0 1

Kết thúc

60’ Srđan Kuzmić

Tỷ lệ kèo

1

151

X

11

2

1.05

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Silkeborg

48%

Viborg

52%

1 Sút trúng đích 4

4

11

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
60’
Srđan Kuzmić

Srđan Kuzmić

Younes Bakiz

Rami Hajal

62’
68’

Isak Andri Sigurgeirsson

Charly Ngos Nouck Horneman

76’

Tim Freriks

Dorian Hanza

Andreas Poulsen

Leonel Montano

76’
80’

Mees Hoedemakers

Asker Beck

Julius Lorents Nielsen

82’
85’

Jean-Manuel Mbom

Alexander Simmelhack

Adam Vikman

85’
Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Silkeborg
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Viborg
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Viborg

22

2

33

11

Silkeborg

22

-21

19

4

Viborg

9

1

45

3

Silkeborg

8

2

36

Thông tin trận đấu

Sân vận động
JYSK Park
Sức chứa
10,000
Địa điểm
Silkeborg, Denmark

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Silkeborg

48%

Viborg

52%

11 Tổng cú sút 14
1 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 2
4 Phạt góc 11
11 Đá phạt 10
35 Phá bóng 23
10 Phạm lỗi 12
2 Việt vị 0
445 Đường chuyền 483
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Silkeborg

0

Viborg

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

11 Tổng cú sút 14
4 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
2 Việt vị 0

Đường chuyền

445 Đường chuyền 483
362 Độ chính xác chuyền bóng 413
8 Đường chuyền quyết định 9
12 Tạt bóng 30
4 Độ chính xác tạt bóng 11
68 Chuyền dài 47
27 Độ chính xác chuyền dài 22

Tranh chấp & rê bóng

90 Tranh chấp 90
53 Tranh chấp thắng 37
16 Rê bóng 20
9 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

22 Tổng tắc bóng 12
12 Cắt bóng 23
35 Phá bóng 23

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 12
12 Bị phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

120 Mất bóng 133

Kiểm soát bóng

Silkeborg

43%

Viborg

57%

5 Tổng cú sút 6
0 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
22 Phá bóng 4
202 Đường chuyền 256

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

202 Đường chuyền 256
3 Đường chuyền quyết định 4
3 Tạt bóng 18

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 8
7 Cắt bóng 14
22 Phá bóng 4

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

59 Mất bóng 75

Kiểm soát bóng

Silkeborg

53%

Viborg

47%

6 Tổng cú sút 9
1 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 2
13 Phá bóng 20
2 Việt vị 0
235 Đường chuyền 218
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Silkeborg

0

Viborg

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

235 Đường chuyền 218
5 Đường chuyền quyết định 6
9 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 6
5 Cắt bóng 10
13 Phá bóng 20

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 54

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-1

85'

85'Alexander Simmelhack (Silkeborg IF) Substitution at 85'.

Silkeborg

85'

85'Jean-Manuel Mbom (Viborg) Yellow Card at 85'.

Viborg

82'

82'Julius Nielsen (Silkeborg IF) Yellow Card at 82'.

Silkeborg

80'

80'Mees Hoedemakers (Viborg) Substitution at 80'.

Viborg

76'

76'Sofus Berger Brix (Silkeborg IF) Substitution at 76'.

Silkeborg

76'

76'Tim Freriks (Viborg) Substitution at 76'.

Viborg

68'

68'Ísak Andri Sigurgeirsson (Viborg) Substitution at 68'.

Viborg

62'

62'Julius Nielsen (Silkeborg IF) Substitution at 62'.

Silkeborg

60'

60'Srdjan Kuzmic (Viborg) Goal at 60'.

Viborg

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

22 23 50
2
Midtjylland

Midtjylland

22 35 46
3
Sonderjyske

Sonderjyske

22 6 36
4
Brondby IF

Brondby IF

22 9 34
5
Viborg

Viborg

22 2 33
6
Nordsjaelland

Nordsjaelland

22 -2 31
7
FC Copenhagen

FC Copenhagen

22 1 29
8
Odense BK

Odense BK

22 -10 27
9
Randers FC

Randers FC

22 -5 26
10
Fredericia

Fredericia

22 -19 24
11
Silkeborg

Silkeborg

22 -21 19
12
Vejle

Vejle

22 -19 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

8 1 61
2
Midtjylland

Midtjylland

8 2 59
3
Nordsjaelland

Nordsjaelland

8 4 46
4
Viborg

Viborg

9 1 45
5
Brondby IF

Brondby IF

8 1 42
6
Sonderjyske

Sonderjyske

9 -9 42
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

8 13 45
2
Odense BK

Odense BK

8 2 40
3
Silkeborg

Silkeborg

8 2 36
4
Randers FC

Randers FC

8 -4 34
5
Fredericia

Fredericia

8 -5 31
6
Vejle

Vejle

8 -8 18

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 12 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 20 25
3
Sonderjyske

