2 1

Kết thúc

S. Wilson 15’

Arman Taranis 85’

45’+5 Johan Hove

Tỷ lệ kèo

1

1.02

X

17

2

501

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Degerfors IF

46%

AIK

54%

2 Sút trúng đích 3

4

7

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

S. Wilson

15’
21’

Zadok Yohanna

Ludvig Fritzson

43’
1-1
50’
Johan Hove

Johan Hove

51’

Ibrahim Cisse

54’

Kevin Filling

Victor Andersson

Arman Taranis

Elias Barsoum

63’

Sebastian Ohlsson

67’
75’

Abdihakin Ali

Amel Mujanić

Dijan Vukojevic

Kazper Karlsson

76’
76’

Taha Ayari

Erik Flataker·Hovden

Arman Taranis

Arman Taranis

85’
2-1
85’

Johan Hove

Daniel Sundgren

92’
Kết thúc trận đấu
2-1
94’

Áron Csongvai

94’

Jose Riveiro

Đối đầu

Xem tất cả
Degerfors IF
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
AIK
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

AIK

7

-2

8

11

Degerfors IF

7

-3

8

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stora Valla
Sức chứa
7,500
Địa điểm
Degerfors, Sweden

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Degerfors IF

46%

AIK

54%

1 Kiến tạo 1
11 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 3
4 Phạt góc 7
1 Đá phạt 1
29 Phá bóng 18
17 Phạm lỗi 13
1 Việt vị 0
326 Đường chuyền 381
3 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Degerfors IF

2

AIK

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

11 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 0

Đường chuyền

326 Đường chuyền 381
237 Độ chính xác chuyền bóng 282
7 Đường chuyền quyết định 6
15 Tạt bóng 16
5 Độ chính xác tạt bóng 2
110 Chuyền dài 110
34 Độ chính xác chuyền dài 47

Tranh chấp & rê bóng

120 Tranh chấp 120
60 Tranh chấp thắng 60
20 Rê bóng 23
10 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

24 Tổng tắc bóng 20
11 Cắt bóng 7
29 Phá bóng 18

Kỷ luật

17 Phạm lỗi 13
13 Bị phạm lỗi 16
3 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

144 Mất bóng 163

Kiểm soát bóng

Degerfors IF

51%

AIK

49%

6 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1
10 Phá bóng 10
146 Đường chuyền 161
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Degerfors IF

1

AIK

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

146 Đường chuyền 161
4 Đường chuyền quyết định 2
8 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 7
2 Cắt bóng 0
10 Phá bóng 10

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 78

Kiểm soát bóng

Degerfors IF

41%

AIK

59%

5 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2
18 Phá bóng 5
1 Việt vị 0
180 Đường chuyền 223
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Degerfors IF

1

AIK

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

180 Đường chuyền 223
3 Đường chuyền quyết định 4
6 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 13
10 Cắt bóng 7
18 Phá bóng 5

