2 1

Kết thúc

abdoulaye doumbia 51’

Gustav Lindgren 80’

57’ Róbert Frosti Þorkelsson

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

26

2

501

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Hacken

45%

GAIS

55%

5 Sút trúng đích 3

5

3

4

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
41’

Robin Wendin Thomasson

silas andersen

46’
47’

Joackim Aberg

Amor Layouni

50’
abdoulaye doumbia

abdoulaye doumbia

51’
1-0

abdoulaye doumbia

56’
1-1
57’
Róbert Frosti Þorkelsson

Róbert Frosti Þorkelsson

Mikkel Rygaard Jensen

Jeremy Agbonifo

59’
61’

Robin Frej

66’

Shalom Ekong

Samuel Salter

74’

Oscar Pettersson

Rasmus Niklasson Petrovic

Sanders Ngabo

Julius Lindberg

77’
Gustav Lindgren

Gustav Lindgren

80’
2-1
83’

Henry Sletsjoe

Gustav Lindgren

84’
87’

Jonas Lindberg

William Milovanovic

Johan Hammar

Amor Layouni

88’
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Hacken
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
GAIS
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Hacken

6

3

10

12

GAIS

6

0

5

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Nordic Wellness Arena
Sức chứa
6,300
Địa điểm
Gothenburg, Sweden

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Hacken

45%

GAIS

55%

1 Kiến tạo 1
11 Tổng cú sút 8
5 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0
5 Phạt góc 3
28 Đá phạt 10
23 Phá bóng 11
8 Phạm lỗi 28
1 Việt vị 1
435 Đường chuyền 533
4 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

Hacken

2

GAIS

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

11 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Việt vị 1

Đường chuyền

435 Đường chuyền 533
357 Độ chính xác chuyền bóng 446
7 Đường chuyền quyết định 8
21 Tạt bóng 18
3 Độ chính xác tạt bóng 6
77 Chuyền dài 90
29 Độ chính xác chuyền dài 37

Tranh chấp & rê bóng

96 Tranh chấp 96
55 Tranh chấp thắng 41
16 Rê bóng 11
5 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 17
10 Cắt bóng 12
23 Phá bóng 11

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 28
27 Bị phạm lỗi 8
4 Thẻ vàng 5

Mất quyền kiểm soát bóng

132 Mất bóng 138

Kiểm soát bóng

Hacken

44%

GAIS

56%

5 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 0
8 Phá bóng 3
1 Việt vị 1
220 Đường chuyền 280
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 0
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

220 Đường chuyền 280
4 Đường chuyền quyết định 5
8 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 13
4 Cắt bóng 7
8 Phá bóng 3

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 71

Kiểm soát bóng

Hacken

46%

GAIS

54%

6 Tổng cú sút 3
4 Sút trúng đích 3
15 Phá bóng 8
215 Đường chuyền 253
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Hacken

2

GAIS

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

215 Đường chuyền 253
3 Đường chuyền quyết định 3
13 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 4
6 Cắt bóng 5
15 Phá bóng 8

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-1

88'

88'Johan Hammar (Hacken) Substitution at 88'.

Hacken

87'

87'Jonas Lindberg (GAIS) Substitution at 87'.

GAIS

84'

84'Gustav Lindgren (Hacken) Yellow Card at 84'.

Hacken

83'

83'Henry Sletsjøe (GAIS) Yellow Card at 83'.

GAIS

80'

80'Gustav Lindgren (Hacken) Goal at 80'.

Hacken

77'

77'Sanders Ngabo (Hacken) Substitution at 77'.

Hacken

74'

74'Oscar Pettersson (GAIS) Substitution at 74'.

GAIS

66'

66'Shalom Ekong (GAIS) Substitution at 66'.

GAIS

61'

61'Robin Frej (GAIS) Yellow Card at 61'.

GAIS

59'

59'Mikkel Rygaard (Hacken) Substitution at 59'.

Hacken

57'

57'Frosti Thorkelsson (GAIS) Goal at 57'.

GAIS

51'

51'Abdoulaye Doumbia (Hacken) Yellow Card at 51'.

Hacken

50'

50'Amor Layouni (Hacken) Yellow Card at 50'.

Hacken

47'

45'+2'Joackim Åberg (GAIS) Yellow Card at 47'.

GAIS

46'

45'+1'Silas Andersen (Hacken) Yellow Card at 46'.

Hacken

46'

45'+1'William Milovanovic (GAIS) Yellow Card at 46'.

GAIS

41'

41'Robin Wendin Thomasson (GAIS) Yellow Card at 41'.

