1 1

Kết thúc

Frank Junior Adjei 58’

10’ Otso Liimatta

Tỷ lệ kèo

1

9.5

X

1.07

2

34

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Hammarby

63%

Halmstads

37%

4 Sút trúng đích 3

9

0

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
10’
Otso Liimatta

Otso Liimatta

53’

Gabriel Wallentin

Montader Madjed

Oliver Jordan Hagen

56’

Frank Junior Adjei

Oscar Johansson

56’
Frank Junior Adjei

Frank Junior Adjei

58’
1-1
59’

Hussein Carneil

Rocco Ascone

59’

Aleksander Nilsson

Erik Ludvig Arvidsson

67’

Erko Tougjas

Nikola·Vasic

Victor Lind

69’
69’

Malte Persson

Omar Faraj

69’

Rami Kaib

Otso Liimatta

Frederik Franck Winther

72’

markus karlsson

77’
84’

Aleksander Nilsson

Wilson Elliot Lindberg Uhrström

Nahir Besara

86’

Oscar Steinke Brånby

Paulos Abraham

86’
87’

Marvin Illary

Oliver Kapsimalis

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Hammarby
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Halmstads
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Hammarby

7

12

14

16

Halmstads

7

-10

2

Thông tin trận đấu

Sân vận động
3Arena
Sức chứa
30,000
Địa điểm
Stockholm, Sweden

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Hammarby

63%

Halmstads

37%

20 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 3
7 Cú sút bị chặn 2
9 Phạt góc 0
14 Đá phạt 13
8 Phá bóng 42
13 Phạm lỗi 14
1 Việt vị 1
751 Đường chuyền 222
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Hammarby

1

Halmstads

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

20 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
7 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 4
1 Cú sút phản công nhanh 4
0 Bàn từ phản công nhanh 1
1 Việt vị 1

Đường chuyền

751 Đường chuyền 222
659 Độ chính xác chuyền bóng 152
17 Đường chuyền quyết định 8
28 Tạt bóng 4
11 Độ chính xác tạt bóng 2
50 Chuyền dài 77
15 Độ chính xác chuyền dài 26

Tranh chấp & rê bóng

108 Tranh chấp 108
61 Tranh chấp thắng 47
19 Rê bóng 21
6 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

25 Tổng tắc bóng 21
6 Cắt bóng 13
8 Phá bóng 42

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 14
14 Bị phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

155 Mất bóng 126

Kiểm soát bóng

Hammarby

83%

Halmstads

17%

7 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 1
3 Phá bóng 18
473 Đường chuyền 93

Bàn thắng

Hammarby

0

Halmstads

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

473 Đường chuyền 93
7 Đường chuyền quyết định 4
5 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 15
4 Cắt bóng 8
3 Phá bóng 18

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

83 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

Hammarby

43%

Halmstads

57%

13 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 1
5 Phá bóng 24
1 Việt vị 1
278 Đường chuyền 129
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Hammarby

1

Halmstads

0

Cú sút

13 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

278 Đường chuyền 129
10 Đường chuyền quyết định 4
23 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 6
2 Cắt bóng 5
5 Phá bóng 24

