Jona Niemiec 90’+3

Tỷ lệ kèo

1

8.5

X

1.14

2

15

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Odense BK

66%

Fredericia

34%

2 Sút trúng đích 1

8

6

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Nicolas Bürgy

18’
51’

Daniel Kristjansson

57’

Elias Hansborg-Sørensen

Moses Opondo

Jona Niemiec

Jay-Roy Grot

68’
77’

Andreas Pyndt Andersen

Anders Dahl

William Christian Martin

Noah Ganaus

82’
86’

Adam Nygaard Andersen

90’

Eskild Dall

Gustav Olsted Marcussen

Jona Niemiec

Jona Niemiec

93’
1-0

Bjørn Paulsen

Jann-Fiete Arp

94’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Odense BK
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Fredericia
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Odense BK

22

-10

27

10

Fredericia

22

-19

24

2

Odense BK

8

2

40

5

Fredericia

9

-7

31

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Odense Stadium
Sức chứa
15,761
Địa điểm
Odense, Denmark

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Dự bị

Không có dữ liệu

Chấn thương

Chấn thương

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Odense BK

66%

Fredericia

34%

1 Kiến tạo 0
16 Tổng cú sút 11
2 Sút trúng đích 1
6 Cú sút bị chặn 4
8 Phạt góc 6
2 Đá phạt 7
23 Phá bóng 32
7 Phạm lỗi 13
1 Việt vị 1
653 Đường chuyền 332
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Odense BK

1

Fredericia

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

16 Tổng cú sút 11
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
6 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 1

Đường chuyền

653 Đường chuyền 332
566 Độ chính xác chuyền bóng 251
13 Đường chuyền quyết định 9
28 Tạt bóng 14
11 Độ chính xác tạt bóng 3
84 Chuyền dài 80
35 Độ chính xác chuyền dài 32

Tranh chấp & rê bóng

80 Tranh chấp 80
38 Tranh chấp thắng 42
15 Rê bóng 10
7 Rê bóng thành công 2

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 21
11 Cắt bóng 16
23 Phá bóng 32

Kỷ luật

7 Phạm lỗi 13
13 Bị phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

149 Mất bóng 138

Kiểm soát bóng

Odense BK

67%

Fredericia

33%

8 Tổng cú sút 1
3 Cú sút bị chặn 0
4 Phá bóng 17
1 Việt vị 1
374 Đường chuyền 186
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

8 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

374 Đường chuyền 186
6 Đường chuyền quyết định 1
12 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 10
5 Cắt bóng 10
4 Phá bóng 17

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

81 Mất bóng 72

Kiểm soát bóng

Odense BK

65%

Fredericia

35%

8 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 4
18 Phá bóng 15
277 Đường chuyền 140
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Odense BK

1

Fredericia

0

Cú sút

8 Tổng cú sút 10
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

Đường chuyền

277 Đường chuyền 140
7 Đường chuyền quyết định 8
17 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 9
6 Cắt bóng 8
18 Phá bóng 15

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-0

94'

90'+4'Bjorn Paulsen (Odense BK) Substitution at 94'.

Odense BK

93'

90'+3'Jona Niemiec (Odense BK) Goal at 93'.

Odense BK

90'

90'Eskild Munk Dall (Fredericia) Substitution at 90'.

Fredericia

86'

86'Adam Andersen (Fredericia) Yellow Card at 86'.

Fredericia

82'

82'William Martin (Odense BK) Substitution at 82'.

Odense BK

77'

77'Jeppe Kudsk (Fredericia) Substitution at 77'.

Fredericia

68'

68'Jona Niemiec (Odense BK) Substitution at 68'.

Odense BK

67'

67'Jann-Fiete Arp (Odense BK) Substitution at 67'.

Odense BK

57'

57'Oscar Buch (Fredericia) Substitution at 57'.

Fredericia

51'

51'Daníel Kristjánsson (Fredericia) Yellow Card at 51'.

Fredericia

18'

18'Nicolas Bürgy (Odense BK) Yellow Card at 18'.

Odense BK

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

22 23 50
2
Midtjylland

Midtjylland

22 35 46
3
Sonderjyske

Sonderjyske

22 6 36
4
Brondby IF

Brondby IF

22 9 34
5
Viborg

Viborg

22 2 33
6
Nordsjaelland

Nordsjaelland

22 -2 31
7
FC Copenhagen

FC Copenhagen

22 1 29
8
Odense BK

Odense BK

22 -10 27
9
Randers FC

Randers FC

22 -5 26
10
Fredericia

Fredericia

22 -19 24
11
Silkeborg

Silkeborg

22 -21 19
12
Vejle

Vejle

22 -19 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

9 3 64
2
Midtjylland

Midtjylland

9 2 60
3
Nordsjaelland

Nordsjaelland

9 4 47
4
Viborg

Viborg

9 0 44
5
Sonderjyske

Sonderjyske

9 -8 44
6
Brondby IF

Brondby IF

9 -1 42
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

9 17 48
2
Odense BK

Odense BK

8 2 40
3
Silkeborg

Silkeborg

9 -2 36
4
Randers FC

Randers FC

8 -4 34
5
Fredericia

Fredericia

9 -7 31
6
Vejle

Vejle

9 -6 21

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 12 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 20 25
3
Sonderjyske

