Omar Faraj 62’

64’ Tobias Heintz

Tỷ lệ kèo

1

29

X

1.02

2

19

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Halmstads

38%

IFK Goteborg

62%

3 Sút trúng đích 3

3

2

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
25’

46’

Adam Bergmark Wiberg

Max Johannes Whitta Fenger

Andre Boman

57’
Omar Faraj

Omar Faraj

62’
1-0
62’

benjamin brantlind

Kolbeinn Thordarson

1-1
64’
Tobias Heintz

Tobias Heintz

Hussein Carneil

Erik Ludvig Arvidsson

71’

Vincent Johansson

Aleksander Nilsson

79’
79’

benjamin brantlind

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Halmstads
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
IFK Goteborg
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

15

IFK Goteborg

7

-11

3

16

Halmstads

7

-10

2

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Orjans Vall
Sức chứa
11,100
Địa điểm
Halmstad, Sweden

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Chấn thương

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Halmstads

38%

IFK Goteborg

62%

1 Kiến tạo 1
11 Tổng cú sút 16
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 4
3 Phạt góc 2
16 Đá phạt 16
39 Phá bóng 26
11 Phạm lỗi 16
1 Việt vị 1
324 Đường chuyền 535
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Halmstads

1

IFK Goteborg

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

11 Tổng cú sút 16
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 2
2 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Việt vị 1

Đường chuyền

324 Đường chuyền 535
240 Độ chính xác chuyền bóng 442
8 Đường chuyền quyết định 13
18 Tạt bóng 26
6 Độ chính xác tạt bóng 8
77 Chuyền dài 127
26 Độ chính xác chuyền dài 57

Tranh chấp & rê bóng

81 Tranh chấp 80
42 Tranh chấp thắng 40
12 Rê bóng 11
4 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 17
5 Cắt bóng 10
39 Phá bóng 26

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 16
14 Bị phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

146 Mất bóng 153

Kiểm soát bóng

Halmstads

42%

IFK Goteborg

58%

6 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
17 Phá bóng 10
0 Việt vị 1
175 Đường chuyền 248

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

175 Đường chuyền 248
4 Đường chuyền quyết định 4
8 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 6
3 Cắt bóng 5
17 Phá bóng 10

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 78

Kiểm soát bóng

Halmstads

34%

IFK Goteborg

66%

5 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 3
22 Phá bóng 16
1 Việt vị 0
149 Đường chuyền 287
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Halmstads

1

IFK Goteborg

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

149 Đường chuyền 287
4 Đường chuyền quyết định 9
10 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 11
2 Cắt bóng 5
22 Phá bóng 16

