2 2

Kết thúc

Farès Ghedjemis 45’+1

Ilias Koutsoupias 60’

18’ Steven Shpendi

54’ Steven Shpendi

Tỷ lệ kèo

1

4.75

X

1.36

2

8.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Frosinone

63%

Empoli

37%

8 Sút trúng đích 5

6

3

1

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
18’
Steven Shpendi

Steven Shpendi

22’

Luca Magnino

26’

Salvatore Elia

46’

Marco Curto

Farès Ghedjemis

Farès Ghedjemis

46’
1-1
1-2
54’
Steven Shpendi

Steven Shpendi

Jacopo Gelli

Ilario Monterisi

56’
Ilias Koutsoupias

Ilias Koutsoupias

60’
2-2
67’

Antonio Candela

Tyronne Ebuehi

Ben Lhassine Kone

Matteo Cichella

70’
73’

Nosa Edward Obaretin

78’

Nicolas Haas

Lorenzo Ignacchiti

Jacopo Gelli

79’

Francesco Gelli

Ilias Koutsoupias

82’
87’

Edoardo Saporiti

Steven Shpendi

Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Frosinone
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Empoli
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Frosinone

38

42

81

15

Empoli

38

-7

41

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadio Benito Stirpe
Sức chứa
16,227
Địa điểm
Frosinone, Italy

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Frosinone

63%

Empoli

37%

2 Kiến tạo 2
28 Tổng cú sút 13
8 Sút trúng đích 5
9 Cú sút bị chặn 4
6 Phạt góc 3
15 Đá phạt 6
26 Phá bóng 53
6 Phạm lỗi 18
4 Việt vị 4
414 Đường chuyền 248
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Frosinone

2

Empoli

2

2 Bàn thua 2

Cú sút

28 Tổng cú sút 13
5 Sút trúng đích 5
0 Dội khung gỗ 1
9 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Phản công nhanh 3
1 Cú sút phản công nhanh 2
0 Bàn từ phản công nhanh 1
4 Việt vị 4

Đường chuyền

414 Đường chuyền 248
321 Độ chính xác chuyền bóng 161
17 Đường chuyền quyết định 11
30 Tạt bóng 10
2 Độ chính xác tạt bóng 2
72 Chuyền dài 107
25 Độ chính xác chuyền dài 40

Tranh chấp & rê bóng

121 Tranh chấp 121
62 Tranh chấp thắng 59
17 Rê bóng 12
7 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 21
7 Cắt bóng 8
26 Phá bóng 53

Kỷ luật

6 Phạm lỗi 18
16 Bị phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

175 Mất bóng 139

Kiểm soát bóng

Frosinone

61%

Empoli

39%

15 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 2
14 Phá bóng 20
3 Việt vị 1
184 Đường chuyền 117
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Frosinone

1

Empoli

1

Cú sút

15 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

3 Việt vị 1

Đường chuyền

184 Đường chuyền 117
10 Đường chuyền quyết định 8
11 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 5
2 Cắt bóng 2
14 Phá bóng 20

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

Frosinone

65%

Empoli

35%

12 Tổng cú sút 3
4 Sút trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 2
12 Phá bóng 29
1 Việt vị 2
219 Đường chuyền 127
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Frosinone

1

Empoli

1

Cú sút

12 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

219 Đường chuyền 127
7 Đường chuyền quyết định 3
17 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 14
5 Cắt bóng 6
12 Phá bóng 29

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

98 Mất bóng 77

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-2

87'

87'Edoardo Saporiti (Empoli) Substitution at 87'.

Empoli

82'

82'Antonio Fiori (Frosinone) Substitution at 82'.

Frosinone

79'

79'Jacopo Gelli (Frosinone) Yellow Card at 79'.

Frosinone

78'

78'Nicolas Haas (Empoli) Substitution at 78'.

Empoli

77'

77'Joseph Ceesay (Empoli) Substitution at 77'.

Empoli

73'

73'Nosa Obaretin (Empoli) Yellow Card at 73'.

Empoli

70'

70'Ben Lhassine Kone (Frosinone) Substitution at 70'.

Frosinone

67'

67'Marco Nasti (Empoli) Substitution at 67'.

Empoli

60'

60'Ilias Koutsoupias (Frosinone) Goal at 60'.

Frosinone

56'

56'Jacopo Gelli (Frosinone) Substitution at 56'.

Frosinone

54'

54'Steven Shpendi (Empoli) Goal at 54'.

Empoli

46'

45'+1'Farès Ghedjemis (Frosinone) Goal at 46'.

Frosinone

46'

45'+1'Marco Curto (Empoli) Yellow Card at 46'.

Empoli

26'

26'Salvatore Elia (Empoli) Yellow Card at 26'.

Empoli

22'

22'Luca Magnino (Empoli) Yellow Card at 22'.

Empoli

18'

18'Steven Shpendi (Empoli) Goal at 18'.

