Tobias Sana 85’
68’ gideon yaw yiriyon
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
56%
44%
5
0
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJerome Tibbling Ugwo
Olle Leonardsson
Elias Barsoum
Nahom Girmai
Arman Taranis
gideon yaw yiriyon
samba diatara
Noah Christoffersson
Benjamin laturnus
William Svensson
Anton Andreasson
michael parker
Daniel Sundgren
Sebastian Ohlsson
Nasiru Moro
Daniel Sundgren
Tobias Sana
Phạt đền
Charlie Vindehall
Jerome Tibbling Ugwo
Jonathan Azulay
Christoffer Styffe
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Gamla Ullevi |
|---|---|
|
|
18,416 |
|
|
Gothenburg, Sweden |
Trận đấu tiếp theo
17/05
09:00
Orgryte
IFK Goteborg
11/05
13:00
IK Sirius FK
Orgryte
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
6 | 10 | 16 | |
| 2 |
Hammarby |
7 | 12 | 14 | |
| 3 |
Elfsborg |
7 | 5 | 14 | |
| 4 |
Djurgardens |
7 | 8 | 13 | |
| 5 |
Hacken |
7 | 4 | 13 | |
| 6 |
Mjallby AIF |
7 | 4 | 13 | |
| 7 |
Malmo FF |
7 | 1 | 10 | |
| 8 |
GAIS |
7 | 1 | 8 | |
| 9 |
AIK |
7 | -2 | 8 | |
| 10 |
Brommapojkarna |
7 | -3 | 8 | |
| 11 |
Degerfors IF |
7 | -3 | 8 | |
| 12 |
Vasteras SK FK |
7 | -5 | 8 | |
| 13 |
Kalmar |
7 | -1 | 7 | |
| 14 |
Orgryte |
6 | -10 | 5 | |
| 15 |
IFK Goteborg |
7 | -11 | 3 | |
| 16 |
Halmstads |
7 | -10 | 2 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hammarby |
4 | 13 | 10 | |
| 2 |
Elfsborg |
4 | 5 | 10 | |
| 3 |
IK Sirius FK |
3 | 6 | 9 | |
| 4 |
Hacken |
4 | 2 | 8 | |
| 5 |
Djurgardens |
4 | 6 | 7 | |
| 6 |
Kalmar |
4 | 2 | 7 | |
| 7 |
Mjallby AIF |
3 | 3 | 6 | |
| 8 |
AIK |
4 | -1 | 6 | |
| 9 |
GAIS |
3 | 3 | 4 | |
| 10 |
Degerfors IF |
5 | -6 | 4 | |
| 11 |
Malmo FF |
3 | 0 | 3 | |
| 12 |
Vasteras SK FK |
3 | -1 | 2 | |
| 13 |
Orgryte |
3 | -1 | 2 | |
| 14 |
Brommapojkarna |
2 | -1 | 1 | |
| 15 |
IFK Goteborg |
3 | -3 | 1 | |
| 16 |
Halmstads |
3 | -5 | 1 |
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
3 | 4 | 7 | |
| 2 |
Mjallby AIF |
4 | 1 | 7 | |
| 3 |
Malmo FF |
4 | 1 | 7 | |
| 4 |
Brommapojkarna |
5 | -2 | 7 | |
| 5 |
Djurgardens |
3 | 2 | 6 | |
| 6 |
Vasteras SK FK |
4 | -4 | 6 | |
| 7 |
Hacken |
3 | 2 | 5 | |
| 8 |
Hammarby |
3 | -1 | 4 | |
| 9 |
Elfsborg |
3 | 0 | 4 | |
| 10 |
GAIS |
4 | -2 | 4 | |
| 11 |
Degerfors IF |
2 | 3 | 4 | |
| 12 |
Orgryte |
3 | -9 | 3 | |
| 13 |
AIK |
3 | -1 | 2 | |
| 14 |
IFK Goteborg |
4 | -8 | 2 | |
| 15 |
Halmstads |
4 | -5 | 1 | |
| 16 |
Kalmar |
3 | -3 | 0 |
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Isak Bjerkebo |
|
6 |
| 2 |
Gustav Lindgren |
|
5 |
| 3 |
Paulos Abraham |
|
5 |
| 4 |
Mikkel Ladefoged |
|
5 |
| 5 |
Robbie Ure |
|
4 |
| 6 |
Kristian Stromland Lien |
|
4 |
| 7 |
Charlie Rosenquist |
|
4 |
| 8 |
Jacob Bergstrom |
|
4 |
| 9 |
Sead Hakšabanović |
|
3 |
| 10 |
Nikola·Vasic |
|
3 |
Orgryte
Đối đầu
Degerfors IF
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-189'
89'Jonathan Azulay (Orgryte) Substitution at 89'.
85'
85'Tobias Sana (Orgryte) Penalty - Scored at 85'.
84'
84'Daniel Sundgren (Degerfors IF) Yellow Card at 84'.
83'
83'Nasiru Moro (Degerfors IF) Yellow Card at 83'.
79'
79'Daniel Sundgren (Degerfors IF) Substitution at 79'.
77'
77'Michael Parker (Orgryte) Yellow Card at 77'.
73'
73'William Svensson (Orgryte) Substitution at 73'.
70'
70'Samba Diatara (Degerfors IF) Yellow Card at 70'.
68'
68'Gideon Yaw (Degerfors IF) Goal at 68'.
61'
61'Nahom Netabay (Degerfors IF) Substitution at 61'.
14'
14'Jerome Tibbling Ugwo (Orgryte) Yellow Card at 14'.