1 1

Kết thúc

Ari Sigurpalsson 8’

9’ Zadok Yohanna

Tỷ lệ kèo

1

23

X

1.01

2

23

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Elfsborg

38%

AIK

62%

3 Sút trúng đích 5

4

5

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Ari Sigurpalsson

Ari Sigurpalsson

8’
1-0
1-1
9’
Zadok Yohanna

Zadok Yohanna

45’

Mads Thychosen

Charlie Steven Brian Pavey

47’

Áron Csongvai

72’

Yannick Emilio Geiger

Amel Mujanić

Momoh Ibrahim Kamara

Ari Sigurpalsson

72’

Frode Aronsson

Simon Hedlund

82’
85’

axel kouame

Abdihakin Ali

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Elfsborg
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
AIK
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Elfsborg

6

3

11

9

AIK

6

0

8

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Borås Arena
Sức chứa
14,500
Địa điểm
Boras, Sweden

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Elfsborg

38%

AIK

62%

1 Kiến tạo 1
11 Tổng cú sút 12
3 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 4
4 Phạt góc 5
10 Đá phạt 12
25 Phá bóng 15
7 Phạm lỗi 2
1 Việt vị 0
361 Đường chuyền 584
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Elfsborg

1

AIK

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

11 Tổng cú sút 12
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Việt vị 0

Đường chuyền

361 Đường chuyền 584
300 Độ chính xác chuyền bóng 521
7 Đường chuyền quyết định 7
10 Tạt bóng 18
2 Độ chính xác tạt bóng 3
72 Chuyền dài 76
36 Độ chính xác chuyền dài 45

Tranh chấp & rê bóng

22 Tranh chấp 22
6 Tranh chấp thắng 16
8 Rê bóng 11
2 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 13
13 Cắt bóng 8
25 Phá bóng 15

Kỷ luật

7 Phạm lỗi 2
2 Bị phạm lỗi 7
0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

100 Mất bóng 120

Kiểm soát bóng

Elfsborg

36%

AIK

64%

6 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 2
13 Phá bóng 9
1 Việt vị 0
160 Đường chuyền 281

Bàn thắng

Elfsborg

1

AIK

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

160 Đường chuyền 281
5 Đường chuyền quyết định 4
1 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 7
5 Cắt bóng 3
13 Phá bóng 9

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

50 Mất bóng 52

Kiểm soát bóng

Elfsborg

40%

AIK

60%

5 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 2
12 Phá bóng 6
201 Đường chuyền 303
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

201 Đường chuyền 303
2 Đường chuyền quyết định 3
9 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 6
8 Cắt bóng 5
12 Phá bóng 6

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

50 Mất bóng 68

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

6 10 16
2
Hammarby

Hammarby

6 11 11
3
Elfsborg

Elfsborg

6 3 11
4
Djurgardens

Djurgardens

6 6 10
5
Hacken

Hacken

6 3 10
6
Malmo FF

Malmo FF

6 2 10
7
Mjallby AIF

Mjallby AIF

6 1 10
8
Degerfors IF

Degerfors IF

6 0 8
9
AIK

AIK

6 0 8
10
Brommapojkarna

Brommapojkarna

6 -1 8
11
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

6 -4 8
12
GAIS

GAIS

6 0 5
13
Orgryte

Orgryte

6 -10 5
14
Kalmar

Kalmar

6 -3 4
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

6 -10 3
16
Halmstads

Halmstads

6 -8 2

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hammarby

Hammarby

4 13 10
2
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 6 9
3
Elfsborg

Elfsborg

3 3 7
4
Djurgardens

Djurgardens

4 6 7
5
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 3 6
6
AIK

AIK

3 1 6
7
Hacken

Hacken

3 1 5
8
Degerfors IF

Degerfors IF

4 -3 4
9
GAIS

GAIS

3 3 4
10
Kalmar

Kalmar

3 0 4
11
Malmo FF

Malmo FF

3 0 3
12
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

2 0 2
13
Orgryte

Orgryte

3 -1 2
14
Brommapojkarna

Brommapojkarna

2 -1 1
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

2 -2 1
16
Halmstads

Halmstads

3 -5 1

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 4 7
2
Malmo FF

Malmo FF

3 2 7
3
Brommapojkarna

Brommapojkarna

4 0 7
4
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

4 -4 6
5
Hacken

Hacken

3 2 5
6
Elfsborg

Elfsborg

3 0 4
7
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 -2 4
8
Degerfors IF

