0 2

Kết thúc

21’ Anton Andreasson

26’ Jerome Tibbling Ugwo

Tỷ lệ kèo

1

401

X

41

2

1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Mjallby AIF

63%

Orgryte

37%

5 Sút trúng đích 5

12

3

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
3’

michael parker

0-1
21’
Anton Andreasson

Anton Andreasson

0-2
26’
Jerome Tibbling Ugwo

Jerome Tibbling Ugwo

Tom Pettersson

31’
32’

Andreas Holmberg

Viktor Gustafson

Romeo Arrhenius Leandersson

45’
61’

Tobias Sana

A. Iqbal

Tony Miettinen

65’
70’

Rasmus Alm

Tobias Sana

75’

william hofvander

77’

Noah Christoffersson

william hofvander

Bork Classonn Bang-Kittilsen

Max Nielsen

79’

Ludvig Tidstrand

Áki Samuelsen

85’
93’

S.Lagerlund

William Svensson

Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Mjallby AIF
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Orgryte
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Mjallby AIF

7

4

13

13

Orgryte

6

-10

5

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Strandvallen
Sức chứa
6,500
Địa điểm
Hallevik, Sweden

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Mjallby AIF

63%

Orgryte

37%

0 Kiến tạo 2
22 Tổng cú sút 8
5 Sút trúng đích 5
9 Cú sút bị chặn 2
12 Phạt góc 3
1 Đá phạt 7
8 Phá bóng 61
8 Phạm lỗi 18
578 Đường chuyền 333
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Mjallby AIF

0

Orgryte

2

2 Bàn thua 0

Cú sút

22 Tổng cú sút 8
5 Sút trúng đích 5
9 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1

Đường chuyền

578 Đường chuyền 333
493 Độ chính xác chuyền bóng 251
12 Đường chuyền quyết định 7
38 Tạt bóng 11
11 Độ chính xác tạt bóng 2
60 Chuyền dài 84
28 Độ chính xác chuyền dài 38

Tranh chấp & rê bóng

89 Tranh chấp 89
38 Tranh chấp thắng 51
17 Rê bóng 8
6 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 19
8 Cắt bóng 9
8 Phá bóng 61

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 18
16 Bị phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

159 Mất bóng 125

Kiểm soát bóng

Mjallby AIF

53%

Orgryte

47%

6 Tổng cú sút 7
0 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 3
7 Phá bóng 17
271 Đường chuyền 216
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Mjallby AIF

0

Orgryte

2

Cú sút

6 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

Đường chuyền

271 Đường chuyền 216
4 Đường chuyền quyết định 6
11 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 9
3 Cắt bóng 5
7 Phá bóng 17

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

68 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Mjallby AIF

73%

Orgryte

27%

16 Tổng cú sút 0
5 Sút trúng đích 0
7 Cú sút bị chặn 0
1 Phá bóng 39
292 Đường chuyền 104
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

16 Tổng cú sút 0
0 Sút trúng đích 0
7 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

292 Đường chuyền 104
8 Đường chuyền quyết định 0
27 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 7
7 Cắt bóng 4
1 Phá bóng 39