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

76 Mất bóng 88

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

7 12 19
2
Hammarby

Hammarby

7 12 14
3
Elfsborg

Elfsborg

7 5 14
4
Djurgardens

Djurgardens

7 8 13
5
Hacken

Hacken

7 4 13
6
Mjallby AIF

Mjallby AIF

7 4 13
7
Malmo FF

Malmo FF

7 1 10
8
GAIS

GAIS

7 1 8
9
AIK

AIK

7 -2 8
10
Brommapojkarna

Brommapojkarna

7 -3 8
11
Degerfors IF

Degerfors IF

7 -3 8
12
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

7 -5 8
13
Kalmar

Kalmar

7 -1 7
14
Orgryte

Orgryte

7 -12 5
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

7 -11 3
16
Halmstads

Halmstads

7 -10 2

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

4 8 12
2
Hammarby

Hammarby

4 13 10
3
Elfsborg

Elfsborg

4 5 10
4
Hacken

Hacken

4 2 8
5
Djurgardens

Djurgardens

4 6 7
6
Kalmar

Kalmar

4 2 7
7
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 3 6
8
AIK

AIK

4 -1 6
9
GAIS

GAIS

3 3 4
10
Degerfors IF

Degerfors IF

5 -6 4
11
Malmo FF

Malmo FF

3 0 3
12
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

3 -1 2
13
Orgryte

Orgryte

3 -1 2
14
Brommapojkarna

Brommapojkarna

2 -1 1
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

3 -3 1
16
Halmstads

Halmstads

3 -5 1

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 4 7
2
Mjallby AIF

Mjallby AIF

4 1 7
3
Malmo FF

Malmo FF

4 1 7
4
Brommapojkarna

Brommapojkarna

5 -2 7
5
Djurgardens

Djurgardens

3 2 6
6
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

4 -4 6
7
Hacken

Hacken

3 2 5
8
Hammarby

Hammarby

3 -1 4
9
Elfsborg

Elfsborg

3 0 4
10
GAIS

GAIS

4 -2 4
11
Degerfors IF

Degerfors IF

2 3 4
12
Orgryte

Orgryte

4 -11 3
13
AIK

AIK

3 -1 2
14
IFK Goteborg

IFK Goteborg

4 -8 2
15
Halmstads

Halmstads

4 -5 1
16
Kalmar

Kalmar

3 -3 0

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Sweden Allsvenskan Đội bóng G
1
Isak Bjerkebo

Isak Bjerkebo

IK Sirius FK 8
2
Gustav Lindgren

Gustav Lindgren

Hacken 5
3
Paulos Abraham

Paulos Abraham

Hammarby 5
4
Mikkel Ladefoged

Mikkel Ladefoged

Vasteras SK FK 5
5
Kristian Stromland Lien

Kristian Stromland Lien

Djurgardens 4
6
Charlie Rosenquist

Charlie Rosenquist

Kalmar 4
7
Robbie Ure

Robbie Ure

IK Sirius FK 4
8
Jacob Bergstrom

Jacob Bergstrom

Mjallby AIF 4
9
Sead Hakšabanović

Sead Hakšabanović

Malmo FF 3
10
Nikola·Vasic

Nikola·Vasic

Hammarby 3

Degerfors IF

Đối đầu

AIK

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Degerfors IF
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
AIK
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.02
17
501
1.02
15
36
1.05
9.23
100
1.01
15
61
1.03
9.4
300
2.72
3.1
2.28
2.85
3.15
2.45
1.01
71
151
1.04
8.8
240
1.03
8.5
151
1.01
19
100
1.03
9.4
300
1.05
8
150
1.06
9.65
26
2.95
3.15
2.4
7.01
1.3
6.6
2.86
3.05
2.2

Chủ nhà

Đội khách

0 1.35
0 0.57
-0.25 0.05
+0.25 5.88
-0.5 0.5
+0.5 1.37
0 1.2
0 0.75
0 0.98
0 0.8
0 0.93
0 0.69
0 1.14
0 0.76
0 1.14
0 0.65
0 0.95
0 0.75
0 1.2
0 0.75
0 1.16
0 0.78
0 1.25
0 0.7
0 1.05
0 0.74
0 1.18
0 0.68

Xỉu

Tài

U 3.5 0.05
O 3.5 9.5
U 3.5 0.04
O 3.5 6.25
U 3.5 0.12
O 3.5 4.73
U 2.5 0.33
O 2.5 1.87
U 3.5 0.03
O 3.5 10
U 2.25 0.78
O 2.25 0.94
U 2.5 0.62
O 2.5 1.2
U 3.5 0
O 3.5 4.1
U 3.5 0.19
O 3.5 3.55
U 3.5 0.01
O 3.5 11
U 3.5 0.05
O 3.5 8.33
U 3.75 0.11
O 3.75 5.26
U 3.5 0.1
O 3.5 5
U 2.25 0.82
O 2.25 0.94
U 2.5 0.3
O 2.5 2.59
U 2.5 0.7
O 2.5 1.02

Xỉu

Tài

U 10.5 0.83
O 10.5 0.83
U 10.5 0.8
O 10.5 0.95
U 11.5 0.5
O 11.5 1.25
U 11.5 0.65
O 11.5 1.15

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.