Christoffer Styffe 67’

39’ David Isso

72’ Lukas Björklund

Tỷ lệ kèo

1

501

X

17

2

1.02

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Orgryte

56%

Brommapojkarna

44%

3 Sút trúng đích 2

2

1

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Benjamin laturnus

34’
0-1
39’
David Isso

David Isso

56’

Lukas Björklund

David Isso

Jerome Tibbling Ugwo

william hofvander

58’

William Svensson

Anton Andreasson

58’
Christoffer Styffe

Christoffer Styffe

67’
1-1
1-2
72’
Lukas Björklund

Lukas Björklund

76’

Kaare Barslund

Kevin Ackermann

Demirel hodzic

Benjamin laturnus

79’

Christoffer Styffe

85’

Hampus Dahlqvist

Daniel Paulson

86’
86’

Hlynur Freyr Karlsson

Rasmus Örqvist

86’

Kamilcan Sever

Simon Strand

94’

Leo Cavallius

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Orgryte
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Brommapojkarna
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

13

Orgryte

6

-10

5

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Gamla Ullevi
Sức chứa
18,416
Địa điểm
Gothenburg, Sweden

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Chấn thương

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Orgryte

56%

Brommapojkarna

44%

1 Kiến tạo 2
12 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 2
7 Cú sút bị chặn 2
2 Phạt góc 1
10 Đá phạt 11
12 Phá bóng 34
11 Phạm lỗi 10
2 Việt vị 0
521 Đường chuyền 475
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Orgryte

1

Brommapojkarna

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

12 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
7 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 0

Đường chuyền

521 Đường chuyền 475
429 Độ chính xác chuyền bóng 382
8 Đường chuyền quyết định 5
16 Tạt bóng 8
5 Độ chính xác tạt bóng 1
67 Chuyền dài 95
24 Độ chính xác chuyền dài 28

Tranh chấp & rê bóng

91 Tranh chấp 91
41 Tranh chấp thắng 50
17 Rê bóng 10
6 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 16
11 Cắt bóng 9
12 Phá bóng 34

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

148 Mất bóng 129

Kiểm soát bóng

Orgryte

46%

Brommapojkarna

54%

7 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 2
7 Phá bóng 14
218 Đường chuyền 328
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Orgryte

0

Brommapojkarna

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

218 Đường chuyền 328
4 Đường chuyền quyết định 4
6 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 6
6 Cắt bóng 4
7 Phá bóng 14

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

73 Mất bóng 68

Kiểm soát bóng

Orgryte

66%

Brommapojkarna

34%

5 Tổng cú sút 1
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 0
5 Phá bóng 20
2 Việt vị 0
303 Đường chuyền 147
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Orgryte

1

Brommapojkarna

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 1
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

303 Đường chuyền 147
4 Đường chuyền quyết định 1
10 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 10
5 Cắt bóng 5
5 Phá bóng 20

