Tỷ lệ kèo

1

21

X

1.06

2

13

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Aarhus AGF

57%

Midtjylland

43%

2 Sút trúng đích 2

6

3

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Patrick Mortensen

Janni Serra

45’
58’

Denil Castillo

Dario Osorio

58’

Franculino Gluda Dju

Cho Gue-sung

59’

Franculino Gluda Dju

69’

Mikel Gogorza

Aral Simsir

Frederik Emmery

Jacob Andersen

70’
91’

Mikel Gogorza

Frederik Tingager

Eric Kahl

92’
95’

Mads Bech Sørensen

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Aarhus AGF
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Midtjylland
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Aarhus AGF

22

23

50

2

Midtjylland

22

35

46

1

Aarhus AGF

8

1

61

2

Midtjylland

8

2

59

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Aarhus AGF

57%

Midtjylland

43%

13 Tổng cú sút 11
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 3
6 Phạt góc 3
18 Đá phạt 9
23 Phá bóng 43
10 Phạm lỗi 18
0 Việt vị 2
359 Đường chuyền 273
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

13 Tổng cú sút 11
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
0 Việt vị 2

Đường chuyền

359 Đường chuyền 273
265 Độ chính xác chuyền bóng 193
12 Đường chuyền quyết định 7
24 Tạt bóng 10
6 Độ chính xác tạt bóng 1
82 Chuyền dài 73
22 Độ chính xác chuyền dài 24

Tranh chấp & rê bóng

112 Tranh chấp 112
60 Tranh chấp thắng 52
14 Rê bóng 21
6 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 18
6 Cắt bóng 17
23 Phá bóng 43

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 18
18 Bị phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

166 Mất bóng 139

Kiểm soát bóng

Aarhus AGF

58%

Midtjylland

42%

7 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 3
12 Phá bóng 14
0 Việt vị 2
194 Đường chuyền 145

Bàn thắng

Cú sút

7 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

194 Đường chuyền 145
6 Đường chuyền quyết định 4
9 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 7
3 Cắt bóng 14
12 Phá bóng 14

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

82 Mất bóng 73

Kiểm soát bóng

Aarhus AGF

56%

Midtjylland

44%

6 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
11 Phá bóng 29
165 Đường chuyền 128
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

165 Đường chuyền 128
6 Đường chuyền quyết định 3
15 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 11
3 Cắt bóng 3
11 Phá bóng 29

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

84 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-0

95'

90'+5'Mads Bech Sørensen (Midtjylland) Yellow Card at 95'.

Midtjylland

92'

90'+2'Frederik Tingager (Aarhus AGF) Substitution at 92'.

Aarhus AGF

91'

90'+1'Mikel Gogorza (Midtjylland) Yellow Card at 91'.

Midtjylland

70'

70'Frederik Emmery (Aarhus AGF) Substitution at 70'.

Aarhus AGF

69'

69'Mikel Gogorza (Midtjylland) Substitution at 69'.

Midtjylland

59'

59'Franculino Djú (Midtjylland) Yellow Card at 59'.

Midtjylland

58'

58'Denil Castillo (Midtjylland) Substitution at 58'.

Midtjylland

45'

45'Patrick Mortensen (Aarhus AGF) Substitution at 45'.

Aarhus AGF

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

22 23 50
2
Midtjylland

Midtjylland

22 35 46
3
Sonderjyske

Sonderjyske

22 6 36
4
Brondby IF

Brondby IF

22 9 34
5
Viborg

Viborg

22 2 33
6
Nordsjaelland

Nordsjaelland

22 -2 31
7
FC Copenhagen

FC Copenhagen

22 1 29
8
Odense BK

Odense BK

22 -10 27
9
Randers FC

Randers FC

22 -5 26
10
Fredericia

Fredericia

22 -19 24
11
Silkeborg

Silkeborg

22 -21 19
12
Vejle

Vejle

22 -19 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

8 1 61
2
Midtjylland

Midtjylland

8 2 59
3
Nordsjaelland

Nordsjaelland

8 4 46
4
Viborg

Viborg

8 1 44
5
Brondby IF

Brondby IF

8 1 42
6
Sonderjyske

Sonderjyske

8 -9 41
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

8 13 45
2
Odense BK

Odense BK

8 2 40
3
Silkeborg

Silkeborg

8 2 36
4
Randers FC

Randers FC

8 -4 34
5
Fredericia

Fredericia

8 -5 31
6
Vejle

Vejle

8 -8 18

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 12 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 20 25
3
Sonderjyske

Sonderjyske

11 8 23
4
Viborg

Viborg

11 4 19
5
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 8 19
6
Brondby IF

