Aral Simsir 12’

Dario Osorio 58’

83’ Mohamed Cherif

89’ Olti Hyseni

Tỷ lệ kèo

1

10

X

1.09

2

21

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Midtjylland

55%

Sonderjyske

45%

4 Sút trúng đích 4

9

5

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Aral Simsir

Aral Simsir

12’
1-0
25’

Alexander Lyng

Lee Han-beom

Valdemar Byskov Andreasen

40’

Cho Gue-sung

44’
45’

Rasmus Vinderslev

Andreas Oggesen

48’

Pachanga Cassoma Kristensen

Dario Osorio

Dario Osorio

58’
2-0
62’

Tobias Klysner Breuner

Simon Sylvest Waever

Ousmane Diao

69’

Mikel Gogorza

Julius Emefile

72’
72’

Dalton Wilkins

Pachanga Cassoma Kristensen

Paulinho

Dario Osorio

77’
81’

Sefer Emini

Matthew Hoppe

2-1
83’
Mohamed Cherif

Mohamed Cherif

2-2
89’
Olti Hyseni

Olti Hyseni

95’

Dalton Wilkins

Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Midtjylland
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sonderjyske
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Midtjylland

22

35

46

3

Sonderjyske

22

6

36

2

Midtjylland

8

2

59

6

Sonderjyske

8

-9

41

Thông tin trận đấu

Sân vận động
MCH Arena
Sức chứa
11,809
Địa điểm
Herning, Denmark

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Midtjylland

55%

Sonderjyske

45%

2 Kiến tạo 2
18 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 4
6 Cú sút bị chặn 1
9 Phạt góc 5
13 Đá phạt 14
27 Phá bóng 53
15 Phạm lỗi 15
3 Việt vị 3
372 Đường chuyền 299
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Midtjylland

2

Sonderjyske

2

2 Bàn thua 2
0 Phạt đền 1

Cú sút

18 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 4
1 Dội khung gỗ 0
6 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

3 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
3 Việt vị 3

Đường chuyền

372 Đường chuyền 299
280 Độ chính xác chuyền bóng 202
15 Đường chuyền quyết định 5
19 Tạt bóng 23
4 Độ chính xác tạt bóng 5
94 Chuyền dài 74
35 Độ chính xác chuyền dài 13

Tranh chấp & rê bóng

111 Tranh chấp 111
46 Tranh chấp thắng 65
11 Rê bóng 12
5 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 18
8 Cắt bóng 8
27 Phá bóng 53

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 15
13 Bị phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

157 Mất bóng 150

Kiểm soát bóng

Midtjylland

60%

Sonderjyske

40%

12 Tổng cú sút 2
3 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 0
13 Phá bóng 18
2 Việt vị 0
242 Đường chuyền 155
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Midtjylland

1

Sonderjyske

0

Cú sút

12 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

242 Đường chuyền 155
11 Đường chuyền quyết định 2
10 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 13
2 Cắt bóng 3
13 Phá bóng 18

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

73 Mất bóng 80

Kiểm soát bóng

Midtjylland

51%

Sonderjyske

49%

6 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1
17 Phá bóng 38
1 Việt vị 3
122 Đường chuyền 143
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Midtjylland

1

Sonderjyske

2

Cú sút

6 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 3

Đường chuyền

122 Đường chuyền 143
4 Đường chuyền quyết định 3
9 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 4
6 Cắt bóng 6
17 Phá bóng 38

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

80 Mất bóng 68

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

22 23 50
2
Midtjylland

Midtjylland

22 35 46
3
Sonderjyske

Sonderjyske

22 6 36
4
Brondby IF

Brondby IF

22 9 34
5
Viborg

Viborg

22 2 33
6
Nordsjaelland

Nordsjaelland

22 -2 31
7
FC Copenhagen

FC Copenhagen

22 1 29
8
Odense BK

Odense BK

22 -10 27
9
Randers FC

Randers FC

22 -5 26
10
Fredericia

Fredericia

22 -19 24
11
Silkeborg

Silkeborg

22 -21 19
12
Vejle

Vejle

22 -19 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

8 1 61
2
Midtjylland

Midtjylland

8 2 59
3
Nordsjaelland

Nordsjaelland

8 4 46
4
Viborg

Viborg

8 1 44
5
Brondby IF

Brondby IF

8 1 42
6
Sonderjyske

Sonderjyske

8 -9 41
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

8 13 45
2
Odense BK

Odense BK

8 2 40
3
Silkeborg

Silkeborg

8 2 36
4
Randers FC

Randers FC

8 -4 34
5
Fredericia

Fredericia

8 -5 31
6
Vejle

Vejle

8 -8 18

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 12 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 20 25
3
Sonderjyske

Sonderjyske

11 8 23
4
Viborg

Viborg

11 4 19
5
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 8 19
6
Brondby IF

Brondby IF

11 5 18
7
Odense BK

Odense BK

11 -4 15
8
Randers FC

Randers FC

11 -3 14
9
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 -1 13
10
Fredericia

Fredericia

11 -11 11
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -8 11
12
Vejle

Vejle

11 -2 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 4 10
2
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 1 6
3
Midtjylland

Midtjylland

4 0 5
4
Viborg

Viborg

4 -1 4
5
Brondby IF

Brondby IF

4 4 4
6
Sonderjyske

Sonderjyske

4 0 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 10 9
2
Odense BK

Odense BK

4 3 9
3
Silkeborg

Silkeborg

4 4 8
4
Randers FC

Randers FC

4 -3 4
5
Fredericia

Fredericia

4 -5 2
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 11 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 15 21
3
Brondby IF

Brondby IF

11 4 16
4
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 2 16
5
Viborg

Viborg

11 -2 14
6
Sonderjyske

Sonderjyske

11 -2 13
7
Fredericia

Fredericia

11 -8 13
8
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 -10 12
9
Odense BK

Odense BK

11 -6 12
10
Randers FC

Randers FC

11 -2 12
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -13 8
12
Vejle

Vejle

11 -17 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Midtjylland

Midtjylland

4 2 8
2
Viborg

Viborg

4 2 7
3
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 0 5
4
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 0 5
5
Brondby IF

Brondby IF

4 -3 4
6
Sonderjyske

Sonderjyske

4 -9 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Silkeborg

Silkeborg

4 -2 9
2
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 3 7
3
Fredericia

Fredericia

4 0 5
4
Odense BK

Odense BK

4 -1 4
5
Randers FC

Randers FC

4 -1 4
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Danish Superliga Đội bóng G
1
Franculino Gluda Dju

Franculino Gluda Dju

Midtjylland 17
2
Tonni Adamsen

Tonni Adamsen

Silkeborg 14
3
Tobias Bech Kristensen

Tobias Bech Kristensen

Aarhus AGF 12
4
Callum McCowatt

Callum McCowatt

Silkeborg 11
5
Noah Ganaus

Noah Ganaus

Odense BK 11
6
Jordan Larsson

Jordan Larsson

FC Copenhagen 11
7
Aral Simsir

Aral Simsir

Midtjylland 9
8
Kristian Arnstad

Kristian Arnstad

Aarhus AGF 9
9
Jann-Fiete Arp

Jann-Fiete Arp

Odense BK 9
10
Prince Amoako Junior

Prince Amoako Junior

Nordsjaelland 8

Midtjylland

Đối đầu

Sonderjyske

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Midtjylland
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sonderjyske
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

10
1.09
21
7.5
1.12
17.5
1.01
12.94
99.92
5.5
1.15
12
7.7
1.11
21
1.38
4.55
5.4
1.42
4.6
5.75
7
1.13
17
7.5
1.12
18
10.5
1.07
23
7.5
1.13
18
8.4
1.09
23
7.5
1.13
16
1.14
7.4
21
7
1.14
20
7.5
1.12
17.5
6.98
1.15
16.91

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 0.97
-0.25 0.82
0 0.27
0 2.56
+1.5 1.2
-1.5 0.61
+0.25 1.03
-0.25 0.88
+1.25 0.95
-1.25 0.83
+1.25 0.94
-1.25 0.73
0 0.26
0 2.6
+0.25 0.97
-0.25 0.86
+1 0.7
-1 1.05
+0.25 1.03
-0.25 0.88
0 0.31
0 2.56
+0.25 0.98
-0.25 0.92
+0.25 0.96
-0.25 0.81
0 0.28
0 2.63
+0.25 1.04
-0.25 0.85

Xỉu

Tài

U 4.5 0.1
O 4.5 6
U 4.5 0.14
O 4.5 3.84
U 2.75 0.97
O 2.75 0.81
U 2.5 1.2
O 2.5 0.55
U 4.5 0.12
O 4.5 5
U 3.25 0.83
O 3.25 0.89
U 2.5 1.5
O 2.5 0.44
U 4.5 0.1
O 4.5 3.8
U 2.75 0.85
O 2.75 0.99
U 4.5 0.13
O 4.5 4.4
U 4.5 0.1
O 4.5 5.55
U 4.5 0.14
O 4.5 4.54
U 2.75 0.95
O 2.75 0.93
U 4.5 0.14
O 4.5 4.41
U 4.5 0.15
O 4.5 4
U 4.5 0.17
O 4.5 4.2

Xỉu

Tài

U 12.5 0.4
O 12.5 1.75
U 10.5 0.67
O 10.5 1.1
U 12 0.68
O 12 1.03
U 11.5 1.3
O 11.5 0.57
U 12 0.79
O 12 1.01
U 12 0.83
O 12 0.99

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.