1 0

Kết thúc

Johan Hove 26’

Tỷ lệ kèo

1

1

X

26

2

501

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
AIK

47%

Kalmar

53%

6 Sút trúng đích 3

4

5

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Charlie Steven Brian Pavey

18’

Johan Hove

Phạt đền

26’

Áron Csongvai

Dino Beširović

28’

Lukas Bergquist

Charlie Steven Brian Pavey

45’
48’

Achraf Dari

Erik Flataker·Hovden

Kevin Filling

59’
63’

Melker Hallberg

Nassef Chourak

S. Wilson

73’
76’

Sivert Overby

Victor Larsson

Ahmad Faqa

S. Wilson

80’

Kristoffer Nordfeldt

87’
91’

Lars Saetra

Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
AIK
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Kalmar
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

AIK

7

-2

8

13

Kalmar

7

-1

7

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Strawberry Arena
Sức chứa
50,653
Địa điểm
Solna, Sweden

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

AIK

47%

Kalmar

53%

9 Tổng cú sút 18
6 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 10
4 Phạt góc 5
9 Đá phạt 12
41 Phá bóng 14
12 Phạm lỗi 9
1 Việt vị 2
436 Đường chuyền 464
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

AIK

1

Kalmar

0

0 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

9 Tổng cú sút 18
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 10

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

436 Đường chuyền 464
372 Độ chính xác chuyền bóng 400
7 Đường chuyền quyết định 11
9 Tạt bóng 26
0 Độ chính xác tạt bóng 3
75 Chuyền dài 53
40 Độ chính xác chuyền dài 28

Tranh chấp & rê bóng

89 Tranh chấp 89
45 Tranh chấp thắng 44
18 Rê bóng 13
7 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 19
7 Cắt bóng 11
41 Phá bóng 14

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 9
9 Bị phạm lỗi 12
3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

114 Mất bóng 125

Kiểm soát bóng

AIK

56%

Kalmar

44%

7 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 3
10 Phá bóng 4
0 Việt vị 1
264 Đường chuyền 198
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

AIK

1

Kalmar

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

264 Đường chuyền 198
5 Đường chuyền quyết định 5
5 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 12
3 Cắt bóng 6
10 Phá bóng 4

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

50 Mất bóng 49

Kiểm soát bóng

AIK

38%

Kalmar

62%

2 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 6
31 Phá bóng 9
1 Việt vị 1
171 Đường chuyền 266
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

2 Tổng cú sút 10
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

171 Đường chuyền 266
2 Đường chuyền quyết định 7
3 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 8
6 Cắt bóng 4
31 Phá bóng 9

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

62 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-0

91'

90'+1'Lars Saetra (Kalmar) Yellow Card at 91'.

Kalmar

87'

87'Kristoffer Nordfeldt (AIK Solna) Yellow Card at 87'.

AIK

80'

80'Ahmad Faqa (AIK Solna) Substitution at 80'.

AIK

76'

76'Emeka (Kalmar) Substitution at 76'.

Kalmar

73'

73'Stanley Wilson (AIK Solna) Yellow Card at 73'.

AIK

63'

63'Melker Hallberg (Kalmar) Substitution at 63'.

Kalmar

59'

59'Amel Mujanic (AIK Solna) Substitution at 59'.

AIK

48'

45'+3'Achraf Dari (Kalmar) Yellow Card at 48'.

Kalmar

45'

45'Lars Bergquist (AIK Solna) Substitution at 45'.

AIK

28'

28'Áron Csongvai (AIK Solna) Substitution at 28'.

AIK

26'

26'Johan Hove (AIK Solna) Penalty - Scored at 26'.

AIK

18'

18'Charlie Pavey (AIK Solna) Yellow Card at 18'.

