Leo Cavallius 90’+1
59’ Sion Uno Kobi Oppong
69’ Kaare Barslund
82’ Mads Hansen
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
54%
46%
4
5
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảKevin Ackermann
Mads Hansen
Rami Kaib
Otso Liimatta
Sion Uno Kobi Oppong
Hussein Carneil
Erik Ludvig Arvidsson
Gustav Friberg
Rami Kaib
Marvin Illary
Otso Liimatta
Kaare Barslund
Kamilcan Sever
David Isso
Lukas Björklund
Kevin Ackermann
Malte Persson
Oliver Kapsimalis
Mads Hansen
Serge-Junior Martinsson Ngouali
Kaare Barslund
Issiaga Camara
Sion Uno Kobi Oppong
Hussein Carneil
Leo Cavallius
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Orjans Vall |
|---|---|
|
|
11,100 |
|
|
Halmstad, Sweden |
Trận đấu tiếp theo
17/05
09:00
Brommapojkarna
Kalmar
08/05
13:00
Elfsborg
Brommapojkarna
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
1
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
1
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
6 | 10 | 16 | |
| 2 |
Hammarby |
6 | 11 | 11 | |
| 3 |
Elfsborg |
6 | 3 | 11 | |
| 4 |
Djurgardens |
6 | 6 | 10 | |
| 5 |
Hacken |
6 | 3 | 10 | |
| 6 |
Malmo FF |
6 | 2 | 10 | |
| 7 |
Mjallby AIF |
6 | 1 | 10 | |
| 8 |
Degerfors IF |
6 | 0 | 8 | |
| 9 |
AIK |
6 | 0 | 8 | |
| 10 |
Brommapojkarna |
6 | -1 | 8 | |
| 11 |
Vasteras SK FK |
6 | -4 | 8 | |
| 12 |
GAIS |
6 | 0 | 5 | |
| 13 |
Orgryte |
6 | -10 | 5 | |
| 14 |
Kalmar |
6 | -3 | 4 | |
| 15 |
IFK Goteborg |
6 | -10 | 3 | |
| 16 |
Halmstads |
6 | -8 | 2 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hammarby |
4 | 13 | 10 | |
| 2 |
IK Sirius FK |
3 | 6 | 9 | |
| 3 |
Elfsborg |
3 | 3 | 7 | |
| 4 |
Djurgardens |
4 | 6 | 7 | |
| 5 |
Mjallby AIF |
3 | 3 | 6 | |
| 6 |
AIK |
3 | 1 | 6 | |
| 7 |
Hacken |
3 | 1 | 5 | |
| 8 |
Degerfors IF |
4 | -3 | 4 | |
| 9 |
GAIS |
3 | 3 | 4 | |
| 10 |
Kalmar |
3 | 0 | 4 | |
| 11 |
Malmo FF |
3 | 0 | 3 | |
| 12 |
Vasteras SK FK |
2 | 0 | 2 | |
| 13 |
Orgryte |
3 | -1 | 2 | |
| 14 |
Brommapojkarna |
2 | -1 | 1 | |
| 15 |
IFK Goteborg |
2 | -2 | 1 | |
| 16 |
Halmstads |
3 | -5 | 1 |
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
3 | 4 | 7 | |
| 2 |
Malmo FF |
3 | 2 | 7 | |
| 3 |
Brommapojkarna |
4 | 0 | 7 | |
| 4 |
Vasteras SK FK |
4 | -4 | 6 | |
| 5 |
Hacken |
3 | 2 | 5 | |
| 6 |
Elfsborg |
3 | 0 | 4 | |
| 7 |
Mjallby AIF |
3 | -2 | 4 | |
| 8 |
Degerfors IF |
2 | 3 | 4 | |
| 9 |
Djurgardens |
2 | 0 | 3 | |
| 10 |
Orgryte |
3 | -9 | 3 | |
| 11 |
AIK |
3 | -1 | 2 | |
| 12 |
IFK Goteborg |
4 | -8 | 2 | |
| 13 |
Hammarby |
2 | -2 | 1 | |
| 14 |
GAIS |
3 | -3 | 1 | |
| 15 |
Halmstads |
3 | -3 | 1 | |
| 16 |
Kalmar |
3 | -3 | 0 |
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Isak Bjerkebo |
|
6 |
| 2 |
Paulos Abraham |
|
5 |
| 3 |
Mikkel Ladefoged |
|
5 |
| 4 |
Robbie Ure |
|
4 |
| 5 |
Kristian Stromland Lien |
|
4 |
| 6 |
Charlie Rosenquist |
|
4 |
| 7 |
Jacob Bergstrom |
|
4 |
| 8 |
Sead Hakšabanović |
|
3 |
| 9 |
Nikola·Vasic |
|
3 |
| 10 |
Gustav Lindgren |
|
3 |
Halmstads
Đối đầu
Brommapojkarna
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-393'
90'+3'Mads Hansen (Brommapojkarna) Red Card at 93'.
91'
90'+1'Leo Cavallius (Brommapojkarna) Own Goal at 91'.
90'
90'Hussein Carneil (Halmstads) Yellow Card at 90'.
85'
85'Issiaga Camara (Brommapojkarna) Substitution at 85'.
82'
82'Mads Hansen (Brommapojkarna) Goal at 82'.
80'
80'Lukas Björklund (Brommapojkarna) Substitution at 80'.
80'
80'Malte Persson (Halmstads) Substitution at 80'.
72'
72'Kamilcan Sever (Brommapojkarna) Substitution at 72'.
69'
69'Kaare Barslund (Brommapojkarna) Goal at 69'.
64'
64'Marvin Illary (Halmstads) Substitution at 64'.
59'
59'Sion Oppong (Brommapojkarna) Goal at 59'.
56'
56'Otso Liimatta (Halmstads) Yellow Card at 56'.
50'
50'Rami Kaib (Halmstads) Yellow Card at 50'.
27'
27'Mads Hansen (Brommapojkarna) Yellow Card at 27'.
17'
17'Kevin Ackermann (Brommapojkarna) Yellow Card at 17'.