Sonderjyske

11 8 23
4
Viborg

Viborg

11 4 19
5
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 8 19
6
Brondby IF

Brondby IF

11 5 18
7
Odense BK

Odense BK

11 -4 15
8
Randers FC

Randers FC

11 -3 14
9
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 -1 13
10
Fredericia

Fredericia

11 -11 11
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -8 11
12
Vejle

Vejle

11 -2 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nordsjaelland

Nordsjaelland

5 4 11
2
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 1 6
3
Midtjylland

Midtjylland

4 0 5
4
Viborg

Viborg

5 -2 4
5
Sonderjyske

Sonderjyske

4 0 4
6
Brondby IF

Brondby IF

5 2 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 10 9
2
Odense BK

Odense BK

4 3 9
3
Silkeborg

Silkeborg

5 0 8
4
Vejle

Vejle

5 -2 5
5
Randers FC

Randers FC

4 -3 4
6
Fredericia

Fredericia

4 -5 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 11 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 15 21
3
Brondby IF

Brondby IF

11 4 16
4
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 2 16
5
Viborg

Viborg

11 -2 14
6
Sonderjyske

Sonderjyske

11 -2 13
7
Fredericia

Fredericia

11 -8 13
8
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 -10 12
9
Odense BK

Odense BK

11 -6 12
10
Randers FC

Randers FC

11 -2 12
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -13 8
12
Vejle

Vejle

11 -17 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Midtjylland

Midtjylland

5 2 9
2
Aarhus AGF

Aarhus AGF

5 2 8
3
Viborg

Viborg

4 2 7
4
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 0 5
5
Sonderjyske

Sonderjyske

5 -8 4
6
Brondby IF

Brondby IF

4 -3 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

5 7 10
2
Silkeborg

Silkeborg

4 -2 9
3
Fredericia

Fredericia

5 -2 5
4
Odense BK

Odense BK

4 -1 4
5
Randers FC

Randers FC

4 -1 4
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Danish Superliga Đội bóng G
1
Franculino Gluda Dju

Franculino Gluda Dju

Midtjylland 17
2
Tonni Adamsen

Tonni Adamsen

Silkeborg 14
3
Tobias Bech Kristensen

Tobias Bech Kristensen

Aarhus AGF 12
4
Callum McCowatt

Callum McCowatt

Silkeborg 11
5
Noah Ganaus

Noah Ganaus

Odense BK 11
6
Jordan Larsson

Jordan Larsson

FC Copenhagen 11
7
Aral Simsir

Aral Simsir

Midtjylland 9
8
Kristian Arnstad

Kristian Arnstad

Aarhus AGF 9
9
Jann-Fiete Arp

Jann-Fiete Arp

Odense BK 9
10
Prince Amoako Junior

Prince Amoako Junior

Nordsjaelland 8

Odense BK

Đối đầu

Fredericia

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Odense BK
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Fredericia
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

8.5
1.14
15
8
1.14
13
2.32
2.07
5.64
2.15
2.05
5
7.9
1.13
15
1.53
4.25
4.2
1.63
4.1
4.4
2.15
2.3
4.8
8
1.14
13
7.5
1.16
13
2.3
2.1
6
7.9
1.13
15
7.8
1.14
13.5
7.5
1.19
12
7.5
1.15
14.5
8.6
1.12
14
8.09
1.16
14.09

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 0.85
-0.25 0.95
0 0.48
0 1.66
+0.5 0.57
-0.5 1.25
+0.25 0.99
-0.25 0.93
+1 0.96
-1 0.82
+1 0.88
-1 0.75
0 0.48
0 1.7
0 0.4
0 2
+1 0.9
-1 0.8
+0.25 0.99
-0.25 0.93
+0.25 0.91
-0.25 1.01
0 0.55
0 1.53
0 0.47
0 1.62
0 0.52
0 1.61
0 0.47
0 1.8

Xỉu

Tài

U 0.5 0.14
O 0.5 4.75
U 0.5 0.16
O 0.5 3.57
U 0.75 1.08
O 0.75 0.67
U 2.5 0.06
O 2.5 6
U 0.5 0.14
O 0.5 4.54
U 3.25 0.8
O 3.25 0.92
U 2.5 1.7
O 2.5 0.4
U 0.5 0.14
O 0.5 3.4
U 0.5 0.23
O 0.5 3.3
U 1.5 0.3
O 1.5 2.2
U 0.5 0.14
O 0.5 4.54
U 0.5 0.15
O 0.5 4.34
U 0.5 0.2
O 0.5 3.33
U 0.5 0.17
O 0.5 3.84
U 0.5 0.15
O 0.5 4
U 0.5 0.18
O 0.5 4.28

Xỉu

Tài

U 13.5 1
O 13.5 0.72
U 10.5 0.85
O 10.5 0.83
U 12 0.95
O 12 0.75
U 12.5 0.75
O 12.5 1
U 11 1.01
O 11 1.23

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.