2 1

Kết thúc

Charlie Rosenquist 12’

Anthony Olusanya 57’

5’ Frederik Ihler

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

26

2

501

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Kalmar

46%

Elfsborg

54%

4 Sút trúng đích 2

1

3

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
5’
Frederik Ihler

Frederik Ihler

Charlie Rosenquist

Charlie Rosenquist

12’
1-1

Nassef Chourak

27’

Robert Gojani

47’
48’

Altti Hellemaa

Anthony Olusanya

Anthony Olusanya

57’
2-1
58’

Ari Sigurpalsson

Altti Hellemaa

58’

Momoh Ibrahim Kamara

Frederik Ihler

71’

Momoh Ibrahim Kamara

72’

Rufai Mohammed

Sebastian Holmen

Marius Soderback

Melker Hallberg

73’

vilmer tyren

Charles Sagoe Jr

79’

Sivert Overby

Victor Larsson

79’
82’

Dion Krasniqi

Thomas Isherwood

82’

Leo Hakan Ostman

Simon Hedlund

Charlie Rosenquist

89’
90’

Niklas Hult

Abdussalam Magashy

Anthony Olusanya

91’

Zakarias·Ravik

Charlie Rosenquist

91’
96’

Leo Hakan Ostman

Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Kalmar
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Elfsborg
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Elfsborg

6

3

11

14

Kalmar

6

-3

4

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Guldfågeln Arena
Sức chứa
12,500
Địa điểm
Kalmar, Sweden

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Kalmar

46%

Elfsborg

54%

2 Kiến tạo 1
8 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
1 Phạt góc 3
11 Đá phạt 14
33 Phá bóng 11
15 Phạm lỗi 11
3 Việt vị 1
451 Đường chuyền 516
3 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Kalmar

2

Elfsborg

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

8 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

3 Việt vị 1

Đường chuyền

451 Đường chuyền 516
373 Độ chính xác chuyền bóng 427
6 Đường chuyền quyết định 5
4 Tạt bóng 25
1 Độ chính xác tạt bóng 2
72 Chuyền dài 83
21 Độ chính xác chuyền dài 31

Tranh chấp & rê bóng

104 Tranh chấp 104
50 Tranh chấp thắng 54
9 Rê bóng 10
2 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 22
11 Cắt bóng 5
33 Phá bóng 11

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 14
3 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

134 Mất bóng 151

Kiểm soát bóng

Kalmar

56%

Elfsborg

44%

7 Tổng cú sút 2
3 Sút trúng đích 1
4 Phá bóng 10
1 Việt vị 1
291 Đường chuyền 228
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Kalmar

1

Elfsborg

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

291 Đường chuyền 228
5 Đường chuyền quyết định 2
4 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 14
6 Cắt bóng 1
4 Phá bóng 10

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Kalmar

36%

Elfsborg

64%

1 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1
29 Phá bóng 2
2 Việt vị 0
160 Đường chuyền 288
2 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Kalmar

1

Elfsborg

0

Cú sút

1 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

160 Đường chuyền 288
1 Đường chuyền quyết định 3
0 Tạt bóng 23

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 8
5 Cắt bóng 4
29 Phá bóng 2

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 85

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-1

96'

90'+6'Leo Östman (Elfsborg) Yellow Card at 96'.

Elfsborg

91'

90'+1'Zakarias Råvik (Kalmar) Substitution at 91'.

Kalmar

90'

90'Niklas Hult (Elfsborg) Yellow Card at 90'.

Elfsborg

89'

89'Charlie Rosenquist (Kalmar) Yellow Card at 89'.

Kalmar

82'

82'Leo Östman (Elfsborg) Substitution at 82'.

Elfsborg

79'

79'Sivert Overby (Kalmar) Substitution at 79'.

Kalmar

73'

73'Marius Söderbäck (Kalmar) Substitution at 73'.

Kalmar

72'

72'Rufai Mohammed (Elfsborg) Substitution at 72'.

Elfsborg

71'

71'Momoh Kamara (Elfsborg) Yellow Card at 71'.

Elfsborg

58'

58'Momoh Kamara (Elfsborg) Substitution at 58'.

Elfsborg

57'

57'Anthony Olusanya (Kalmar) Goal at 57'.

Kalmar

48'

48'Altti Hellemaa (Elfsborg) Yellow Card at 48'.

Elfsborg

47'

47'Robert Gojani (Kalmar) Yellow Card at 47'.

Kalmar

27'

27'Nassef Chourak (Kalmar) Yellow Card at 27'.

Kalmar

12'

12'Charlie Rosenquist (Kalmar) Goal at 12'.

Kalmar

5'

5'Frederik Ihler (Elfsborg) Goal at 5'.

