1 2

Kết thúc

17’ Gustav Lindgren

84’ Mikkel Rygaard Jensen

Tỷ lệ kèo

1

501

X

51

2

1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
IFK Goteborg

68%

Hacken

32%

7 Sút trúng đích 7

9

4

3

6

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
2’

Adam Lundqvist

0-1
17’
Gustav Lindgren

Gustav Lindgren

23’

Filip Helander

40’

abdoulaye doumbia

45’

David Andersson

Andreas Linde

Saidou Alioum Moubarak

56’
58’

Jens Otto Andreas Gustafsson

63’

Mikkel Rygaard Jensen

Gustav Lindgren

Max Johannes Whitta Fenger

Saidou Alioum Moubarak

67’

Max Johannes Whitta Fenger

75’

Adam Bergmark Wiberg

79’
79’

silas andersen

81’

Sanders Ngabo

adrian svanback

0-2
84’
Mikkel Rygaard Jensen

Mikkel Rygaard Jensen

84’

Mikkel Rygaard Jensen

Sebastian Clemensen

Adam Bergmark Wiberg

87’

Rockson Yeboah

89’
91’

Julius Lindberg

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
IFK Goteborg
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hacken
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Hacken

6

3

10

15

IFK Goteborg

7

-11

3

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Gamla Ullevi
Sức chứa
18,416
Địa điểm
Gothenburg, Sweden

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

IFK Goteborg

68%

Hacken

32%

0 Kiến tạo 2
19 Tổng cú sút 12
7 Sút trúng đích 7
4 Cú sút bị chặn 2
9 Phạt góc 4
2 Đá phạt 5
13 Phá bóng 30
8 Phạm lỗi 19
1 Việt vị 0
589 Đường chuyền 270
3 Thẻ vàng 6

Bàn thắng

IFK Goteborg

0

Hacken

2

2 Bàn thua 0
1 Phạt đền 0

Cú sút

19 Tổng cú sút 12
7 Sút trúng đích 7
1 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Phản công nhanh 4
0 Cú sút phản công nhanh 3
0 Bàn từ phản công nhanh 1
1 Việt vị 0

Đường chuyền

589 Đường chuyền 270
514 Độ chính xác chuyền bóng 208
10 Đường chuyền quyết định 10
35 Tạt bóng 16
7 Độ chính xác tạt bóng 4
40 Chuyền dài 74
11 Độ chính xác chuyền dài 21

Tranh chấp & rê bóng

98 Tranh chấp 98
49 Tranh chấp thắng 49
12 Rê bóng 14
6 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 15
7 Cắt bóng 14
13 Phá bóng 30

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 19
18 Bị phạm lỗi 8
3 Thẻ vàng 6
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

134 Mất bóng 112

Kiểm soát bóng

IFK Goteborg

63%

Hacken

37%

11 Tổng cú sút 5
4 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1
6 Phá bóng 11
265 Đường chuyền 147
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

IFK Goteborg

0

Hacken

1

Cú sút

11 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

265 Đường chuyền 147
6 Đường chuyền quyết định 4
10 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 6
4 Cắt bóng 8
6 Phá bóng 11

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

57 Mất bóng 60

Kiểm soát bóng

IFK Goteborg

73%

Hacken

27%

8 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 1
5 Phá bóng 17
1 Việt vị 0
325 Đường chuyền 124
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

IFK Goteborg

0

Hacken

1

Cú sút

8 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

325 Đường chuyền 124
4 Đường chuyền quyết định 5
24 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 10
4 Cắt bóng 5
5 Phá bóng 17

