Jesper Hansen 83’

Julius Emefile 90’+3

20’ Henrik Dalsgaard

Tỷ lệ kèo

1

1.04

X

13

2

451

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Midtjylland

47%

Aarhus AGF

53%

2 Sút trúng đích 6

3

5

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
20’
Henrik Dalsgaard

Henrik Dalsgaard

21’

Henrik Dalsgaard

Aral Simsir

46’

Paulinho

Denil Castillo

54’
57’

Felix Beijmo

63’

Frederik Tingager

Jacob Florentin Andersen

Dario Osorio

70’

Edward Chilufya

Cho Gue-sung

71’
75’

Nicolai Poulsen

Kevin Yakob

77’

Nicolai Poulsen

Jesper Hansen

83’

Julius Emefile

Victor Bak Jensen

84’
90’

Sebastian Jorgensen

Magnus Knudsen

Julius Emefile

Julius Emefile

93’
2-1
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Midtjylland
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Aarhus AGF
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Aarhus AGF

22

23

50

2

Midtjylland

22

35

46

1

Aarhus AGF

8

1

61

2

Midtjylland

8

2

59

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Midtjylland

47%

Aarhus AGF

53%

1 Kiến tạo 0
12 Tổng cú sút 15
2 Sút trúng đích 6
5 Cú sút bị chặn 3
3 Phạt góc 5
19 Đá phạt 1
23 Phá bóng 30
14 Phạm lỗi 20
0 Việt vị 1
486 Đường chuyền 246
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Midtjylland

2

Aarhus AGF

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

12 Tổng cú sút 15
6 Sút trúng đích 6
0 Dội khung gỗ 1
5 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
0 Việt vị 1

Đường chuyền

486 Đường chuyền 246
402 Độ chính xác chuyền bóng 167
9 Đường chuyền quyết định 9
12 Tạt bóng 16
5 Độ chính xác tạt bóng 5
112 Chuyền dài 60
56 Độ chính xác chuyền dài 13

Tranh chấp & rê bóng

114 Tranh chấp 114
63 Tranh chấp thắng 51
23 Rê bóng 16
15 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 17
1 Cắt bóng 5
23 Phá bóng 30

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 20
19 Bị phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

135 Mất bóng 127

Kiểm soát bóng

Midtjylland

64%

Aarhus AGF

36%

4 Tổng cú sút 10
1 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 1
12 Phá bóng 10
250 Đường chuyền 139
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Midtjylland

0

Aarhus AGF

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 10
5 Sút trúng đích 5
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

250 Đường chuyền 139
3 Đường chuyền quyết định 6
2 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 12
1 Cắt bóng 1
12 Phá bóng 10

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

Midtjylland

30%

Aarhus AGF

70%

8 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 2
11 Phá bóng 18
0 Việt vị 1
237 Đường chuyền 112
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Midtjylland

2

Aarhus AGF

0

Cú sút

8 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

237 Đường chuyền 112
6 Đường chuyền quyết định 4
9 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 6
0 Cắt bóng 4
11 Phá bóng 18

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-1

93'

90'+3'Julius Emefile (Midtjylland) Goal at 93'.

Midtjylland

90'

90'Jonas Jensen-Abbew (Aarhus AGF) Substitution at 90'.

Aarhus AGF

84'

84'Julius Emefile (Midtjylland) Substitution at 84'.

Midtjylland

83'

83'Jesper Hansen (Aarhus AGF) Own Goal at 83'.

Aarhus AGF

77'

77'Nicolai Poulsen (Aarhus AGF) Yellow Card at 77'.

Aarhus AGF

75'

75'Nicolai Poulsen (Aarhus AGF) Substitution at 75'.

Aarhus AGF

71'

71'Edward Chilufya (Midtjylland) Substitution at 71'.

Midtjylland

70'

70'Darío Osorio (Midtjylland) Yellow Card at 70'.

Midtjylland

63'

63'Frederik Tingager (Aarhus AGF) Substitution at 63'.

Aarhus AGF

57'

57'Felix Beijmo (Aarhus AGF) Yellow Card at 57'.

Aarhus AGF

54'

54'Franculino Djú (Midtjylland) Substitution at 54'.

Midtjylland

46'

45'+1'Aral Simsir (Midtjylland) Yellow Card at 46'.

Midtjylland

20'

20'Henrik Dalsgaard (Aarhus AGF) Goal at 20'.

Aarhus AGF

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

22 23 50
2
Midtjylland

Midtjylland

22 35 46
3
Sonderjyske

Sonderjyske

22 6 36
4
Brondby IF

Brondby IF

22 9 34
5
Viborg

Viborg

22 2 33
6
Nordsjaelland

Nordsjaelland

22 -2 31
7
FC Copenhagen

FC Copenhagen

22 1 29
8
Odense BK

Odense BK

22 -10 27
9
Randers FC

Randers FC

22 -5 26
10
Fredericia

Fredericia

22 -19 24
11
Silkeborg

Silkeborg

22 -21 19
12
Vejle

Vejle

22 -19 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

8 1 61
2
Midtjylland

Midtjylland

8 2 59
3
Nordsjaelland

Nordsjaelland

8 4 46
4
Viborg

Viborg

8 1 44
5
Brondby IF

Brondby IF

8 1 42
6
Sonderjyske

Sonderjyske

8 -9 41
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

8 13 45
2
Odense BK

Odense BK

8 2 40
3
Silkeborg

Silkeborg

8 2 36
4
Randers FC

Randers FC

8 -4 34
5
Fredericia

Fredericia

8 -5 31
6
Vejle

Vejle

8 -8 18

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 12 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 20 25
3
Sonderjyske

