0 1

Kết thúc

90’+1 Emmanuel Dennis

Tỷ lệ kèo

1

401

X

13

2

1.03

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Viborg

47%

Brondby IF

53%

3 Sút trúng đích 8

4

3

1

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
4’

Jordi Vanlerberghe

49’

Mats Köhlert

55’

Ben Godfrey

Adam Kleis-Kristoffersen

Tim Freriks

62’

Jean-Manuel Mbom

64’
74’

Benjamin Tahirovic

Daniel Wass

Asker Beck

Mads Søndergaard Clausen

74’
80’

Emmanuel Dennis

Mads Frokjaer-Jensen

Osman Abdulkadir Addo

Sami Jalal Karchoud

80’
87’

Ousmane Sow

Mats Köhlert

0-1
91’
Emmanuel Dennis

Emmanuel Dennis

93’

Benjamin Tahirovic

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Viborg
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Brondby IF
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Brondby IF

22

9

34

5

Viborg

22

2

33

4

Viborg

9

0

44

6

Brondby IF

9

-1

42

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Viborg

47%

Brondby IF

53%

7 Tổng cú sút 17
3 Sút trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 3
4 Phạt góc 3
5 Đá phạt 1
29 Phá bóng 29
7 Phạm lỗi 8
1 Việt vị 3
413 Đường chuyền 431
1 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

Viborg

0

Brondby IF

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

7 Tổng cú sút 17
8 Sút trúng đích 8
2 Dội khung gỗ 0
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 3

Đường chuyền

413 Đường chuyền 431
325 Độ chính xác chuyền bóng 330
6 Đường chuyền quyết định 9
16 Tạt bóng 17
3 Độ chính xác tạt bóng 5
81 Chuyền dài 87
39 Độ chính xác chuyền dài 32

Tranh chấp & rê bóng

101 Tranh chấp 101
49 Tranh chấp thắng 52
31 Rê bóng 9
12 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 26
6 Cắt bóng 14
29 Phá bóng 29

Kỷ luật

7 Phạm lỗi 8
7 Bị phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 5

Mất quyền kiểm soát bóng

159 Mất bóng 145

Kiểm soát bóng

Viborg

46%

Brondby IF

54%

5 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 2
19 Phá bóng 17
1 Việt vị 2
184 Đường chuyền 212
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
2 Dội khung gỗ 0
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

184 Đường chuyền 212
4 Đường chuyền quyết định 6
11 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 15
1 Cắt bóng 7
19 Phá bóng 17

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

78 Mất bóng 72

Kiểm soát bóng

Viborg

48%

Brondby IF

52%

2 Tổng cú sút 9
0 Sút trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 1
11 Phá bóng 11
0 Việt vị 1
228 Đường chuyền 218
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Viborg

0

Brondby IF

1

Cú sút

2 Tổng cú sút 9
5 Sút trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

228 Đường chuyền 218
2 Đường chuyền quyết định 3
4 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 11
4 Cắt bóng 6
11 Phá bóng 11

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

81 Mất bóng 72

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

22 23 50
2
Midtjylland

Midtjylland

22 35 46
3
Sonderjyske

Sonderjyske

22 6 36
4
Brondby IF

Brondby IF

22 9 34
5
Viborg

Viborg

22 2 33
6
Nordsjaelland

Nordsjaelland

22 -2 31
7
FC Copenhagen

FC Copenhagen

22 1 29
8
Odense BK

Odense BK

22 -10 27
9
Randers FC

Randers FC

22 -5 26
10
Fredericia

Fredericia

22 -19 24
11
Silkeborg

Silkeborg

22 -21 19
12
Vejle

Vejle

22 -19 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

9 3 64
2
Midtjylland

Midtjylland

9 2 60
3
Nordsjaelland

Nordsjaelland

9 4 47
4
Viborg

Viborg

9 0 44
5
Sonderjyske

Sonderjyske

9 -8 44
6
Brondby IF

Brondby IF

9 -1 42
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

9 17 48
2
Odense BK

Odense BK

9 2 41
3
Silkeborg

Silkeborg

9 -2 36
4
Randers FC

Randers FC

9 -4 35
5
Fredericia

Fredericia

9 -7 31
6
Vejle

Vejle

9 -6 21

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 12 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 20 25
3
Sonderjyske

Sonderjyske

11 8 23
4
Viborg

Viborg

11 4 19
5
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 8 19
6
Brondby IF