AIK

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

7 12 19
2
Hammarby

Hammarby

7 12 14
3
Elfsborg

Elfsborg

7 5 14
4
Djurgardens

Djurgardens

7 8 13
5
Hacken

Hacken

7 4 13
6
Mjallby AIF

Mjallby AIF

7 4 13
7
Malmo FF

Malmo FF

7 1 10
8
GAIS

GAIS

7 1 8
9
AIK

AIK

7 -2 8
10
Brommapojkarna

Brommapojkarna

7 -3 8
11
Degerfors IF

Degerfors IF

7 -3 8
12
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

7 -5 8
13
Kalmar

Kalmar

7 -1 7
14
Orgryte

Orgryte

7 -12 5
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

7 -11 3
16
Halmstads

Halmstads

7 -10 2

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

4 8 12
2
Hammarby

Hammarby

4 13 10
3
Elfsborg

Elfsborg

4 5 10
4
Hacken

Hacken

4 2 8
5
Djurgardens

Djurgardens

4 6 7
6
Kalmar

Kalmar

4 2 7
7
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 3 6
8
AIK

AIK

4 -1 6
9
GAIS

GAIS

3 3 4
10
Degerfors IF

Degerfors IF

5 -6 4
11
Malmo FF

Malmo FF

3 0 3
12
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

3 -1 2
13
Orgryte

Orgryte

3 -1 2
14
Brommapojkarna

Brommapojkarna

2 -1 1
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

3 -3 1
16
Halmstads

Halmstads

3 -5 1

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 4 7
2
Mjallby AIF

Mjallby AIF

4 1 7
3
Malmo FF

Malmo FF

4 1 7
4
Brommapojkarna

Brommapojkarna

5 -2 7
5
Djurgardens

Djurgardens

3 2 6
6
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

4 -4 6
7
Hacken

Hacken

3 2 5
8
Hammarby

Hammarby

3 -1 4
9
Elfsborg

Elfsborg

3 0 4
10
GAIS

GAIS

4 -2 4
11
Degerfors IF

Degerfors IF

2 3 4
12
Orgryte

Orgryte

4 -11 3
13
AIK

AIK

3 -1 2
14
IFK Goteborg

IFK Goteborg

4 -8 2
15
Halmstads

Halmstads

4 -5 1
16
Kalmar

Kalmar

3 -3 0

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Sweden Allsvenskan Đội bóng G
1
Isak Bjerkebo

Isak Bjerkebo

IK Sirius FK 8
2
Gustav Lindgren

Gustav Lindgren

Hacken 5
3
Paulos Abraham

Paulos Abraham

Hammarby 5
4
Mikkel Ladefoged

Mikkel Ladefoged

Vasteras SK FK 5
5
Kristian Stromland Lien

Kristian Stromland Lien

Djurgardens 4
6
Charlie Rosenquist

Charlie Rosenquist

Kalmar 4
7
Robbie Ure

Robbie Ure

IK Sirius FK 4
8
Jacob Bergstrom

Jacob Bergstrom

Mjallby AIF 4
9
Sead Hakšabanović

Sead Hakšabanović

Malmo FF 3
10
Nikola·Vasic

Nikola·Vasic

Hammarby 3

AIK

Đối đầu

Kalmar

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

AIK
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Kalmar
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1
26
501
1.04
10.5
41
1.09
6.64
100
1.01
21
91
1.03
8.2
300
1.58
3.65
4.55
1.65
3.7
4.9
1.05
10
101
1.02
10.5
260
1.03
9
151
1.01
17
100
1.03
7.9
300
1.01
10.5
260
1.05
10.7
26
1.72
3.7
4.6
1.19
5.38
30.65
1.54
3.6
4.85

Chủ nhà

Đội khách

0 1
0 0.8
0 1.03
0 0.85
+0.5 0.65
-0.5 1.1
0 1.02
0 0.89
+0.75 0.88
-0.75 0.9
+0.75 0.82
-0.75 0.8
0 0.99
0 0.89
0 0.94
0 0.79
+0.5 0.7
-0.5 1.05
0 1.02
0 0.89
0 1.01
0 0.91
0 1
0 0.9
+0.75 0.89
-0.75 0.87
0 1.04
0 0.78
+0.75 0.83
-0.75 0.97

Xỉu

Tài

U 1.5 0.06
O 1.5 9
U 1.5 0.14
O 1.5 3.84
U 1.5 0.25
O 1.5 2.8
U 2.5 0.03
O 2.5 8
U 1.5 0.02
O 1.5 10
U 2.5 0.82
O 2.5 0.9
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 1.5 0.01
O 1.5 3.9
U 1.5 0.22
O 1.5 3.15
U 1.5 0.02
O 1.5 9
U 1.5 0.02
O 1.5 10
U 3.25 0.48
O 3.25 1.72
U 1.5 0.02
O 1.5 8.3
U 2.5 0.91
O 2.5 0.86
U 1.5 0.17
O 1.5 4.32
U 2.5 0.9
O 2.5 0.8

Xỉu

Tài

U 8.5 0.4
O 8.5 1.75
U 10.5 0.7
O 10.5 1.05
U 7.5 0.48
O 7.5 1.25
U 7.5 0.44
O 7.5 1.62
U 7 0.8
O 7 1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.