2 1

Kết thúc

Patrick Cutrone 78’

Matteo Pessina 86’

52’ Tommaso Biasci

Tỷ lệ kèo

1

1.02

X

19

2

501

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Monza

58%

Avellino

42%

9 Sút trúng đích 2

15

2

0

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Paulo Azzi

30’
34’

Patrick Enrici

0-1
52’
Tommaso Biasci

Tommaso Biasci

Patrick Cutrone

Dany Mota

60’
64’

Marco Armellino

Martin Palumbo

Patrick Ciurria

Arvid Brorsson

68’

Agustin Alvarez Martínez

Andrea Colpani

75’
Patrick Cutrone

Patrick Cutrone

78’
1-1
79’

andrea le borgne

81’

Tommaso Cancellotti

Marco Sala

Matteo Pessina

Phạt đền

86’
87’

Roberto Insigne

Patrick Enrici

95’

Filippo Missori

Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Monza
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Avellino
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Monza

38

29

76

8

Avellino

38

-12

49

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadio Brianteo
Sức chứa
17,102
Địa điểm
Monza, Italy

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Monza

58%

Avellino

42%

0 Kiến tạo 1
33 Tổng cú sút 3
9 Sút trúng đích 2
13 Cú sút bị chặn 0
15 Phạt góc 2
13 Đá phạt 10
18 Phá bóng 43
10 Phạm lỗi 14
3 Việt vị 3
440 Đường chuyền 341
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Monza

2

Avellino

1

1 Bàn thua 2
1 Phạt đền 0

Cú sút

33 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
13 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 1
0 Bàn từ phản công nhanh 1
3 Việt vị 3

Đường chuyền

440 Đường chuyền 341
362 Độ chính xác chuyền bóng 249
23 Đường chuyền quyết định 3
36 Tạt bóng 8
15 Độ chính xác tạt bóng 1
75 Chuyền dài 93
39 Độ chính xác chuyền dài 35

Tranh chấp & rê bóng

124 Tranh chấp 124
69 Tranh chấp thắng 55
20 Rê bóng 14
12 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 22
8 Cắt bóng 12
18 Phá bóng 43

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 14
13 Bị phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

146 Mất bóng 137

Kiểm soát bóng

Monza

55%

Avellino

45%

13 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 0
7 Phá bóng 18
1 Việt vị 2
218 Đường chuyền 180
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

13 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

218 Đường chuyền 180
10 Đường chuyền quyết định 2
14 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 3
2 Cắt bóng 4
7 Phá bóng 18

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

61 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

Monza

61%

Avellino

39%

21 Tổng cú sút 1
7 Sút trúng đích 1
9 Cú sút bị chặn 0
12 Phá bóng 26
2 Việt vị 1
220 Đường chuyền 160
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Monza

2

Avellino

1

Cú sút

21 Tổng cú sút 1
1 Sút trúng đích 1
9 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

220 Đường chuyền 160
14 Đường chuyền quyết định 1
22 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 18
5 Cắt bóng 8
12 Phá bóng 26

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

84 Mất bóng 77

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-1

95'

90'+5'Filippo Missori (Avellino) Yellow Card at 95'.

Avellino

87'

87'Roberto Insigne (Avellino) Substitution at 87'.

Avellino

86'

86'Matteo Pessina (Monza) Penalty - Scored at 86'.

Monza

81'

81'Luca Pandolfi (Avellino) Substitution at 81'.

Avellino

79'

79'Andréa Leborgne (Avellino) Yellow Card at 79'.

Avellino

78'

78'Patrick Cutrone (Monza) Goal at 78'.

Monza

75'

75'Agustín Álvarez Martínez (Monza) Substitution at 75'.

Monza

68'

68'Patrick Ciurria (Monza) Substitution at 68'.

Monza

65'

65'Gennaro Tutino (Avellino) Substitution at 65'.

Avellino

64'

64'Marco Armellino (Avellino) Substitution at 64'.

Avellino

60'

60'Guiseppe Caso (Monza) Substitution at 60'.

Monza

52'

52'Tommaso Biasci (Avellino) Goal at 52'.

Avellino

34'

34'Patrick Enrici (Avellino) Yellow Card at 34'.

