29’ Aral Simsir

48’ Denil Castillo

66’ Aral Simsir

73’ Júnior Brumado

Tỷ lệ kèo

1

201

X

51

2

1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Silkeborg

40%

Midtjylland

60%

1 Sút trúng đích 9

6

6

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
4’

0-1
29’
Aral Simsir

Aral Simsir

Callum McCowatt

33’
45’

Cho Gue-sung

Valdemar Byskov Andreasen

Andreas Poulsen

47’
47’

Kevin Mbabu

0-2
48’
Denil Castillo

Denil Castillo

61’

Mikael Uhre

Cho Gue-sung

Rami Hajal

Younes Bakiz

63’
0-3
66’
Aral Simsir

Aral Simsir

0-4
73’
Júnior Brumado

Júnior Brumado

75’

Julius Emefile

Júnior Brumado

Villads Westh

Alexander Simmelhack

76’
83’

Pedro Bravo

Denil Castillo

William Kirk

Callum McCowatt

87’

Pedro Luis Machado Ganchas

97’
Kết thúc trận đấu
0-4

Đối đầu

Xem tất cả
Silkeborg
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Midtjylland
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Midtjylland

22

35

46

11

Silkeborg

22

-21

19

2

Midtjylland

8

2

59

3

Silkeborg

8

2

36

Thông tin trận đấu

Sân vận động
JYSK Park
Sức chứa
10,000
Địa điểm
Silkeborg, Denmark

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Silkeborg

40%

Midtjylland

60%

0 Kiến tạo 4
8 Tổng cú sút 17
1 Sút trúng đích 9
4 Cú sút bị chặn 3
6 Phạt góc 6
11 Đá phạt 8
24 Phá bóng 9
8 Phạm lỗi 11
1 Việt vị 3
383 Đường chuyền 557
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Silkeborg

0

Midtjylland

4

4 Bàn thua 0

Cú sút

8 Tổng cú sút 17
9 Sút trúng đích 9
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 3

Đường chuyền

383 Đường chuyền 557
293 Độ chính xác chuyền bóng 487
5 Đường chuyền quyết định 15
6 Tạt bóng 25
1 Độ chính xác tạt bóng 7
83 Chuyền dài 84
24 Độ chính xác chuyền dài 45

Tranh chấp & rê bóng

62 Tranh chấp 62
30 Tranh chấp thắng 32
9 Rê bóng 10
1 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 15
4 Cắt bóng 5
24 Phá bóng 9

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 8
3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

128 Mất bóng 119

Kiểm soát bóng

Silkeborg

40%

Midtjylland

60%

5 Tổng cú sút 10
1 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 3
14 Phá bóng 4
1 Việt vị 2
188 Đường chuyền 274
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Silkeborg

0

Midtjylland

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

188 Đường chuyền 274
3 Đường chuyền quyết định 9
2 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 9
2 Cắt bóng 2
14 Phá bóng 4

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

68 Mất bóng 62

Kiểm soát bóng

Silkeborg

40%

Midtjylland

60%

3 Tổng cú sút 7
0 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 0
10 Phá bóng 5
0 Việt vị 1
195 Đường chuyền 283
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Silkeborg

0

Midtjylland

3

Cú sút

3 Tổng cú sút 7
5 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

195 Đường chuyền 283
2 Đường chuyền quyết định 6
4 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 6
2 Cắt bóng 3
10 Phá bóng 5

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-4

97'

90'+7'Pedro Ganchas (Silkeborg IF) Yellow Card at 97'.

Silkeborg

87'

87'William Kirk (Silkeborg IF) Substitution at 87'.

Silkeborg

83'

83'Pedro Bravo (Midtjylland) Substitution at 83'.

Midtjylland

76'

76'Melker Jonsson (Silkeborg IF) Substitution at 76'.

Silkeborg

75'

75'Edward Chilufya (Midtjylland) Substitution at 75'.

Midtjylland

73'

73'Júnior Brumado (Midtjylland) Goal at 73'.

Midtjylland

66'

66'Aral Simsir (Midtjylland) Goal at 66'.

Midtjylland

63'

63'Rami Al Hajj (Silkeborg IF) Substitution at 63'.

Silkeborg

61'

61'Mikkel Uhre (Midtjylland) Substitution at 61'.

Midtjylland

48'

48'Denil Castillo (Midtjylland) Goal at 48'.

Midtjylland

47'

47'Kevin Mbabu (Midtjylland) Yellow Card at 47'.

Midtjylland

47'

45'+2'Andreas Poulsen (Silkeborg IF) Yellow Card at 47'.

Silkeborg

45'

45'Cho Gue-Sung (Midtjylland) Substitution at 45'.

Midtjylland

33'

33'Callum McCowatt (Silkeborg IF) Yellow Card at 33'.

Silkeborg

29'

29'Aral Simsir (Midtjylland) Goal at 29'.

