1 1

Kết thúc

Arman Taranis 71’

19’ silas andersen

Tỷ lệ kèo

1

26

X

1.02

2

21

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Degerfors IF

49%

Hacken

51%

3 Sút trúng đích 3

3

5

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
19’

silas andersen

Phạt đền

gideon yaw yiriyon

28’

Arman Taranis

Nahom Girmai

45’
49’

Brice Wembangomo

Dijan Vukojevic

Nasiru Moro

58’
59’

Gustav Lindgren

Olle Leonardsson

Elias Barsoum

71’
Arman Taranis

Arman Taranis

71’
1-1
72’

Jeremy Agbonifo

adrian svanback

79’

Danilo Al-Saed

Mikkel Rygaard Jensen

87’

Pontus Dahbo

Gustav Lindgren

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Degerfors IF
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hacken
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Hacken

6

3

10

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stora Valla
Sức chứa
7,500
Địa điểm
Degerfors, Sweden

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Degerfors IF

49%

Hacken

51%

1 Kiến tạo 0
11 Tổng cú sút 15
3 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 7
3 Phạt góc 5
4 Đá phạt 13
21 Phá bóng 22
21 Phạm lỗi 8
0 Việt vị 4
312 Đường chuyền 438
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Degerfors IF

1

Hacken

1

1 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

11 Tổng cú sút 15
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
5 Cú sút bị chặn 7

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
0 Việt vị 4

Đường chuyền

312 Đường chuyền 438
210 Độ chính xác chuyền bóng 332
9 Đường chuyền quyết định 9
15 Tạt bóng 15
3 Độ chính xác tạt bóng 4
99 Chuyền dài 122
23 Độ chính xác chuyền dài 45

Tranh chấp & rê bóng

107 Tranh chấp 107
49 Tranh chấp thắng 58
18 Rê bóng 18
8 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 14
10 Cắt bóng 10
21 Phá bóng 22

Kỷ luật

21 Phạm lỗi 8
7 Bị phạm lỗi 20
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

152 Mất bóng 154

Kiểm soát bóng

Degerfors IF

43%

Hacken

57%

2 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 4
11 Phá bóng 15
0 Việt vị 2
146 Đường chuyền 199
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Degerfors IF

0

Hacken

1

Cú sút

2 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

146 Đường chuyền 199
2 Đường chuyền quyết định 2
8 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 9
4 Cắt bóng 2
11 Phá bóng 15

