3 3

Kết thúc

Bilal Brahimi 18’

Tim Freriks 37’

Mees Hoedemakers 92’

58’ Valdemar Byskov Andreasen

69’ Martin Erlic

87’ Mads Bech Sørensen

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Viborg

39%

Midtjylland

61%

3 Sút trúng đích 5

2

9

2

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Bilal Brahimi

Bilal Brahimi

18’
1-0

Mads Søndergaard Clausen

24’
33’

Júnior Brumado

Franculino Gluda Dju

35’

Mads Bech Sørensen

Tim Freriks

Tim Freriks

37’
2-0

Srđan Kuzmić

45’
45’

Valdemar Byskov Andreasen

Pedro Bravo

54’

Philip Billing

2-1
58’
Valdemar Byskov Andreasen

Valdemar Byskov Andreasen

59’

Mikel Gogorza

Dario Osorio

Dorian Hanza

Tim Freriks

61’
2-2
69’
Martin Erlic

Martin Erlic

Hjalte Bidstrup

Srđan Kuzmić

71’
72’

Lee Han-beom

Martin Erlic

Frederik Damkjer

Bilal Brahimi

81’
82’

Valdemar Byskov Andreasen

2-3
87’
Mads Bech Sørensen

Mads Bech Sørensen

Mees Hoedemakers

Mees Hoedemakers

92’
3-3
94’

Lee Han-beom

Kết thúc trận đấu
3-3

Đối đầu

Xem tất cả
Viborg
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Midtjylland
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Midtjylland

22

35

46

5

Viborg

22

2

33

2

Midtjylland

8

2

59

4

Viborg

8

1

44

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Viborg Stadion
Sức chứa
9,566
Địa điểm
Viborg, Denmark

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Viborg

39%

Midtjylland

61%

2 Kiến tạo 2
10 Tổng cú sút 19
3 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 7
2 Phạt góc 9
0 Đá phạt 1
46 Phá bóng 23
16 Phạm lỗi 14
4 Việt vị 2
254 Đường chuyền 410
2 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Viborg

3

Midtjylland

3

3 Bàn thua 3

Cú sút

10 Tổng cú sút 19
5 Sút trúng đích 5
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 7

Tấn công

3 Phản công nhanh 1
2 Cú sút phản công nhanh 1
1 Bàn từ phản công nhanh 0
4 Việt vị 2

Đường chuyền

254 Đường chuyền 410
189 Độ chính xác chuyền bóng 327
8 Đường chuyền quyết định 13
13 Tạt bóng 26
3 Độ chính xác tạt bóng 7
69 Chuyền dài 84
24 Độ chính xác chuyền dài 38

Tranh chấp & rê bóng

116 Tranh chấp 116
56 Tranh chấp thắng 60
11 Rê bóng 15
5 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 12
8 Cắt bóng 9
46 Phá bóng 23

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 14
14 Bị phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

114 Mất bóng 132

Kiểm soát bóng

Viborg

34%

Midtjylland

66%

5 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 5
22 Phá bóng 11
2 Việt vị 1
118 Đường chuyền 234
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Viborg

2

Midtjylland

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 10
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

118 Đường chuyền 234
3 Đường chuyền quyết định 7
4 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 5
5 Cắt bóng 2
22 Phá bóng 11

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

53 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

Viborg

44%

Midtjylland

56%

5 Tổng cú sút 9
1 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 2
24 Phá bóng 12
2 Việt vị 1
136 Đường chuyền 176
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Viborg

1

Midtjylland

3

Cú sút

5 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

136 Đường chuyền 176
5 Đường chuyền quyết định 6
9 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 7
3 Cắt bóng 7
24 Phá bóng 12

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

61 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

22 23 50
2
Midtjylland

Midtjylland

22 35 46
3
Sonderjyske

Sonderjyske

22 6 36
4
Brondby IF

Brondby IF

22 9 34
5
Viborg

Viborg

22 2 33
6
Nordsjaelland

Nordsjaelland

22 -2 31
7
FC Copenhagen

FC Copenhagen

22 1 29
8
Odense BK

Odense BK

22 -10 27
9
Randers FC

Randers FC

22 -5 26
10
Fredericia

Fredericia

22 -19 24
11
Silkeborg

Silkeborg

22 -21 19
12
Vejle

Vejle

22 -19 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

8 1 61
2
Midtjylland

Midtjylland

8 2 59
3
Nordsjaelland

Nordsjaelland

8 4 46
4
Viborg

Viborg

8 1 44
5
Brondby IF

Brondby IF

8 1 42
6
Sonderjyske

Sonderjyske

8 -9 41
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

8 13 45
2
Odense BK

Odense BK

8 2 40
3
Silkeborg

Silkeborg

8 2 36
4
Randers FC

Randers FC

8 -4 34
5
Fredericia

Fredericia

8 -5 31
6
Vejle

Vejle

8 -8 18

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 12 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 20 25
3
Sonderjyske

Sonderjyske

11 8 23
4
Viborg

Viborg

11 4 19
5
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 8 19
6
Brondby IF

Brondby IF

11 5 18
7
Odense BK

Odense BK

11 -4 15
8
Randers FC

Randers FC

11 -3 14
9
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 -1 13
10
Fredericia

Fredericia

11 -11 11
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -8 11
12
Vejle

Vejle

11 -2 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 4 10
2
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 1 6
3
Midtjylland

Midtjylland

4 0 5
4
Viborg

Viborg

4 -1 4
5
Brondby IF

Brondby IF

4 4 4
6
Sonderjyske

Sonderjyske

4 0 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 10 9
2
Odense BK

Odense BK

4 3 9
3
Silkeborg

Silkeborg

4 4 8
4
Randers FC

Randers FC

4 -3 4
5
Fredericia

Fredericia

4 -5 2
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 11 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 15 21
3
Brondby IF

Brondby IF

11 4 16
4
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 2 16
5
Viborg

Viborg

11 -2 14
6
Sonderjyske

Sonderjyske

11 -2 13
7
Fredericia

Fredericia

11 -8 13
8
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 -10 12
9
Odense BK

Odense BK

11 -6 12
10
Randers FC

Randers FC

11 -2 12
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -13 8
12
Vejle

Vejle

11 -17 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Midtjylland

Midtjylland

4 2 8
2
Viborg

Viborg

4 2 7
3
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 0 5
4
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 0 5
5
Brondby IF

Brondby IF

4 -3 4
6
Sonderjyske

Sonderjyske

4 -9 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Silkeborg

Silkeborg

4 -2 9
2
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 3 7
3
Fredericia

Fredericia

4 0 5
4
Odense BK

Odense BK

4 -1 4
5
Randers FC

Randers FC

4 -1 4
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Danish Superliga Đội bóng G
1
Franculino Gluda Dju

Franculino Gluda Dju

Midtjylland 17
2
Tonni Adamsen

Tonni Adamsen

Silkeborg 14
3
Tobias Bech Kristensen

Tobias Bech Kristensen

Aarhus AGF 12
4
Callum McCowatt

Callum McCowatt

Silkeborg 11
5
Noah Ganaus

Noah Ganaus

Odense BK 11
6
Jordan Larsson

Jordan Larsson

FC Copenhagen 11
7
Aral Simsir

Aral Simsir

Midtjylland 9
8
Kristian Arnstad

Kristian Arnstad

Aarhus AGF 9
9
Jann-Fiete Arp

Jann-Fiete Arp

Odense BK 9
10
Prince Amoako Junior

Prince Amoako Junior

Nordsjaelland 8

Viborg

Đối đầu

Midtjylland

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Viborg
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Midtjylland
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.