3 1

Kết thúc

Pontus Jansson 21’

oscar sjostrand 37’

Otto Rosengren 42’

87’ Shalom Ekong

Tỷ lệ kèo

1

1

X

51

2

201

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Malmo FF

46%

GAIS

54%

4 Sút trúng đích 5

6

5

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
10’

Mohamed·Bawa

Pontus Jansson

Pontus Jansson

21’
1-0
oscar sjostrand

oscar sjostrand

37’
2-0
Otto Rosengren

Otto Rosengren

42’
3-0

Taha Ali

45’
45’

William Milovanovic

59’

Robin Wendin Thomasson

Matteo de Brienne

Miguel Ángel Ramírez Medina

63’
66’

Joackim Aberg

Johan Karlsson

Jens Stryger Larsen

68’
71’

Shalom Ekong

Samuel Salter

Arnór Sigurðsson

Sead Hakšabanović

74’
80’

Blessing Asumang Dankwah

Oscar Pettersson

Andrej Djuric

Colin Rosler

85’
3-1
87’
Shalom Ekong

Shalom Ekong

Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
Malmo FF
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
GAIS
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Malmo FF

6

2

10

12

GAIS

6

0

5

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Eleda Stadion
Sức chứa
22,500
Địa điểm
Malmo, Sweden

Trận đấu tiếp theo

17/05
20:00

GAIS

GAIS

Degerfors IF

Degerfors

10/05
21:30

Hacken

Hacken

Malmo FF

Malmo FF

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Malmo FF

46%

GAIS

54%

2 Kiến tạo 1
12 Tổng cú sút 11
4 Sút trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 1
6 Phạt góc 5
15 Đá phạt 13
22 Phá bóng 28
13 Phạm lỗi 16
0 Việt vị 2
368 Đường chuyền 454
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Malmo FF

3

GAIS

1

1 Bàn thua 3

Cú sút

12 Tổng cú sút 11
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

368 Đường chuyền 454
278 Độ chính xác chuyền bóng 359
11 Đường chuyền quyết định 9
26 Tạt bóng 17
9 Độ chính xác tạt bóng 3
87 Chuyền dài 61
27 Độ chính xác chuyền dài 11

Tranh chấp & rê bóng

88 Tranh chấp 88
45 Tranh chấp thắng 43
10 Rê bóng 14
3 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

21 Tổng tắc bóng 16
13 Cắt bóng 8
22 Phá bóng 28

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 16
15 Bị phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

149 Mất bóng 153

Kiểm soát bóng

Malmo FF

58%

GAIS

42%

6 Tổng cú sút 2
4 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
10 Phá bóng 20
197 Đường chuyền 207
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Malmo FF

3

GAIS

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

197 Đường chuyền 207
5 Đường chuyền quyết định 0
17 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 9
8 Cắt bóng 4
10 Phá bóng 20

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

77 Mất bóng 74

Kiểm soát bóng

Malmo FF

36%

GAIS

64%

6 Tổng cú sút 9
0 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 1
13 Phá bóng 8
0 Việt vị 2
166 Đường chuyền 233
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Malmo FF

0

GAIS

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

166 Đường chuyền 233
5 Đường chuyền quyết định 9
9 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 8
4 Cắt bóng 1
13 Phá bóng 8

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 74

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

3-1

87'

87'Shalom Ekong (GAIS) Goal at 87'.

GAIS

85'

85'Andrej Duric (Malmo FF) Substitution at 85'.

Malmo FF

80'

80'Blessing Dankwah (GAIS) Substitution at 80'.

GAIS

74'

74'Arnór Sigurdsson (Malmo FF) Substitution at 74'.

Malmo FF

71'

71'Shalom Ekong (GAIS) Substitution at 71'.

GAIS

68'

68'Johan Karlsson (Malmo FF) Substitution at 68'.

Malmo FF

67'

67'Joackim Åberg (GAIS) Yellow Card at 67'.

GAIS

59'

59'Robin Wendin Thomasson (GAIS) Substitution at 59'.

GAIS

58'

58'August Wängberg (GAIS) Substitution at 58'.

GAIS

45'

45'William Milovanovic (GAIS) Yellow Card at 45'.

GAIS

45'

45'Taha Ali (Malmo FF) Yellow Card at 45'.

Malmo FF

42'

42'Otto Rosengren (Malmo FF) Goal at 42'.

Malmo FF

37'

37'Oscar Sjöstrand (Malmo FF) Goal at 37'.

Malmo FF

21'

21'Pontus Jansson (Malmo FF) Goal at 21'.

Malmo FF

10'

10'Mohamed Bawa (GAIS) Yellow Card at 10'.

