Tobias Sana 85’

68’ gideon yaw yiriyon

Tỷ lệ kèo

1

11

X

1.12

2

12

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Orgryte

56%

Degerfors IF

44%

7 Sút trúng đích 5

5

0

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Jerome Tibbling Ugwo

14’
61’

Olle Leonardsson

Elias Barsoum

61’

Nahom Girmai

Arman Taranis

0-1
68’
gideon yaw yiriyon

gideon yaw yiriyon

70’

samba diatara

Noah Christoffersson

Benjamin laturnus

73’

William Svensson

Anton Andreasson

73’

michael parker

77’
79’

Daniel Sundgren

Sebastian Ohlsson

83’

Nasiru Moro

84’

Daniel Sundgren

Tobias Sana

Phạt đền

85’

Charlie Vindehall

Jerome Tibbling Ugwo

89’

Jonathan Azulay

Christoffer Styffe

89’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Orgryte
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Degerfors IF
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

11

Degerfors IF

7

-3

8

14

Orgryte

6

-10

5

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Gamla Ullevi
Sức chứa
18,416
Địa điểm
Gothenburg, Sweden

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Orgryte

56%

Degerfors IF

44%

0 Kiến tạo 1
12 Tổng cú sút 9
7 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 1
5 Phạt góc 0
6 Đá phạt 1
19 Phá bóng 41
10 Phạm lỗi 6
3 Việt vị 1
503 Đường chuyền 434
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Orgryte

1

Degerfors IF

1

1 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

12 Tổng cú sút 9
5 Sút trúng đích 5
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
3 Việt vị 1

Đường chuyền

503 Đường chuyền 434
417 Độ chính xác chuyền bóng 346
7 Đường chuyền quyết định 6
22 Tạt bóng 10
4 Độ chính xác tạt bóng 2
52 Chuyền dài 86
21 Độ chính xác chuyền dài 34

Tranh chấp & rê bóng

80 Tranh chấp 80
43 Tranh chấp thắng 37
6 Rê bóng 13
4 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 9
7 Cắt bóng 13
19 Phá bóng 41

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 6
6 Bị phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

141 Mất bóng 130

Kiểm soát bóng

Orgryte

59%

Degerfors IF

41%

5 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0
10 Phá bóng 23
2 Việt vị 0
273 Đường chuyền 217
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

273 Đường chuyền 217
2 Đường chuyền quyết định 2
12 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 6
2 Cắt bóng 5
10 Phá bóng 23

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

Orgryte

53%

Degerfors IF

47%

7 Tổng cú sút 6
5 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1
9 Phá bóng 18
1 Việt vị 1
230 Đường chuyền 217
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Orgryte

1

Degerfors IF

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

230 Đường chuyền 217
5 Đường chuyền quyết định 4
10 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 3
5 Cắt bóng 8
9 Phá bóng 18

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-1

89'

89'Jonathan Azulay (Orgryte) Substitution at 89'.

Orgryte

85'

85'Tobias Sana (Orgryte) Penalty - Scored at 85'.

Orgryte

84'

84'Daniel Sundgren (Degerfors IF) Yellow Card at 84'.

Degerfors IF

83'

83'Nasiru Moro (Degerfors IF) Yellow Card at 83'.

Degerfors IF

79'

79'Daniel Sundgren (Degerfors IF) Substitution at 79'.

Degerfors IF

77'

77'Michael Parker (Orgryte) Yellow Card at 77'.

Orgryte

73'

73'William Svensson (Orgryte) Substitution at 73'.

Orgryte

70'

70'Samba Diatara (Degerfors IF) Yellow Card at 70'.

Degerfors IF

68'

68'Gideon Yaw (Degerfors IF) Goal at 68'.

Degerfors IF

61'

61'Nahom Netabay (Degerfors IF) Substitution at 61'.

Degerfors IF

14'

14'Jerome Tibbling Ugwo (Orgryte) Yellow Card at 14'.

