Fredericia

Fredericia

Denmark

Denmark

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Danish Superliga

Vòng 9

Các trận đấu liên quan

10/05
19:00

Vejle

Vejle

Fredericia

Fredericia

Danish Superliga

Relegation

17/05
19:00

Fredericia

Fredericia

Silkeborg

Silkeborg

Danish Superliga

Relegation

5 trận gần nhất

2-2
2-2
2-2
1-2
3-3

Thống kê đội hình

Xem tất cả
27 Cầu thủ
188.4 cm Chiều cao trung bình
5 Cầu thủ nước ngoài
$400K Giá trị trung bình
24.4 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Mikkel Wohlegemuth

Ký hợp đồng

30/06

Tobias Bach

Chuyển nhượng

0.275M €

04/01

Anders Holvad

Chuyển nhượng

31/08

Tobias Bach

Ký hợp đồng

30/06

Anders Holvad

Ký hợp đồng

27/01

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1991
Thành phố
Fredericia
Sân vận động
Monjasa Park
Sức chứa
4000

Không có dữ liệu

May, 2025

Danish 1st Division

HT
FT

03/05
Unknown

Odense BK

Odense BK

Fredericia

Fredericia

0 0
1 1
0 0
Apr, 2025

Danish 1st Division

HT
FT

05/04
Unknown

Fredericia

Fredericia

Odense BK

Odense BK

0 0
1 0
0 0
Nov, 2024

Danish 1st Division

HT
FT

03/11
Unknown

Fredericia

Fredericia

Odense BK

Odense BK

0 0
1 4
0 0
Aug, 2024

Danish 1st Division

HT
FT

21/08
Unknown

Odense BK

Odense BK

Fredericia

Fredericia

0 0
3 0
0 0
Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Michael Hansen
Denmark
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

90

Valdemar Birkso
Denmark
€600K

23

Mads Eriksen
Denmark
€25K

42

Etienne Green
England
$500K
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

Toàn bộ

Đến

Đi

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/04

Chuyển nhượng

0.275M €

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/31

Chuyển nhượng

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Ký hợp đồng

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/27

Ký hợp đồng

2023/01/24

Chuyển nhượng

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/30

Chuyển nhượng

2022/06/29

Kết thúc cho mượn

2022/06/09

Ký hợp đồng

Sep, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/09/16

Chuyển nhượng

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Ký hợp đồng

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/27

Ký hợp đồng

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/30

Chuyển nhượng

Sep, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/09/16

Chuyển nhượng

Aug, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/08/18

Cho mượn

Jul, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/07/25

Cho mượn

Jan, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/01/30

Chuyển nhượng

Aug, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/08/30

Cho mượn

Jul, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/07/01

Cho mượn

Jun, 2017

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2017/06/30

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/04

Chuyển nhượng

0.275M €

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/31

Chuyển nhượng

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/24

Chuyển nhượng

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/29

Kết thúc cho mượn

2022/06/09

Ký hợp đồng

Jul, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/07/30

Kết thúc cho mượn

Sep, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/09/09

Thanh lý hợp đồng

Jul, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/07/08

Ký hợp đồng

Free

Jun, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/06/29

Kết thúc cho mượn

Không có dữ liệu