Avellino

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

38 46 82
2
Frosinone

Frosinone

38 42 81
3
Monza

Monza

38 29 76
4
Palermo

Palermo

38 28 72
5
Catanzaro

Catanzaro

38 11 59
6
Modena

Modena

38 13 55
7
Juve Stabia

Juve Stabia

38 -1 51
8
Avellino

Avellino

38 -12 49
9
Mantova

Mantova

38 -12 46
10
Padova

Padova

38 -10 46
11
Cesena

Cesena

38 -11 46
12
Carrarese

Carrarese

38 -5 44
13
Sampdoria

Sampdoria

38 -13 44
14
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

38 -15 42
15
Empoli

Empoli

38 -7 41
16
SudTirol

SudTirol

38 -10 41
17
Bari

Bari

38 -22 40
18
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

38 -20 37
19
Spezia

Spezia

38 -16 35
20
Pescara

Pescara

38 -15 35

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

19 32 51
2
Monza

Monza

19 22 46
3
Palermo

Palermo

19 26 46
4
Frosinone

Frosinone

19 27 41
5
Catanzaro

Catanzaro

19 11 35
6
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

19 9 34
7
Juve Stabia

Juve Stabia

19 10 33
8
Avellino

Avellino

19 1 32
9
Sampdoria

Sampdoria

19 2 32
10
Modena

Modena

19 11 31
11
Mantova

Mantova

19 -1 30
12
Carrarese

Carrarese

19 9 29
13
Empoli

Empoli

19 7 26
14
Bari

Bari

19 -2 26
15
Padova

Padova

19 -1 25
16
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

19 -2 25
17
Cesena

Cesena

19 -1 24
18
SudTirol

SudTirol

19 -2 22
19
Pescara

Pescara

19 2 22
20
Spezia

Spezia

19 -3 21

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Frosinone

Frosinone

19 15 40
2
Venezia

Venezia

19 14 31
3
Monza

Monza

19 7 30
4
Palermo

Palermo

19 2 26
5
Catanzaro

Catanzaro

19 0 24
6
Modena

Modena

19 2 24
7
Cesena

Cesena

19 -10 22
8
Padova

Padova

19 -9 21
9
SudTirol

SudTirol

19 -8 19
10
Juve Stabia

Juve Stabia

19 -11 18
11
Avellino

Avellino

19 -13 17
12
Mantova

Mantova

19 -11 16
13
Carrarese

Carrarese

19 -14 15
14
Empoli

Empoli

19 -14 15
15
Bari

Bari

19 -20 14
16
Spezia

Spezia

19 -13 14
17
Pescara

Pescara

19 -17 13
18
Sampdoria

Sampdoria

19 -15 12
19
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

19 -18 12
20
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

19 -24 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Italian Serie B Đội bóng G
1
Joel Pohjanpalo

Joel Pohjanpalo

Palermo 24
2
Andrea Adorante

Andrea Adorante

Venezia 17
3
Farès Ghedjemis

Farès Ghedjemis

Frosinone 15
4
Steven Shpendi

Steven Shpendi

Empoli 15
5
Antonio Di Nardo

Antonio Di Nardo

Pescara 14
6
Gabriele Artistico

Gabriele Artistico

Spezia 13
7
Tommaso Biasci

Tommaso Biasci

Avellino 12
8
Filippo Pittarello

Filippo Pittarello

Catanzaro 12
9
Cristian Shpendi

Cristian Shpendi

Cesena 12
10
Fabio abiuso

Fabio abiuso

Carrarese 11

Monza

Đối đầu

Avellino

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Monza
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Avellino
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.02
19
501
1.02
15
36
1.54
3.61
6.04
1.02
11
61
1.02
10
200
1.48
3.75
5.35
1.04
12
101
1
12.5
101
1.04
8
111
1.02
17
100
1.02
10
200
1.01
10.5
265
1.05
13.5
41
1.01
15
116
1.02
15
36
4
1.37
13.29

Chủ nhà

Đội khách

0 0.4
0 1.85
0 0.43
0 1.81
+0.5 0.55
-0.5 1.3
0 0.43
0 1.92
+1 0.86
-1 0.92
+1 0.81
-1 0.83
+0.25 1.34
-0.25 0.49
0 0.34
0 2.05
+1 0.85
-1 0.85
0 0.43
0 1.92
0 0.48
0 1.78
+0.25 3.33
-0.25 0.2
0 0.36
0 1.99
0 0.44
0 1.85
0 0.45
0 1.76

Xỉu

Tài

U 3.5 0.1
O 3.5 6
U 3.5 0.11
O 3.5 4.34
U 2.25 0.74
O 2.25 0.98
U 2.5 0.55
O 2.5 1.2
U 3.5 0.12
O 3.5 5.26
U 2.5 0.92
O 2.5 0.8
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 3.5 0.16
O 3.5 4.5
U 3.5 0.2
O 3.5 3.2
U 3.5 0.1
O 3.5 4.5
U 3.5 0.12
O 3.5 5.26
U 3.5 0.09
O 3.5 5.88
U 3.5 0.16
O 3.5 3.84
U 3.5 0.12
O 3.5 4.78
U 3.5 0.12
O 3.5 4.54
U 3.5 0.24
O 3.5 3.25

Xỉu

Tài

U 16.5 0.5
O 16.5 1.5
U 9.5 0.75
O 9.5 0.95
U 17.5 1
O 17.5 0.56
U 17.5 1.15
O 17.5 0.65
U 17 1.26
O 17 1.63

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.