Tỷ lệ kèo

1

9.5

X

1.1

2

19

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Midtjylland

66%

Brondby IF

34%

4 Sút trúng đích 4

6

2

2

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Júnior Brumado

47’
51’

Mads Frokjaer-Jensen

Mikael Uhre

Júnior Brumado

62’
64’

Nicolai Vallys

Pedro Bravo

Cho Gue-sung

72’
76’

Emmanuel Dennis

78’

Ousmane Sow

Emmanuel Dennis

Dario Osorio

81’
81’

Jordi Vanlerberghe

86’

Sho Fukuda

Jacob Brøchner Ambæk

Mike Tullberg

87’
Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Midtjylland
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Brondby IF
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Midtjylland

22

35

46

4

Brondby IF

22

9

34

2

Midtjylland

8

2

59

5

Brondby IF

8

1

42

Thông tin trận đấu

Sân vận động
MCH Arena
Sức chứa
11,809
Địa điểm
Herning, Denmark

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Midtjylland

66%

Brondby IF

34%

13 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 2
6 Phạt góc 2
19 Đá phạt 16
17 Phá bóng 35
16 Phạm lỗi 20
1 Việt vị 1
439 Đường chuyền 230
2 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

Cú sút

13 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 4
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Phản công nhanh 4
0 Cú sút phản công nhanh 4
1 Việt vị 1

Đường chuyền

439 Đường chuyền 230
369 Độ chính xác chuyền bóng 153
9 Đường chuyền quyết định 7
25 Tạt bóng 10
9 Độ chính xác tạt bóng 2
83 Chuyền dài 66
45 Độ chính xác chuyền dài 24

Tranh chấp & rê bóng

117 Tranh chấp 117
57 Tranh chấp thắng 60
18 Rê bóng 14
5 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 19
4 Cắt bóng 4
17 Phá bóng 35

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 20
19 Bị phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 5

Mất quyền kiểm soát bóng

131 Mất bóng 113

Kiểm soát bóng

Midtjylland

65%

Brondby IF

35%

8 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
4 Phá bóng 22
209 Đường chuyền 118

Bàn thắng

Cú sút

8 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

209 Đường chuyền 118
5 Đường chuyền quyết định 3
16 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 9
3 Cắt bóng 2
4 Phá bóng 22

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

68 Mất bóng 60

Kiểm soát bóng

Midtjylland

67%

Brondby IF

33%

5 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 2
13 Phá bóng 13
1 Việt vị 1
230 Đường chuyền 112
2 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

230 Đường chuyền 112
4 Đường chuyền quyết định 4
9 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 10
1 Cắt bóng 2
13 Phá bóng 13

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 5

Mất quyền kiểm soát bóng

63 Mất bóng 53

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-0

86'

86'Sho Fukuda (Brondby IF) Substitution at 86'.

Brondby IF

81'

81'Darío Osorio (Midtjylland) Yellow Card at 81'.

Midtjylland

81'

81'Marko Divkovic (Brondby IF) Yellow Card at 81'.

Brondby IF

78'

78'Ousmane Sow (Brondby IF) Substitution at 78'.

Brondby IF

77'

77'Benjamin Tahirovic (Brondby IF) Substitution at 77'.

Brondby IF

76'

76'Emmanuel Dennis (Brondby IF) Yellow Card at 76'.

Brondby IF

72'

72'Pedro Bravo (Midtjylland) Substitution at 72'.

Midtjylland

64'

64'Nicolai Vallys (Brondby IF) Yellow Card at 64'.

Brondby IF

62'

62'Mikkel Uhre (Midtjylland) Substitution at 62'.

Midtjylland

61'

61'Valdemar Byskov (Midtjylland) Substitution at 61'.

Midtjylland

51'

51'Mads Frökjaer (Brondby IF) Yellow Card at 51'.

Brondby IF

47'

47'Júnior Brumado (Midtjylland) Yellow Card at 47'.

Midtjylland

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

22 23 50
2
Midtjylland

Midtjylland

22 35 46
3
Sonderjyske

Sonderjyske

22 6 36
4
Brondby IF

Brondby IF

22 9 34
5
Viborg

Viborg

22 2 33
6
Nordsjaelland

Nordsjaelland

22 -2 31
7
FC Copenhagen

FC Copenhagen

22 1 29
8
Odense BK

Odense BK

22 -10 27
9
Randers FC

Randers FC

22 -5 26
10
Fredericia

Fredericia

22 -19 24
11
Silkeborg

Silkeborg

22 -21 19
12
Vejle

Vejle

22 -19 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

8 1 61
2
Midtjylland

Midtjylland

8 2 59
3
Nordsjaelland

Nordsjaelland

8 4 46
4
Viborg

Viborg

8 1 44
5
Brondby IF

Brondby IF

8 1 42
6
Sonderjyske

Sonderjyske

8 -9 41
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

8 13 45
2
Odense BK

Odense BK

8 2 40
3
Silkeborg

Silkeborg

8 2 36
4
Randers FC

Randers FC

8 -4 34
5
Fredericia

Fredericia

8 -5 31
6
Vejle

Vejle

8 -8 18

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 12 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 20 25
3
Sonderjyske

