0 0

Kết thúc

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Fredericia

53%

Viborg

47%

2 Sút trúng đích 6

1

8

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Fredericia
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Viborg
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Viborg

22

2

33

10

Fredericia

22

-19

24

4

Viborg

9

0

44

5

Fredericia

9

-7

31

Thông tin trận đấu

Mikkel Redder

Mikkel Redder

Sân vận động
Monjasa Park
Sức chứa
4,000
Địa điểm
Fredericia, Denmark

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Fredericia

53%

Viborg

47%

0 Kiến tạo 2
11 Tổng cú sút 21
2 Sút trúng đích 6
3 Cú sút bị chặn 12
1 Phạt góc 8
14 Đá phạt 14
15 Phá bóng 14
14 Phạm lỗi 14
2 Việt vị 1
516 Đường chuyền 473
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Fredericia

0

Viborg

3

3 Bàn thua 0

Cú sút

11 Tổng cú sút 21
6 Sút trúng đích 6
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 12

Tấn công

1 Phản công nhanh 2
1 Cú sút phản công nhanh 1
0 Bàn từ phản công nhanh 1
2 Việt vị 1

Đường chuyền

516 Đường chuyền 473
450 Độ chính xác chuyền bóng 407
9 Đường chuyền quyết định 16
7 Tạt bóng 17
2 Độ chính xác tạt bóng 9
72 Chuyền dài 64
32 Độ chính xác chuyền dài 32

Tranh chấp & rê bóng

93 Tranh chấp 93
48 Tranh chấp thắng 45
13 Rê bóng 15
6 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

22 Tổng tắc bóng 19
8 Cắt bóng 11
15 Phá bóng 14

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 14
14 Bị phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

110 Mất bóng 117

Kiểm soát bóng

Fredericia

53%

Viborg

47%

5 Tổng cú sút 11
0 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 9
11 Phá bóng 6
1 Việt vị 1
258 Đường chuyền 225
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 11
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 9

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

258 Đường chuyền 225
4 Đường chuyền quyết định 7
5 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 7
2 Cắt bóng 6
11 Phá bóng 6

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

53 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Fredericia

53%

Viborg

47%

6 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 3
4 Phá bóng 8
1 Việt vị 0
258 Đường chuyền 248

Bàn thắng

Fredericia

0

Viborg

3

Cú sút

6 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

258 Đường chuyền 248
5 Đường chuyền quyết định 9
2 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 12
6 Cắt bóng 5
4 Phá bóng 8

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

57 Mất bóng 60

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

22 23 50
2
Midtjylland

Midtjylland

22 35 46
3
Sonderjyske

Sonderjyske

22 6 36
4
Brondby IF

Brondby IF

22 9 34
5
Viborg

Viborg

22 2 33
6
Nordsjaelland

Nordsjaelland

22 -2 31
7
FC Copenhagen

FC Copenhagen

22 1 29
8
Odense BK

Odense BK

22 -10 27
9
Randers FC

Randers FC

22 -5 26
10
Fredericia

Fredericia

22 -19 24
11
Silkeborg

Silkeborg

22 -21 19
12
Vejle

Vejle

22 -19 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

9 3 64
2
Midtjylland

Midtjylland

9 2 60
3
Nordsjaelland

Nordsjaelland

9 4 47
4
Viborg

Viborg

9 0 44
5
Sonderjyske

Sonderjyske

9 -8 44
6
Brondby IF

Brondby IF

9 -1 42
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

9 17 48
2
Odense BK

Odense BK

9 2 41
3
Silkeborg

Silkeborg

9 -2 36
4
Randers FC

Randers FC

9 -4 35
5
Fredericia

Fredericia

9 -7 31
6
Vejle

Vejle

9 -6 21

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 12 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 20 25
3
Sonderjyske

Sonderjyske

11 8 23
4
Viborg

Viborg

11 4 19
5
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 8 19
6
Brondby IF

Brondby IF

11 5 18
7
Odense BK

Odense BK

11 -4 15
8
Randers FC

Randers FC

11 -3 14
9
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 -1 13
10
Fredericia

Fredericia

11 -11 11
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -8 11
12
Vejle

Vejle

11 -2 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nordsjaelland

Nordsjaelland

5 4 11
2
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 1 6
3
Midtjylland

Midtjylland

4 0 5
4
Viborg

Viborg

5 -2 4
5
Sonderjyske

Sonderjyske

4 0 4
6
Brondby IF

Brondby IF

5 2 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 10 9
2
Odense BK

Odense BK

4 3 9
3
Silkeborg

Silkeborg

5 0 8
4
Randers FC

Randers FC

5 -3 5
5
Vejle

Vejle

5 -2 5
6
Fredericia

Fredericia

4 -5 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 11 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 15 21
3
Brondby IF

Brondby IF

11 4 16
4
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 2 16
5
Viborg

Viborg

11 -2 14
6
Sonderjyske

Sonderjyske

11 -2 13
7
Fredericia

Fredericia

11 -8 13
8
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 -10 12
9
Odense BK

Odense BK

11 -6 12
10
Randers FC

Randers FC

11 -2 12
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -13 8
12
Vejle

Vejle

11 -17 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Midtjylland

Midtjylland

5 2 9
2
Aarhus AGF

Aarhus AGF

5 2 8
3
Viborg

Viborg

4 2 7
4
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 0 5
5
Sonderjyske

Sonderjyske

5 -8 4
6
Brondby IF

Brondby IF

4 -3 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

5 7 10
2
Silkeborg

Silkeborg

4 -2 9
3
Odense BK

Odense BK

5 -1 5
4
Fredericia

Fredericia

5 -2 5
5
Randers FC

Randers FC

4 -1 4
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Danish Superliga Đội bóng G
1
Franculino Gluda Dju

Franculino Gluda Dju

Midtjylland 17
2
Tonni Adamsen

Tonni Adamsen

Silkeborg 14
3
Tobias Bech Kristensen

Tobias Bech Kristensen

Aarhus AGF 12
4
Callum McCowatt

Callum McCowatt

Silkeborg 11
5
Noah Ganaus

Noah Ganaus

Odense BK 11
6
Jordan Larsson

Jordan Larsson

FC Copenhagen 11
7
Jann-Fiete Arp

Jann-Fiete Arp

Odense BK 10
8
Aral Simsir

Aral Simsir

Midtjylland 9
9
Kristian Arnstad

Kristian Arnstad

Aarhus AGF 9
10
Prince Amoako Junior

Prince Amoako Junior

Nordsjaelland 8

Fredericia

Đối đầu

Viborg

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Fredericia
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Viborg
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.