Leo Cavallius 90’+1

59’ Sion Uno Kobi Oppong

69’ Kaare Barslund

82’ Mads Hansen

Tỷ lệ kèo

1

151

X

34

2

1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Halmstads

54%

Brommapojkarna

46%

1 Sút trúng đích 5

4

5

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
17’

Kevin Ackermann

27’

Mads Hansen

Rami Kaib

50’

Otso Liimatta

56’
0-1
59’
Sion Uno Kobi Oppong

Sion Uno Kobi Oppong

Hussein Carneil

Erik Ludvig Arvidsson

64’

Gustav Friberg

Rami Kaib

64’

Marvin Illary

Otso Liimatta

64’
0-2
69’
Kaare Barslund

Kaare Barslund

72’

Kamilcan Sever

David Isso

80’

Lukas Björklund

Kevin Ackermann

Malte Persson

Oliver Kapsimalis

80’
0-3
82’
Mads Hansen

Mads Hansen

85’

Serge-Junior Martinsson Ngouali

Kaare Barslund

85’

Issiaga Camara

Sion Uno Kobi Oppong

Hussein Carneil

90’

Leo Cavallius

91’
Kết thúc trận đấu
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
Halmstads
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Brommapojkarna
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

16

Halmstads

6

-8

2

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Orjans Vall
Sức chứa
11,100
Địa điểm
Halmstad, Sweden

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Chấn thương

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Halmstads

54%

Brommapojkarna

46%

0 Kiến tạo 3
14 Tổng cú sút 16
1 Sút trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 4
4 Phạt góc 5
2 Đá phạt 6
19 Phá bóng 21
7 Phạm lỗi 12
0 Việt vị 3
453 Đường chuyền 461
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Halmstads

1

Brommapojkarna

3

3 Bàn thua 1

Cú sút

14 Tổng cú sút 16
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
0 Việt vị 3

Đường chuyền

453 Đường chuyền 461
376 Độ chính xác chuyền bóng 381
12 Đường chuyền quyết định 13
17 Tạt bóng 12
3 Độ chính xác tạt bóng 4
80 Chuyền dài 80
35 Độ chính xác chuyền dài 37

Tranh chấp & rê bóng

100 Tranh chấp 100
52 Tranh chấp thắng 48
21 Rê bóng 17
6 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 21
8 Cắt bóng 11
19 Phá bóng 21

Kỷ luật

7 Phạm lỗi 12
12 Bị phạm lỗi 6
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Xác nhận nâng cấp thẻ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

137 Mất bóng 132

Kiểm soát bóng

Halmstads

47%

Brommapojkarna

53%

5 Tổng cú sút 9
1 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 3
12 Phá bóng 13
240 Đường chuyền 279
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

Đường chuyền

240 Đường chuyền 279
5 Đường chuyền quyết định 7
9 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 9
3 Cắt bóng 4
12 Phá bóng 13

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Halmstads

61%

Brommapojkarna

39%

10 Tổng cú sút 7
0 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1
7 Phá bóng 8
0 Việt vị 3
213 Đường chuyền 182
3 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Halmstads

1

Brommapojkarna

3

Cú sút

10 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 3

Đường chuyền

213 Đường chuyền 182
8 Đường chuyền quyết định 6
8 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 13
5 Cắt bóng 7
7 Phá bóng 8

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-3

93'

90'+3'Mads Hansen (Brommapojkarna) Red Card at 93'.

Brommapojkarna

91'

90'+1'Leo Cavallius (Brommapojkarna) Own Goal at 91'.

Brommapojkarna

90'

90'Hussein Carneil (Halmstads) Yellow Card at 90'.

Halmstads

85'

85'Issiaga Camara (Brommapojkarna) Substitution at 85'.

Brommapojkarna

82'

82'Mads Hansen (Brommapojkarna) Goal at 82'.

Brommapojkarna

80'

80'Lukas Björklund (Brommapojkarna) Substitution at 80'.

Brommapojkarna

80'

80'Malte Persson (Halmstads) Substitution at 80'.

Halmstads

72'

72'Kamilcan Sever (Brommapojkarna) Substitution at 72'.

Brommapojkarna

69'

69'Kaare Barslund (Brommapojkarna) Goal at 69'.

Brommapojkarna

64'

64'Marvin Illary (Halmstads) Substitution at 64'.

Halmstads

59'

59'Sion Oppong (Brommapojkarna) Goal at 59'.

Brommapojkarna

56'

56'Otso Liimatta (Halmstads) Yellow Card at 56'.

Halmstads

50'

50'Rami Kaib (Halmstads) Yellow Card at 50'.

Halmstads

27'

27'Mads Hansen (Brommapojkarna) Yellow Card at 27'.

Brommapojkarna

17'

17'Kevin Ackermann (Brommapojkarna) Yellow Card at 17'.