GAIS

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

6 10 16
2
Hammarby

Hammarby

6 11 11
3
Elfsborg

Elfsborg

6 3 11
4
Djurgardens

Djurgardens

6 6 10
5
Hacken

Hacken

6 3 10
6
Malmo FF

Malmo FF

6 2 10
7
Mjallby AIF

Mjallby AIF

6 1 10
8
Degerfors IF

Degerfors IF

6 0 8
9
AIK

AIK

6 0 8
10
Brommapojkarna

Brommapojkarna

6 -1 8
11
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

6 -4 8
12
GAIS

GAIS

6 0 5
13
Orgryte

Orgryte

6 -10 5
14
Kalmar

Kalmar

6 -3 4
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

6 -10 3
16
Halmstads

Halmstads

6 -8 2

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hammarby

Hammarby

4 13 10
2
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 6 9
3
Elfsborg

Elfsborg

3 3 7
4
Djurgardens

Djurgardens

4 6 7
5
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 3 6
6
AIK

AIK

3 1 6
7
Hacken

Hacken

3 1 5
8
Degerfors IF

Degerfors IF

4 -3 4
9
GAIS

GAIS

3 3 4
10
Kalmar

Kalmar

3 0 4
11
Malmo FF

Malmo FF

3 0 3
12
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

2 0 2
13
Orgryte

Orgryte

3 -1 2
14
Brommapojkarna

Brommapojkarna

2 -1 1
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

2 -2 1
16
Halmstads

Halmstads

3 -5 1

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 4 7
2
Malmo FF

Malmo FF

3 2 7
3
Brommapojkarna

Brommapojkarna

4 0 7
4
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

4 -4 6
5
Hacken

Hacken

3 2 5
6
Elfsborg

Elfsborg

3 0 4
7
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 -2 4
8
Degerfors IF

Degerfors IF

2 3 4
9
Djurgardens

Djurgardens

2 0 3
10
Orgryte

Orgryte

3 -9 3
11
AIK

AIK

3 -1 2
12
IFK Goteborg

IFK Goteborg

4 -8 2
13
Hammarby

Hammarby

2 -2 1
14
GAIS

GAIS

3 -3 1
15
Halmstads

Halmstads

3 -3 1
16
Kalmar

Kalmar

3 -3 0

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

Sweden Allsvenskan Đội bóng G
1
Isak Bjerkebo

Isak Bjerkebo

IK Sirius FK 6
2
Paulos Abraham

Paulos Abraham

Hammarby 5
3
Mikkel Ladefoged

Mikkel Ladefoged

Vasteras SK FK 5
4
Robbie Ure

Robbie Ure

IK Sirius FK 4
5
Kristian Stromland Lien

Kristian Stromland Lien

Djurgardens 4
6
Charlie Rosenquist

Charlie Rosenquist

Kalmar 4
7
Jacob Bergstrom

Jacob Bergstrom

Mjallby AIF 4
8
Sead Hakšabanović

Sead Hakšabanović

Malmo FF 3
9
Nikola·Vasic

Nikola·Vasic

Hammarby 3
10
Gustav Lindgren

Gustav Lindgren

Hacken 3

Hacken

Đối đầu

GAIS

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Hacken
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
GAIS
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.01
26
501
1.03
8.7
36
1.05
8.14
100
1.02
10
56
1.03
9.6
300
2.1
3.55
2.73
2.05
3.55
3.2
1.03
17
151
1.03
10
265
1.02
9
176
1.01
19
100
1.03
9.6
300
1.07
7.2
85
1.06
10.5
29
2.1
3.6
3.15
1.19
5.36
30.84
1.99
3.4
2.98

Chủ nhà

Đội khách

0 1
0 0.8
+0.25 6.25
-0.25 0.04
+0.5 1.15
-0.5 0.61
0 1
0 0.91
+0.25 0.8
-0.25 0.98
+0.25 0.8
-0.25 0.85
0 0.94
0 0.94
0 0.72
0 1.02
+0.5 1.1
-0.5 0.65
-0.25 0.04
+0.25 7.69
0 0.98
0 0.94
+0.25 5.55
-0.25 0.08
+0.25 0.81
-0.25 0.95
0 0.95
0 0.86

Xỉu

Tài

U 3.5 0.04
O 3.5 11
U 3.5 0.04
O 3.5 6.25
U 3.5 0.14
O 3.5 4.12
U 2.5 0.55
O 2.5 1.2
U 3.5 0.09
O 3.5 5.88
U 2.75 0.84
O 2.75 0.88
U 2.5 1
O 2.5 0.73
U 3.5 0
O 3.5 4.7
U 3.5 0.19
O 3.5 3.55
U 3.5 0.01
O 3.5 11
U 3.5 0.02
O 3.5 10
U 3.5 0.2
O 3.5 3.57
U 3.5 0.11
O 3.5 4.75
U 2.75 0.92
O 2.75 0.84
U 3.5 0.17
O 3.5 4.25
U 2.75 0.9
O 2.75 0.8

Xỉu

Tài

U 8.5 0.53
O 8.5 1.37
U 9.5 0.63
O 9.5 1.08
U 9.5 0.85
O 9.5 0.87
U 8.5 0.62
O 8.5 1.21

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.