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

78 Mất bóng 49

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

6 10 16
2
Hammarby

Hammarby

7 12 14
3
Elfsborg

Elfsborg

7 5 14
4
Mjallby AIF

Mjallby AIF

7 4 13
5
Djurgardens

Djurgardens

6 6 10
6
Hacken

Hacken

6 3 10
7
Malmo FF

Malmo FF

6 2 10
8
GAIS

GAIS

7 1 8
9
AIK

AIK

6 0 8
10
Brommapojkarna

Brommapojkarna

7 -3 8
11
Degerfors IF

Degerfors IF

7 -3 8
12
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

7 -5 8
13
Orgryte

Orgryte

6 -10 5
14
Kalmar

Kalmar

6 -3 4
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

7 -11 3
16
Halmstads

Halmstads

6 -8 2

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hammarby

Hammarby

4 13 10
2
Elfsborg

Elfsborg

4 5 10
3
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 6 9
4
Djurgardens

Djurgardens

4 6 7
5
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 3 6
6
AIK

AIK

3 1 6
7
Hacken

Hacken

3 1 5
8
GAIS

GAIS

3 3 4
9
Degerfors IF

Degerfors IF

5 -6 4
10
Kalmar

Kalmar

3 0 4
11
Malmo FF

Malmo FF

3 0 3
12
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

3 -1 2
13
Orgryte

Orgryte

3 -1 2
14
Brommapojkarna

Brommapojkarna

2 -1 1
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

3 -3 1
16
Halmstads

Halmstads

3 -5 1

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 4 7
2
Mjallby AIF

Mjallby AIF

4 1 7
3
Malmo FF

Malmo FF

3 2 7
4
Brommapojkarna

Brommapojkarna

5 -2 7
5
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

4 -4 6
6
Hacken

Hacken

3 2 5
7
Hammarby

Hammarby

3 -1 4
8
Elfsborg

Elfsborg

3 0 4
9
GAIS

GAIS

4 -2 4
10
Degerfors IF

Degerfors IF

2 3 4
11
Djurgardens

Djurgardens

2 0 3
12
Orgryte

Orgryte

3 -9 3
13
AIK

AIK

3 -1 2
14
IFK Goteborg

IFK Goteborg

4 -8 2
15
Halmstads

Halmstads

3 -3 1
16
Kalmar

Kalmar

3 -3 0

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

Sweden Allsvenskan Đội bóng G
1
Isak Bjerkebo

Isak Bjerkebo

IK Sirius FK 6
2
Paulos Abraham

Paulos Abraham

Hammarby 5
3
Mikkel Ladefoged

Mikkel Ladefoged

Vasteras SK FK 5
4
Robbie Ure

Robbie Ure

IK Sirius FK 4
5
Kristian Stromland Lien

Kristian Stromland Lien

Djurgardens 4
6
Charlie Rosenquist

Charlie Rosenquist

Kalmar 4
7
Jacob Bergstrom

Jacob Bergstrom

Mjallby AIF 4
8
Sead Hakšabanović

Sead Hakšabanović

Malmo FF 3
9
Nikola·Vasic

Nikola·Vasic

Hammarby 3
10
Gustav Lindgren

Gustav Lindgren

Hacken 3

Mjallby AIF

Đối đầu

Orgryte

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Mjallby AIF
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Orgryte
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

401
41
1
29
14.5
1.01
1.34
5.2
7.8
51
21
1.01
211
11
1.01
1.32
4.7
6.5
1.32
5.25
7.75
126
29
1.01
31
14
1.03
61
12
1.01
70
15
1.02
242
12
1.01
105
12
1.01
22
11.2
1.05
82
16
1.01
1.37
4.9
6.8
9
4.79
1.34
1.25
4.8
7.75

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2.3
-0.25 0.32
+0.25 3.84
-0.25 0.14
+1.5 0.95
-1.5 0.75
0 0.3
0 2.56
+1.25 0.76
-1.25 1.02
+1.5 0.94
-1.5 0.71
+0.25 1.7
-0.25 0.35
+0.25 1.66
-0.25 0.43
+1.5 0.9
-1.5 0.8
+0.25 5.88
-0.25 0.08
0 0.27
0 2.85
0 0.26
0 2.77
+0.25 3.97
-0.25 0.15
+1.25 0.86
-1.25 1.04
+0.75 0.83
-0.75 1.01

Xỉu

Tài

U 2.5 0.14
O 2.5 4.75
U 2.5 0.11
O 2.5 4.34
U 3 0.86
O 3 0.84
U 2.5 0.17
O 2.5 3.2
U 2.5 0.1
O 2.5 5.55
U 3 0.84
O 3 0.88
U 2.5 1.45
O 2.5 0.5
U 2.5 0.17
O 2.5 4.5
U 2.5 0.35
O 2.5 2.15
U 2.5 0.52
O 2.5 1.3
U 2.5 0.07
O 2.5 6.66
U 2.5 0.12
O 2.5 5
U 2.5 0.15
O 2.5 4
U 2.5 0.13
O 2.5 4.46
U 3 0.88
O 3 1.01
U 3.25 1.06
O 3.25 0.78
U 3.25 0.66
O 3.25 1.08

Xỉu

Tài

U 14.5 0.8
O 14.5 0.9
U 10.5 0.8
O 10.5 0.91
U 12.5 1
O 12.5 0.67
U 9.5 0.75
O 9.5 0.97

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.