Degerfors IF

2 3 4
9
Djurgardens

Djurgardens

2 0 3
10
Orgryte

Orgryte

3 -9 3
11
AIK

AIK

3 -1 2
12
IFK Goteborg

IFK Goteborg

4 -8 2
13
Hammarby

Hammarby

2 -2 1
14
GAIS

GAIS

3 -3 1
15
Halmstads

Halmstads

3 -3 1
16
Kalmar

Kalmar

3 -3 0

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

Sweden Allsvenskan Đội bóng G
1
Isak Bjerkebo

Isak Bjerkebo

IK Sirius FK 6
2
Paulos Abraham

Paulos Abraham

Hammarby 5
3
Mikkel Ladefoged

Mikkel Ladefoged

Vasteras SK FK 5
4
Robbie Ure

Robbie Ure

IK Sirius FK 4
5
Kristian Stromland Lien

Kristian Stromland Lien

Djurgardens 4
6
Charlie Rosenquist

Charlie Rosenquist

Kalmar 4
7
Jacob Bergstrom

Jacob Bergstrom

Mjallby AIF 4
8
Sead Hakšabanović

Sead Hakšabanović

Malmo FF 3
9
Nikola·Vasic

Nikola·Vasic

Hammarby 3
10
Gustav Lindgren

Gustav Lindgren

Hacken 3

Elfsborg

Đối đầu

AIK

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Elfsborg
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
AIK
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

23
1.01
23
19.5
1.03
18.5
5.49
1.4
5.5
13
1.04
12
9.2
1.17
8.6
2.45
3.22
2.46
2.7
3.2
2.6
7
1.22
7.5
18
1.04
16
15
1.04
15
18
1.05
18
9.2
1.17
8.6
17.5
1.03
16
14.7
1.06
13
2.65
3.25
2.6
11.44
1.13
11.42
2.5
3
2.5

Chủ nhà

Đội khách

0 0.9
0 0.9
-0.25 0.02
+0.25 7.14
+0.5 1.5
-0.5 0.48
0 1.01
0 0.9
0 0.88
0 0.9
0 0.92
0 0.74
0 1.05
0 0.83
0 0.83
0 0.89
0 0.9
0 0.8
0 1.01
0 0.9
0 1.07
0 0.85
0 1.17
0 0.75
0 0.9
0 0.87
0 0.92
0 0.92

Xỉu

Tài

U 2.5 0.11
O 2.5 5.4
U 2.5 0.02
O 2.5 7.14
U 2.5 0.47
O 2.5 1.64
U 2.5 0.04
O 2.5 6.5
U 2.5 0.18
O 2.5 3.7
U 2.25 0.94
O 2.25 0.78
U 2.5 0.67
O 2.5 1.05
U 2.5 0
O 2.5 4.5
U 2.5 0.22
O 2.5 3.15
U 2.5 0.05
O 2.5 7
U 2.5 0.18
O 2.5 3.7
U 2.5 0.14
O 2.5 4.54
U 2.5 0.04
O 2.5 7.1
U 2.25 0.96
O 2.25 0.8
U 2.5 0.18
O 2.5 3.98
U 2.25 0.9
O 2.25 0.8

Xỉu

Tài

U 9.5 0.8
O 9.5 0.9
U 10.5 0.8
O 10.5 0.95
U 9.5 0.57
O 9.5 1.25

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.