Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
47%
53%
4
5
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảCharlie Steven Brian Pavey
Johan Hove
Phạt đền
Áron Csongvai
Dino Beširović
Lukas Bergquist
Charlie Steven Brian Pavey
Achraf Dari
Erik Flataker·Hovden
Kevin Filling
Melker Hallberg
Nassef Chourak
S. Wilson
Sivert Overby
Victor Larsson
Ahmad Faqa
S. Wilson
Kristoffer Nordfeldt
Lars Saetra
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Strawberry Arena |
|---|---|
|
|
50,653 |
|
|
Solna, Sweden |
Trận đấu tiếp theo
24/05
09:00
Kalmar
Degerfors
17/05
10:30
Vasteras SK FK
AIK
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
38%
62%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
7 | 12 | 19 | |
| 2 |
Hammarby |
7 | 12 | 14 | |
| 3 |
Elfsborg |
7 | 5 | 14 | |
| 4 |
Djurgardens |
7 | 8 | 13 | |
| 5 |
Hacken |
7 | 4 | 13 | |
| 6 |
Mjallby AIF |
7 | 4 | 13 | |
| 7 |
Malmo FF |
7 | 1 | 10 | |
| 8 |
GAIS |
7 | 1 | 8 | |
| 9 |
AIK |
7 | -2 | 8 | |
| 10 |
Brommapojkarna |
7 | -3 | 8 | |
| 11 |
Degerfors IF |
7 | -3 | 8 | |
| 12 |
Vasteras SK FK |
7 | -5 | 8 | |
| 13 |
Kalmar |
7 | -1 | 7 | |
| 14 |
Orgryte |
7 | -12 | 5 | |
| 15 |
IFK Goteborg |
7 | -11 | 3 | |
| 16 |
Halmstads |
7 | -10 | 2 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
4 | 8 | 12 | |
| 2 |
Hammarby |
4 | 13 | 10 | |
| 3 |
Elfsborg |
4 | 5 | 10 | |
| 4 |
Hacken |
4 | 2 | 8 | |
| 5 |
Djurgardens |
4 | 6 | 7 | |
| 6 |
Kalmar |
4 | 2 | 7 | |
| 7 |
Mjallby AIF |
3 | 3 | 6 | |
| 8 |
AIK |
4 | -1 | 6 | |
| 9 |
GAIS |
3 | 3 | 4 | |
| 10 |
Degerfors IF |
5 | -6 | 4 | |
| 11 |
Malmo FF |
3 | 0 | 3 | |
| 12 |
Vasteras SK FK |
3 | -1 | 2 | |
| 13 |
Orgryte |
3 | -1 | 2 | |
| 14 |
Brommapojkarna |
2 | -1 | 1 | |
| 15 |
IFK Goteborg |
3 | -3 | 1 | |
| 16 |
Halmstads |
3 | -5 | 1 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
3 | 4 | 7 | |
| 2 |
Mjallby AIF |
4 | 1 | 7 | |
| 3 |
Malmo FF |
4 | 1 | 7 | |
| 4 |
Brommapojkarna |
5 | -2 | 7 | |
| 5 |
Djurgardens |
3 | 2 | 6 | |
| 6 |
Vasteras SK FK |
4 | -4 | 6 | |
| 7 |
Hacken |
3 | 2 | 5 | |
| 8 |
Hammarby |
3 | -1 | 4 | |
| 9 |
Elfsborg |
3 | 0 | 4 | |
| 10 |
GAIS |
4 | -2 | 4 | |
| 11 |
Degerfors IF |
2 | 3 | 4 | |
| 12 |
Orgryte |
4 | -11 | 3 | |
| 13 |
AIK |
3 | -1 | 2 | |
| 14 |
IFK Goteborg |
4 | -8 | 2 | |
| 15 |
Halmstads |
4 | -5 | 1 | |
| 16 |
Kalmar |
3 | -3 | 0 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Isak Bjerkebo |
|
8 |
| 2 |
Gustav Lindgren |
|
5 |
| 3 |
Paulos Abraham |
|
5 |
| 4 |
Mikkel Ladefoged |
|
5 |
| 5 |
Kristian Stromland Lien |
|
4 |
| 6 |
Charlie Rosenquist |
|
4 |
| 7 |
Robbie Ure |
|
4 |
| 8 |
Jacob Bergstrom |
|
4 |
| 9 |
Sead Hakšabanović |
|
3 |
| 10 |
Nikola·Vasic |
|
3 |
AIK
Đối đầu
Kalmar
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-091'
90'+1'Lars Saetra (Kalmar) Yellow Card at 91'.
87'
87'Kristoffer Nordfeldt (AIK Solna) Yellow Card at 87'.
80'
80'Ahmad Faqa (AIK Solna) Substitution at 80'.
76'
76'Emeka (Kalmar) Substitution at 76'.
73'
73'Stanley Wilson (AIK Solna) Yellow Card at 73'.
63'
63'Melker Hallberg (Kalmar) Substitution at 63'.
59'
59'Amel Mujanic (AIK Solna) Substitution at 59'.
48'
45'+3'Achraf Dari (Kalmar) Yellow Card at 48'.
45'
45'Lars Bergquist (AIK Solna) Substitution at 45'.
28'
28'Áron Csongvai (AIK Solna) Substitution at 28'.
26'
26'Johan Hove (AIK Solna) Penalty - Scored at 26'.
18'
18'Charlie Pavey (AIK Solna) Yellow Card at 18'.