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 75

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

7 12 19
2
Hammarby

Hammarby

7 12 14
3
Elfsborg

Elfsborg

7 5 14
4
Djurgardens

Djurgardens

7 8 13
5
Hacken

Hacken

7 4 13
6
Mjallby AIF

Mjallby AIF

7 4 13
7
Malmo FF

Malmo FF

7 1 10
8
GAIS

GAIS

7 1 8
9
AIK

AIK

7 -2 8
10
Brommapojkarna

Brommapojkarna

7 -3 8
11
Degerfors IF

Degerfors IF

7 -3 8
12
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

7 -5 8
13
Kalmar

Kalmar

7 -1 7
14
Orgryte

Orgryte

7 -12 5
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

7 -11 3
16
Halmstads

Halmstads

7 -10 2

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

4 8 12
2
Hammarby

Hammarby

4 13 10
3
Elfsborg

Elfsborg

4 5 10
4
Hacken

Hacken

4 2 8
5
Djurgardens

Djurgardens

4 6 7
6
Kalmar

Kalmar

4 2 7
7
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 3 6
8
AIK

AIK

4 -1 6
9
GAIS

GAIS

3 3 4
10
Degerfors IF

Degerfors IF

5 -6 4
11
Malmo FF

Malmo FF

3 0 3
12
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

3 -1 2
13
Orgryte

Orgryte

3 -1 2
14
Brommapojkarna

Brommapojkarna

2 -1 1
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

3 -3 1
16
Halmstads

Halmstads

3 -5 1

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 4 7
2
Mjallby AIF

Mjallby AIF

4 1 7
3
Malmo FF

Malmo FF

4 1 7
4
Brommapojkarna

Brommapojkarna

5 -2 7
5
Djurgardens

Djurgardens

3 2 6
6
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

4 -4 6
7
Hacken

Hacken

3 2 5
8
Hammarby

Hammarby

3 -1 4
9
Elfsborg

Elfsborg

3 0 4
10
GAIS

GAIS

4 -2 4
11
Degerfors IF

Degerfors IF

2 3 4
12
Orgryte

Orgryte

4 -11 3
13
AIK

AIK

3 -1 2
14
IFK Goteborg

IFK Goteborg

4 -8 2
15
Halmstads

Halmstads

4 -5 1
16
Kalmar

Kalmar

3 -3 0

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Sweden Allsvenskan Đội bóng G
1
Isak Bjerkebo

Isak Bjerkebo

IK Sirius FK 8
2
Gustav Lindgren

Gustav Lindgren

Hacken 5
3
Paulos Abraham

Paulos Abraham

Hammarby 5
4
Mikkel Ladefoged

Mikkel Ladefoged

Vasteras SK FK 5
5
Kristian Stromland Lien

Kristian Stromland Lien

Djurgardens 4
6
Charlie Rosenquist

Charlie Rosenquist

Kalmar 4
7
Robbie Ure

Robbie Ure

IK Sirius FK 4
8
Jacob Bergstrom

Jacob Bergstrom

Mjallby AIF 4
9
Sead Hakšabanović

Sead Hakšabanović

Malmo FF 3
10
Nikola·Vasic

Nikola·Vasic

Hammarby 3

Halmstads

Đối đầu

IFK Goteborg

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Halmstads
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
IFK Goteborg
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

29
1.02
19
23
1.03
16.5
18.55
1.08
10.22
13
1.1
7.5
26
1.03
14
3.08
3.37
1.99
3.65
3.35
1.97
8
1.4
3.75
19
1.06
11.8
20
1.04
12
13
1.2
6.5
26
1.03
14
12.5
1.15
7.6
16.8
1.06
11.8
3.7
3.4
1.95
13.15
1.15
8.16
3.25
3.2
1.95

Chủ nhà

Đội khách

0 1.67
0 0.45
-0.25 0.04
+0.25 6.25
-0.5 0.75
+0.5 0.95
0 1.78
0 0.47
-0.5 0.79
+0.5 0.99
-0.5 0.8
+0.5 0.95
0 1.8
0 0.37
0 2
0 0.35
-0.5 0.75
+0.5 0.95
0 1.78
0 0.47
0 1.81
0 0.47
0 1.78
0 0.46
-0.5 0.84
+0.5 0.93
0 1.65
0 0.49

Xỉu

Tài

U 2.5 0.05
O 2.5 9.5
U 2.5 0.05
O 2.5 5.26
U 2.5 0.08
O 2.5 5.83
U 2.5 0.07
O 2.5 5.5
U 2.75 0.01
O 2.75 11.11
U 2.25 0.95
O 2.25 0.77
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 2.5 0.01
O 2.5 3.9
U 2.5 0.23
O 2.5 3.1
U 2.5 0.2
O 2.5 3
U 2.5 0.03
O 2.5 9.09
U 2.5 0.01
O 2.5 11.11
U 2.5 0.04
O 2.5 7.1
U 2.5 0.83
O 2.5 0.93
U 2.5 0.17
O 2.5 4.31
U 2.5 0.82
O 2.5 0.88

Xỉu

Tài

U 5.5 0.9
O 5.5 0.8
U 9.5 1.05
O 9.5 0.7
U 6.5 0.5
O 6.5 1.3
U 6.5 0.47
O 6.5 1.55
U 6 0.66
O 6 1.16

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.