1 2

Kết thúc

Stefan Velkov 61’

46’ Rasmus Carstensen

71’ Rasmus Carstensen

Tỷ lệ kèo

1

501

X

26

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Vejle

42%

Aarhus AGF

58%

5 Sút trúng đích 6

2

4

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Thomas Gundelund Nielsen

34’
43’

Rasmus Carstensen

0-1
46’
Rasmus Carstensen

Rasmus Carstensen

Bismark Edjeodji

Abdoulaye Camara

58’
Stefan Velkov

Stefan Velkov

61’
1-1
66’

Frederik Emmery

Gift Links

1-2
71’
Rasmus Carstensen

Rasmus Carstensen

76’

Frederik Tingager

Rasmus Carstensen

87’

Stefen Tchamche

Eric Kahl

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Vejle
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Aarhus AGF
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Aarhus AGF

22

23

50

12

Vejle

22

-19

14

1

Aarhus AGF

8

1

61

6

Vejle

8

-8

18

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Vejle Stadium
Sức chứa
10,250
Địa điểm
Vejle, Denmark

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Vejle

42%

Aarhus AGF

58%

1 Kiến tạo 0
11 Tổng cú sút 8
5 Sút trúng đích 6
3 Cú sút bị chặn 0
2 Phạt góc 4
1 Đá phạt 13
28 Phá bóng 27
18 Phạm lỗi 13
2 Việt vị 4
305 Đường chuyền 408
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Vejle

1

Aarhus AGF

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

11 Tổng cú sút 8
6 Sút trúng đích 6
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
2 Việt vị 4

Đường chuyền

305 Đường chuyền 408
183 Độ chính xác chuyền bóng 294
7 Đường chuyền quyết định 6
14 Tạt bóng 22
3 Độ chính xác tạt bóng 6
107 Chuyền dài 120
27 Độ chính xác chuyền dài 23

Tranh chấp & rê bóng

122 Tranh chấp 122
64 Tranh chấp thắng 58
10 Rê bóng 17
5 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

25 Tổng tắc bóng 12
9 Cắt bóng 6
28 Phá bóng 27

Kỷ luật

18 Phạm lỗi 13
13 Bị phạm lỗi 18
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

172 Mất bóng 192

Kiểm soát bóng

Vejle

33%

Aarhus AGF

67%

2 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 2
23 Phá bóng 8
0 Việt vị 1
115 Đường chuyền 226
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

2 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

115 Đường chuyền 226
2 Đường chuyền quyết định 4
5 Tạt bóng 16

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 5
7 Cắt bóng 3
23 Phá bóng 8

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 86

Kiểm soát bóng

Vejle

51%

Aarhus AGF

49%

9 Tổng cú sút 4
4 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 0
3 Phá bóng 17
2 Việt vị 3
192 Đường chuyền 182

Bàn thắng

Vejle

1

Aarhus AGF

2

Cú sút

9 Tổng cú sút 4
4 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 3

Đường chuyền

192 Đường chuyền 182
5 Đường chuyền quyết định 2
8 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 7
3 Cắt bóng 5
3 Phá bóng 17

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

103 Mất bóng 102

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-2

87'

87'Tobias Henriksen (Aarhus AGF) Substitution at 87'.

Aarhus AGF

76'

76'Frederik Tingager (Aarhus AGF) Substitution at 76'.

Aarhus AGF

71'

71'Rasmus Carstensen (Aarhus AGF) Goal at 71'.

Aarhus AGF

67'

67'Frederik Emmery (Aarhus AGF) Substitution at 67'.

Aarhus AGF

61'

61'Stefan Velkov (Vejle) Goal at 61'.

Vejle

58'

58'Bismark Edjeodji (Vejle) Substitution at 58'.

Vejle

46'

46'Rasmus Carstensen (Aarhus AGF) Goal at 46'.

Aarhus AGF

43'

43'Rasmus Carstensen (Aarhus AGF) Yellow Card at 43'.

Aarhus AGF

34'

34'Thomas Gunderland (Vejle) Yellow Card at 34'.

Vejle

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

22 23 50
2
Midtjylland

Midtjylland

22 35 46
3
Sonderjyske

Sonderjyske

22 6 36
4
Brondby IF

Brondby IF

22 9 34
5
Viborg

Viborg

22 2 33
6
Nordsjaelland

Nordsjaelland

22 -2 31
7
FC Copenhagen

FC Copenhagen

22 1 29
8
Odense BK

Odense BK

22 -10 27
9
Randers FC

Randers FC

22 -5 26
10
Fredericia

Fredericia

22 -19 24
11
Silkeborg

Silkeborg

22 -21 19
12
Vejle

Vejle

22 -19 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

8 1 61
2
Midtjylland

Midtjylland

8 2 59
3
Nordsjaelland

Nordsjaelland

8 4 46
4
Viborg

Viborg

8 1 44
5
Brondby IF

Brondby IF

8 1 42
6
Sonderjyske

Sonderjyske

8 -9 41
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

8 13 45
2
Odense BK

Odense BK

8 2 40
3
Silkeborg

Silkeborg

8 2 36
4
Randers FC

Randers FC

8 -4 34
5
Fredericia

Fredericia

8 -5 31
6
Vejle

Vejle

8 -8 18

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 12 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 20 25
3
Sonderjyske

