0 1

Kết thúc

25’ Erik Botheim

Tỷ lệ kèo

1

201

X

10

2

1.06

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
AIK

56%

Malmo FF

44%

10 Sút trúng đích 5

16

6

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Taha Ayari

23’
0-1
25’
Erik Botheim

Erik Botheim

Erik Flataker·Hovden

Taha Ayari

55’

Amel Mujanić

56’

Victor Andersson

Amel Mujanić

65’
68’

oscar sjostrand

Taha Ali

74’

Anders Christiansen

Adrian Skogmar

74’

kenan busuladzic

Yanis Karabelyov

Yannick Emilio Geiger

Abdihakin Ali

79’

Mads Thychosen

Charlie Steven Brian Pavey

79’
82’

Andrej Djuric

85’

Busanello

Sead Hakšabanović

85’

Daniel Gudjohnsen

Erik Botheim

Mads Thychosen

93’
Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
AIK
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Malmo FF
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Malmo FF

6

2

10

9

AIK

6

0

8

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Strawberry Arena
Sức chứa
50,653
Địa điểm
Solna, Sweden

Trận đấu tiếp theo

10/05
19:00

AIK

AIK

Djurgardens

Djurgardens

10/05
21:30

Hacken

Hacken

Malmo FF

Malmo FF

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

AIK

56%

Malmo FF

44%

0 Kiến tạo 1
19 Tổng cú sút 10
10 Sút trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 4
16 Phạt góc 6
10 Đá phạt 10
16 Phá bóng 46
10 Phạm lỗi 11
0 Việt vị 1
478 Đường chuyền 385
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

AIK

0

Malmo FF

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

19 Tổng cú sút 10
5 Sút trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

478 Đường chuyền 385
414 Độ chính xác chuyền bóng 307
14 Đường chuyền quyết định 7
37 Tạt bóng 10
9 Độ chính xác tạt bóng 4
48 Chuyền dài 70
31 Độ chính xác chuyền dài 25

Tranh chấp & rê bóng

94 Tranh chấp 94
52 Tranh chấp thắng 42
25 Rê bóng 10
15 Rê bóng thành công 2

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 17
8 Cắt bóng 13
16 Phá bóng 46

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 11
10 Bị phạm lỗi 10
3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

133 Mất bóng 117

Kiểm soát bóng

AIK

51%

Malmo FF

49%

6 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 3
10 Phá bóng 12
0 Việt vị 1
233 Đường chuyền 222
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

AIK

0

Malmo FF

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

233 Đường chuyền 222
6 Đường chuyền quyết định 4
7 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 6
3 Cắt bóng 7
10 Phá bóng 12

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

50 Mất bóng 50

Kiểm soát bóng

AIK

61%

Malmo FF

39%

12 Tổng cú sút 2
6 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 1
5 Phá bóng 33
245 Đường chuyền 163
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

12 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

245 Đường chuyền 163
7 Đường chuyền quyết định 2
30 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 11
5 Cắt bóng 6
5 Phá bóng 33

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

83 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-1

93'

90'+3'Mads Thychosen (AIK Solna) Yellow Card at 93'.

AIK

85'

85'Daniel Gudjohnsen (Malmo FF) Substitution at 85'.

Malmo FF

82'

82'Andrej Duric (Malmo FF) Yellow Card at 82'.

Malmo FF

79'

79'Mads Thychosen (AIK Solna) Substitution at 79'.

AIK

74'

74'Kenan Busuladzic (Malmo FF) Substitution at 74'.

Malmo FF

68'

68'Oscar Sjöstrand (Malmo FF) Substitution at 68'.

Malmo FF

65'

65'Victor Andersson (AIK Solna) Substitution at 65'.

AIK

56'

56'Amel Mujanic (AIK Solna) Yellow Card at 56'.

AIK

55'

55'Erik Flataker (AIK Solna) Substitution at 55'.

AIK

25'

25'Erik Botheim (Malmo FF) Goal at 25'.

Malmo FF

23'

23'Taha Ayari (AIK Solna) Yellow Card at 23'.