Brondby IF

11 5 18
7
Odense BK

Odense BK

11 -4 15
8
Randers FC

Randers FC

11 -3 14
9
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 -1 13
10
Fredericia

Fredericia

11 -11 11
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -8 11
12
Vejle

Vejle

11 -2 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 4 10
2
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 1 6
3
Midtjylland

Midtjylland

4 0 5
4
Viborg

Viborg

4 -1 4
5
Brondby IF

Brondby IF

4 4 4
6
Sonderjyske

Sonderjyske

4 0 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 10 9
2
Odense BK

Odense BK

4 3 9
3
Silkeborg

Silkeborg

4 4 8
4
Randers FC

Randers FC

4 -3 4
5
Fredericia

Fredericia

4 -5 2
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 11 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 15 21
3
Brondby IF

Brondby IF

11 4 16
4
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 2 16
5
Viborg

Viborg

11 -2 14
6
Sonderjyske

Sonderjyske

11 -2 13
7
Fredericia

Fredericia

11 -8 13
8
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 -10 12
9
Odense BK

Odense BK

11 -6 12
10
Randers FC

Randers FC

11 -2 12
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -13 8
12
Vejle

Vejle

11 -17 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Midtjylland

Midtjylland

4 2 8
2
Viborg

Viborg

4 2 7
3
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 0 5
4
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 0 5
5
Brondby IF

Brondby IF

4 -3 4
6
Sonderjyske

Sonderjyske

4 -9 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Silkeborg

Silkeborg

4 -2 9
2
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 3 7
3
Fredericia

Fredericia

4 0 5
4
Odense BK

Odense BK

4 -1 4
5
Randers FC

Randers FC

4 -1 4
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Danish Superliga Đội bóng G
1
Franculino Gluda Dju

Franculino Gluda Dju

Midtjylland 17
2
Tonni Adamsen

Tonni Adamsen

Silkeborg 14
3
Tobias Bech Kristensen

Tobias Bech Kristensen

Aarhus AGF 12
4
Callum McCowatt

Callum McCowatt

Silkeborg 11
5
Noah Ganaus

Noah Ganaus

Odense BK 11
6
Jordan Larsson

Jordan Larsson

FC Copenhagen 11
7
Aral Simsir

Aral Simsir

Midtjylland 9
8
Kristian Arnstad

Kristian Arnstad

Aarhus AGF 9
9
Jann-Fiete Arp

Jann-Fiete Arp

Odense BK 9
10
Prince Amoako Junior

Prince Amoako Junior

Nordsjaelland 8

Aarhus AGF

Đối đầu

Midtjylland

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Aarhus AGF
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Midtjylland
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

21
1.06
13
15.5
1.04
18
14.05
1.05
17.02
7
1.15
8
14
1.05
18
2.3
3.3
2.58
2.35
3.2
2.85
13
1.08
15
15
1.05
17
18
1.04
19
15
1.06
15
14
1.05
18
15
1.05
16.5
10.2
1.1
13
2.5
3.35
2.75
11.04
1.13
12.41

Chủ nhà

Đội khách

0 2
0 0.37
+0.25 5.88
-0.25 0.05
+0.5 1.3
-0.5 0.53
0 0.72
0 1.23
0 0.82
0 0.96
-0.5 0.44
+0.5 1.5
0 0.72
0 1.22
0 0.75
0 1.11
0 0.75
0 0.95
+0.25 6.66
-0.25 0.06
0 0.78
0 1.16
+0.25 5.25
-0.25 0.09
0 0.81
0 1
0 0.79
0 1.08

Xỉu

Tài

U 0.5 0.1
O 0.5 6
U 0.5 0.05
O 0.5 5.88
U 0.5 0.06
O 0.5 7.1
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 0.5 0.04
O 0.5 8.33
U 2.75 0.77
O 2.75 0.95
U 2.5 0.91
O 2.5 0.8
U 0.5 0
O 0.5 4.8
U 0.5 0.2
O 0.5 3.8
U 0.5 0.06
O 0.5 6
U 0.5 0.06
O 0.5 7.14
U 0.5 0.06
O 0.5 7.14
U 0.5 0.11
O 0.5 4.75
U 2.75 0.82
O 2.75 0.99
U 0.5 0.17
O 0.5 4.29

Xỉu

Tài

U 9.5 0.66
O 9.5 1.1
U 9.5 0.85
O 9.5 0.83
U 9.5 0.56
O 9.5 1.25
U 9.5 0.5
O 9.5 1.45
U 9.5 1.14
O 9.5 0.67
U 9.5 0.85
O 9.5 0.97

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.