Sonderjyske

11 8 23
4
Viborg

Viborg

11 4 19
5
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 8 19
6
Brondby IF

Brondby IF

11 5 18
7
Odense BK

Odense BK

11 -4 15
8
Randers FC

Randers FC

11 -3 14
9
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 -1 13
10
Fredericia

Fredericia

11 -11 11
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -8 11
12
Vejle

Vejle

11 -2 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 4 10
2
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 1 6
3
Midtjylland

Midtjylland

4 0 5
4
Viborg

Viborg

5 -1 5
5
Brondby IF

Brondby IF

4 4 4
6
Sonderjyske

Sonderjyske

4 0 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 10 9
2
Odense BK

Odense BK

4 3 9
3
Silkeborg

Silkeborg

4 4 8
4
Randers FC

Randers FC

4 -3 4
5
Fredericia

Fredericia

4 -5 2
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 11 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 15 21
3
Brondby IF

Brondby IF

11 4 16
4
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 2 16
5
Viborg

Viborg

11 -2 14
6
Sonderjyske

Sonderjyske

11 -2 13
7
Fredericia

Fredericia

11 -8 13
8
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 -10 12
9
Odense BK

Odense BK

11 -6 12
10
Randers FC

Randers FC

11 -2 12
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -13 8
12
Vejle

Vejle

11 -17 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Midtjylland

Midtjylland

4 2 8
2
Viborg

Viborg

4 2 7
3
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 0 5
4
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 0 5
5
Brondby IF

Brondby IF

4 -3 4
6
Sonderjyske

Sonderjyske

5 -9 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Silkeborg

Silkeborg

4 -2 9
2
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 3 7
3
Fredericia

Fredericia

4 0 5
4
Odense BK

Odense BK

4 -1 4
5
Randers FC

Randers FC

4 -1 4
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Danish Superliga Đội bóng G
1
Franculino Gluda Dju

Franculino Gluda Dju

Midtjylland 17
2
Tonni Adamsen

Tonni Adamsen

Silkeborg 14
3
Tobias Bech Kristensen

Tobias Bech Kristensen

Aarhus AGF 12
4
Callum McCowatt

Callum McCowatt

Silkeborg 11
5
Noah Ganaus

Noah Ganaus

Odense BK 11
6
Jordan Larsson

Jordan Larsson

FC Copenhagen 11
7
Aral Simsir

Aral Simsir

Midtjylland 9
8
Kristian Arnstad

Kristian Arnstad

Aarhus AGF 9
9
Jann-Fiete Arp

Jann-Fiete Arp

Odense BK 9
10
Prince Amoako Junior

Prince Amoako Junior

Nordsjaelland 8

Silkeborg

Đối đầu

Viborg

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Silkeborg
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Viborg
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

151
11
1.05
41
10.5
1.04
4.92
2.3
2.27
34
7.5
1.06
300
7.9
1.03
2.54
3.35
2.25
61
7.5
1.08
41
10.5
1.04
151
9
1.05
65
8.75
1.06
300
7.9
1.03
235
9.2
1.03
24
8.1
1.09
138
10.5
1.03
41
10.5
1.04
4.44
2.5
2.3

Chủ nhà

Đội khách

0 1
0 0.8
0 1.29
0 0.65
-0.5 0.67
+0.5 1.05
0 1.4
0 0.62
-0.25 0.78
+0.25 1
-0.25 0.84
+0.25 0.77
0 1.31
0 0.64
0 1.51
0 0.55
0 1.1
0 0.65
0 1.4
0 0.62
0 1.35
0 0.66
0 1.33
0 0.65
0 1.33
0 0.58
0 1.31
0 0.66
0 1.38
0 0.62

Xỉu

Tài

U 1.5 0.14
O 1.5 4.75
U 1.5 0.17
O 1.5 3.22
U 1 1.09
O 1 0.72
U 2.5 0.07
O 2.5 5.5
U 1.5 0.13
O 1.5 4.54
U 3 0.76
O 3 0.96
U 2.5 1.3
O 2.5 0.57
U 1.5 0.21
O 1.5 2.6
U 1.5 0.28
O 1.5 2.5
U 1.5 0.25
O 1.5 2.6
U 1.5 0.13
O 1.5 4.54
U 1.5 0.12
O 1.5 5
U 1.5 0.3
O 1.5 2.5
U 1.5 0.2
O 1.5 3.38
U 1.5 0.25
O 1.5 2.85
U 1.5 0.23
O 1.5 3.29

Xỉu

Tài

U 14.5 0.44
O 14.5 1.62
U 9.5 1
O 9.5 0.73
U 14.5 0.71
O 14.5 0.92
U 14.5 0.66
O 14.5 1.1
U 13.5 0.78
O 13.5 1.02
U 14 0.61
O 14 1.26

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.