1 1

Kết thúc

Tonni Adamsen 79’

7’ Tobias Bach

Tỷ lệ kèo

1

23

X

1.01

2

26

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Silkeborg

66%

Vejle

34%

8 Sút trúng đích 5

7

4

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
7’
Tobias Bach

Tobias Bach

35’

Christian Gammelgaard

Younes Bakiz

Villads Westh

45’

Oliver Ross

Sofus Berger

72’
78’

Christian Sørensen

79’

Abdoulaye Camara

Mikkel Duelund

Tonni Adamsen

Tonni Adamsen

79’
1-1

William Kirk

83’
83’

Andrew Hjulsager

Lasse Nielsen

Oliver Ross

94’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Silkeborg
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Vejle
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

11

Silkeborg

22

-21

19

12

Vejle

22

-19

14

3

Silkeborg

8

2

36

6

Vejle

8

-8

18

Thông tin trận đấu

Sân vận động
JYSK Park
Sức chứa
10,000
Địa điểm
Silkeborg, Denmark

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Silkeborg

66%

Vejle

34%

0 Kiến tạo 1
21 Tổng cú sút 12
8 Sút trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 3
7 Phạt góc 4
7 Đá phạt 6
21 Phá bóng 36
6 Phạm lỗi 7
0 Việt vị 3
733 Đường chuyền 359
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Silkeborg

1

Vejle

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

21 Tổng cú sút 12
5 Sút trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 3

Đường chuyền

733 Đường chuyền 359
659 Độ chính xác chuyền bóng 291
17 Đường chuyền quyết định 8
28 Tạt bóng 20
7 Độ chính xác tạt bóng 4
58 Chuyền dài 93
28 Độ chính xác chuyền dài 41

Tranh chấp & rê bóng

74 Tranh chấp 74
36 Tranh chấp thắng 38
13 Rê bóng 12
7 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 15
6 Cắt bóng 5
21 Phá bóng 36

Kỷ luật

6 Phạm lỗi 7
7 Bị phạm lỗi 6
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

129 Mất bóng 117

Kiểm soát bóng

Silkeborg

65%

Vejle

35%

4 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1
9 Phá bóng 12
0 Việt vị 2
387 Đường chuyền 194
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Silkeborg

0

Vejle

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

387 Đường chuyền 194
3 Đường chuyền quyết định 2
8 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 4
1 Cắt bóng 3
9 Phá bóng 12

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

55 Mất bóng 50

Kiểm soát bóng

Silkeborg

67%

Vejle

33%

17 Tổng cú sút 8
6 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 2
12 Phá bóng 22
0 Việt vị 1
347 Đường chuyền 165
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Silkeborg

1

Vejle

0

Cú sút

17 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

347 Đường chuyền 165
14 Đường chuyền quyết định 6
17 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 11
4 Cắt bóng 5
12 Phá bóng 22

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-1

94'

90'+4'Oliver Ross (Silkeborg IF) Yellow Card at 94'.

Silkeborg

84'

84'Andrew Hjulsager (Vejle) Substitution at 84'.

Vejle

83'

83'William Kirk (Silkeborg IF) Yellow Card at 83'.

Silkeborg

79'

79'Tonni Adamsen (Silkeborg IF) Goal at 79'.

Silkeborg

79'

79'Max Jensen (Vejle) Substitution at 79'.

Vejle

78'

78'Christian Sørensen (Vejle) Yellow Card at 78'.

Vejle

72'

72'Oliver Ross (Silkeborg IF) Substitution at 72'.

Silkeborg

45'

45'Younes Bakiz (Silkeborg IF) Substitution at 45'.

Silkeborg

35'

35'Christian Gammelgaard (Vejle) Yellow Card at 35'.

Vejle

7'

7'Tobias Bach (Vejle) Goal at 7'.

Vejle

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

22 23 50
2
Midtjylland

Midtjylland

22 35 46
3
Sonderjyske

Sonderjyske

22 6 36
4
Brondby IF

Brondby IF

22 9 34
5
Viborg

Viborg

22 2 33
6
Nordsjaelland

Nordsjaelland

22 -2 31
7
FC Copenhagen

FC Copenhagen

22 1 29
8
Odense BK

Odense BK

22 -10 27
9
Randers FC

Randers FC

22 -5 26
10
Fredericia

Fredericia

22 -19 24
11
Silkeborg

Silkeborg

22 -21 19
12
Vejle

Vejle

22 -19 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

8 1 61
2
Midtjylland

Midtjylland

8 2 59
3
Nordsjaelland

Nordsjaelland

8 4 46
4
Viborg

Viborg

8 1 44
5
Brondby IF

Brondby IF

8 1 42
6
Sonderjyske

Sonderjyske

8 -9 41
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

8 13 45
2
Odense BK

Odense BK

8 2 40
3
Silkeborg

Silkeborg

8 2 36
4
Randers FC

Randers FC

8 -4 34
5
Fredericia

Fredericia

8 -5 31
6
Vejle

Vejle

8 -8 18

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 12 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 20 25
3
Sonderjyske