Sonderjyske

11 8 23
4
Viborg

Viborg

11 4 19
5
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 8 19
6
Brondby IF

Brondby IF

11 5 18
7
Odense BK

Odense BK

11 -4 15
8
Randers FC

Randers FC

11 -3 14
9
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 -1 13
10
Fredericia

Fredericia

11 -11 11
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -8 11
12
Vejle

Vejle

11 -2 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 4 10
2
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 1 6
3
Midtjylland

Midtjylland

4 0 5
4
Viborg

Viborg

4 -1 4
5
Brondby IF

Brondby IF

4 4 4
6
Sonderjyske

Sonderjyske

4 0 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 10 9
2
Odense BK

Odense BK

4 3 9
3
Silkeborg

Silkeborg

4 4 8
4
Randers FC

Randers FC

4 -3 4
5
Fredericia

Fredericia

4 -5 2
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 11 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 15 21
3
Brondby IF

Brondby IF

11 4 16
4
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 2 16
5
Viborg

Viborg

11 -2 14
6
Sonderjyske

Sonderjyske

11 -2 13
7
Fredericia

Fredericia

11 -8 13
8
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 -10 12
9
Odense BK

Odense BK

11 -6 12
10
Randers FC

Randers FC

11 -2 12
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -13 8
12
Vejle

Vejle

11 -17 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Midtjylland

Midtjylland

4 2 8
2
Viborg

Viborg

4 2 7
3
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 0 5
4
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 0 5
5
Brondby IF

Brondby IF

4 -3 4
6
Sonderjyske

Sonderjyske

4 -9 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Silkeborg

Silkeborg

4 -2 9
2
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 3 7
3
Fredericia

Fredericia

4 0 5
4
Odense BK

Odense BK

4 -1 4
5
Randers FC

Randers FC

4 -1 4
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Danish Superliga Đội bóng G
1
Franculino Gluda Dju

Franculino Gluda Dju

Midtjylland 17
2
Tonni Adamsen

Tonni Adamsen

Silkeborg 14
3
Tobias Bech Kristensen

Tobias Bech Kristensen

Aarhus AGF 12
4
Callum McCowatt

Callum McCowatt

Silkeborg 11
5
Noah Ganaus

Noah Ganaus

Odense BK 11
6
Jordan Larsson

Jordan Larsson

FC Copenhagen 11
7
Aral Simsir

Aral Simsir

Midtjylland 9
8
Kristian Arnstad

Kristian Arnstad

Aarhus AGF 9
9
Jann-Fiete Arp

Jann-Fiete Arp

Odense BK 9
10
Prince Amoako Junior

Prince Amoako Junior

Nordsjaelland 8

Midtjylland

Đối đầu

Aarhus AGF

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Midtjylland
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Aarhus AGF
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.04
13
451
16
1.04
18.5
18.71
1.02
20.39
13
1.03
15
17
1.05
15
2
3.5
2.95
1.92
3.5
3.65
13
1.08
13
14
1.06
16
15
1.07
15
1.01
12
90
17
1.05
15
14
1.05
15.5
12.4
1.08
13.2
2.05
3.6
3.4
9.79
1.15
11.56

Chủ nhà

Đội khách

0 0.8
0 1
+0.25 6.25
-0.25 0.04
+0.5 1
-0.5 0.73
+0.25 8.33
-0.25 0.04
+0.5 1
-0.5 0.78
+0.25 0.71
-0.25 0.92
0 0.73
0 1.17
0 0.84
0 0.99
+0.5 0.95
-0.5 0.75
+0.25 8.33
-0.25 0.04
0 0.78
0 1.16
+0.25 6.65
-0.25 0.05
+0.5 0.99
-0.5 0.82
0 0.81
0 1.06

Xỉu

Tài

U 2.5 0.05
O 2.5 10
U 2.5 0.04
O 2.5 5.55
U 2.5 0.02
O 2.5 9.6
U 2.5 0.07
O 2.5 5.5
U 2.5 0.03
O 2.5 10
U 2.75 0.94
O 2.75 0.78
U 2.5 1.15
O 2.5 0.62
U 2.5 0.12
O 2.5 2.6
U 2.5 0.19
O 2.5 3.4
U 3.5 0.02
O 3.5 9
U 3.5 0.05
O 3.5 8.33
U 2.75 0.06
O 2.75 7.14
U 2.5 0.07
O 2.5 5.85
U 2.75 1.02
O 2.75 0.8
U 2.5 0.21
O 2.5 3.65

Xỉu

Tài

U 8.5 0.44
O 8.5 1.62
U 8.5 0.55
O 8.5 1.15
U 8.5 0.57
O 8.5 1.3
U 8.5 0.97
O 8.5 0.83
U 7.5 0.79
O 7.5 1.03

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.