Empoli

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

38 46 82
2
Frosinone

Frosinone

38 42 81
3
Monza

Monza

38 29 76
4
Palermo

Palermo

38 28 72
5
Catanzaro

Catanzaro

38 11 59
6
Modena

Modena

38 13 55
7
Juve Stabia

Juve Stabia

38 -1 51
8
Avellino

Avellino

38 -12 49
9
Mantova

Mantova

38 -12 46
10
Padova

Padova

38 -10 46
11
Cesena

Cesena

38 -11 46
12
Carrarese

Carrarese

38 -5 44
13
Sampdoria

Sampdoria

38 -13 44
14
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

38 -15 42
15
Empoli

Empoli

38 -7 41
16
SudTirol

SudTirol

38 -10 41
17
Bari

Bari

38 -22 40
18
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

38 -20 37
19
Spezia

Spezia

38 -16 35
20
Pescara

Pescara

38 -15 35

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

19 32 51
2
Monza

Monza

19 22 46
3
Palermo

Palermo

19 26 46
4
Frosinone

Frosinone

19 27 41
5
Catanzaro

Catanzaro

19 11 35
6
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

19 9 34
7
Juve Stabia

Juve Stabia

19 10 33
8
Avellino

Avellino

19 1 32
9
Sampdoria

Sampdoria

19 2 32
10
Modena

Modena

19 11 31
11
Mantova

Mantova

19 -1 30
12
Carrarese

Carrarese

19 9 29
13
Empoli

Empoli

19 7 26
14
Bari

Bari

19 -2 26
15
Padova

Padova

19 -1 25
16
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

19 -2 25
17
Cesena

Cesena

19 -1 24
18
SudTirol

SudTirol

19 -2 22
19
Pescara

Pescara

19 2 22
20
Spezia

Spezia

19 -3 21

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Frosinone

Frosinone

19 15 40
2
Venezia

Venezia

19 14 31
3
Monza

Monza

19 7 30
4
Palermo

Palermo

19 2 26
5
Catanzaro

Catanzaro

19 0 24
6
Modena

Modena

19 2 24
7
Cesena

Cesena

19 -10 22
8
Padova

Padova

19 -9 21
9
SudTirol

SudTirol

19 -8 19
10
Juve Stabia

Juve Stabia

19 -11 18
11
Avellino

Avellino

19 -13 17
12
Mantova

Mantova

19 -11 16
13
Carrarese

Carrarese

19 -14 15
14
Empoli

Empoli

19 -14 15
15
Bari

Bari

19 -20 14
16
Spezia

Spezia

19 -13 14
17
Pescara

Pescara

19 -17 13
18
Sampdoria

Sampdoria

19 -15 12
19
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

19 -18 12
20
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

19 -24 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Italian Serie B Đội bóng G
1
Joel Pohjanpalo

Joel Pohjanpalo

Palermo 24
2
Andrea Adorante

Andrea Adorante

Venezia 17
3
Farès Ghedjemis

Farès Ghedjemis

Frosinone 15
4
Steven Shpendi

Steven Shpendi

Empoli 15
5
Antonio Di Nardo

Antonio Di Nardo

Pescara 14
6
Gabriele Artistico

Gabriele Artistico

Spezia 13
7
Tommaso Biasci

Tommaso Biasci

Avellino 12
8
Filippo Pittarello

Filippo Pittarello

Catanzaro 12
9
Cristian Shpendi

Cristian Shpendi

Cesena 12
10
Fabio abiuso

Fabio abiuso

Carrarese 11

Frosinone

Đối đầu

Empoli

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Frosinone
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Empoli
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

4.75
1.36
8.5
4.8
1.35
7.7
3.21
1.72
5.09
3.9
1.4
5.75
4.45
1.39
7.3
4.4
1.36
7
4.8
1.35
7.7
4.8
1.33
7.5
4.3
1.4
6.75
4.45
1.39
7.3
4.49
1.39
7.1
4.78
1.35
7.35
4.5
1.4
7.25
4.85
1.33
8.1
4.77
1.35
8.04

Chủ nhà

Đội khách

0 0.5
0 1.5
0 0.5
0 1.61
+0.5 0.75
-0.5 0.95
0 0.57
0 1.51
+0.75 0.92
-0.75 0.73
0 0.5
0 1.6
0 0.53
0 1.38
+0.5 0.75
-0.5 0.95
0 0.57
0 1.51
0 0.55
0 1.58
0 0.52
0 1.61
0 0.51
0 1.45
0 0.51
0 1.63
0 0.51
0 1.63

Xỉu

Tài

U 4.5 0.37
O 4.5 2
U 4.5 0.41
O 4.5 1.81
U 4.5 0.92
O 4.5 0.79
U 2.5 3.33
O 2.5 0.15
U 4.5 0.46
O 4.5 1.75
U 2.5 0.91
O 2.5 0.8
U 4.5 0.41
O 4.5 1.8
U 4.5 0.42
O 4.5 1.74
U 4.5 0.43
O 4.5 1.55
U 4.5 0.46
O 4.5 1.75
U 4.5 0.44
O 4.5 1.92
U 4.5 0.43
O 4.5 1.88
U 4.5 0.44
O 4.5 1.66
U 4.5 0.42
O 4.5 1.92
U 4.5 0.4
O 4.5 1.99

Xỉu

Tài

U 7.5 1.62
O 7.5 0.44
U 9.5 0.95
O 9.5 0.8
U 9.5 1
O 9.5 0.8
U 9.5 0.83
O 9.5 0.83

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.