1 1

Kết thúc

Anton Andreasson 51’

73’ Erik Botheim

Tỷ lệ kèo

1

26

X

1.03

2

17

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Orgryte

40%

Malmo FF

60%

7 Sút trúng đích 6

5

10

1

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
8’

Noah Åstrand John

Daniel Paulson

35’
45’

Theodor Lundbergh

Noah Åstrand John

Anton Andreasson

Anton Andreasson

51’
1-0
62’

oscar sjostrand

Arnór Sigurðsson

Rasmus Alm

william hofvander

72’
72’

Sead Hakšabanović

Anders Christiansen

1-1
73’
Erik Botheim

Erik Botheim

74’

Theodor Lundbergh

80’

Otto Rosengren

William Svensson

Anton Andreasson

82’
88’

Pontus Jansson

89’

Jens Stryger Larsen

Johan Karlsson

S.Lagerlund

Christoffer Styffe

92’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Orgryte
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Malmo FF
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Malmo FF

6

2

10

13

Orgryte

6

-10

5

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Gamla Ullevi
Sức chứa
18,416
Địa điểm
Gothenburg, Sweden

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Orgryte

40%

Malmo FF

60%

1 Kiến tạo 0
15 Tổng cú sút 19
7 Sút trúng đích 6
4 Cú sút bị chặn 6
5 Phạt góc 10
10 Đá phạt 11
37 Phá bóng 12
8 Phạm lỗi 10
1 Việt vị 3
327 Đường chuyền 444
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Orgryte

1

Malmo FF

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

15 Tổng cú sút 19
6 Sút trúng đích 6
4 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 3

Đường chuyền

327 Đường chuyền 444
250 Độ chính xác chuyền bóng 358
10 Đường chuyền quyết định 15
13 Tạt bóng 26
3 Độ chính xác tạt bóng 6
65 Chuyền dài 78
17 Độ chính xác chuyền dài 30

Tranh chấp & rê bóng

87 Tranh chấp 87
44 Tranh chấp thắng 43
10 Rê bóng 17
5 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 17
5 Cắt bóng 12
37 Phá bóng 12

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 10
9 Bị phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

131 Mất bóng 148

Kiểm soát bóng

Orgryte

43%

Malmo FF

57%

6 Tổng cú sút 5
4 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1
12 Phá bóng 5
153 Đường chuyền 201
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

153 Đường chuyền 201
3 Đường chuyền quyết định 5
9 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 13
2 Cắt bóng 8
12 Phá bóng 5

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

59 Mất bóng 61

Kiểm soát bóng

Orgryte

37%

Malmo FF

63%

9 Tổng cú sút 14
3 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 4
25 Phá bóng 7
0 Việt vị 3
175 Đường chuyền 243
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Orgryte

1

Malmo FF

1

Cú sút

9 Tổng cú sút 14
5 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Việt vị 3

Đường chuyền

175 Đường chuyền 243
7 Đường chuyền quyết định 10
4 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 4
3 Cắt bóng 4
25 Phá bóng 7

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 87

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-1

92'

90'+2'Sebastian Lagerlund (Orgryte) Substitution at 92'.

Orgryte

89'

89'Jens Stryger Larsen (Malmo FF) Substitution at 89'.

Malmo FF

88'

88'Pontus Jansson (Malmo FF) Yellow Card at 88'.

Malmo FF

82'

82'Jerome Tibbling Ugwo (Orgryte) Substitution at 82'.

Orgryte

80'

80'Otto Rosengren (Malmo FF) Yellow Card at 80'.

Malmo FF

74'

74'Theodor Lundbergh (Malmo FF) Yellow Card at 74'.

Malmo FF

73'

73'Erik Botheim (Malmo FF) Goal at 73'.

Malmo FF

72'

72'Sead Haksabanovic (Malmo FF) Substitution at 72'.

Malmo FF

72'

72'Rasmus Alm (Orgryte) Substitution at 72'.

Orgryte

62'

62'Oscar Sjöstrand (Malmo FF) Substitution at 62'.

Malmo FF

51'

51'Anton Andreasson (Orgryte) Goal at 51'.

Orgryte

45'

45'Theodor Lundbergh (Malmo FF) Substitution at 45'.

Malmo FF

34'

34'Daniel Paulson (Orgryte) Yellow Card at 34'.

Orgryte

8'

8'Noah Astrand John (Malmo FF) Yellow Card at 8'.

