Jay-Roy Grot 63’

3’ Philip Billing

8’ Júnior Brumado

20’ Júnior Brumado

39’ Júnior Brumado

Tỷ lệ kèo

1

201

X

51

2

1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Odense BK

46%

Midtjylland

54%

6 Sút trúng đích 10

4

6

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
3’
Philip Billing

Philip Billing

6’

Martin Erlic

8’

Júnior Brumado

Phạt đền

0-3
20’
Júnior Brumado

Júnior Brumado

Yaya Bojang

Adam Sorensen

31’
0-4
39’
Júnior Brumado

Júnior Brumado

Jona Niemiec

Noah Ganaus

45’
45’

Mikael Uhre

Júnior Brumado

Jay-Roy Grot

Jay-Roy Grot

63’
1-4
65’

Arlet Junior Zé

Aral Simsir

Yaya Bojang

73’
76’

Cho Gue-sung

80’

Martin Erlic

81’

Martin Erlic

84’

Valdemar Byskov Andreasen

Cho Gue-sung

Rasmus Falk Jensen

85’
87’

Valdemar Byskov Andreasen

88’

Edward Chilufya

Dario Osorio

William Christian Martin

Max Isaac Ejdum

88’
Kết thúc trận đấu
1-4

Đối đầu

Xem tất cả
Odense BK
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Midtjylland
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Midtjylland

22

35

46

8

Odense BK

22

-10

27

2

Midtjylland

8

2

59

2

Odense BK

8

2

40

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Odense Stadium
Sức chứa
15,761
Địa điểm
Odense, Denmark

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Odense BK

46%

Midtjylland

54%

1 Kiến tạo 1
11 Tổng cú sút 18
6 Sút trúng đích 10
2 Cú sút bị chặn 4
4 Phạt góc 6
10 Đá phạt 1
34 Phá bóng 35
10 Phạm lỗi 10
0 Việt vị 1
417 Đường chuyền 495
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Odense BK

1

Midtjylland

4

4 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

11 Tổng cú sút 18
10 Sút trúng đích 10
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
0 Việt vị 1

Đường chuyền

417 Đường chuyền 495
324 Độ chính xác chuyền bóng 411
9 Đường chuyền quyết định 11
8 Tạt bóng 15
1 Độ chính xác tạt bóng 5
58 Chuyền dài 95
19 Độ chính xác chuyền dài 39

Tranh chấp & rê bóng

107 Tranh chấp 107
55 Tranh chấp thắng 52
13 Rê bóng 19
5 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

24 Tổng tắc bóng 25
7 Cắt bóng 13
34 Phá bóng 35

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

155 Mất bóng 157

Kiểm soát bóng

Odense BK

32%

Midtjylland

68%

1 Tổng cú sút 14
0 Sút trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 4
23 Phá bóng 6
0 Việt vị 1
147 Đường chuyền 312

Bàn thắng

Odense BK

0

Midtjylland

4

Cú sút

1 Tổng cú sút 14
9 Sút trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

147 Đường chuyền 312
1 Đường chuyền quyết định 10
3 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 11
2 Cắt bóng 2
23 Phá bóng 6

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

61 Mất bóng 71

Kiểm soát bóng

Odense BK

56%

Midtjylland

44%

9 Tổng cú sút 4
5 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
7 Phá bóng 22
224 Đường chuyền 154
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Odense BK

1

Midtjylland

0

Cú sút

9 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

224 Đường chuyền 154
7 Đường chuyền quyết định 1
3 Tạt bóng 1

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 15
4 Cắt bóng 13
7 Phá bóng 22

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

81 Mất bóng 75

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-4

88'

88'William Martin (Odense BK) Substitution at 88'.

Odense BK

88'

88'Edward Chilufya (Midtjylland) Substitution at 88'.

Midtjylland

87'

87'Valdemar Byskov (Midtjylland) Yellow Card at 87'.

Midtjylland

85'

85'Rasmus Falk Jensen (Odense BK) Yellow Card at 85'.

Odense BK

84'

84'Valdemar Byskov (Midtjylland) Substitution at 84'.

Midtjylland

81'

81'Martin Erlic (Midtjylland) Red Card at 81'.

Midtjylland

76'

76'Cho Gue-Sung (Midtjylland) Yellow Card at 76'.

Midtjylland

73'

73'Yahya Bojang (Odense BK) Yellow Card at 73'.

Odense BK

65'

65'Kevin Mbabu (Midtjylland) Substitution at 65'.

Midtjylland

63'

63'Jay-Roy Grot (Odense BK) Goal at 63'.

Odense BK

45'

45'Mikkel Uhre (Midtjylland) Substitution at 45'.

Midtjylland

45'

45'Jona Niemiec (Odense BK) Substitution at 45'.

Odense BK

39'

39'Júnior Brumado (Midtjylland) Goal at 39'.

Midtjylland

31'

31'Yahya Bojang (Odense BK) Substitution at 31'.

Odense BK

20'

20'Júnior Brumado (Midtjylland) Goal at 20'.

Midtjylland

8'

8'Júnior Brumado (Midtjylland) Penalty - Scored at 8'.

Midtjylland

3'

3'Philip Billing (Midtjylland) Goal at 3'.