Orgryte

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

6 10 16
2
Hammarby

Hammarby

7 12 14
3
Elfsborg

Elfsborg

7 5 14
4
Djurgardens

Djurgardens

7 8 13
5
Hacken

Hacken

7 4 13
6
Mjallby AIF

Mjallby AIF

7 4 13
7
Malmo FF

Malmo FF

7 1 10
8
GAIS

GAIS

7 1 8
9
AIK

AIK

7 -2 8
10
Brommapojkarna

Brommapojkarna

7 -3 8
11
Degerfors IF

Degerfors IF

7 -3 8
12
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

7 -5 8
13
Kalmar

Kalmar

7 -1 7
14
Orgryte

Orgryte

6 -10 5
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

7 -11 3
16
Halmstads

Halmstads

7 -10 2

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hammarby

Hammarby

4 13 10
2
Elfsborg

Elfsborg

4 5 10
3
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 6 9
4
Hacken

Hacken

4 2 8
5
Djurgardens

Djurgardens

4 6 7
6
Kalmar

Kalmar

4 2 7
7
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 3 6
8
AIK

AIK

4 -1 6
9
GAIS

GAIS

3 3 4
10
Degerfors IF

Degerfors IF

5 -6 4
11
Malmo FF

Malmo FF

3 0 3
12
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

3 -1 2
13
Orgryte

Orgryte

3 -1 2
14
Brommapojkarna

Brommapojkarna

2 -1 1
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

3 -3 1
16
Halmstads

Halmstads

3 -5 1

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 4 7
2
Mjallby AIF

Mjallby AIF

4 1 7
3
Malmo FF

Malmo FF

4 1 7
4
Brommapojkarna

Brommapojkarna

5 -2 7
5
Djurgardens

Djurgardens

3 2 6
6
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

4 -4 6
7
Hacken

Hacken

3 2 5
8
Hammarby

Hammarby

3 -1 4
9
Elfsborg

Elfsborg

3 0 4
10
GAIS

GAIS

4 -2 4
11
Degerfors IF

Degerfors IF

2 3 4
12
Orgryte

Orgryte

3 -9 3
13
AIK

AIK

3 -1 2
14
IFK Goteborg

IFK Goteborg

4 -8 2
15
Halmstads

Halmstads

4 -5 1
16
Kalmar

Kalmar

3 -3 0

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

Sweden Allsvenskan Đội bóng G
1
Isak Bjerkebo

Isak Bjerkebo

IK Sirius FK 6
2
Gustav Lindgren

Gustav Lindgren

Hacken 5
3
Paulos Abraham

Paulos Abraham

Hammarby 5
4
Mikkel Ladefoged

Mikkel Ladefoged

Vasteras SK FK 5
5
Robbie Ure

Robbie Ure

IK Sirius FK 4
6
Kristian Stromland Lien

Kristian Stromland Lien

Djurgardens 4
7
Charlie Rosenquist

Charlie Rosenquist

Kalmar 4
8
Jacob Bergstrom

Jacob Bergstrom

Mjallby AIF 4
9
Sead Hakšabanović

Sead Hakšabanović

Malmo FF 3
10
Nikola·Vasic

Nikola·Vasic

Hammarby 3

Orgryte

Đối đầu

Degerfors IF

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Orgryte
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Degerfors IF
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

11
1.12
12
11
1.11
11.5
9.29
1.13
11.53
7.5
1.13
8
10
1.13
10
2.93
3.28
2.08
3.3
3.4
2.1
5
1.7
3.2
19
4.9
1.21
9.5
1.13
10
10
1.15
10.5
10
1.13
10
20
5
1.2
8.95
1.16
9.3
3.3
3.4
2.1
11.13
1.11
12.12
3.15
3.3
1.95

Chủ nhà

Đội khách

0 0.85
0 0.95
0 0.63
0 1.33
-0.5 0.7
+0.5 1.05
0 0.73
0 1.23
-0.25 1
+0.25 0.78
-0.25 0.91
+0.25 0.74
0 0.59
0 1.31
0 0.68
0 1.08
-0.5 0.65
+0.5 1.1
0 0.73
0 1.23
0 0.68
0 1.31
0 0.72
0 1.21
-0.25 0.98
+0.25 0.79
0 0.83
0 0.99

Xỉu

Tài

U 2.5 0.13
O 2.5 4.9
U 2.5 0.13
O 2.5 4
U 2.5 0.14
O 2.5 4.21
U 2.5 0.11
O 2.5 4.25
U 2.5 0.12
O 2.5 5
U 2.5 0.85
O 2.5 0.87
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 1.5 0.49
O 1.5 1.36
U 1.5 0.48
O 1.5 1.6
U 2.5 0.15
O 2.5 3.75
U 2.5 0.14
O 2.5 4.54
U 1.5 0.5
O 1.5 1.66
U 2.5 0.16
O 2.5 3.84
U 2.5 0.91
O 2.5 0.85
U 1.5 0.41
O 1.5 1.98
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75

Xỉu

Tài

U 5.5 0.53
O 5.5 1.37
U 10.5 0.75
O 10.5 0.95
U 6.5 0.62
O 6.5 1.1
U 6.5 0.66
O 6.5 1.1
U 6.5 0.36
O 6.5 1.78

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.