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 61

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

6 10 16
2
Hammarby

Hammarby

7 12 14
3
Elfsborg

Elfsborg

7 5 14
4
Djurgardens

Djurgardens

7 8 13
5
Hacken

Hacken

7 4 13
6
Mjallby AIF

Mjallby AIF

7 4 13
7
Malmo FF

Malmo FF

7 1 10
8
GAIS

GAIS

7 1 8
9
AIK

AIK

7 -2 8
10
Brommapojkarna

Brommapojkarna

7 -3 8
11
Degerfors IF

Degerfors IF

7 -3 8
12
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

7 -5 8
13
Kalmar

Kalmar

7 -1 7
14
Orgryte

Orgryte

6 -10 5
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

7 -11 3
16
Halmstads

Halmstads

7 -10 2

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hammarby

Hammarby

4 13 10
2
Elfsborg

Elfsborg

4 5 10
3
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 6 9
4
Hacken

Hacken

4 2 8
5
Djurgardens

Djurgardens

4 6 7
6
Kalmar

Kalmar

4 2 7
7
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 3 6
8
AIK

AIK

4 -1 6
9
GAIS

GAIS

3 3 4
10
Degerfors IF

Degerfors IF

5 -6 4
11
Malmo FF

Malmo FF

3 0 3
12
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

3 -1 2
13
Orgryte

Orgryte

3 -1 2
14
Brommapojkarna

Brommapojkarna

2 -1 1
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

3 -3 1
16
Halmstads

Halmstads

3 -5 1

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 4 7
2
Mjallby AIF

Mjallby AIF

4 1 7
3
Malmo FF

Malmo FF

4 1 7
4
Brommapojkarna

Brommapojkarna

5 -2 7
5
Djurgardens

Djurgardens

3 2 6
6
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

4 -4 6
7
Hacken

Hacken

3 2 5
8
Hammarby

Hammarby

3 -1 4
9
Elfsborg

Elfsborg

3 0 4
10
GAIS

GAIS

4 -2 4
11
Degerfors IF

Degerfors IF

2 3 4
12
Orgryte

Orgryte

3 -9 3
13
AIK

AIK

3 -1 2
14
IFK Goteborg

IFK Goteborg

4 -8 2
15
Halmstads

Halmstads

4 -5 1
16
Kalmar

Kalmar

3 -3 0

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

Sweden Allsvenskan Đội bóng G
1
Isak Bjerkebo

Isak Bjerkebo

IK Sirius FK 8
2
Gustav Lindgren

Gustav Lindgren

Hacken 5
3
Paulos Abraham

Paulos Abraham

Hammarby 5
4
Mikkel Ladefoged

Mikkel Ladefoged

Vasteras SK FK 5
5
Kristian Stromland Lien

Kristian Stromland Lien

Djurgardens 4
6
Charlie Rosenquist

Charlie Rosenquist

Kalmar 4
7
Robbie Ure

Robbie Ure

IK Sirius FK 4
8
Jacob Bergstrom

Jacob Bergstrom

Mjallby AIF 4
9
Sead Hakšabanović

Sead Hakšabanović

Malmo FF 3
10
Nikola·Vasic

Nikola·Vasic

Hammarby 3

Hammarby

Đối đầu

Halmstads

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Hammarby
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Halmstads
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

9.5
1.07
34
17
1.01
29
5.41
1.16
29.72
15
1.01
29
7.4
1.1
28
1.14
6.3
12
1.19
6.5
11
3
1.44
13
8.8
1.09
20
9
1.06
26
20
1.01
45
7.4
1.1
28
8.8
1.09
20
11.2
1.09
13.4
1.22
5.75
12
7.05
1.14
19.04
1.14
6
10.5

Chủ nhà

Đội khách

0 0.18
0 3.65
+0.25 7.69
-0.25 0.01
+1.5 0.55
-1.5 1.3
0 0.22
0 3.33
+2 0.95
-2 0.83
+1.75 0.76
-1.75 0.88
+0.5 1.6
-0.5 3.7
+0.25 1.99
-0.25 0.35
+2 0.95
-2 0.75
0 0.22
0 3.33
0 0.24
0 3.12
0 0.69
0 1.26
+1.75 0.77
-1.75 1
0 0.24
0 3.09

Xỉu

Tài

U 2.5 0.09
O 2.5 6.8
U 2.5 0.01
O 2.5 7.69
U 2.5 0.17
O 2.5 3.64
U 2.5 0.04
O 2.5 6.5
U 2.5 0.09
O 2.5 6.25
U 3.25 0.78
O 3.25 0.94
U 2.5 1.63
O 2.5 0.44
U 2.5 0
O 2.5 5
U 2.5 0.27
O 2.5 2.65
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 2.5 0.11
O 2.5 5.55
U 2.5 0.1
O 2.5 5.55
U 2.5 0.06
O 2.5 6.25
U 3.25 0.79
O 3.25 0.98
U 2.5 0.18
O 2.5 3.99
U 3.25 0.84
O 3.25 0.86

Xỉu

Tài

U 9.5 0.5
O 9.5 1.5
U 9.5 1
O 9.5 0.7
U 10.5 0.63
O 10.5 1.08
U 10.5 0.8
O 10.5 0.92
U 9.5 1.44
O 9.5 0.49

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.