Sonderjyske

11 8 23
4
Viborg

Viborg

11 4 19
5
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 8 19
6
Brondby IF

Brondby IF

11 5 18
7
Odense BK

Odense BK

11 -4 15
8
Randers FC

Randers FC

11 -3 14
9
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 -1 13
10
Fredericia

Fredericia

11 -11 11
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -8 11
12
Vejle

Vejle

11 -2 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 4 10
2
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 1 6
3
Midtjylland

Midtjylland

4 0 5
4
Viborg

Viborg

4 -1 4
5
Brondby IF

Brondby IF

4 4 4
6
Sonderjyske

Sonderjyske

4 0 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 10 9
2
Odense BK

Odense BK

4 3 9
3
Silkeborg

Silkeborg

4 4 8
4
Randers FC

Randers FC

4 -3 4
5
Fredericia

Fredericia

4 -5 2
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 11 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 15 21
3
Brondby IF

Brondby IF

11 4 16
4
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 2 16
5
Viborg

Viborg

11 -2 14
6
Sonderjyske

Sonderjyske

11 -2 13
7
Fredericia

Fredericia

11 -8 13
8
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 -10 12
9
Odense BK

Odense BK

11 -6 12
10
Randers FC

Randers FC

11 -2 12
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -13 8
12
Vejle

Vejle

11 -17 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Midtjylland

Midtjylland

4 2 8
2
Viborg

Viborg

4 2 7
3
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 0 5
4
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 0 5
5
Brondby IF

Brondby IF

4 -3 4
6
Sonderjyske

Sonderjyske

4 -9 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Silkeborg

Silkeborg

4 -2 9
2
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 3 7
3
Fredericia

Fredericia

4 0 5
4
Odense BK

Odense BK

4 -1 4
5
Randers FC

Randers FC

4 -1 4
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Danish Superliga Đội bóng G
1
Franculino Gluda Dju

Franculino Gluda Dju

Midtjylland 17
2
Tonni Adamsen

Tonni Adamsen

Silkeborg 14
3
Tobias Bech Kristensen

Tobias Bech Kristensen

Aarhus AGF 12
4
Callum McCowatt

Callum McCowatt

Silkeborg 11
5
Noah Ganaus

Noah Ganaus

Odense BK 11
6
Jordan Larsson

Jordan Larsson

FC Copenhagen 11
7
Aral Simsir

Aral Simsir

Midtjylland 9
8
Kristian Arnstad

Kristian Arnstad

Aarhus AGF 9
9
Jann-Fiete Arp

Jann-Fiete Arp

Odense BK 9
10
Prince Amoako Junior

Prince Amoako Junior

Nordsjaelland 8

Silkeborg

Đối đầu

Vejle

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Silkeborg
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Vejle
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

23
1.01
26
17.5
1.02
21
11.06
1.07
16.05
17
1.01
23
11
1.08
16
2.22
3.52
2.57
2.25
3.5
2.85
23
1.03
26
19
1.02
19
15
1.05
22
23
1.01
30
12
1.07
17
7.7
1.17
10.5
11.1
1.1
12.1
19
1.02
23
19
1.02
18.5
8.19
1.17
11.92

Chủ nhà

Đội khách

0 0.75
0 1.05
+0.25 6.66
-0.25 0.03
+0.5 1.2
-0.5 0.6
0 0.64
0 1.38
+0.25 1.02
-0.25 0.76
+0.25 0.94
-0.25 0.71
+0.25 7.1
-0.25 0.03
0 0.64
0 1.29
0 0.65
0 1.1
0 0.64
0 1.38
0 0.66
0 1.35
+0.25 7.1
-0.25 0.04
+0.5 14.43
-0.5 0.01
+0.25 7.14
-0.25 0.04
0 0.6
0 1.41

Xỉu

Tài

U 2.5 0.06
O 2.5 8.5
U 2.5 0.03
O 2.5 5.88
U 2.5 0.06
O 2.5 5.23
U 2.5 0.03
O 2.5 7.5
U 2.5 0.05
O 2.5 8.33
U 2.75 0.92
O 2.75 0.8
U 2.5 1.2
O 2.5 0.62
U 2.5 0.04
O 2.5 6.2
U 2.5 0.19
O 2.5 3.45
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 2.5 0.05
O 2.5 8.33
U 2.75 0.14
O 2.75 4.54
U 2.5 0.06
O 2.5 6.25
U 2.75 0.02
O 2.75 11.1
U 2.5 0.06
O 2.5 6.25
U 2.5 0.17
O 2.5 4.33

Xỉu

Tài

U 10.5 0.44
O 10.5 1.62
U 9.5 0.95
O 9.5 0.75
U 11.5 0.6
O 11.5 1.1
U 11.5 0.61
O 11.5 1.2
U 10.5 0.68
O 10.5 1.13
U 10.5 0.51
O 10.5 1.44
U 11 1.19
O 11 0.66

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.