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

80 Mất bóng 74

Kiểm soát bóng

Degerfors IF

41%

Hacken

59%

3 Phá bóng 0
0 Việt vị 1
26 Đường chuyền 48

Bàn thắng

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

26 Đường chuyền 48
0 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

1 Tổng tắc bóng 0
1 Cắt bóng 1
3 Phá bóng 0

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

12 Mất bóng 16

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

6 10 16
2
Hammarby

Hammarby

6 11 11
3
Elfsborg

Elfsborg

6 3 11
4
Djurgardens

Djurgardens

6 6 10
5
Hacken

Hacken

6 3 10
6
Malmo FF

Malmo FF

6 2 10
7
Mjallby AIF

Mjallby AIF

6 1 10
8
Degerfors IF

Degerfors IF

6 0 8
9
AIK

AIK

6 0 8
10
Brommapojkarna

Brommapojkarna

6 -1 8
11
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

6 -4 8
12
GAIS

GAIS

6 0 5
13
Orgryte

Orgryte

6 -10 5
14
Kalmar

Kalmar

6 -3 4
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

6 -10 3
16
Halmstads

Halmstads

6 -8 2

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hammarby

Hammarby

4 13 10
2
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 6 9
3
Elfsborg

Elfsborg

3 3 7
4
Djurgardens

Djurgardens

4 6 7
5
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 3 6
6
AIK

AIK

3 1 6
7
Hacken

Hacken

3 1 5
8
Degerfors IF

Degerfors IF

4 -3 4
9
GAIS

GAIS

3 3 4
10
Kalmar

Kalmar

3 0 4
11
Malmo FF

Malmo FF

3 0 3
12
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

2 0 2
13
Orgryte

Orgryte

3 -1 2
14
Brommapojkarna

Brommapojkarna

2 -1 1
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

2 -2 1
16
Halmstads

Halmstads

3 -5 1

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 4 7
2
Malmo FF

Malmo FF

3 2 7
3
Brommapojkarna

Brommapojkarna

4 0 7
4
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

4 -4 6
5
Hacken

Hacken

3 2 5
6
Elfsborg

Elfsborg

3 0 4
7
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 -2 4
8
Degerfors IF

Degerfors IF

2 3 4
9
Djurgardens

Djurgardens

2 0 3
10
Orgryte

Orgryte

3 -9 3
11
AIK

AIK

3 -1 2
12
IFK Goteborg

IFK Goteborg

4 -8 2
13
Hammarby

Hammarby

2 -2 1
14
GAIS

GAIS

3 -3 1
15
Halmstads

Halmstads

3 -3 1
16
Kalmar

Kalmar

3 -3 0

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

Sweden Allsvenskan Đội bóng G
1
Isak Bjerkebo

Isak Bjerkebo

IK Sirius FK 6
2
Paulos Abraham

Paulos Abraham

Hammarby 5
3
Mikkel Ladefoged

Mikkel Ladefoged

Vasteras SK FK 5
4
Robbie Ure

Robbie Ure

IK Sirius FK 4
5
Kristian Stromland Lien

Kristian Stromland Lien

Djurgardens 4
6
Charlie Rosenquist

Charlie Rosenquist

Kalmar 4
7
Jacob Bergstrom

Jacob Bergstrom

Mjallby AIF 4
8
Sead Hakšabanović

Sead Hakšabanović

Malmo FF 3
9
Nikola·Vasic

Nikola·Vasic

Hammarby 3
10
Gustav Lindgren

Gustav Lindgren

Hacken 3

Degerfors IF

Đối đầu

Hacken

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Degerfors IF
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hacken
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

26
1.02
21
23
1.01
21
24.35
1.02
17.82
17
1.03
12
12
1.15
7.7
2.58
3.45
2.23
2.95
3.25
2.35
8.5
1.25
5.8
8.8
1.26
5.6
18
1.04
13
25
1.03
19
12
1.15
7.7
12.5
1.14
8.2
13.1
1.09
11
2.85
3.35
2.35
11.89
1.16
8.13
2.73
3.2
2.2

Chủ nhà

Đội khách

0 1.35
0 0.57
-0.25 0.01
+0.25 7.69
-0.5 0.57
+0.5 1.25
0 1.49
0 0.58
-0.25 0.76
+0.25 1.02
-0.25 0.76
+0.25 0.89
0 1.43
0 0.45
0 1.28
0 0.57
0 1.1
0 0.65
0 1.49
0 0.58
-0.25 0.06
+0.25 7.14
0 1.25
0 0.7
-0.25 0.77
+0.25 1
0 1.39
0 0.58

Xỉu

Tài

U 2.5 0.14
O 2.5 4.75
U 2.5 0.02
O 2.5 7.14
U 2.5 0.02
O 2.5 10.27
U 2.5 0.03
O 2.5 7.5
U 2.5 0.14
O 2.5 4.34
U 2.5 0.93
O 2.5 0.79
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 2.5 0.13
O 2.5 2.4
U 2.5 0.23
O 2.5 3.1
U 2.5 0.03
O 2.5 8
U 2.5 0.02
O 2.5 10
U 2.5 0.15
O 2.5 4.34
U 2.5 0.07
O 2.5 5.85
U 2.5 0.81
O 2.5 0.96
U 2.5 0.17
O 2.5 4.24
U 2.5 0.87
O 2.5 0.83

Xỉu

Tài

U 6.5 0.66
O 6.5 1.1
U 10.5 0.95
O 10.5 0.75
U 5.5 0.52
O 5.5 1.25

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.