0 2

Kết thúc

30’ Pietro Lemmello

79’ Gabriele Alesi

Tỷ lệ kèo

1

9

X

4

2

1.44

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Pescara

57%

Catanzaro

43%

2 Sút trúng đích 6

7

3

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
30’
Pietro Lemmello

Pietro Lemmello

32’

Patrick Amoako Nuamah

Lamine Dabo

38’
42’

Federico Di Francesco

46’

Gabriele Alesi

Patrick Amoako Nuamah

49’

Ruggero Frosinini

55’

Matias Antonini Lui

Gabriele Corbo

57’

Lorenzo Meazzi

Lamine Dabo

58’

Riccardo Capellini

59’
68’

Marco D'Alessandro

Federico Di Francesco

Gennao Acampora

Gastón Brugman

70’
74’

Marco Pompetti

Mattia Liberali

0-2
79’
Gabriele Alesi

Gabriele Alesi

Lorenzo Insigne

Luca Valzania

80’
85’

N'Dri Koffi

Pietro Lemmello

Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Pescara
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Catanzaro
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Catanzaro

38

11

59

20

Pescara

38

-15

35

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadio Adriatico-Giovanni Cornacchia
Sức chứa
20,515
Địa điểm
Pescara, Italy

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Pescara

57%

Catanzaro

43%

0 Kiến tạo 1
20 Tổng cú sút 14
2 Sút trúng đích 6
7 Cú sút bị chặn 3
7 Phạt góc 3
15 Đá phạt 21
16 Phá bóng 30
22 Phạm lỗi 19
1 Việt vị 5
441 Đường chuyền 337
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Pescara

0

Catanzaro

2

2 Bàn thua 0

Cú sút

20 Tổng cú sút 14
6 Sút trúng đích 6
1 Dội khung gỗ 0
7 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Phản công nhanh 6
1 Cú sút phản công nhanh 5
0 Bàn từ phản công nhanh 1
1 Việt vị 5

Đường chuyền

441 Đường chuyền 337
380 Độ chính xác chuyền bóng 270
16 Đường chuyền quyết định 12
18 Tạt bóng 9
7 Độ chính xác tạt bóng 1
52 Chuyền dài 72
34 Độ chính xác chuyền dài 24

Tranh chấp & rê bóng

114 Tranh chấp 114
57 Tranh chấp thắng 57
17 Rê bóng 20
7 Rê bóng thành công 12

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 19
6 Cắt bóng 5
16 Phá bóng 30

Kỷ luật

22 Phạm lỗi 19
15 Bị phạm lỗi 21
3 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

112 Mất bóng 117

Kiểm soát bóng

Pescara

46%

Catanzaro

54%

7 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 2
10 Phá bóng 6
1 Việt vị 4
184 Đường chuyền 190
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Pescara

0

Catanzaro

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 4

Đường chuyền

184 Đường chuyền 190
6 Đường chuyền quyết định 6
6 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 8
1 Cắt bóng 3
10 Phá bóng 6

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

48 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Pescara

68%

Catanzaro

32%

13 Tổng cú sút 7
0 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 1
6 Phá bóng 24
0 Việt vị 1
257 Đường chuyền 147
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Pescara

0

Catanzaro

1

Cú sút

13 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

257 Đường chuyền 147
10 Đường chuyền quyết định 6
12 Tạt bóng 1

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 11
5 Cắt bóng 2
6 Phá bóng 24

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 60

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-2

85'

85'N'Dri Koffi (Catanzaro) Substitution at 85'.

Catanzaro

80'

80'Lorenzo Insigne (Pescara) Substitution at 80'.

Pescara

79'

79'Gabriele Alesi (Catanzaro) Goal at 79'.

Catanzaro

74'

74'Marco Pompetti (Catanzaro) Substitution at 74'.

Catanzaro

70'

70'Lorenzo Berardi (Pescara) Substitution at 70'.

Pescara

68'

68'Marco D'Alessandro (Catanzaro) Substitution at 68'.

Catanzaro

59'

59'Riccardo Capellini (Pescara) Yellow Card at 59'.

Pescara

58'

58'Lorenzo Meazzi (Pescara) Substitution at 58'.

Pescara

57'

57'Gabriele Corbo (Pescara) Yellow Card at 57'.

Pescara

55'

55'Matias Antonini Lui (Catanzaro) Yellow Card at 55'.

Catanzaro

49'

45'+4'Ruggero Frosinini (Catanzaro) Yellow Card at 49'.

Catanzaro

45'

45'Gabriele Alesi (Catanzaro) Substitution at 45'.

Catanzaro

38'

38'Lamine Dabo (Pescara) Yellow Card at 38'.

Pescara

32'

32'Patrick Nuamah (Catanzaro) Yellow Card at 32'.

Catanzaro

30'

30'Pietro Iemmello (Catanzaro) Goal at 30'.

