3 0

Kết thúc

Jay-Roy Grot 20’

Max Isaac Ejdum 28’

Jann-Fiete Arp 79’

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Odense BK

56%

Vejle

44%

6 Sút trúng đích 5

4

5

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Jay-Roy Grot

Jay-Roy Grot

20’
1-0
Max Isaac Ejdum

Max Isaac Ejdum

28’
2-0
45’

Lasse Flo

Thomas Gundelund Nielsen

50’

Tobias Bach

67’

Jonathan Amon

Christian Gammelgaard

Jann-Fiete Arp

Jann-Fiete Arp

79’
3-0
81’

Mikkel Duelund

Mads Enggard

Jona Niemiec

Jay-Roy Grot

81’

William Christian Martin

Jann-Fiete Arp

84’
89’

Alexi Pitu

Kết thúc trận đấu
3-0

Đối đầu

Xem tất cả
Odense BK
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Vejle
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Odense BK

22

-10

27

12

Vejle

22

-19

14

2

Odense BK

9

2

41

6

Vejle

9

-6

21

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Odense Stadium
Sức chứa
15,761
Địa điểm
Odense, Denmark

Trận đấu tiếp theo

17/05
19:00

Odense BK

Odense BK

Vejle

Vejle

17/05
19:00

Odense BK

Odense BK

Vejle

Vejle

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Odense BK

56%

Vejle

44%

2 Kiến tạo 0
10 Tổng cú sút 12
6 Sút trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 2
4 Phạt góc 5
12 Đá phạt 9
26 Phá bóng 28
10 Phạm lỗi 12
1 Việt vị 1
568 Đường chuyền 443
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Odense BK

3

Vejle

0

0 Bàn thua 3

Cú sút

10 Tổng cú sút 12
5 Sút trúng đích 5
0 Dội khung gỗ 1
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

568 Đường chuyền 443
497 Độ chính xác chuyền bóng 361
5 Đường chuyền quyết định 9
22 Tạt bóng 18
9 Độ chính xác tạt bóng 5
72 Chuyền dài 86
28 Độ chính xác chuyền dài 36

Tranh chấp & rê bóng

93 Tranh chấp 93
46 Tranh chấp thắng 47
12 Rê bóng 15
7 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 17
7 Cắt bóng 8
26 Phá bóng 28

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 12
12 Bị phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

127 Mất bóng 133

Kiểm soát bóng

Odense BK

58%

Vejle

42%

7 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 2
17 Phá bóng 20
0 Việt vị 1
292 Đường chuyền 213

Bàn thắng

Odense BK

2

Vejle

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

292 Đường chuyền 213
4 Đường chuyền quyết định 4
17 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 8
4 Cắt bóng 5
17 Phá bóng 20

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 60

Kiểm soát bóng

Odense BK

54%

Vejle

46%

3 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
9 Phá bóng 8
1 Việt vị 0
276 Đường chuyền 230
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Odense BK

1

Vejle

0

Cú sút

3 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

276 Đường chuyền 230
1 Đường chuyền quyết định 5
5 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 9
3 Cắt bóng 3
9 Phá bóng 8

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

58 Mất bóng 73

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

22 23 50
2
Midtjylland

Midtjylland

22 35 46
3
Sonderjyske

Sonderjyske

22 6 36
4
Brondby IF

Brondby IF

22 9 34
5
Viborg

Viborg

22 2 33
6
Nordsjaelland

Nordsjaelland

22 -2 31
7
FC Copenhagen

FC Copenhagen

22 1 29
8
Odense BK

Odense BK

22 -10 27
9
Randers FC

Randers FC

22 -5 26
10
Fredericia

Fredericia

22 -19 24
11
Silkeborg

Silkeborg

22 -21 19
12
Vejle

Vejle

22 -19 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

9 3 64
2
Midtjylland

Midtjylland

9 2 60
3
Nordsjaelland

Nordsjaelland

9 4 47
4
Viborg

Viborg

9 0 44
5
Sonderjyske

Sonderjyske

9 -8 44
6
Brondby IF

Brondby IF

9 -1 42
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

9 17 48
2
Odense BK

Odense BK

9 2 41
3
Silkeborg

Silkeborg

9 -2 36
4
Randers FC

Randers FC

9 -4 35
5
Fredericia

Fredericia

9 -7 31
6
Vejle

Vejle

9 -6 21

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 12 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 20 25
3
Sonderjyske

Sonderjyske

11 8 23
4
Viborg

Viborg

11 4 19
5
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 8 19
6
Brondby IF

Brondby IF

11 5 18
7
Odense BK

Odense BK

11 -4 15
8
Randers FC

Randers FC

11 -3 14
9
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 -1 13
10
Fredericia

Fredericia

11 -11 11
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -8 11
12
Vejle

Vejle

11 -2 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nordsjaelland

Nordsjaelland

5 4 11
2
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 1 6
3
Midtjylland

Midtjylland

4 0 5
4
Viborg

Viborg

5 -2 4
5
Sonderjyske

Sonderjyske

4 0 4
6
Brondby IF

Brondby IF

5 2 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 10 9
2
Odense BK

Odense BK

4 3 9
3
Silkeborg

Silkeborg

5 0 8
4
Randers FC

Randers FC

5 -3 5
5
Vejle

Vejle

5 -2 5
6
Fredericia

Fredericia

4 -5 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 11 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 15 21
3
Brondby IF

Brondby IF

11 4 16
4
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 2 16
5
Viborg

Viborg

11 -2 14
6
Sonderjyske

Sonderjyske

11 -2 13
7
Fredericia

Fredericia

11 -8 13
8
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 -10 12
9
Odense BK

Odense BK

11 -6 12
10
Randers FC

Randers FC

11 -2 12
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -13 8
12
Vejle

Vejle

11 -17 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Midtjylland

Midtjylland

5 2 9
2
Aarhus AGF

Aarhus AGF

5 2 8
3
Viborg

Viborg

4 2 7
4
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 0 5
5
Sonderjyske

Sonderjyske

5 -8 4
6
Brondby IF

Brondby IF

4 -3 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

5 7 10
2
Silkeborg

Silkeborg

4 -2 9
3
Odense BK

Odense BK

5 -1 5
4
Fredericia

Fredericia

5 -2 5
5
Randers FC

Randers FC

4 -1 4
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Danish Superliga Đội bóng G
1
Franculino Gluda Dju

Franculino Gluda Dju

Midtjylland 17
2
Tonni Adamsen

Tonni Adamsen

Silkeborg 14
3
Tobias Bech Kristensen

Tobias Bech Kristensen

Aarhus AGF 12
4
Callum McCowatt

Callum McCowatt

Silkeborg 11
5
Noah Ganaus

Noah Ganaus

Odense BK 11
6
Jordan Larsson

Jordan Larsson

FC Copenhagen 11
7
Jann-Fiete Arp

Jann-Fiete Arp

Odense BK 10
8
Aral Simsir

Aral Simsir

Midtjylland 9
9
Kristian Arnstad

Kristian Arnstad

Aarhus AGF 9
10
Prince Amoako Junior

Prince Amoako Junior

Nordsjaelland 8

Odense BK

Đối đầu

Vejle

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Odense BK
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Vejle
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.