GAIS

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

6 10 16
2
Hammarby

Hammarby

6 11 11
3
Elfsborg

Elfsborg

6 3 11
4
Djurgardens

Djurgardens

6 6 10
5
Hacken

Hacken

6 3 10
6
Malmo FF

Malmo FF

6 2 10
7
Mjallby AIF

Mjallby AIF

6 1 10
8
Degerfors IF

Degerfors IF

6 0 8
9
AIK

AIK

6 0 8
10
Brommapojkarna

Brommapojkarna

6 -1 8
11
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

6 -4 8
12
GAIS

GAIS

6 0 5
13
Orgryte

Orgryte

6 -10 5
14
Kalmar

Kalmar

6 -3 4
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

6 -10 3
16
Halmstads

Halmstads

6 -8 2

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hammarby

Hammarby

4 13 10
2
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 6 9
3
Elfsborg

Elfsborg

3 3 7
4
Djurgardens

Djurgardens

4 6 7
5
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 3 6
6
AIK

AIK

3 1 6
7
Hacken

Hacken

3 1 5
8
Degerfors IF

Degerfors IF

4 -3 4
9
GAIS

GAIS

3 3 4
10
Kalmar

Kalmar

3 0 4
11
Malmo FF

Malmo FF

3 0 3
12
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

2 0 2
13
Orgryte

Orgryte

3 -1 2
14
Brommapojkarna

Brommapojkarna

2 -1 1
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

2 -2 1
16
Halmstads

Halmstads

3 -5 1

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 4 7
2
Malmo FF

Malmo FF

3 2 7
3
Brommapojkarna

Brommapojkarna

4 0 7
4
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

4 -4 6
5
Hacken

Hacken

3 2 5
6
Elfsborg

Elfsborg

3 0 4
7
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 -2 4
8
Degerfors IF

Degerfors IF

2 3 4
9
Djurgardens

Djurgardens

2 0 3
10
Orgryte

Orgryte

3 -9 3
11
AIK

AIK

3 -1 2
12
IFK Goteborg

IFK Goteborg

4 -8 2
13
Hammarby

Hammarby

2 -2 1
14
GAIS

GAIS

3 -3 1
15
Halmstads

Halmstads

3 -3 1
16
Kalmar

Kalmar

3 -3 0

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

Sweden Allsvenskan Đội bóng G
1
Isak Bjerkebo

Isak Bjerkebo

IK Sirius FK 6
2
Paulos Abraham

Paulos Abraham

Hammarby 5
3
Mikkel Ladefoged

Mikkel Ladefoged

Vasteras SK FK 5
4
Robbie Ure

Robbie Ure

IK Sirius FK 4
5
Kristian Stromland Lien

Kristian Stromland Lien

Djurgardens 4
6
Charlie Rosenquist

Charlie Rosenquist

Kalmar 4
7
Jacob Bergstrom

Jacob Bergstrom

Mjallby AIF 4
8
Sead Hakšabanović

Sead Hakšabanović

Malmo FF 3
9
Nikola·Vasic

Nikola·Vasic

Hammarby 3
10
Gustav Lindgren

Gustav Lindgren

Hacken 3

Malmo FF

Đối đầu

GAIS

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Malmo FF
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
GAIS
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1
51
201
1.04
12.5
26
1.26
5.12
11.18
1.01
34
81
1.3
4.6
11
1.72
3.38
4.02
1.75
3.8
4.25
1.01
151
151
1.04
12.5
26
1
12
61
1.01
25
45
1.05
9.5
48
1.3
4.49
11
1.3
4.85
9.3
1.01
51
126
2.05
3.55
3.2
1.33
4.44
11.77
1.76
3.4
3.7

Chủ nhà

Đội khách

0 0.65
0 1.2
+0.25 6.66
-0.25 0.03
+0.5 0.91
-0.5 0.8
0 0.71
0 1.25
+0.75 0.95
-0.75 0.83
+0.75 0.93
-0.75 0.7
+0.25 7.1
-0.25 0.06
0 0.6
0 1.22
+0.5 0.7
-0.5 1.05
0 0.71
0 1.25
0 0.77
0 1.17
0 0.76
0 1.16
+0.5 13.18
-0.5 0.01
+0.5 1.06
-0.5 0.84
0 0.63
0 1.27

Xỉu

Tài

U 4.5 0.06
O 4.5 9
U 4.5 0.03
O 4.5 6.66
U 4.5 0.05
O 4.5 7.77
U 2.5 4.25
O 2.5 0.11
U 4.5 0.02
O 4.5 10
U 2.5 0.91
O 2.5 0.81
U 2.5 0.91
O 2.5 0.83
U 4.5 0.05
O 4.5 7.1
U 4.5 0.25
O 4.5 2.8
U 4.5 0.03
O 4.5 8
U 4.5 0.03
O 4.5 9.09
U 4.5 0.05
O 4.5 7.69
U 4.5 0.04
O 4.5 7.1
U 4.5 0.01
O 4.5 13.18
U 2.5 0.99
O 2.5 0.9
U 4.5 0.17
O 4.5 4.02
U 2.5 0.93
O 2.5 0.77

Xỉu

Tài

U 11.5 1
O 11.5 0.72
U 10.5 0.85
O 10.5 0.85
U 12.5 0.57
O 12.5 1.2
U 10.5 0.83
O 10.5 0.9
U 11.5 0.85
O 11.5 0.95

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.