Midtjylland

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

22 23 50
2
Midtjylland

Midtjylland

22 35 46
3
Sonderjyske

Sonderjyske

22 6 36
4
Brondby IF

Brondby IF

22 9 34
5
Viborg

Viborg

22 2 33
6
Nordsjaelland

Nordsjaelland

22 -2 31
7
FC Copenhagen

FC Copenhagen

22 1 29
8
Odense BK

Odense BK

22 -10 27
9
Randers FC

Randers FC

22 -5 26
10
Fredericia

Fredericia

22 -19 24
11
Silkeborg

Silkeborg

22 -21 19
12
Vejle

Vejle

22 -19 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

8 1 61
2
Midtjylland

Midtjylland

8 2 59
3
Nordsjaelland

Nordsjaelland

8 4 46
4
Viborg

Viborg

8 1 44
5
Brondby IF

Brondby IF

8 1 42
6
Sonderjyske

Sonderjyske

8 -9 41
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

8 13 45
2
Odense BK

Odense BK

8 2 40
3
Silkeborg

Silkeborg

8 2 36
4
Randers FC

Randers FC

8 -4 34
5
Fredericia

Fredericia

8 -5 31
6
Vejle

Vejle

8 -8 18

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 12 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 20 25
3
Sonderjyske

Sonderjyske

11 8 23
4
Viborg

Viborg

11 4 19
5
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 8 19
6
Brondby IF

Brondby IF

11 5 18
7
Odense BK

Odense BK

11 -4 15
8
Randers FC

Randers FC

11 -3 14
9
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 -1 13
10
Fredericia

Fredericia

11 -11 11
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -8 11
12
Vejle

Vejle

11 -2 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 4 10
2
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 1 6
3
Midtjylland

Midtjylland

4 0 5
4
Viborg

Viborg

4 -1 4
5
Brondby IF

Brondby IF

4 4 4
6
Sonderjyske

Sonderjyske

4 0 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 10 9
2
Odense BK

Odense BK

4 3 9
3
Silkeborg

Silkeborg

4 4 8
4
Randers FC

Randers FC

4 -3 4
5
Fredericia

Fredericia

4 -5 2
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 11 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 15 21
3
Brondby IF

Brondby IF

11 4 16
4
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 2 16
5
Viborg

Viborg

11 -2 14
6
Sonderjyske

Sonderjyske

11 -2 13
7
Fredericia

Fredericia

11 -8 13
8
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 -10 12
9
Odense BK

Odense BK

11 -6 12
10
Randers FC

Randers FC

11 -2 12
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -13 8
12
Vejle

Vejle

11 -17 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Midtjylland

Midtjylland

4 2 8
2
Viborg

Viborg

4 2 7
3
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 0 5
4
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 0 5
5
Brondby IF

Brondby IF

4 -3 4
6
Sonderjyske

Sonderjyske

4 -9 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Silkeborg

Silkeborg

4 -2 9
2
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 3 7
3
Fredericia

Fredericia

4 0 5
4
Odense BK

Odense BK

4 -1 4
5
Randers FC

Randers FC

4 -1 4
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Danish Superliga Đội bóng G
1
Franculino Gluda Dju

Franculino Gluda Dju

Midtjylland 17
2
Tonni Adamsen

Tonni Adamsen

Silkeborg 14
3
Tobias Bech Kristensen

Tobias Bech Kristensen

Aarhus AGF 12
4
Callum McCowatt

Callum McCowatt

Silkeborg 11
5
Noah Ganaus

Noah Ganaus

Odense BK 11
6
Jordan Larsson

Jordan Larsson

FC Copenhagen 11
7
Aral Simsir

Aral Simsir

Midtjylland 9
8
Kristian Arnstad

Kristian Arnstad

Aarhus AGF 9
9
Jann-Fiete Arp

Jann-Fiete Arp

Odense BK 9
10
Prince Amoako Junior

Prince Amoako Junior

Nordsjaelland 8

Odense BK

Đối đầu

Midtjylland

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Odense BK
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Midtjylland
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

201
51
1
26
19
1.01
25.81
10.24
1.06
71
34
1.01
33
9.5
1.06
3.64
3.7
1.91
151
126
1.01
71
21
1.01
51
17
1
65
30
1.01
34
9.5
1.06
19
11.5
1.06
17.3
10.7
1.07
67
34
1.01
26
19
1.01
30.81
12.86
1.07

Chủ nhà

Đội khách

0 1.5
0 0.5
+0.25 7.69
-0.25 0.01
-0.5 1.1
+0.5 0.67
0 0.53
0 1.58
-0.5 1.07
+0.5 0.71
-0.75 0.8
+0.75 0.85
+0.25 3.4
-0.25 0.18
0 0.52
0 1.58
-0.5 1.05
+0.5 0.7
0 0.53
0 1.58
0 0.4
0 2
+0.25 7.65
-0.25 0.01
+0.25 6.8
-0.25 0.07
+0.25 8.33
-0.25 0.02
0 0.46
0 1.72

Xỉu

Tài

U 5.5 0.11
O 5.5 5.6
U 5.5 0.01
O 5.5 7.69
U 5.5 0.17
O 5.5 3.64
U 2.5 8.5
O 2.5 0.02
U 5.5 0.38
O 5.5 2.04
U 3 0.92
O 3 0.8
U 2.5 1.4
O 2.5 0.5
U 5.5 0.14
O 5.5 3.6
U 5.5 0.34
O 5.5 2.15
U 5.5 0.02
O 5.5 9
U 5.5 0.02
O 5.5 7.69
U 5.75 0.11
O 5.75 5.26
U 5.5 0.01
O 5.5 7.65
U 5.5 0.05
O 5.5 8.25
U 5.5 0.02
O 5.5 8.33
U 5.5 0.37
O 5.5 2.08

Xỉu

Tài

U 10.5 0.44
O 10.5 1.62
U 10.5 0.65
O 10.5 1.1
U 9 0.55
O 9 1.2
U 8.5 1.2
O 8.5 0.61
U 10.5 0.67
O 10.5 1.14
U 9 0.75
O 9 1.07
U 9 0.6
O 9 1.28

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.