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 54

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

6 10 16
2
Hammarby

Hammarby

7 12 14
3
Elfsborg

Elfsborg

7 5 14
4
Mjallby AIF

Mjallby AIF

7 4 13
5
Djurgardens

Djurgardens

6 6 10
6
Hacken

Hacken

6 3 10
7
Malmo FF

Malmo FF

6 2 10
8
GAIS

GAIS

7 1 8
9
AIK

AIK

6 0 8
10
Brommapojkarna

Brommapojkarna

7 -3 8
11
Degerfors IF

Degerfors IF

7 -3 8
12
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

7 -5 8
13
Orgryte

Orgryte

6 -10 5
14
Kalmar

Kalmar

6 -3 4
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

7 -11 3
16
Halmstads

Halmstads

6 -8 2

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hammarby

Hammarby

4 13 10
2
Elfsborg

Elfsborg

4 5 10
3
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 6 9
4
Djurgardens

Djurgardens

4 6 7
5
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 3 6
6
AIK

AIK

3 1 6
7
Hacken

Hacken

3 1 5
8
GAIS

GAIS

3 3 4
9
Degerfors IF

Degerfors IF

5 -6 4
10
Kalmar

Kalmar

3 0 4
11
Malmo FF

Malmo FF

3 0 3
12
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

3 -1 2
13
Orgryte

Orgryte

3 -1 2
14
Brommapojkarna

Brommapojkarna

2 -1 1
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

3 -3 1
16
Halmstads

Halmstads

3 -5 1

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 4 7
2
Mjallby AIF

Mjallby AIF

4 1 7
3
Malmo FF

Malmo FF

3 2 7
4
Brommapojkarna

Brommapojkarna

5 -2 7
5
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

4 -4 6
6
Hacken

Hacken

3 2 5
7
Hammarby

Hammarby

3 -1 4
8
Elfsborg

Elfsborg

3 0 4
9
GAIS

GAIS

4 -2 4
10
Degerfors IF

Degerfors IF

2 3 4
11
Djurgardens

Djurgardens

2 0 3
12
Orgryte

Orgryte

3 -9 3
13
AIK

AIK

3 -1 2
14
IFK Goteborg

IFK Goteborg

4 -8 2
15
Halmstads

Halmstads

3 -3 1
16
Kalmar

Kalmar

3 -3 0

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

Sweden Allsvenskan Đội bóng G
1
Isak Bjerkebo

Isak Bjerkebo

IK Sirius FK 6
2
Paulos Abraham

Paulos Abraham

Hammarby 5
3
Mikkel Ladefoged

Mikkel Ladefoged

Vasteras SK FK 5
4
Robbie Ure

Robbie Ure

IK Sirius FK 4
5
Kristian Stromland Lien

Kristian Stromland Lien

Djurgardens 4
6
Charlie Rosenquist

Charlie Rosenquist

Kalmar 4
7
Jacob Bergstrom

Jacob Bergstrom

Mjallby AIF 4
8
Sead Hakšabanović

Sead Hakšabanović

Malmo FF 3
9
Nikola·Vasic

Nikola·Vasic

Hammarby 3
10
Gustav Lindgren

Gustav Lindgren

Hacken 3

IFK Goteborg

Đối đầu

Hacken

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

IFK Goteborg
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hacken
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

501
51
1
26
5.7
1.15
30.69
5.45
1.16
67
23
1.01
300
12
1.01
2.55
3.23
2.35
2.55
3.2
2.65
151
151
1.01
26
19
1.01
56
12
1.01
70
21
1.01
300
12
1.01
25
5.3
1.17
16.4
4.9
1.22
501
34
1.01
2.35
3.3
2.85
9.33
3.77
1.44
2.57
3.3
2.27

Chủ nhà

Đội khách

0 1.37
0 0.55
-0.25 0.03
+0.25 6.66
+0.5 1.25
-0.5 0.57
0 1.66
0 0.5
-0.25 0.76
+0.25 1.02
0 0.97
0 0.69
0 0.64
0 1.31
0 0.53
0 1.37
0 1.05
0 0.7
0 1.88
0 0.43
0 2.43
0 0.31
0 1.66
0 0.5
-0.5 0.01
+0.5 13.18
+0.25 1.08
-0.25 0.82
0 0.74
0 1.14
-0.25 0.72
+0.25 1.1

Xỉu

Tài

U 2.5 0.1
O 2.5 5.8
U 2.5 0.02
O 2.5 6.25
U 2.5 0.32
O 2.5 2.31
U 2.5 0.04
O 2.5 6.5
U 2.5 0.02
O 2.5 8.33
U 2.75 0.84
O 2.75 0.88
U 2.5 1
O 2.5 0.73
U 2.5 0
O 2.5 8.5
U 2.5 0.23
O 2.5 3.05
U 2.5 0.05
O 2.5 7
U 2.5 0.03
O 2.5 7.69
U 2.5 0.06
O 2.5 7.14
U 2.5 0.09
O 2.5 5.25
U 2.75 0.03
O 2.75 9.28
U 2.75 0.93
O 2.75 0.96
U 2.25 0.71
O 2.25 1.15
U 2.75 0.92
O 2.75 0.78

Xỉu

Tài

U 12.5 0.53
O 12.5 1.37
U 10.5 0.85
O 10.5 0.83
U 13.5 0.48
O 13.5 1.25
U 9.5 0.8
O 9.5 0.92

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.