3 1

Kết thúc

Pedro Luis Machado Ganchas 67’

Oliver Ross 71’

Oliver Ross 79’

Tonni Adamsen 89’

27’ Marcus McCoy

Tỷ lệ kèo

1

1

X

41

2

301

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Silkeborg

48%

Odense BK

52%

9 Sút trúng đích 8

4

3

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
18’

Julius Berthel Askou Harvey

0-1
27’
Marcus McCoy

Marcus McCoy

Oliver Ross

Sofus Berger

45’
Pedro Luis Machado Ganchas

Pedro Luis Machado Ganchas

67’
1-1
Oliver Ross

Oliver Ross

71’
2-1
72’

Jann-Fiete Arp

Noah Ganaus

Alexander Simmelhack

Younes Bakiz

72’
Oliver Ross

Oliver Ross

79’
3-1

Andreas Poulsen

82’
82’

Adam Sorensen

Leeroy Owusu

84’

Bjørn Paulsen

Jay-Roy Grot

Tonni Adamsen

Tonni Adamsen

89’
3-1

Callum McCowatt

90’
90’

Nicolas Bürgy

Julius Lorents Nielsen

Callum McCowatt

91’
Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
Silkeborg
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Odense BK
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Odense BK

22

-10

27

11

Silkeborg

22

-21

19

2

Odense BK

8

2

40

3

Silkeborg

8

2

36

Thông tin trận đấu

Sân vận động
JYSK Park
Sức chứa
10,000
Địa điểm
Silkeborg, Denmark

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Silkeborg

48%

Odense BK

52%

3 Kiến tạo 1
19 Tổng cú sút 14
9 Sút trúng đích 8
3 Cú sút bị chặn 4
4 Phạt góc 3
7 Đá phạt 9
17 Phá bóng 21
9 Phạm lỗi 7
3 Việt vị 2
533 Đường chuyền 593
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Silkeborg

3

Odense BK

1

1 Bàn thua 3
1 Phạt đền 0

Cú sút

19 Tổng cú sút 14
8 Sút trúng đích 8
2 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

2 Phản công nhanh 3
2 Cú sút phản công nhanh 3
3 Việt vị 2

Đường chuyền

533 Đường chuyền 593
451 Độ chính xác chuyền bóng 522
16 Đường chuyền quyết định 12
17 Tạt bóng 5
4 Độ chính xác tạt bóng 1
66 Chuyền dài 54
24 Độ chính xác chuyền dài 20

Tranh chấp & rê bóng

69 Tranh chấp 69
29 Tranh chấp thắng 40
9 Rê bóng 10
2 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 16
7 Cắt bóng 12
17 Phá bóng 21

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 7
7 Bị phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

135 Mất bóng 118

Kiểm soát bóng

Silkeborg

48%

Odense BK

52%

11 Tổng cú sút 11
4 Sút trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 3
7 Phá bóng 19
2 Việt vị 1
238 Đường chuyền 272
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Silkeborg

0

Odense BK

1

Cú sút

11 Tổng cú sút 11
6 Sút trúng đích 6
2 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

238 Đường chuyền 272
10 Đường chuyền quyết định 9
11 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 3
1 Cắt bóng 6
7 Phá bóng 19

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 52

Kiểm soát bóng

Silkeborg

48%

Odense BK

52%

8 Tổng cú sút 3
5 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
10 Phá bóng 5
1 Việt vị 1
294 Đường chuyền 318
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Silkeborg

3

Odense BK

0

Cú sút

8 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

294 Đường chuyền 318
6 Đường chuyền quyết định 3
6 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 12
4 Cắt bóng 6
10 Phá bóng 5

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

3-1

91'

90'+1'Julius Nielsen (Silkeborg IF) Substitution at 91'.

Silkeborg

90'

90'Callum McCowatt (Silkeborg IF) Yellow Card at 90'.

Silkeborg

90'

90'Nicolas Bürgy (Odense BK) Yellow Card at 90'.

Odense BK

89'

89'Tonni Adamsen (Silkeborg IF) Goal at 89'.

Silkeborg

84'

84'Bjorn Paulsen (Odense BK) Substitution at 84'.

Odense BK

82'

82'William Martin (Odense BK) Substitution at 82'.

Odense BK

72'

72'Alexander Simmelhack (Silkeborg IF) Substitution at 72'.

Silkeborg

72'

72'Jona Niemiec (Odense BK) Substitution at 72'.

Odense BK

71'

71'Oliver Ross (Silkeborg IF) Goal at 71'.

Silkeborg

67'

67'Pedro Ganchas (Silkeborg IF) Goal at 67'.

Silkeborg

45'

45'Mads Freundlich (Silkeborg IF) Substitution at 45'.

Silkeborg

27'

27'Marcus Mccoy (Odense BK) Goal at 27'.

Odense BK

20'

20'Tonni Adamsen (Silkeborg IF) Penalty - Saved at 20'.

Silkeborg

18'

18'Julius Berthel Askou (Odense BK) Yellow Card at 18'.