Catanzaro

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

38 46 82
2
Frosinone

Frosinone

38 42 81
3
Monza

Monza

38 29 76
4
Palermo

Palermo

38 28 72
5
Catanzaro

Catanzaro

38 11 59
6
Modena

Modena

38 13 55
7
Juve Stabia

Juve Stabia

38 -1 51
8
Avellino

Avellino

38 -12 49
9
Mantova

Mantova

38 -12 46
10
Padova

Padova

38 -10 46
11
Cesena

Cesena

38 -11 46
12
Carrarese

Carrarese

38 -5 44
13
Sampdoria

Sampdoria

38 -13 44
14
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

38 -15 42
15
Empoli

Empoli

38 -7 41
16
SudTirol

SudTirol

38 -10 41
17
Bari

Bari

38 -22 40
18
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

38 -20 37
19
Spezia

Spezia

38 -16 35
20
Pescara

Pescara

38 -15 35

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

19 32 51
2
Monza

Monza

19 22 46
3
Palermo

Palermo

19 26 46
4
Frosinone

Frosinone

19 27 41
5
Catanzaro

Catanzaro

19 11 35
6
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

19 9 34
7
Juve Stabia

Juve Stabia

19 10 33
8
Avellino

Avellino

19 1 32
9
Sampdoria

Sampdoria

19 2 32
10
Modena

Modena

19 11 31
11
Mantova

Mantova

19 -1 30
12
Carrarese

Carrarese

19 9 29
13
Empoli

Empoli

19 7 26
14
Bari

Bari

19 -2 26
15
Padova

Padova

19 -1 25
16
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

19 -2 25
17
Cesena

Cesena

19 -1 24
18
SudTirol

SudTirol

19 -2 22
19
Pescara

Pescara

19 2 22
20
Spezia

Spezia

19 -3 21

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Frosinone

Frosinone

19 15 40
2
Venezia

Venezia

19 14 31
3
Monza

Monza

19 7 30
4
Palermo

Palermo

19 2 26
5
Catanzaro

Catanzaro

19 0 24
6
Modena

Modena

19 2 24
7
Cesena

Cesena

19 -10 22
8
Padova

Padova

19 -9 21
9
SudTirol

SudTirol

19 -8 19
10
Juve Stabia

Juve Stabia

19 -11 18
11
Avellino

Avellino

19 -13 17
12
Mantova

Mantova

19 -11 16
13
Carrarese

Carrarese

19 -14 15
14
Empoli

Empoli

19 -14 15
15
Bari

Bari

19 -20 14
16
Spezia

Spezia

19 -13 14
17
Pescara

Pescara

19 -17 13
18
Sampdoria

Sampdoria

19 -15 12
19
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

19 -18 12
20
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

19 -24 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Italian Serie B Đội bóng G
1
Joel Pohjanpalo

Joel Pohjanpalo

Palermo 24
2
Andrea Adorante

Andrea Adorante

Venezia 17
3
Farès Ghedjemis

Farès Ghedjemis

Frosinone 15
4
Steven Shpendi

Steven Shpendi

Empoli 15
5
Antonio Di Nardo

Antonio Di Nardo

Pescara 14
6
Gabriele Artistico

Gabriele Artistico

Spezia 13
7
Tommaso Biasci

Tommaso Biasci

Avellino 12
8
Filippo Pittarello

Filippo Pittarello

Catanzaro 12
9
Cristian Shpendi

Cristian Shpendi

Cesena 12
10
Fabio abiuso

Fabio abiuso

Carrarese 11

Pescara

Đối đầu

Catanzaro

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Pescara
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Catanzaro
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

9
4
1.44
9
3.85
1.41
8.86
3.69
1.42
8.5
3.5
1.35
8.5
3.55
1.47
8
3.6
1.44
9
3.9
1.41
9.5
3.9
1.36
8.25
3.75
1.43
8.5
3.55
1.47
8.4
3.67
1.45
8.25
3.84
1.43
9.5
3.7
1.43
9
3.85
1.41
10.13
3.83
1.43

Chủ nhà

Đội khách

0 0.75
0 1.05
+0.25 7.69
-0.25 0.01
-0.5 0.57
+0.5 1.25
+0.25 1.25
-0.25 0.71
0 0.89
0 0.76
0 0.74
0 1.16
0 0.67
0 1.09
0 0.95
0 0.75
+0.25 1.26
-0.25 0.7
0 0.76
0 1.19
0 0.74
0 1.19
0 0.29
0 2.42
0 0.75
0 1.17
0 0.76
0 1.14

Xỉu

Tài

U 2.25 0.9
O 2.25 0.9
U 2.5 0.01
O 2.5 7.69
U 2.5 0.06
O 2.5 5.54
U 2.5 0.44
O 2.5 1.5
U 2.5 0.02
O 2.5 10
U 2.5 0.91
O 2.5 0.83
U 2 0.96
O 2 0.89
U 2 0.95
O 2 0.86
U 2.5 0.43
O 2.5 1.65
U 2.5 0.02
O 2.5 10
U 2.5 0.02
O 2.5 10
U 2.5 0.04
O 2.5 7.1
U 2.5 0.02
O 2.5 10.27
U 2.5 50
O 2.5 8.33
U 2 1.03
O 2 0.83

Xỉu

Tài

U 12.5 0.83
O 12.5 0.83
U 9.5 0.95
O 9.5 0.8
U 12 0.63
O 12 1.08
U 11.5 1.05
O 11.5 0.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.