Brondby IF

11 5 18
7
Odense BK

Odense BK

11 -4 15
8
Randers FC

Randers FC

11 -3 14
9
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 -1 13
10
Fredericia

Fredericia

11 -11 11
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -8 11
12
Vejle

Vejle

11 -2 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nordsjaelland

Nordsjaelland

5 4 11
2
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 1 6
3
Midtjylland

Midtjylland

4 0 5
4
Viborg

Viborg

5 -2 4
5
Sonderjyske

Sonderjyske

4 0 4
6
Brondby IF

Brondby IF

5 2 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 10 9
2
Odense BK

Odense BK

4 3 9
3
Silkeborg

Silkeborg

5 0 8
4
Randers FC

Randers FC

5 -3 5
5
Vejle

Vejle

5 -2 5
6
Fredericia

Fredericia

4 -5 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 11 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 15 21
3
Brondby IF

Brondby IF

11 4 16
4
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 2 16
5
Viborg

Viborg

11 -2 14
6
Sonderjyske

Sonderjyske

11 -2 13
7
Fredericia

Fredericia

11 -8 13
8
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 -10 12
9
Odense BK

Odense BK

11 -6 12
10
Randers FC

Randers FC

11 -2 12
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -13 8
12
Vejle

Vejle

11 -17 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Midtjylland

Midtjylland

5 2 9
2
Aarhus AGF

Aarhus AGF

5 2 8
3
Viborg

Viborg

4 2 7
4
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 0 5
5
Sonderjyske

Sonderjyske

5 -8 4
6
Brondby IF

Brondby IF

4 -3 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

5 7 10
2
Silkeborg

Silkeborg

4 -2 9
3
Odense BK

Odense BK

5 -1 5
4
Fredericia

Fredericia

5 -2 5
5
Randers FC

Randers FC

4 -1 4
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Danish Superliga Đội bóng G
1
Franculino Gluda Dju

Franculino Gluda Dju

Midtjylland 17
2
Tonni Adamsen

Tonni Adamsen

Silkeborg 14
3
Tobias Bech Kristensen

Tobias Bech Kristensen

Aarhus AGF 12
4
Callum McCowatt

Callum McCowatt

Silkeborg 11
5
Noah Ganaus

Noah Ganaus

Odense BK 11
6
Jordan Larsson

Jordan Larsson

FC Copenhagen 11
7
Jann-Fiete Arp

Jann-Fiete Arp

Odense BK 10
8
Aral Simsir

Aral Simsir

Midtjylland 9
9
Kristian Arnstad

Kristian Arnstad

Aarhus AGF 9
10
Prince Amoako Junior

Prince Amoako Junior

Nordsjaelland 8

Viborg

Đối đầu

Brondby IF

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Viborg
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Brondby IF
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

401
13
1.03
15
1.06
13.5
9.23
1.17
8.61
56
12
1.01
14
1.06
12
2.15
3.6
3
151
34
1.01
16
1.06
14
301
11.5
1.02
65
16
1.01
14
1.06
12
15.5
1.05
14
12.5
1.09
11.3
2.25
3.7
3
9.99
1.17
9.27

Chủ nhà

Đội khách

0 0.62
0 1.25
-0.25 0.07
+0.25 5.26
+0.5 1.25
-0.5 0.57
0 1.06
0 0.85
+0.25 0.86
-0.25 0.8
0 1.01
0 0.87
0 0.99
0 0.84
+0.5 1.2
-0.5 0.6
-0.25 0.06
+0.25 6.66
+0.25 5.55
-0.25 0.1
-0.25 0.07
+0.25 5.85
+0.25 0.93
-0.25 0.88
0 1.01
0 0.85

Xỉu

Tài

U 0.5 0.05
O 0.5 9.5
U 0.5 0.07
O 0.5 4.76
U 0.5 0.19
O 0.5 3.56
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 0.5 0.06
O 0.5 7.14
U 2.5 1.3
O 2.5 0.57
U 0.5 0.02
O 0.5 3.8
U 0.5 0.22
O 0.5 3.5
U 1.5 0.01
O 1.5 11
U 1.5 0.04
O 1.5 8.33
U 1.5 0.06
O 1.5 7.14
U 0.5 0.08
O 0.5 5.55
U 3 0.82
O 3 0.99
U 0.5 0.17
O 0.5 4.29

Xỉu

Tài

U 7.5 0.83
O 7.5 0.83
U 10.5 0.7
O 10.5 1.05
U 7 0.93
O 7 0.78
U 11.5 0.72
O 11.5 1
U 7.5 0.92
O 7.5 0.88

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.