AIK

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

6 10 16
2
Hammarby

Hammarby

6 11 11
3
Elfsborg

Elfsborg

6 3 11
4
Djurgardens

Djurgardens

6 6 10
5
Hacken

Hacken

6 3 10
6
Malmo FF

Malmo FF

6 2 10
7
Mjallby AIF

Mjallby AIF

6 1 10
8
Degerfors IF

Degerfors IF

6 0 8
9
AIK

AIK

6 0 8
10
Brommapojkarna

Brommapojkarna

6 -1 8
11
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

6 -4 8
12
GAIS

GAIS

6 0 5
13
Orgryte

Orgryte

6 -10 5
14
Kalmar

Kalmar

6 -3 4
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

6 -10 3
16
Halmstads

Halmstads

6 -8 2

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hammarby

Hammarby

4 13 10
2
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 6 9
3
Elfsborg

Elfsborg

3 3 7
4
Djurgardens

Djurgardens

4 6 7
5
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 3 6
6
AIK

AIK

3 1 6
7
Hacken

Hacken

3 1 5
8
Degerfors IF

Degerfors IF

4 -3 4
9
GAIS

GAIS

3 3 4
10
Kalmar

Kalmar

3 0 4
11
Malmo FF

Malmo FF

3 0 3
12
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

2 0 2
13
Orgryte

Orgryte

3 -1 2
14
Brommapojkarna

Brommapojkarna

2 -1 1
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

2 -2 1
16
Halmstads

Halmstads

3 -5 1

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 4 7
2
Malmo FF

Malmo FF

3 2 7
3
Brommapojkarna

Brommapojkarna

4 0 7
4
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

4 -4 6
5
Hacken

Hacken

3 2 5
6
Elfsborg

Elfsborg

3 0 4
7
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 -2 4
8
Degerfors IF

Degerfors IF

2 3 4
9
Djurgardens

Djurgardens

2 0 3
10
Orgryte

Orgryte

3 -9 3
11
AIK

AIK

3 -1 2
12
IFK Goteborg

IFK Goteborg

4 -8 2
13
Hammarby

Hammarby

2 -2 1
14
GAIS

GAIS

3 -3 1
15
Halmstads

Halmstads

3 -3 1
16
Kalmar

Kalmar

3 -3 0

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

Sweden Allsvenskan Đội bóng G
1
Isak Bjerkebo

Isak Bjerkebo

IK Sirius FK 6
2
Paulos Abraham

Paulos Abraham

Hammarby 5
3
Mikkel Ladefoged

Mikkel Ladefoged

Vasteras SK FK 5
4
Robbie Ure

Robbie Ure

IK Sirius FK 4
5
Kristian Stromland Lien

Kristian Stromland Lien

Djurgardens 4
6
Charlie Rosenquist

Charlie Rosenquist

Kalmar 4
7
Jacob Bergstrom

Jacob Bergstrom

Mjallby AIF 4
8
Sead Hakšabanović

Sead Hakšabanović

Malmo FF 3
9
Nikola·Vasic

Nikola·Vasic

Hammarby 3
10
Gustav Lindgren

Gustav Lindgren

Hacken 3

AIK

Đối đầu

Malmo FF

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

AIK
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Malmo FF
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

201
10
1.06
31
16.5
1.01
100
10.85
1.03
81
15
1.01
224
7.5
1.06
2.28
3.23
2.64
2.1
3.3
3.3
56
6.5
1.11
260
8.6
1.04
151
8
1.04
100
15
1.01
227
7.5
1.06
260
8.6
1.04
23
7.25
1.11
2.2
3.3
3.2
28.54
5.05
1.2
70
5.6
1.06

Chủ nhà

Đội khách

0 0.37
0 2
+0.25 6.66
-0.25 0.03
+0.5 1.05
-0.5 0.67
0 0.47
0 1.81
+0.25 1.32
-0.25 0.44
+0.5 1.1
-0.5 0.67
0 0.38
0 1.8
0 0.3
0 2.25
+0.5 1.1
-0.5 0.65
0 0.47
0 1.81
0 0.48
0 1.78
0 0.34
0 2.27
+0.25 0.82
-0.25 0.95
0 0.47
0 1.71
-0.75 2.13
+0.75 0.32

Xỉu

Tài

U 1.5 0.11
O 1.5 5.4
U 1.5 0.01
O 1.5 7.69
U 1.5 0.06
O 1.5 7.04
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.08
O 1.5 6.66
U 1.5 0.4
O 1.5 1.3
U 2.5 0.8
O 2.5 0.95
U 1.5 0
O 1.5 5
U 1.5 0.25
O 1.5 2.85
U 1.5 0.02
O 1.5 9
U 1.5 0.09
O 1.5 6.25
U 1.5 0.07
O 1.5 6.66
U 1.5 0.14
O 1.5 4.15
U 2.5 0.85
O 2.5 0.92
U 1.5 0.2
O 1.5 3.59
U 1.75 0.11
O 1.75 4.15

Xỉu

Tài

U 21.5 0.53
O 21.5 1.37
U 10.5 0.67
O 10.5 1.1
U 18.5 0.78
O 18.5 0.93
U 19.5 0.83
O 19.5 0.9
U 21 1.23
O 21 0.61

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.