Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
63%
37%
9
0
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Otso Liimatta
Gabriel Wallentin
Montader Madjed
Oliver Jordan Hagen
Frank Junior Adjei
Oscar Johansson
Frank Junior Adjei
Hussein Carneil
Rocco Ascone
Aleksander Nilsson
Erik Ludvig Arvidsson
Erko Tougjas
Nikola·Vasic
Victor Lind
Malte Persson
Omar Faraj
Rami Kaib
Otso Liimatta
Frederik Franck Winther
markus karlsson
Aleksander Nilsson
Wilson Elliot Lindberg Uhrström
Nahir Besara
Oscar Steinke Brånby
Paulos Abraham
Marvin Illary
Oliver Kapsimalis
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
3Arena |
|---|---|
|
|
30,000 |
|
|
Stockholm, Sweden |
Trận đấu tiếp theo
16/05
09:00
Halmstads
Elfsborg
31/05
09:00
Hacken
Hammarby
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
63%
37%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
83%
17%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
43%
57%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
6 | 10 | 16 | |
| 2 |
Hammarby |
7 | 12 | 14 | |
| 3 |
Elfsborg |
7 | 5 | 14 | |
| 4 |
Djurgardens |
7 | 8 | 13 | |
| 5 |
Hacken |
7 | 4 | 13 | |
| 6 |
Mjallby AIF |
7 | 4 | 13 | |
| 7 |
Malmo FF |
7 | 1 | 10 | |
| 8 |
GAIS |
7 | 1 | 8 | |
| 9 |
AIK |
7 | -2 | 8 | |
| 10 |
Brommapojkarna |
7 | -3 | 8 | |
| 11 |
Degerfors IF |
7 | -3 | 8 | |
| 12 |
Vasteras SK FK |
7 | -5 | 8 | |
| 13 |
Kalmar |
7 | -1 | 7 | |
| 14 |
Orgryte |
6 | -10 | 5 | |
| 15 |
IFK Goteborg |
7 | -11 | 3 | |
| 16 |
Halmstads |
7 | -10 | 2 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hammarby |
4 | 13 | 10 | |
| 2 |
Elfsborg |
4 | 5 | 10 | |
| 3 |
IK Sirius FK |
3 | 6 | 9 | |
| 4 |
Hacken |
4 | 2 | 8 | |
| 5 |
Djurgardens |
4 | 6 | 7 | |
| 6 |
Kalmar |
4 | 2 | 7 | |
| 7 |
Mjallby AIF |
3 | 3 | 6 | |
| 8 |
AIK |
4 | -1 | 6 | |
| 9 |
GAIS |
3 | 3 | 4 | |
| 10 |
Degerfors IF |
5 | -6 | 4 | |
| 11 |
Malmo FF |
3 | 0 | 3 | |
| 12 |
Vasteras SK FK |
3 | -1 | 2 | |
| 13 |
Orgryte |
3 | -1 | 2 | |
| 14 |
Brommapojkarna |
2 | -1 | 1 | |
| 15 |
IFK Goteborg |
3 | -3 | 1 | |
| 16 |
Halmstads |
3 | -5 | 1 |
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
3 | 4 | 7 | |
| 2 |
Mjallby AIF |
4 | 1 | 7 | |
| 3 |
Malmo FF |
4 | 1 | 7 | |
| 4 |
Brommapojkarna |
5 | -2 | 7 | |
| 5 |
Djurgardens |
3 | 2 | 6 | |
| 6 |
Vasteras SK FK |
4 | -4 | 6 | |
| 7 |
Hacken |
3 | 2 | 5 | |
| 8 |
Hammarby |
3 | -1 | 4 | |
| 9 |
Elfsborg |
3 | 0 | 4 | |
| 10 |
GAIS |
4 | -2 | 4 | |
| 11 |
Degerfors IF |
2 | 3 | 4 | |
| 12 |
Orgryte |
3 | -9 | 3 | |
| 13 |
AIK |
3 | -1 | 2 | |
| 14 |
IFK Goteborg |
4 | -8 | 2 | |
| 15 |
Halmstads |
4 | -5 | 1 | |
| 16 |
Kalmar |
3 | -3 | 0 |
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Isak Bjerkebo |
|
8 |
| 2 |
Gustav Lindgren |
|
5 |
| 3 |
Paulos Abraham |
|
5 |
| 4 |
Mikkel Ladefoged |
|
5 |
| 5 |
Kristian Stromland Lien |
|
4 |
| 6 |
Charlie Rosenquist |
|
4 |
| 7 |
Robbie Ure |
|
4 |
| 8 |
Jacob Bergstrom |
|
4 |
| 9 |
Sead Hakšabanović |
|
3 |
| 10 |
Nikola·Vasic |
|
3 |
Hammarby
Đối đầu
Halmstads
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu