44’ Daniel Sundgren

56’ Sebastian Ohlsson

90’+3 Marcus Rafferty

Tỷ lệ kèo

1

351

X

41

2

1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Halmstads

54%

Degerfors IF

46%

1 Sút trúng đích 5

0

6

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
44’
Daniel Sundgren

Daniel Sundgren

Otso Liimatta

55’
0-2
56’
Sebastian Ohlsson

Sebastian Ohlsson

Marvin Illary

Rami Kaib

61’
68’

Elias Barsoum

70’

Bilal Hussein

Elias Barsoum

Emmanuel Yeboah

Malte Persson

70’

Erko Tougjas

72’
81’

Olle Leonardsson

Kazper Karlsson

84’

Matvei Igonen

0-3
93’
Marcus Rafferty

Marcus Rafferty

Kết thúc trận đấu
0-3

Đối đầu

Xem tất cả
Halmstads
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Degerfors IF
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

11

Degerfors IF

7

-3

8

16

Halmstads

6

-8

2

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Orjans Vall
Sức chứa
11,100
Địa điểm
Halmstad, Sweden

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Halmstads

54%

Degerfors IF

46%

0 Kiến tạo 2
6 Tổng cú sút 10
1 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phạt góc 6
14 Đá phạt 13
20 Phá bóng 31
14 Phạm lỗi 14
2 Việt vị 2
444 Đường chuyền 366
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Halmstads

0

Degerfors IF

3

3 Bàn thua 0

Cú sút

6 Tổng cú sút 10
5 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 2

Đường chuyền

444 Đường chuyền 366
341 Độ chính xác chuyền bóng 268
4 Đường chuyền quyết định 8
11 Tạt bóng 20
0 Độ chính xác tạt bóng 9
116 Chuyền dài 106
30 Độ chính xác chuyền dài 33

Tranh chấp & rê bóng

124 Tranh chấp 124
59 Tranh chấp thắng 65
12 Rê bóng 17
6 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

22 Tổng tắc bóng 22
2 Cắt bóng 6
20 Phá bóng 31

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 14
14 Bị phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

177 Mất bóng 158

Kiểm soát bóng

Halmstads

49%

Degerfors IF

51%

4 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1
12 Phá bóng 15
1 Việt vị 0
203 Đường chuyền 205

Bàn thắng

Halmstads

0

Degerfors IF

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

203 Đường chuyền 205
3 Đường chuyền quyết định 2
5 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 8
2 Cắt bóng 4
12 Phá bóng 15

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

79 Mất bóng 73

Kiểm soát bóng

Halmstads

59%

Degerfors IF

41%

2 Tổng cú sút 6
0 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 2
7 Phá bóng 13
1 Việt vị 1
213 Đường chuyền 142
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Halmstads

0

Degerfors IF

1

Cú sút

2 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

213 Đường chuyền 142
1 Đường chuyền quyết định 5
5 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 12
1 Cắt bóng 1
7 Phá bóng 13

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

83 Mất bóng 76

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-3

93'

90'+3'Marcus Rafferty (Degerfors IF) Goal at 93'.

Degerfors IF

84'

84'Matvei Igonen (Degerfors IF) Yellow Card at 84'.

Degerfors IF

81'

81'Olle Leonardsson (Degerfors IF) Substitution at 81'.

Degerfors IF

72'

72'Erko Tõugjas (Halmstads) Yellow Card at 72'.

Halmstads

70'

70'Emmanuel Damoah Yeboah (Halmstads) Substitution at 70'.

Halmstads

70'

70'Bilal Hussein (Degerfors IF) Substitution at 70'.

Degerfors IF

68'

68'Elias Barsoum (Degerfors IF) Yellow Card at 68'.

Degerfors IF

61'

61'Marvin Illary (Halmstads) Substitution at 61'.

Halmstads

56'

56'Sebastian Ohlsson (Degerfors IF) Goal at 56'.

Degerfors IF

55'

55'Otso Liimatta (Halmstads) Yellow Card at 55'.

Halmstads

44'

44'Daniel Sundgren (Degerfors IF) Goal at 44'.