Sonderjyske

11 8 23
4
Viborg

Viborg

11 4 19
5
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 8 19
6
Brondby IF

Brondby IF

11 5 18
7
Odense BK

Odense BK

11 -4 15
8
Randers FC

Randers FC

11 -3 14
9
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 -1 13
10
Fredericia

Fredericia

11 -11 11
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -8 11
12
Vejle

Vejle

11 -2 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 4 10
2
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 1 6
3
Midtjylland

Midtjylland

4 0 5
4
Viborg

Viborg

4 -1 4
5
Brondby IF

Brondby IF

4 4 4
6
Sonderjyske

Sonderjyske

4 0 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 10 9
2
Odense BK

Odense BK

4 3 9
3
Silkeborg

Silkeborg

4 4 8
4
Randers FC

Randers FC

4 -3 4
5
Fredericia

Fredericia

4 -5 2
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 11 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 15 21
3
Brondby IF

Brondby IF

11 4 16
4
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 2 16
5
Viborg

Viborg

11 -2 14
6
Sonderjyske

Sonderjyske

11 -2 13
7
Fredericia

Fredericia

11 -8 13
8
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 -10 12
9
Odense BK

Odense BK

11 -6 12
10
Randers FC

Randers FC

11 -2 12
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -13 8
12
Vejle

Vejle

11 -17 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Midtjylland

Midtjylland

4 2 8
2
Viborg

Viborg

4 2 7
3
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 0 5
4
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 0 5
5
Brondby IF

Brondby IF

4 -3 4
6
Sonderjyske

Sonderjyske

4 -9 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Silkeborg

Silkeborg

4 -2 9
2
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 3 7
3
Fredericia

Fredericia

4 0 5
4
Odense BK

Odense BK

4 -1 4
5
Randers FC

Randers FC

4 -1 4
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Danish Superliga Đội bóng G
1
Franculino Gluda Dju

Franculino Gluda Dju

Midtjylland 17
2
Tonni Adamsen

Tonni Adamsen

Silkeborg 14
3
Tobias Bech Kristensen

Tobias Bech Kristensen

Aarhus AGF 12
4
Callum McCowatt

Callum McCowatt

Silkeborg 11
5
Noah Ganaus

Noah Ganaus

Odense BK 11
6
Jordan Larsson

Jordan Larsson

FC Copenhagen 11
7
Aral Simsir

Aral Simsir

Midtjylland 9
8
Kristian Arnstad

Kristian Arnstad

Aarhus AGF 9
9
Jann-Fiete Arp

Jann-Fiete Arp

Odense BK 9
10
Prince Amoako Junior

Prince Amoako Junior

Nordsjaelland 8

Vejle

Đối đầu

Aarhus AGF

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Vejle
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Aarhus AGF
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

501
26
1.01
31
17
1.01
6.02
1.91
2.56
5
4
1.5
103
6.1
1.1
5
3.88
1.5
151
21
1.02
31
17
1.01
126
8.5
1.06
90
15
1.01
300
11
1.02
260
9.8
1.02
24
8.05
1.09
501
34
1.01
31
17
1.01
6.08
1.95
2.64

Chủ nhà

Đội khách

0 1.2
0 0.65
-0.25 0.01
+0.25 7.69
-1.5 0.53
+1.5 1.37
0 1.23
0 0.72
-1 0.92
+1 0.86
-1.5 0.5
+1.5 1.45
-0.25 0.01
+0.25 8.3
0 1.53
0 0.54
-1 0.9
+1 0.8
-0.25 0.01
+0.25 10
0 1.25
0 0.72
-0.25 0.02
+0.25 8.3
-0.5 0.01
+0.5 14.43
0 1.2
0 1.36
0 1.29
0 0.66

Xỉu

Tài

U 3.5 0.23
O 3.5 3
U 3.5 0.01
O 3.5 6.66
U 2.75 0.86
O 2.75 0.91
U 2.5 1.2
O 2.5 0.55
U 3.5 0.29
O 3.5 2.56
U 2.75 0.82
O 2.75 0.9
U 2.5 1.15
O 2.5 0.67
U 3.5 0
O 3.5 9.1
U 3.5 0.26
O 3.5 2.7
U 3.5 0.03
O 3.5 8
U 3.5 0.02
O 3.5 10
U 3.75 0.12
O 3.75 5
U 3.5 0.01
O 3.5 9
U 3.5 0.01
O 3.5 12.3
U 3.5 0.01
O 3.5 9.09
U 3.5 0.25
O 3.5 3.11

Xỉu

Tài

U 6.5 1.25
O 6.5 0.57
U 9.5 1.05
O 9.5 0.7
U 7.5 0.7
O 7.5 1
U 7.5 0.66
O 7.5 1.1
U 6.5 1.06
O 6.5 0.76

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.