 0
166 Đường chuyền 294

Bàn thắng

FC Copenhagen

2

Odense BK

0

Cú sút

15 Tổng cú sút 6
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 0
8 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

166 Đường chuyền 294
10 Đường chuyền quyết định 5
8 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 7
9 Cắt bóng 6
10 Phá bóng 9

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

62 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

FC Copenhagen

32%

Odense BK

68%

5 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 3
21 Phá bóng 7
1 Việt vị 0
167 Đường chuyền 354

Bàn thắng

FC Copenhagen

0

Odense BK

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

167 Đường chuyền 354
3 Đường chuyền quyết định 5
3 Tạt bóng 15

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 4
7 Cắt bóng 6
21 Phá bóng 7

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

58 Mất bóng 71

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

22 23 50
2
Midtjylland

Midtjylland

22 35 46
3
Sonderjyske

Sonderjyske

22 6 36
4
Brondby IF

Brondby IF

22 9 34
5
Viborg

Viborg

22 2 33
6
Nordsjaelland

Nordsjaelland

22 -2 31
7
FC Copenhagen

FC Copenhagen

22 1 29
8
Odense BK

Odense BK

22 -10 27
9
Randers FC

Randers FC

22 -5 26
10
Fredericia

Fredericia

22 -19 24
11
Silkeborg

Silkeborg

22 -21 19
12
Vejle

Vejle

22 -19 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

8 1 61
2
Midtjylland

Midtjylland

8 2 59
3
Nordsjaelland

Nordsjaelland

8 4 46
4
Viborg

Viborg

8 1 44
5
Brondby IF

Brondby IF

8 1 42
6
Sonderjyske

Sonderjyske

8 -9 41
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

8 13 45
2
Odense BK

Odense BK

8 2 40
3
Silkeborg

Silkeborg

8 2 36
4
Randers FC

Randers FC

8 -4 34
5
Fredericia

Fredericia

8 -5 31
6
Vejle

Vejle

8 -8 18

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 12 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 20 25
3
Sonderjyske

Sonderjyske

11 8 23
4
Viborg

Viborg

11 4 19
5
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 8 19
6
Brondby IF

Brondby IF

11 5 18
7
Odense BK

Odense BK

11 -4 15
8
Randers FC

Randers FC

11 -3 14
9
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 -1 13
10
Fredericia

Fredericia

11 -11 11
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -8 11
12
Vejle

Vejle

11 -2 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 4 10
2
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 1 6
3
Midtjylland

Midtjylland

4 0 5
4
Viborg

Viborg

4 -1 4
5
Brondby IF

Brondby IF

4 4 4
6
Sonderjyske

Sonderjyske

4 0 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 10 9
2
Odense BK

Odense BK

4 3 9
3
Silkeborg

Silkeborg

4 4 8
4
Randers FC

Randers FC

4 -3 4
5
Fredericia

Fredericia

4 -5 2
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 11 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 15 21
3
Brondby IF

Brondby IF

11 4 16
4
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 2 16
5
Viborg

Viborg

11 -2 14
6
Sonderjyske

Sonderjyske

11 -2 13
7
Fredericia

Fredericia

11 -8 13
8
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 -10 12
9
Odense BK

Odense BK

11 -6 12
10
Randers FC

Randers FC

11 -2 12
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -13 8
12
Vejle

Vejle

11 -17 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Midtjylland

Midtjylland

4 2 8
2
Viborg

Viborg

4 2 7
3
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 0 5
4
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 0 5
5
Brondby IF

Brondby IF

4 -3 4
6
Sonderjyske

Sonderjyske

4 -9 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Silkeborg

Silkeborg

4 -2 9
2
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 3 7
3
Fredericia

Fredericia

4 0 5
4
Odense BK

Odense BK

4 -1 4
5
Randers FC

Randers FC

4 -1 4
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Danish Superliga Đội bóng G
1
Franculino Gluda Dju

Franculino Gluda Dju

Midtjylland 17
2
Tonni Adamsen

Tonni Adamsen

Silkeborg 14
3
Tobias Bech Kristensen

Tobias Bech Kristensen

Aarhus AGF 12
4
Callum McCowatt

Callum McCowatt

Silkeborg 11
5
Noah Ganaus

Noah Ganaus

Odense BK 11
6
Jordan Larsson

Jordan Larsson

FC Copenhagen 11
7
Aral Simsir

Aral Simsir

Midtjylland 9
8
Kristian Arnstad

Kristian Arnstad

Aarhus AGF 9
9
Jann-Fiete Arp

Jann-Fiete Arp

Odense BK 9
10
Prince Amoako Junior

Prince Amoako Junior

Nordsjaelland 8

FC Copenhagen

Đối đầu

Odense BK

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Copenhagen
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Odense BK
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.04
13
301
1.04
10.5
36
1.06
8.62
100
1.06
7.5
41
1.05
8.3
229
1.5
4.1
4.7
1.6
4.1
4.9
1.13
6
41
1.04
13
301
1.04
9.5
176
1.07
7.75
75
1.06
7.6
161
1.05
7.9
140
1.08
8.65
25
1.61
4.3
5
1.19
5.58
30.85

Chủ nhà

Đội khách

0 0.62
0 1.25
0 0.77
0 1.12
+0.5 0.6
-0.5 1.2
0 0.85
0 1.07
0 0.6
0 1.16
+1 0.92
-1 0.72
0 0.62
0 1.26
0 0.73
0 1.14
+1 0.9
-1 0.8
0 0.88
0 1.04
0 0.91
0 1.01
0 0.83
0 1.07
+1 0.97
-1 0.84
0 0.79
0 1.07

Xỉu

Tài

U 3.5 0.13
O 3.5 4.9
U 3.5 0.18
O 3.5 3.12
U 3.5 0.23
O 3.5 2.62
U 2.5 1.6
O 2.5 0.4
U 3.5 0.13
O 3.5 4.76
U 3.5 0.44
O 3.5 1.26
U 2.5 1.4
O 2.5 0.53
U 3.5 0.03
O 3.5 4.9
U 3.5 0.26
O 3.5 2.7
U 3.5 0.23
O 3.5 2.6
U 3.5 0.19
O 3.5 3.7
U 3.5 0.15
O 3.5 4.34
U 3.5 0.2
O 3.5 3.33
U 3 0.95
O 3 0.85
U 3.5 0.17
O 3.5 4.42

Xỉu

Tài

U 17.5 0.5
O 17.5 1.5
U 9.5 0.91
O 9.5 0.8
U 15.5 0.48
O 15.5 1.25
U 15.5 0.6
O 15.5 1.25
U 16.5 0.92
O 16.5 0.88
U 16.5 1
O 16.5 0.82

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.