Midtjylland

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

22 23 50
2
Midtjylland

Midtjylland

22 35 46
3
Sonderjyske

Sonderjyske

22 6 36
4
Brondby IF

Brondby IF

22 9 34
5
Viborg

Viborg

22 2 33
6
Nordsjaelland

Nordsjaelland

22 -2 31
7
FC Copenhagen

FC Copenhagen

22 1 29
8
Odense BK

Odense BK

22 -10 27
9
Randers FC

Randers FC

22 -5 26
10
Fredericia

Fredericia

22 -19 24
11
Silkeborg

Silkeborg

22 -21 19
12
Vejle

Vejle

22 -19 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

8 1 61
2
Midtjylland

Midtjylland

8 2 59
3
Nordsjaelland

Nordsjaelland

8 4 46
4
Viborg

Viborg

9 0 44
5
Sonderjyske

Sonderjyske

9 -8 44
6
Brondby IF

Brondby IF

8 1 42
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

8 13 45
2
Odense BK

Odense BK

8 2 40
3
Silkeborg

Silkeborg

8 2 36
4
Randers FC

Randers FC

8 -4 34
5
Fredericia

Fredericia

8 -5 31
6
Vejle

Vejle

8 -8 18

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 12 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 20 25
3
Sonderjyske

Sonderjyske

11 8 23
4
Viborg

Viborg

11 4 19
5
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 8 19
6
Brondby IF

Brondby IF

11 5 18
7
Odense BK

Odense BK

11 -4 15
8
Randers FC

Randers FC

11 -3 14
9
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 -1 13
10
Fredericia

Fredericia

11 -11 11
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -8 11
12
Vejle

Vejle

11 -2 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 4 10
2
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 1 6
3
Midtjylland

Midtjylland

4 0 5
4
Viborg

Viborg

5 -2 4
5
Sonderjyske

Sonderjyske

4 0 4
6
Brondby IF

Brondby IF

4 4 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 10 9
2
Odense BK

Odense BK

4 3 9
3
Silkeborg

Silkeborg

4 4 8
4
Randers FC

Randers FC

4 -3 4
5
Fredericia

Fredericia

4 -5 2
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 11 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 15 21
3
Brondby IF

Brondby IF

11 4 16
4
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 2 16
5
Viborg

Viborg

11 -2 14
6
Sonderjyske

Sonderjyske

11 -2 13
7
Fredericia

Fredericia

11 -8 13
8
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 -10 12
9
Odense BK

Odense BK

11 -6 12
10
Randers FC

Randers FC

11 -2 12
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -13 8
12
Vejle

Vejle

11 -17 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Midtjylland

Midtjylland

4 2 8
2
Viborg

Viborg

4 2 7
3
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 0 5
4
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 0 5
5
Sonderjyske

Sonderjyske

5 -8 4
6
Brondby IF

Brondby IF

4 -3 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Silkeborg

Silkeborg

4 -2 9
2
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 3 7
3
Fredericia

Fredericia

4 0 5
4
Odense BK

Odense BK

4 -1 4
5
Randers FC

Randers FC

4 -1 4
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Danish Superliga Đội bóng G
1
Franculino Gluda Dju

Franculino Gluda Dju

Midtjylland 17
2
Tonni Adamsen

Tonni Adamsen

Silkeborg 14
3
Tobias Bech Kristensen

Tobias Bech Kristensen

Aarhus AGF 12
4
Callum McCowatt

Callum McCowatt

Silkeborg 11
5
Noah Ganaus

Noah Ganaus

Odense BK 11
6
Jordan Larsson

Jordan Larsson

FC Copenhagen 11
7
Aral Simsir

Aral Simsir

Midtjylland 9
8
Kristian Arnstad

Kristian Arnstad

Aarhus AGF 9
9
Jann-Fiete Arp

Jann-Fiete Arp

Odense BK 9
10
Prince Amoako Junior

Prince Amoako Junior

Nordsjaelland 8

Silkeborg

Đối đầu

Midtjylland

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Silkeborg
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Midtjylland
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

201
51
1
29
14.5
1.03
60.25
11.81
1.02
81
34
1.01
63
10
1.03
4.6
4.35
1.48
151
91
1.01
12
5
1.2
61
18
1.01
50
15
1.01
100
11
1.03
12.5
5.2
1.23
11
5.4
1.24
42
11.5
1.04
29
14.5
1.03
16.52
5.85
1.22

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.57
+0.25 1.35
-0.25 0.64
+0.25 1.31
-1.5 0.55
+1.5 1.3
-0.25 0.68
+0.25 1.29
-1 0.98
+1 0.8
-1.25 0.72
+1.25 0.93
-0.5 0.88
+0.5 0.95
-0.25 0.58
+0.25 1.43
-1 0.95
+1 0.75
-0.25 0.66
+0.25 1.33
-0.25 0.63
+0.25 1.4
-0.25 0.68
+0.25 1.28
-0.25 0.67
+0.25 1.16
-0.25 0.63
+0.25 1.36
-0.25 0.67
+0.25 1.29

Xỉu

Tài

U 4.5 0.67
O 4.5 1.15
U 4.5 0.66
O 4.5 1.25
U 4.5 0.87
O 4.5 0.91
U 2.5 2
O 2.5 0.3
U 4.5 0.73
O 4.5 1.19
U 3.25 0.79
O 3.25 0.93
U 2.5 1.63
O 2.5 0.44
U 4.5 0.63
O 4.5 1.12
U 4.5 0.76
O 4.5 1.1
U 4.5 0.72
O 4.5 0.95
U 4.5 0.72
O 4.5 1.2
U 4.5 0.73
O 4.5 1.2
U 4.5 0.73
O 4.5 1.17
U 4.5 0.77
O 4.5 1.01
U 4.5 0.67
O 4.5 1.26
U 4.5 0.72
O 4.5 1.19

Xỉu

Tài

U 12.5 0.61
O 12.5 1.2
U 10.5 0.73
O 10.5 1
U 11.5 0.6
O 11.5 1.05
U 10.5 0.66
O 10.5 1.05
U 11.5 0.61
O 11.5 1.23
U 11.5 0.68
O 11.5 1.16
U 11.5 0.61
O 11.5 1.26

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.