44’ Daniel Sundgren
56’ Sebastian Ohlsson
90’+3 Marcus Rafferty
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
54%
46%
0
6
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Daniel Sundgren
Otso Liimatta
Sebastian Ohlsson
Marvin Illary
Rami Kaib
Elias Barsoum
Bilal Hussein
Elias Barsoum
Emmanuel Yeboah
Malte Persson
Erko Tougjas
Olle Leonardsson
Kazper Karlsson
Matvei Igonen
Marcus Rafferty
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Orjans Vall |
|---|---|
|
|
11,100 |
|
|
Halmstad, Sweden |
Trận đấu tiếp theo
16/05
09:00
Halmstads
Elfsborg
16/05
09:00
GAIS
Degerfors
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
0
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
6 | 10 | 16 | |
| 2 |
Hammarby |
7 | 12 | 14 | |
| 3 |
Elfsborg |
7 | 5 | 14 | |
| 4 |
Mjallby AIF |
7 | 4 | 13 | |
| 5 |
Djurgardens |
6 | 6 | 10 | |
| 6 |
Hacken |
6 | 3 | 10 | |
| 7 |
Malmo FF |
6 | 2 | 10 | |
| 8 |
GAIS |
7 | 1 | 8 | |
| 9 |
AIK |
6 | 0 | 8 | |
| 10 |
Brommapojkarna |
7 | -3 | 8 | |
| 11 |
Degerfors IF |
7 | -3 | 8 | |
| 12 |
Vasteras SK FK |
7 | -5 | 8 | |
| 13 |
Orgryte |
6 | -10 | 5 | |
| 14 |
Kalmar |
6 | -3 | 4 | |
| 15 |
IFK Goteborg |
7 | -11 | 3 | |
| 16 |
Halmstads |
6 | -8 | 2 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hammarby |
4 | 13 | 10 | |
| 2 |
Elfsborg |
4 | 5 | 10 | |
| 3 |
IK Sirius FK |
3 | 6 | 9 | |
| 4 |
Djurgardens |
4 | 6 | 7 | |
| 5 |
Mjallby AIF |
3 | 3 | 6 | |
| 6 |
AIK |
3 | 1 | 6 | |
| 7 |
Hacken |
3 | 1 | 5 | |
| 8 |
GAIS |
3 | 3 | 4 | |
| 9 |
Degerfors IF |
5 | -6 | 4 | |
| 10 |
Kalmar |
3 | 0 | 4 | |
| 11 |
Malmo FF |
3 | 0 | 3 | |
| 12 |
Vasteras SK FK |
3 | -1 | 2 | |
| 13 |
Orgryte |
3 | -1 | 2 | |
| 14 |
Brommapojkarna |
2 | -1 | 1 | |
| 15 |
IFK Goteborg |
3 | -3 | 1 | |
| 16 |
Halmstads |
3 | -5 | 1 |
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
3 | 4 | 7 | |
| 2 |
Mjallby AIF |
4 | 1 | 7 | |
| 3 |
Malmo FF |
3 | 2 | 7 | |
| 4 |
Brommapojkarna |
5 | -2 | 7 | |
| 5 |
Vasteras SK FK |
4 | -4 | 6 | |
| 6 |
Hacken |
3 | 2 | 5 | |
| 7 |
Hammarby |
3 | -1 | 4 | |
| 8 |
Elfsborg |
3 | 0 | 4 | |
| 9 |
GAIS |
4 | -2 | 4 | |
| 10 |
Degerfors IF |
2 | 3 | 4 | |
| 11 |
Djurgardens |
2 | 0 | 3 | |
| 12 |
Orgryte |
3 | -9 | 3 | |
| 13 |
AIK |
3 | -1 | 2 | |
| 14 |
IFK Goteborg |
4 | -8 | 2 | |
| 15 |
Halmstads |
3 | -3 | 1 | |
| 16 |
Kalmar |
3 | -3 | 0 |
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Isak Bjerkebo |
|
6 |
| 2 |
Paulos Abraham |
|
5 |
| 3 |
Mikkel Ladefoged |
|
5 |
| 4 |
Robbie Ure |
|
4 |
| 5 |
Kristian Stromland Lien |
|
4 |
| 6 |
Charlie Rosenquist |
|
4 |
| 7 |
Jacob Bergstrom |
|
4 |
| 8 |
Sead Hakšabanović |
|
3 |
| 9 |
Nikola·Vasic |
|
3 |
| 10 |
Gustav Lindgren |
|
3 |
Halmstads
Đối đầu
Degerfors IF
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
0-393'
90'+3'Marcus Rafferty (Degerfors IF) Goal at 93'.
84'
84'Matvei Igonen (Degerfors IF) Yellow Card at 84'.
81'
81'Olle Leonardsson (Degerfors IF) Substitution at 81'.
72'
72'Erko Tõugjas (Halmstads) Yellow Card at 72'.
70'
70'Emmanuel Damoah Yeboah (Halmstads) Substitution at 70'.
70'
70'Bilal Hussein (Degerfors IF) Substitution at 70'.
68'
68'Elias Barsoum (Degerfors IF) Yellow Card at 68'.
61'
61'Marvin Illary (Halmstads) Substitution at 61'.
56'
56'Sebastian Ohlsson (Degerfors IF) Goal at 56'.
55'
55'Otso Liimatta (Halmstads) Yellow Card at 55'.
44'
44'Daniel Sundgren (Degerfors IF) Goal at 44'.