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

75 Mất bóng 61

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

6 10 16
2
Hammarby

Hammarby

6 11 11
3
Elfsborg

Elfsborg

6 3 11
4
Djurgardens

Djurgardens

6 6 10
5
Hacken

Hacken

6 3 10
6
Malmo FF

Malmo FF

6 2 10
7
Mjallby AIF

Mjallby AIF

6 1 10
8
Degerfors IF

Degerfors IF

6 0 8
9
AIK

AIK

6 0 8
10
Brommapojkarna

Brommapojkarna

6 -1 8
11
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

6 -4 8
12
GAIS

GAIS

6 0 5
13
Orgryte

Orgryte

6 -10 5
14
Kalmar

Kalmar

6 -3 4
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

6 -10 3
16
Halmstads

Halmstads

6 -8 2

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hammarby

Hammarby

4 13 10
2
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 6 9
3
Elfsborg

Elfsborg

3 3 7
4
Djurgardens

Djurgardens

4 6 7
5
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 3 6
6
AIK

AIK

3 1 6
7
Hacken

Hacken

3 1 5
8
Degerfors IF

Degerfors IF

4 -3 4
9
GAIS

GAIS

3 3 4
10
Kalmar

Kalmar

3 0 4
11
Malmo FF

Malmo FF

3 0 3
12
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

2 0 2
13
Orgryte

Orgryte

3 -1 2
14
Brommapojkarna

Brommapojkarna

2 -1 1
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

2 -2 1
16
Halmstads

Halmstads

3 -5 1

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 4 7
2
Malmo FF

Malmo FF

3 2 7
3
Brommapojkarna

Brommapojkarna

4 0 7
4
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

4 -4 6
5
Hacken

Hacken

3 2 5
6
Elfsborg

Elfsborg

3 0 4
7
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 -2 4
8
Degerfors IF

Degerfors IF

2 3 4
9
Djurgardens

Djurgardens

2 0 3
10
Orgryte

Orgryte

3 -9 3
11
AIK

AIK

3 -1 2
12
IFK Goteborg

IFK Goteborg

4 -8 2
13
Hammarby

Hammarby

2 -2 1
14
GAIS

GAIS

3 -3 1
15
Halmstads

Halmstads

3 -3 1
16
Kalmar

Kalmar

3 -3 0

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

Sweden Allsvenskan Đội bóng G
1
Isak Bjerkebo

Isak Bjerkebo

IK Sirius FK 6
2
Paulos Abraham

Paulos Abraham

Hammarby 5
3
Mikkel Ladefoged

Mikkel Ladefoged

Vasteras SK FK 5
4
Robbie Ure

Robbie Ure

IK Sirius FK 4
5
Kristian Stromland Lien

Kristian Stromland Lien

Djurgardens 4
6
Charlie Rosenquist

Charlie Rosenquist

Kalmar 4
7
Jacob Bergstrom

Jacob Bergstrom

Mjallby AIF 4
8
Sead Hakšabanović

Sead Hakšabanović

Malmo FF 3
9
Nikola·Vasic

Nikola·Vasic

Hammarby 3
10
Gustav Lindgren

Gustav Lindgren

Hacken 3

Orgryte

Đối đầu

Brommapojkarna

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Orgryte
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Brommapojkarna
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

501
17
1.02
36
13
1.02
100
9.77
1.04
29
6.5
1.07
300
8.6
1.04
2.82
3.41
2.1
3
3.45
2.15
51
6.5
1.11
240
8.4
1.03
126
8
1.03
100
13
1.02
300
8.9
1.04
235
9.4
1.01
25
8.9
1.07
3.05
3.6
2.15
29.15
5.26
1.2
2.7
3.35
2.15

Chủ nhà

Đội khách

0 0.8
0 1
+0.25 5.26
-0.25 0.07
-0.5 0.57
+0.5 1.25
0 0.79
0 1.14
-0.25 0.94
+0.25 0.84
-0.25 0.85
+0.25 0.8
0 0.76
0 1.14
0 0.94
0 0.79
-0.5 0.6
+0.5 1.2
0 0.79
0 1.14
0 0.78
0 1.16
0 0.86
0 1.04
-0.25 0.92
+0.25 0.85
0 0.83
0 1.01

Xỉu

Tài

U 3.5 0.05
O 3.5 9.5
U 3.5 0.08
O 3.5 5
U 3.5 0.11
O 3.5 4.97
U 2.5 0.91
O 2.5 0.73
U 3.5 0.05
O 3.5 8.33
U 2.75 0.9
O 2.75 0.82
U 2.5 1.1
O 2.5 0.67
U 3.5 0.03
O 3.5 3.6
U 3.5 0.21
O 3.5 3.3
U 3.5 0.06
O 3.5 6
U 3.5 0.06
O 3.5 7.69
U 3.5 0.07
O 3.5 6.66
U 3.5 0.13
O 3.5 4.3
U 2.75 0.96
O 2.75 0.81
U 3.5 0.19
O 3.5 3.92
U 2.5 1.2
O 2.5 0.59

Xỉu

Tài

U 2.5 0.8
O 2.5 0.9
U 10.5 0.75
O 10.5 0.95
U 3 1.25
O 3 0.68
U 3.5 0.47
O 3.5 1.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.