Odense BK

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

22 23 50
2
Midtjylland

Midtjylland

22 35 46
3
Sonderjyske

Sonderjyske

22 6 36
4
Brondby IF

Brondby IF

22 9 34
5
Viborg

Viborg

22 2 33
6
Nordsjaelland

Nordsjaelland

22 -2 31
7
FC Copenhagen

FC Copenhagen

22 1 29
8
Odense BK

Odense BK

22 -10 27
9
Randers FC

Randers FC

22 -5 26
10
Fredericia

Fredericia

22 -19 24
11
Silkeborg

Silkeborg

22 -21 19
12
Vejle

Vejle

22 -19 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

8 1 61
2
Midtjylland

Midtjylland

8 2 59
3
Nordsjaelland

Nordsjaelland

8 4 46
4
Viborg

Viborg

8 1 44
5
Brondby IF

Brondby IF

8 1 42
6
Sonderjyske

Sonderjyske

8 -9 41
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

8 13 45
2
Odense BK

Odense BK

8 2 40
3
Silkeborg

Silkeborg

8 2 36
4
Randers FC

Randers FC

8 -4 34
5
Fredericia

Fredericia

8 -5 31
6
Vejle

Vejle

8 -8 18

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 12 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 20 25
3
Sonderjyske

Sonderjyske

11 8 23
4
Viborg

Viborg

11 4 19
5
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 8 19
6
Brondby IF

Brondby IF

11 5 18
7
Odense BK

Odense BK

11 -4 15
8
Randers FC

Randers FC

11 -3 14
9
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 -1 13
10
Fredericia

Fredericia

11 -11 11
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -8 11
12
Vejle

Vejle

11 -2 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 4 10
2
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 1 6
3
Midtjylland

Midtjylland

4 0 5
4
Viborg

Viborg

4 -1 4
5
Brondby IF

Brondby IF

4 4 4
6
Sonderjyske

Sonderjyske

4 0 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 10 9
2
Odense BK

Odense BK

4 3 9
3
Silkeborg

Silkeborg

4 4 8
4
Randers FC

Randers FC

4 -3 4
5
Fredericia

Fredericia

4 -5 2
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 11 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 15 21
3
Brondby IF

Brondby IF

11 4 16
4
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 2 16
5
Viborg

Viborg

11 -2 14
6
Sonderjyske

Sonderjyske

11 -2 13
7
Fredericia

Fredericia

11 -8 13
8
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 -10 12
9
Odense BK

Odense BK

11 -6 12
10
Randers FC

Randers FC

11 -2 12
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -13 8
12
Vejle

Vejle

11 -17 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Midtjylland

Midtjylland

4 2 8
2
Viborg

Viborg

4 2 7
3
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 0 5
4
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 0 5
5
Brondby IF

Brondby IF

4 -3 4
6
Sonderjyske

Sonderjyske

4 -9 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Silkeborg

Silkeborg

4 -2 9
2
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 3 7
3
Fredericia

Fredericia

4 0 5
4
Odense BK

Odense BK

4 -1 4
5
Randers FC

Randers FC

4 -1 4
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Danish Superliga Đội bóng G
1
Franculino Gluda Dju

Franculino Gluda Dju

Midtjylland 17
2
Tonni Adamsen

Tonni Adamsen

Silkeborg 14
3
Tobias Bech Kristensen

Tobias Bech Kristensen

Aarhus AGF 12
4
Callum McCowatt

Callum McCowatt

Silkeborg 11
5
Noah Ganaus

Noah Ganaus

Odense BK 11
6
Jordan Larsson

Jordan Larsson

FC Copenhagen 11
7
Aral Simsir

Aral Simsir

Midtjylland 9
8
Kristian Arnstad

Kristian Arnstad

Aarhus AGF 9
9
Jann-Fiete Arp

Jann-Fiete Arp

Odense BK 9
10
Prince Amoako Junior

Prince Amoako Junior

Nordsjaelland 8

Silkeborg

Đối đầu

Odense BK

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Silkeborg
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Odense BK
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1
41
301
1.1
7
31
1.2
4.44
31.19
1.2
4.2
17
1.15
4.8
49
2.8
3.55
2.05
3.25
3.7
2
1.01
91
151
1.1
7
31
1.01
15
101
1.18
5
35
1.15
4.8
49
1.14
5.5
36
1.17
6.15
27
1.16
5.5
34
2.95
3.7
2.13
1.19
5.35
30.3

Chủ nhà

Đội khách

0 1.1
0 0.7
-0.25 0.11
+0.25 4.34
-0.5 0.7
+0.5 1.05
0 1.11
0 0.81
-0.25 0.93
+0.25 0.85
-0.5 0.71
+0.5 0.91
0 1.19
0 0.72
0 1.14
0 0.73
-0.5 0.75
+0.5 0.95
0 1.11
0 0.81
0 1.05
0 0.87
0 1.21
0 0.72
-0.5 0.16
+0.5 3.96
-0.25 0.99
+0.25 0.91
0 1.03
0 0.8

Xỉu

Tài

U 4.5 0.27
O 4.5 2.55
U 4.5 0.11
O 4.5 4.34
U 3.5 0.53
O 3.5 1.29
U 2.5 1.3
O 2.5 0.5
U 4.5 0.09
O 4.5 5.88
U 3 0.84
O 3 0.88
U 2.5 1.3
O 2.5 0.55
U 4.5 0.11
O 4.5 3.6
U 4.5 0.37
O 4.5 1.97
U 4.5 0.15
O 4.5 3.75
U 4.5 0.09
O 4.5 5.88
U 4.5 0.11
O 4.5 5.26
U 3.5 0.39
O 3.5 2.04
U 4.5 0.13
O 4.5 4.72
U 3 0.92
O 3 0.97
U 4.5 0.31
O 4.5 2.6

Xỉu

Tài

U 7.5 0.9
O 7.5 0.8
U 10.5 0.8
O 10.5 0.91
U 7.5 1.2
O 7.5 0.57
U 7.5 0.53
O 7.5 1.4
U 7.5 1.01
O 7.5 0.79

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.