adrian svanback 47’

Jordan simpson 70’

8’ Lukas Björklund

89’ Andreas Troelsen

Tỷ lệ kèo

1

10

X

1.07

2

29

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Hacken

62%

Brommapojkarna

38%

3 Sút trúng đích 4

6

3

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
8’
Lukas Björklund

Lukas Björklund

adrian svanback

adrian svanback

47’
1-1

Gustav Lindgren

Sanders Ngabo

61’
61’

Serge-Junior Martinsson Ngouali

Kevin Ackermann

64’

Serge-Junior Martinsson Ngouali

Kevin Ackermann

67’

David Isso

Oliver Berg

Jordan simpson

70’

Mikkel Rygaard Jensen

abdoulaye doumbia

71’
78’

Lukas Björklund

Filip Helander

78’
79’

Sion Uno Kobi Oppong

Obilor Okeke

David Seger

adrian svanback

84’

David Seger

adrian svanback

86’
2-2
89’
Andreas Troelsen

Andreas Troelsen

Adam Lundqvist

91’
91’

Serge-Junior Martinsson Ngouali

Kevin Ackermann

94’

Serge-Junior Martinsson Ngouali

Lukas Björklund

Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Hacken
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Brommapojkarna
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Hacken

6

3

10

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Nordic Wellness Arena
Sức chứa
6,300
Địa điểm
Gothenburg, Sweden

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Hacken

62%

Brommapojkarna

38%

1 Kiến tạo 2
17 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 4
6 Cú sút bị chặn 2
6 Phạt góc 3
16 Đá phạt 11
17 Phá bóng 27
13 Phạm lỗi 17
0 Việt vị 3
608 Đường chuyền 381
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Hacken

2

Brommapojkarna

2

2 Bàn thua 2

Cú sút

17 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 4
1 Dội khung gỗ 0
6 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 3

Đường chuyền

608 Đường chuyền 381
535 Độ chính xác chuyền bóng 295
11 Đường chuyền quyết định 5
27 Tạt bóng 15
6 Độ chính xác tạt bóng 4
40 Chuyền dài 72
14 Độ chính xác chuyền dài 20

Tranh chấp & rê bóng

104 Tranh chấp 104
54 Tranh chấp thắng 50
26 Rê bóng 16
12 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 21
12 Cắt bóng 5
17 Phá bóng 27

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 17
17 Bị phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

133 Mất bóng 136

Kiểm soát bóng

Hacken

67%

Brommapojkarna

33%

8 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 1
12 Phá bóng 17
0 Việt vị 2
324 Đường chuyền 160

Bàn thắng

Hacken

0

Brommapojkarna

1

Cú sút

8 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

324 Đường chuyền 160
3 Đường chuyền quyết định 4
18 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 9
5 Cắt bóng 4
12 Phá bóng 17

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

63 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Hacken

57%

Brommapojkarna

43%

8 Tổng cú sút 1
2 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
3 Phá bóng 9
263 Đường chuyền 206
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Hacken

2

Brommapojkarna

1

Cú sút

8 Tổng cú sút 1
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

263 Đường chuyền 206
8 Đường chuyền quyết định 1
8 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 8
6 Cắt bóng 1
3 Phá bóng 9

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

55 Mất bóng 60

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-2

94'

90'+4'Serge-Junior Martinsson Ngouali (Brommapojkarna) Substitution at 94'.

Brommapojkarna

91'

90'+1'Adam Lundkvist (Hacken) Yellow Card at 91'.

Hacken

89'

89'Andreas Troelsen (Brommapojkarna) Goal at 89'.

Brommapojkarna

86'

86'David Seger (Hacken) Substitution at 86'.

Hacken

79'

79'Sion Oppong (Brommapojkarna) Substitution at 79'.

Brommapojkarna

78'

78'Filip Helander (Hacken) Yellow Card at 78'.

Hacken

78'

78'Lukas Björklund (Brommapojkarna) Yellow Card at 78'.

Brommapojkarna

71'

71'Mikkel Rygaard (Hacken) Substitution at 71'.

Hacken

70'

70'Jordan Simpson (Brommapojkarna) Own Goal at 70'.

Brommapojkarna

67'

67'David Isso (Brommapojkarna) Substitution at 67'.

Brommapojkarna

61'

61'Serge-Junior Martinsson Ngouali (Brommapojkarna) Substitution at 61'.

Brommapojkarna

61'

61'Gustav Lindgren (Hacken) Substitution at 61'.

Hacken

47'

47'Adrian Svanbäck (Hacken) Goal at 47'.

Hacken

8'

8'Lukas Björklund (Brommapojkarna) Goal at 8'.