Brommapojkarna

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

6 10 16
2
Hammarby

Hammarby

6 11 11
3
Elfsborg

Elfsborg

6 3 11
4
Djurgardens

Djurgardens

6 6 10
5
Hacken

Hacken

6 3 10
6
Malmo FF

Malmo FF

6 2 10
7
Mjallby AIF

Mjallby AIF

6 1 10
8
Degerfors IF

Degerfors IF

6 0 8
9
AIK

AIK

6 0 8
10
Brommapojkarna

Brommapojkarna

6 -1 8
11
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

6 -4 8
12
GAIS

GAIS

6 0 5
13
Orgryte

Orgryte

6 -10 5
14
Kalmar

Kalmar

6 -3 4
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

6 -10 3
16
Halmstads

Halmstads

6 -8 2

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hammarby

Hammarby

4 13 10
2
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 6 9
3
Elfsborg

Elfsborg

3 3 7
4
Djurgardens

Djurgardens

4 6 7
5
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 3 6
6
AIK

AIK

3 1 6
7
Hacken

Hacken

3 1 5
8
Degerfors IF

Degerfors IF

4 -3 4
9
GAIS

GAIS

3 3 4
10
Kalmar

Kalmar

3 0 4
11
Malmo FF

Malmo FF

3 0 3
12
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

2 0 2
13
Orgryte

Orgryte

3 -1 2
14
Brommapojkarna

Brommapojkarna

2 -1 1
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

2 -2 1
16
Halmstads

Halmstads

3 -5 1

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 4 7
2
Malmo FF

Malmo FF

3 2 7
3
Brommapojkarna

Brommapojkarna

4 0 7
4
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

4 -4 6
5
Hacken

Hacken

3 2 5
6
Elfsborg

Elfsborg

3 0 4
7
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 -2 4
8
Degerfors IF

Degerfors IF

2 3 4
9
Djurgardens

Djurgardens

2 0 3
10
Orgryte

Orgryte

3 -9 3
11
AIK

AIK

3 -1 2
12
IFK Goteborg

IFK Goteborg

4 -8 2
13
Hammarby

Hammarby

2 -2 1
14
GAIS

GAIS

3 -3 1
15
Halmstads

Halmstads

3 -3 1
16
Kalmar

Kalmar

3 -3 0

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

Sweden Allsvenskan Đội bóng G
1
Isak Bjerkebo

Isak Bjerkebo

IK Sirius FK 6
2
Paulos Abraham

Paulos Abraham

Hammarby 5
3
Mikkel Ladefoged

Mikkel Ladefoged

Vasteras SK FK 5
4
Robbie Ure

Robbie Ure

IK Sirius FK 4
5
Kristian Stromland Lien

Kristian Stromland Lien

Djurgardens 4
6
Charlie Rosenquist

Charlie Rosenquist

Kalmar 4
7
Jacob Bergstrom

Jacob Bergstrom

Mjallby AIF 4
8
Sead Hakšabanović

Sead Hakšabanović

Malmo FF 3
9
Nikola·Vasic

Nikola·Vasic

Hammarby 3
10
Gustav Lindgren

Gustav Lindgren

Hacken 3

Halmstads

Đối đầu

Brommapojkarna

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Halmstads
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Brommapojkarna
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

151
34
1
26
19
1.01
100
37.21
1.01
51
21
1.01
300
12
1.01
2.62
3.32
2.27
2.95
3.25
2.35
151
151
1.01
79
20
1.02
67
11
1.01
65
21
1.01
300
12
1.01
90
13.5
1
14
4.67
1.25
2.9
3.25
2.4
21.82
4.71
1.25
2.77
2.96
2.31

Chủ nhà

Đội khách

0 0.8
0 1
0 1.01
0 0.86
-0.5 0.55
+0.5 1.3
0 1.04
0 0.88
0 1.04
0 0.74
0 0.99
0 0.67
0 0.82
0 0.98
0 0.88
0 0.84
0 1.05
0 0.7
0 1.04
0 0.88
0 1
0 0.92
0 1.01
0 0.89
0 1.07
0 0.72
0 0.99
0 0.84

Xỉu

Tài

U 3.5 0.08
O 3.5 7.1
U 3.5 0.11
O 3.5 3.84
U 4.5 0.03
O 4.5 8.95
U 2.5 0.44
O 2.5 1.4
U 3.5 0.13
O 3.5 4.76
U 2.5 0.8
O 2.5 0.92
U 2.5 0.7
O 2.5 1.05
U 3.5 0.16
O 3.5 4.8
U 3.5 0.19
O 3.5 3.55
U 4.5 0.01
O 4.5 11
U 3.5 0.13
O 3.5 4.76
U 3.5 0.13
O 3.5 4.76
U 3.5 0.14
O 3.5 4.15
U 2.25 1.01
O 2.25 0.76
U 3.5 0.18
O 3.5 4.06
U 2.5 0.74
O 2.5 0.97

Xỉu

Tài

U 9.5 0.5
O 9.5 1.5
U 9.5 0.95
O 9.5 0.75
U 10.5 0.63
O 10.5 1.25

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.