Malmo FF

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

6 10 16
2
Hammarby

Hammarby

6 11 11
3
Elfsborg

Elfsborg

6 3 11
4
Djurgardens

Djurgardens

6 6 10
5
Hacken

Hacken

6 3 10
6
Malmo FF

Malmo FF

6 2 10
7
Mjallby AIF

Mjallby AIF

6 1 10
8
Degerfors IF

Degerfors IF

6 0 8
9
AIK

AIK

6 0 8
10
Brommapojkarna

Brommapojkarna

6 -1 8
11
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

6 -4 8
12
GAIS

GAIS

6 0 5
13
Orgryte

Orgryte

6 -10 5
14
Kalmar

Kalmar

6 -3 4
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

6 -10 3
16
Halmstads

Halmstads

6 -8 2

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hammarby

Hammarby

4 13 10
2
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 6 9
3
Elfsborg

Elfsborg

3 3 7
4
Djurgardens

Djurgardens

4 6 7
5
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 3 6
6
AIK

AIK

3 1 6
7
Hacken

Hacken

3 1 5
8
Degerfors IF

Degerfors IF

4 -3 4
9
GAIS

GAIS

3 3 4
10
Kalmar

Kalmar

3 0 4
11
Malmo FF

Malmo FF

3 0 3
12
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

2 0 2
13
Orgryte

Orgryte

3 -1 2
14
Brommapojkarna

Brommapojkarna

2 -1 1
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

2 -2 1
16
Halmstads

Halmstads

3 -5 1

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 4 7
2
Malmo FF

Malmo FF

3 2 7
3
Brommapojkarna

Brommapojkarna

4 0 7
4
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

4 -4 6
5
Hacken

Hacken

3 2 5
6
Elfsborg

Elfsborg

3 0 4
7
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 -2 4
8
Degerfors IF

Degerfors IF

2 3 4
9
Djurgardens

Djurgardens

2 0 3
10
Orgryte

Orgryte

3 -9 3
11
AIK

AIK

3 -1 2
12
IFK Goteborg

IFK Goteborg

4 -8 2
13
Hammarby

Hammarby

2 -2 1
14
GAIS

GAIS

3 -3 1
15
Halmstads

Halmstads

3 -3 1
16
Kalmar

Kalmar

3 -3 0

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

Sweden Allsvenskan Đội bóng G
1
Isak Bjerkebo

Isak Bjerkebo

IK Sirius FK 6
2
Paulos Abraham

Paulos Abraham

Hammarby 5
3
Mikkel Ladefoged

Mikkel Ladefoged

Vasteras SK FK 5
4
Robbie Ure

Robbie Ure

IK Sirius FK 4
5
Kristian Stromland Lien

Kristian Stromland Lien

Djurgardens 4
6
Charlie Rosenquist

Charlie Rosenquist

Kalmar 4
7
Jacob Bergstrom

Jacob Bergstrom

Mjallby AIF 4
8
Sead Hakšabanović

Sead Hakšabanović

Malmo FF 3
9
Nikola·Vasic

Nikola·Vasic

Hammarby 3
10
Gustav Lindgren

Gustav Lindgren

Hacken 3

Orgryte

Đối đầu

Malmo FF

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Orgryte
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Malmo FF
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

26
1.03
17
21
1.09
8.6
12.11
1.28
4.69
17
1.11
5.75
20
1.04
15
4.35
3.88
1.57
4.75
3.9
1.6
26
1.07
11
18
1.08
8.7
18
1.05
11.5
5
4.1
1.63
18
1.06
12
18.5
1.1
8.6
11.2
1.26
4.94
33
1.02
16
17.5
1.08
8.7
15.76
1.2
5.88
4.7
3.85
1.51

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.3
+0.25 2.45
-0.25 0.07
+0.25 5.26
-0.5 1.3
+0.5 0.55
-0.25 0.31
+0.25 2.5
-0.75 1.01
+0.75 0.77
-0.75 0.9
+0.75 0.74
-0.25 0.05
+0.25 6.2
0 1.81
0 0.39
-1 0.75
+1 0.95
-0.25 0.08
+0.25 5.88
0 2.08
0 0.4
-0.25 0.35
+0.25 2.22
-0.5 0.01
+0.5 13.18
-0.25 0.05
+0.25 6.66
0 2.8
0 0.28
-0.75 1.02
+0.75 0.79

Xỉu

Tài

U 2.5 0.1
O 2.5 5.8
U 2.5 0.03
O 2.5 5.88
U 2.5 0.31
O 2.5 2.39
U 2.5 0.11
O 2.5 4.25
U 2.5 0.03
O 2.5 9.09
U 2.75 0.94
O 2.75 0.78
U 2.5 1.05
O 2.5 0.7
U 2.5 0.04
O 2.5 6.6
U 2.5 0.28
O 2.5 2.6
U 2.5 1.05
O 2.5 0.7
U 2.5 0.02
O 2.5 10
U 2.5 0.05
O 2.5 7.69
U 2.5 0.29
O 2.5 2.56
U 2.5 0.02
O 2.5 9.88
U 2.5 0.05
O 2.5 6.66
U 2.5 0.21
O 2.5 3.55
U 2.75 0.95
O 2.75 0.75

Xỉu

Tài

U 15.5 1.1
O 15.5 0.66
U 10.5 0.73
O 10.5 1
U 16.5 0.75
O 16.5 0.95
U 10.5 0.75
O 10.5 1
U 17.5 0.71
O 17.5 1.09

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.