Degerfors IF

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

6 10 16
2
Hammarby

Hammarby

7 12 14
3
Elfsborg

Elfsborg

7 5 14
4
Mjallby AIF

Mjallby AIF

7 4 13
5
Djurgardens

Djurgardens

6 6 10
6
Hacken

Hacken

6 3 10
7
Malmo FF

Malmo FF

6 2 10
8
GAIS

GAIS

7 1 8
9
AIK

AIK

6 0 8
10
Brommapojkarna

Brommapojkarna

7 -3 8
11
Degerfors IF

Degerfors IF

7 -3 8
12
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

7 -5 8
13
Orgryte

Orgryte

6 -10 5
14
Kalmar

Kalmar

6 -3 4
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

7 -11 3
16
Halmstads

Halmstads

6 -8 2

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hammarby

Hammarby

4 13 10
2
Elfsborg

Elfsborg

4 5 10
3
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 6 9
4
Djurgardens

Djurgardens

4 6 7
5
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 3 6
6
AIK

AIK

3 1 6
7
Hacken

Hacken

3 1 5
8
GAIS

GAIS

3 3 4
9
Degerfors IF

Degerfors IF

5 -6 4
10
Kalmar

Kalmar

3 0 4
11
Malmo FF

Malmo FF

3 0 3
12
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

3 -1 2
13
Orgryte

Orgryte

3 -1 2
14
Brommapojkarna

Brommapojkarna

2 -1 1
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

3 -3 1
16
Halmstads

Halmstads

3 -5 1

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 4 7
2
Mjallby AIF

Mjallby AIF

4 1 7
3
Malmo FF

Malmo FF

3 2 7
4
Brommapojkarna

Brommapojkarna

5 -2 7
5
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

4 -4 6
6
Hacken

Hacken

3 2 5
7
Hammarby

Hammarby

3 -1 4
8
Elfsborg

Elfsborg

3 0 4
9
GAIS

GAIS

4 -2 4
10
Degerfors IF

Degerfors IF

2 3 4
11
Djurgardens

Djurgardens

2 0 3
12
Orgryte

Orgryte

3 -9 3
13
AIK

AIK

3 -1 2
14
IFK Goteborg

IFK Goteborg

4 -8 2
15
Halmstads

Halmstads

3 -3 1
16
Kalmar

Kalmar

3 -3 0

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

Sweden Allsvenskan Đội bóng G
1
Isak Bjerkebo

Isak Bjerkebo

IK Sirius FK 6
2
Paulos Abraham

Paulos Abraham

Hammarby 5
3
Mikkel Ladefoged

Mikkel Ladefoged

Vasteras SK FK 5
4
Robbie Ure

Robbie Ure

IK Sirius FK 4
5
Kristian Stromland Lien

Kristian Stromland Lien

Djurgardens 4
6
Charlie Rosenquist

Charlie Rosenquist

Kalmar 4
7
Jacob Bergstrom

Jacob Bergstrom

Mjallby AIF 4
8
Sead Hakšabanović

Sead Hakšabanović

Malmo FF 3
9
Nikola·Vasic

Nikola·Vasic

Hammarby 3
10
Gustav Lindgren

Gustav Lindgren

Hacken 3

Halmstads

Đối đầu

Degerfors IF

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Halmstads
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Degerfors IF
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

351
41
1
26
18.5
1.01
68.56
11.16
1.02
46
17
1.01
241
9.5
1.01
2.65
3.1
2.35
2.7
3.1
2.6
151
51
1.01
26
19
1.01
56
12
1
75
20
1.01
241
9.5
1.01
90
13.5
1
23
12.5
1.04
271
22
1.01
2.36
3.4
2.77
13.98
4.23
1.32
2.77
3
2.28

Chủ nhà

Đội khách

0 0.85
0 0.95
0 0.94
0 0.94
+0.5 1.5
-0.5 0.44
0 0.93
0 0.98
0 1.02
0 0.76
-0.25 0.7
+0.25 0.95
0 0.95
0 0.93
0 0.79
0 0.94
0 0.9
0 0.8
0 0.93
0 0.98
0 0.96
0 0.96
0 0.93
0 0.97
0 0.88
0 0.87
+0.25 1.11
-0.25 0.8
0 0.94
0 0.91
-0.25 0.73
+0.25 1.09

Xỉu

Tài

U 2.5 0.05
O 2.5 10
U 2.5 0.08
O 2.5 5
U 2.75 0.8
O 2.75 0.99
U 2.5 0.06
O 2.5 6
U 2.5 0.08
O 2.5 6.25
U 2.25 0.72
O 2.25 1
U 2.5 0.57
O 2.5 1.3
U 2.5 0.07
O 2.5 5.5
U 2.5 0.31
O 2.5 2.35
U 2.5 0.13
O 2.5 4.4
U 2.5 0.08
O 2.5 6.25
U 2.5 0.06
O 2.5 7.14
U 2.5 0.32
O 2.5 2.27
U 2.5 0.06
O 2.5 7.25
U 2.25 1
O 2.25 0.89
U 2.5 0.27
O 2.5 2.87
U 2.5 0.65
O 2.5 1.1

Xỉu

Tài

U 6.5 0.33
O 6.5 2.25
U 10.5 0.67
O 10.5 1.1
U 6.5 1.6
O 6.5 0.43
U 9.5 0.83
O 9.5 0.83

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.