Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
52%
48%
5
1
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảLorenzo Villa
Matteo Ricci
Liam Henderson
Matteo Brunori
Phạt đền
Luigi Cherubini
Nicholas Pierini
Jonathan Silva Pertinhes
Antonio Barreca
Francesco Conti
Matteo Ricci
Francesco Di Mariano
L. Di Maggio
Gianluca Caprari
Francesco Belli
Edoardo Soleri
Matteo Brunori
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadio Luigi Ferraris |
|---|---|
|
|
33,205 |
|
|
Genoa, Italy |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Venezia |
38 | 46 | 82 | |
| 2 |
Frosinone |
38 | 42 | 81 | |
| 3 |
Monza |
38 | 29 | 76 | |
| 4 |
Palermo |
38 | 28 | 72 | |
| 5 |
Catanzaro |
38 | 11 | 59 | |
| 6 |
Modena |
38 | 13 | 55 | |
| 7 |
Juve Stabia |
38 | -1 | 51 | |
| 8 |
Avellino |
38 | -12 | 49 | |
| 9 |
Mantova |
38 | -12 | 46 | |
| 10 |
Padova |
38 | -10 | 46 | |
| 11 |
Cesena |
38 | -11 | 46 | |
| 12 |
Carrarese |
38 | -5 | 44 | |
| 13 |
Sampdoria |
38 | -13 | 44 | |
| 14 |
ACD Virtus Entella |
38 | -15 | 42 | |
| 15 |
Empoli |
38 | -7 | 41 | |
| 16 |
SudTirol |
38 | -10 | 41 | |
| 17 |
Bari |
38 | -22 | 40 | |
| 18 |
A.C. Reggiana 1919 |
38 | -20 | 37 | |
| 19 |
Spezia |
38 | -16 | 35 | |
| 20 |
Pescara |
38 | -15 | 35 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Venezia |
19 | 32 | 51 | |
| 2 |
Monza |
19 | 22 | 46 | |
| 3 |
Palermo |
19 | 26 | 46 | |
| 4 |
Frosinone |
19 | 27 | 41 | |
| 5 |
Catanzaro |
19 | 11 | 35 | |
| 6 |
ACD Virtus Entella |
19 | 9 | 34 | |
| 7 |
Juve Stabia |
19 | 10 | 33 | |
| 8 |
Avellino |
19 | 1 | 32 | |
| 9 |
Sampdoria |
19 | 2 | 32 | |
| 10 |
Modena |
19 | 11 | 31 | |
| 11 |
Mantova |
19 | -1 | 30 | |
| 12 |
Carrarese |
19 | 9 | 29 | |
| 13 |
Empoli |
19 | 7 | 26 | |
| 14 |
Bari |
19 | -2 | 26 | |
| 15 |
Padova |
19 | -1 | 25 | |
| 16 |
A.C. Reggiana 1919 |
19 | -2 | 25 | |
| 17 |
Cesena |
19 | -1 | 24 | |
| 18 |
SudTirol |
19 | -2 | 22 | |
| 19 |
Pescara |
19 | 2 | 22 | |
| 20 |
Spezia |
19 | -3 | 21 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Frosinone |
19 | 15 | 40 | |
| 2 |
Venezia |
19 | 14 | 31 | |
| 3 |
Monza |
19 | 7 | 30 | |
| 4 |
Palermo |
19 | 2 | 26 | |
| 5 |
Catanzaro |
19 | 0 | 24 | |
| 6 |
Modena |
19 | 2 | 24 | |
| 7 |
Cesena |
19 | -10 | 22 | |
| 8 |
Padova |
19 | -9 | 21 | |
| 9 |
SudTirol |
19 | -8 | 19 | |
| 10 |
Juve Stabia |
19 | -11 | 18 | |
| 11 |
Avellino |
19 | -13 | 17 | |
| 12 |
Mantova |
19 | -11 | 16 | |
| 13 |
Carrarese |
19 | -14 | 15 | |
| 14 |
Empoli |
19 | -14 | 15 | |
| 15 |
Bari |
19 | -20 | 14 | |
| 16 |
Spezia |
19 | -13 | 14 | |
| 17 |
Pescara |
19 | -17 | 13 | |
| 18 |
Sampdoria |
19 | -15 | 12 | |
| 19 |
A.C. Reggiana 1919 |
19 | -18 | 12 | |
| 20 |
ACD Virtus Entella |
19 | -24 | 8 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Joel Pohjanpalo |
|
24 |
| 2 |
Andrea Adorante |
|
17 |
| 3 |
Farès Ghedjemis |
|
15 |
| 4 |
Steven Shpendi |
|
15 |
| 5 |
Antonio Di Nardo |
|
14 |
| 6 |
Gabriele Artistico |
|
13 |
| 7 |
Tommaso Biasci |
|
12 |
| 8 |
Filippo Pittarello |
|
12 |
| 9 |
Cristian Shpendi |
|
12 |
| 10 |
Fabio abiuso |
|
11 |
Sampdoria
Đối đầu
Padova
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-079'
79'Simone Pafundi (Sampdoria) Substitution at 79'.
76'
76'Gianluca Caprari (Padova) Substitution at 76'.
70'
70'Francesco Di Mariano (Padova) Substitution at 70'.
64'
64'Francesco Conti (Sampdoria) Substitution at 64'.
54'
54'Cristian Buonaiuto (Padova) Substitution at 54'.
53'
53'Christian Pastina (Padova) Substitution at 53'.
41'
41'Luigi Cherubini (Sampdoria) Substitution at 41'.
34'
34'Matteo Brunori Sandri (Sampdoria) Penalty - Scored at 34'.
25'
25'Liam Henderson (Sampdoria) Yellow Card at 25'.
22'
22'Matteo Ricci (Sampdoria) Yellow Card at 22'.
19'
19'Lorenzo Villa (Padova) Yellow Card at 19'.