Elfsborg

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

6 10 16
2
Hammarby

Hammarby

6 11 11
3
Elfsborg

Elfsborg

6 3 11
4
Djurgardens

Djurgardens

6 6 10
5
Hacken

Hacken

6 3 10
6
Malmo FF

Malmo FF

6 2 10
7
Mjallby AIF

Mjallby AIF

6 1 10
8
Degerfors IF

Degerfors IF

6 0 8
9
AIK

AIK

6 0 8
10
Brommapojkarna

Brommapojkarna

6 -1 8
11
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

6 -4 8
12
GAIS

GAIS

6 0 5
13
Orgryte

Orgryte

6 -10 5
14
Kalmar

Kalmar

6 -3 4
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

6 -10 3
16
Halmstads

Halmstads

6 -8 2

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hammarby

Hammarby

4 13 10
2
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 6 9
3
Elfsborg

Elfsborg

3 3 7
4
Djurgardens

Djurgardens

4 6 7
5
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 3 6
6
AIK

AIK

3 1 6
7
Hacken

Hacken

3 1 5
8
Degerfors IF

Degerfors IF

4 -3 4
9
GAIS

GAIS

3 3 4
10
Kalmar

Kalmar

3 0 4
11
Malmo FF

Malmo FF

3 0 3
12
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

2 0 2
13
Orgryte

Orgryte

3 -1 2
14
Brommapojkarna

Brommapojkarna

2 -1 1
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

2 -2 1
16
Halmstads

Halmstads

3 -5 1

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 4 7
2
Malmo FF

Malmo FF

3 2 7
3
Brommapojkarna

Brommapojkarna

4 0 7
4
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

4 -4 6
5
Hacken

Hacken

3 2 5
6
Elfsborg

Elfsborg

3 0 4
7
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 -2 4
8
Degerfors IF

Degerfors IF

2 3 4
9
Djurgardens

Djurgardens

2 0 3
10
Orgryte

Orgryte

3 -9 3
11
AIK

AIK

3 -1 2
12
IFK Goteborg

IFK Goteborg

4 -8 2
13
Hammarby

Hammarby

2 -2 1
14
GAIS

GAIS

3 -3 1
15
Halmstads

Halmstads

3 -3 1
16
Kalmar

Kalmar

3 -3 0

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

Sweden Allsvenskan Đội bóng G
1
Isak Bjerkebo

Isak Bjerkebo

IK Sirius FK 6
2
Paulos Abraham

Paulos Abraham

Hammarby 5
3
Mikkel Ladefoged

Mikkel Ladefoged

Vasteras SK FK 5
4
Robbie Ure

Robbie Ure

IK Sirius FK 4
5
Kristian Stromland Lien

Kristian Stromland Lien

Djurgardens 4
6
Charlie Rosenquist

Charlie Rosenquist

Kalmar 4
7
Jacob Bergstrom

Jacob Bergstrom

Mjallby AIF 4
8
Sead Hakšabanović

Sead Hakšabanović

Malmo FF 3
9
Nikola·Vasic

Nikola·Vasic

Hammarby 3
10
Gustav Lindgren

Gustav Lindgren

Hacken 3

Kalmar

Đối đầu

Elfsborg

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Kalmar
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Elfsborg
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.01
26
501
1.01
16
31
1.02
12.87
100
1.01
13
71
1.02
10
300
2.38
3.03
2.65
2.4
3.15
2.9
1.04
13
126
1.02
10
265
1.02
9
176
1.01
19
100
1.02
10
300
1.02
10
265
1.05
10.9
26
2.5
3.15
2.85
1.19
5.43
30.32
2.36
3.05
2.63

Chủ nhà

Đội khách

0 1
0 0.8
+0.25 6.25
-0.25 0.04
+0.5 1.4
-0.5 0.5
0 0.94
0 0.98
0 0.79
0 0.99
+0.25 1
-0.25 0.65
+0.25 7.2
-0.25 0
0 0.81
0 0.91
0 0.75
0 0.95
0 0.94
0 0.98
0 0.98
0 0.94
0 0.94
0 0.96
+0.25 1.03
-0.25 0.75
0 0.93
0 0.91
0 0.77
0 1.04

Xỉu

Tài

U 3.5 0.05
O 3.5 10
U 3.5 0.04
O 3.5 5.55
U 3.5 0.06
O 3.5 6.76
U 2.5 1.45
O 2.5 0.44
U 3.5 0.01
O 3.5 12.5
U 2.25 0.87
O 2.25 0.85
U 2.5 0.62
O 2.5 1.15
U 3.5 0.15
O 3.5 2.4
U 3.5 0.23
O 3.5 3.05
U 3.5 0.01
O 3.5 11
U 3.5 0.02
O 3.5 11.11
U 4.25 0.24
O 4.25 2.94
U 3.5 0.02
O 3.5 8.3
U 2.25 0.87
O 2.25 0.89
U 3.5 0.26
O 3.5 2.95
U 2.5 0.69
O 2.5 1.04

Xỉu

Tài

U 3.5 1.25
O 3.5 0.57
U 10.5 0.95
O 10.5 0.75
U 4.5 0.45
O 4.5 1.45
U 4.5 0.5
O 4.5 1.45
U 4 0.56
O 4 1.31

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.