Brommapojkarna

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

6 10 16
2
Elfsborg

Elfsborg

7 5 14
3
Hammarby

Hammarby

6 11 11
4
Djurgardens

Djurgardens

6 6 10
5
Hacken

Hacken

6 3 10
6
Malmo FF

Malmo FF

6 2 10
7
Mjallby AIF

Mjallby AIF

6 1 10
8
Degerfors IF

Degerfors IF

6 0 8
9
AIK

AIK

6 0 8
10
Brommapojkarna

Brommapojkarna

7 -3 8
11
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

6 -4 8
12
GAIS

GAIS

6 0 5
13
Orgryte

Orgryte

6 -10 5
14
Kalmar

Kalmar

6 -3 4
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

6 -10 3
16
Halmstads

Halmstads

6 -8 2

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Elfsborg

Elfsborg

4 5 10
2
Hammarby

Hammarby

4 13 10
3
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 6 9
4
Djurgardens

Djurgardens

4 6 7
5
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 3 6
6
AIK

AIK

3 1 6
7
Hacken

Hacken

3 1 5
8
Degerfors IF

Degerfors IF

4 -3 4
9
GAIS

GAIS

3 3 4
10
Kalmar

Kalmar

3 0 4
11
Malmo FF

Malmo FF

3 0 3
12
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

2 0 2
13
Orgryte

Orgryte

3 -1 2
14
Brommapojkarna

Brommapojkarna

2 -1 1
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

2 -2 1
16
Halmstads

Halmstads

3 -5 1

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 4 7
2
Malmo FF

Malmo FF

3 2 7
3
Brommapojkarna

Brommapojkarna

5 -2 7
4
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

4 -4 6
5
Hacken

Hacken

3 2 5
6
Elfsborg

Elfsborg

3 0 4
7
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 -2 4
8
Degerfors IF

Degerfors IF

2 3 4
9
Djurgardens

Djurgardens

2 0 3
10
Orgryte

Orgryte

3 -9 3
11
AIK

AIK

3 -1 2
12
IFK Goteborg

IFK Goteborg

4 -8 2
13
Hammarby

Hammarby

2 -2 1
14
GAIS

GAIS

3 -3 1
15
Halmstads

Halmstads

3 -3 1
16
Kalmar

Kalmar

3 -3 0

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

Sweden Allsvenskan Đội bóng G
1
Isak Bjerkebo

Isak Bjerkebo

IK Sirius FK 6
2
Paulos Abraham

Paulos Abraham

Hammarby 5
3
Mikkel Ladefoged

Mikkel Ladefoged

Vasteras SK FK 5
4
Robbie Ure

Robbie Ure

IK Sirius FK 4
5
Kristian Stromland Lien

Kristian Stromland Lien

Djurgardens 4
6
Charlie Rosenquist

Charlie Rosenquist

Kalmar 4
7
Jacob Bergstrom

Jacob Bergstrom

Mjallby AIF 4
8
Sead Hakšabanović

Sead Hakšabanović

Malmo FF 3
9
Nikola·Vasic

Nikola·Vasic

Hammarby 3
10
Gustav Lindgren

Gustav Lindgren

Hacken 3

Hacken

Đối đầu

Brommapojkarna

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Hacken
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Brommapojkarna
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

10
1.07
29
11.5
1.06
21
12.84
1.04
23.16
7
1.1
15
9.2
1.07
27
1.6
4
4
9.5
1.08
23
11.5
1.06
21
10.5
1.05
21
8.5
1.12
19
9.2
1.07
27
1.04
8.8
205
7.95
1.13
13.4
10
1.08
21
11.5
1.06
21
7.87
1.12
20.64
1.45
4.1
4.95

Chủ nhà

Đội khách

0 0.2
0 3.4
+0.25 4.54
-0.25 0.1
+1.5 1.37
-1.5 0.53
0 0.35
0 2.32
+0.75 0.8
-0.75 0.98
+1 0.83
-1 0.8
+0.25 4.8
-0.25 0.1
0 0.32
0 2.15
+1 1.05
-1 0.7
+0.25 4.34
-0.25 0.15
0 0.32
0 2.5
0 0.42
0 1.92
0 0.32
0 2.23
+0.25 4.76
-0.25 0.11
0 0.25
0 3.04

Xỉu

Tài

U 4.5 0.09
O 4.5 6.8
U 4.5 0.07
O 4.5 4.76
U 4.5 0.1
O 4.5 5.21
U 2.5 1.7
O 2.5 0.36
U 4.5 0.08
O 4.5 6.66
U 2.75 1
O 2.75 0.72
U 2.5 1.2
O 2.5 0.62
U 4.5 0.09
O 4.5 4.7
U 3.5 0.27
O 3.5 2.65
U 4.5 0.11
O 4.5 4.4
U 4.5 0.06
O 4.5 7.69
U 4.5 0.1
O 4.5 5.55
U 4.5 0.12
O 4.5 4.5
U 4.5 0.07
O 4.5 6.48
U 4.5 0.1
O 4.5 5
U 3.5 0.21
O 3.5 3.51
U 3.25 0.66
O 3.25 1.08

Xỉu

Tài

U 9.5 0.44
O 9.5 1.62
U 10.5 1
O 10.5 0.73
U 10.5 0.85
O 10.5 0.85
U 10.5 0.83
O 10.5 0.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.