Sonderjyske

11 8 23
4
Viborg

Viborg

11 4 19
5
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 8 19
6
Brondby IF

Brondby IF

11 5 18
7
Odense BK

Odense BK

11 -4 15
8
Randers FC

Randers FC

11 -3 14
9
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 -1 13
10
Fredericia

Fredericia

11 -11 11
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -8 11
12
Vejle

Vejle

11 -2 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 4 10
2
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 1 6
3
Midtjylland

Midtjylland

4 0 5
4
Viborg

Viborg

4 -1 4
5
Brondby IF

Brondby IF

4 4 4
6
Sonderjyske

Sonderjyske

4 0 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 10 9
2
Odense BK

Odense BK

4 3 9
3
Silkeborg

Silkeborg

4 4 8
4
Randers FC

Randers FC

4 -3 4
5
Fredericia

Fredericia

4 -5 2
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 11 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 15 21
3
Brondby IF

Brondby IF

11 4 16
4
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 2 16
5
Viborg

Viborg

11 -2 14
6
Sonderjyske

Sonderjyske

11 -2 13
7
Fredericia

Fredericia

11 -8 13
8
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 -10 12
9
Odense BK

Odense BK

11 -6 12
10
Randers FC

Randers FC

11 -2 12
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -13 8
12
Vejle

Vejle

11 -17 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Midtjylland

Midtjylland

4 2 8
2
Viborg

Viborg

4 2 7
3
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 0 5
4
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 0 5
5
Brondby IF

Brondby IF

4 -3 4
6
Sonderjyske

Sonderjyske

4 -9 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Silkeborg

Silkeborg

4 -2 9
2
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 3 7
3
Fredericia

Fredericia

4 0 5
4
Odense BK

Odense BK

4 -1 4
5
Randers FC

Randers FC

4 -1 4
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Danish Superliga Đội bóng G
1
Franculino Gluda Dju

Franculino Gluda Dju

Midtjylland 17
2
Tonni Adamsen

Tonni Adamsen

Silkeborg 14
3
Tobias Bech Kristensen

Tobias Bech Kristensen

Aarhus AGF 12
4
Callum McCowatt

Callum McCowatt

Silkeborg 11
5
Noah Ganaus

Noah Ganaus

Odense BK 11
6
Jordan Larsson

Jordan Larsson

FC Copenhagen 11
7
Aral Simsir

Aral Simsir

Midtjylland 9
8
Kristian Arnstad

Kristian Arnstad

Aarhus AGF 9
9
Jann-Fiete Arp

Jann-Fiete Arp

Odense BK 9
10
Prince Amoako Junior

Prince Amoako Junior

Nordsjaelland 8

Midtjylland

Đối đầu

Brondby IF

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Midtjylland
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Brondby IF
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

9.5
1.1
19
7.8
1.13
14.5
2.35
2.05
6.01
5.75
1.15
10
6.3
1.17
15
1.5
4.2
4.6
5
1.25
10
7.8
1.13
15
8.5
1.12
15
8
1.14
14
6.5
1.16
16
5.1
1.28
9.6
6.4
1.18
11.9
7.25
1.15
16
8.4
1.11
15.5
7.68
1.16
13.73

Chủ nhà

Đội khách

0 0.4
0 1.85
0 0.41
0 1.88
+1.5 1.3
-1.5 0.53
0 0.38
0 2.12
+1 0.8
-1 0.98
+1 0.71
-1 0.93
0 0.41
0 1.9
0 0.44
0 1.84
+1 0.75
-1 0.95
0 0.38
0 2.12
0 0.45
0 1.88
+0.25 2.94
-0.25 0.24
0 0.36
0 2.07
0 0.42
0 1.92
0 0.44
0 1.84

Xỉu

Tài

U 0.5 0.11
O 0.5 5.4
U 0.5 0.15
O 0.5 3.44
U 0.75 1.06
O 0.75 0.74
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 0.5 0.19
O 0.5 3.57
U 3 0.76
O 3 0.96
U 2.5 1.25
O 2.5 0.57
U 0.5 0.16
O 0.5 3.3
U 0.5 0.31
O 0.5 2.55
U 0.5 0.15
O 0.5 3.75
U 0.5 0.17
O 0.5 3.84
U 0.5 0.31
O 0.5 2.56
U 0.5 0.2
O 0.5 3.33
U 0.5 0.15
O 0.5 4.23
U 0.5 0.16
O 0.5 3.84
U 0.5 0.18
O 0.5 4.13

Xỉu

Tài

U 7.5 0.5
O 7.5 1.5
U 9.5 1.05
O 9.5 0.7
U 7.5 0.58
O 7.5 1.15
U 7.5 0.77
O 7.5 0.95
U 6.5 1.09
O 6.5 0.71

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.