4 0

Kết thúc

Melvin Andersson 33’

Samuel Salter 46’

Joackim Aberg 52’

Oscar Pettersson 90’

Tỷ lệ kèo

1

1

X

41

2

126

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
GAIS

61%

Orgryte

39%

6 Sút trúng đích 1

8

2

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
31’

Jerome Tibbling Ugwo

Melvin Andersson

Melvin Andersson

33’
1-0
45’

Jonathan Azulay

Mikael Dyrestam

Samuel Salter

Samuel Salter

46’
2-0

Joackim Aberg

Phạt đền

52’
57’

Hampus Dahlqvist

Anton Andreasson

Mohamed·Bawa

Melvin Andersson

62’

Oscar Pettersson

Róbert Frosti Þorkelsson

74’
74’

Charlie Vindehall

william hofvander

80’

Demirel hodzic

Benjamin laturnus

Filip Beckman

Joackim Aberg

83’
Oscar Pettersson

Oscar Pettersson

90’
4-0
Kết thúc trận đấu
4-0

Đối đầu

Xem tất cả
GAIS
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Orgryte
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

GAIS

6

0

5

13

Orgryte

6

-10

5

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Gamla Ullevi
Sức chứa
18,416
Địa điểm
Gothenburg, Sweden

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

GAIS

61%

Orgryte

39%

3 Kiến tạo 0
19 Tổng cú sút 5
6 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 2
8 Phạt góc 2
1 Đá phạt 5
17 Phá bóng 23
13 Phạm lỗi 14
1 Việt vị 3
427 Đường chuyền 431
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

GAIS

4

Orgryte

0

0 Bàn thua 4
1 Phạt đền 0

Cú sút

19 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
1 Việt vị 3

Đường chuyền

427 Đường chuyền 431
341 Độ chính xác chuyền bóng 346
15 Đường chuyền quyết định 5
22 Tạt bóng 13
8 Độ chính xác tạt bóng 4
108 Chuyền dài 73
30 Độ chính xác chuyền dài 36

Tranh chấp & rê bóng

112 Tranh chấp 113
57 Tranh chấp thắng 55
17 Rê bóng 13
4 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

23 Tổng tắc bóng 22
13 Cắt bóng 6
17 Phá bóng 23

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 14
14 Bị phạm lỗi 13
0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

143 Mất bóng 152

Kiểm soát bóng

GAIS

46%

Orgryte

54%

3 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1
5 Phá bóng 4
0 Việt vị 1
124 Đường chuyền 141
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

3 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

124 Đường chuyền 141
3 Đường chuyền quyết định 4
7 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 5
2 Cắt bóng 3
5 Phá bóng 4

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

43 Mất bóng 47

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

6 10 16
2
Hammarby

Hammarby

6 11 11
3
Elfsborg

Elfsborg

6 3 11
4
Djurgardens

Djurgardens

6 6 10
5
Hacken

Hacken

6 3 10
6
Malmo FF

Malmo FF

6 2 10
7
Mjallby AIF

Mjallby AIF

6 1 10
8
Degerfors IF

Degerfors IF

6 0 8
9
AIK

AIK

6 0 8
10
Brommapojkarna

Brommapojkarna

6 -1 8
11
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

6 -4 8
12
GAIS

GAIS

6 0 5
13
Orgryte

Orgryte

6 -10 5
14
Kalmar

Kalmar

6 -3 4
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

6 -10 3
16
Halmstads

Halmstads

6 -8 2

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hammarby

Hammarby

4 13 10
2
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 6 9
3
Elfsborg

Elfsborg

3 3 7
4
Djurgardens

Djurgardens

4 6 7
5
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 3 6
6
AIK

AIK

3 1 6
7
Hacken

Hacken

3 1 5
8
Degerfors IF

Degerfors IF

4 -3 4
9
GAIS

GAIS

3 3 4
10
Kalmar

Kalmar

3 0 4
11
Malmo FF

Malmo FF

3 0 3
12
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

2 0 2
13
Orgryte

Orgryte

3 -1 2
14
Brommapojkarna

Brommapojkarna

2 -1 1
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

2 -2 1
16
Halmstads

Halmstads

3 -5 1

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 4 7
2
Malmo FF

Malmo FF

3 2 7
3
Brommapojkarna

Brommapojkarna

4 0 7
4
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

4 -4 6
5
Hacken

Hacken

3 2 5
6
Elfsborg

Elfsborg

3 0 4
7
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 -2 4
8
Degerfors IF

Degerfors IF

2 3 4
9
Djurgardens

Djurgardens

2 0 3
10
Orgryte

Orgryte

3 -9 3
11
AIK

AIK

3 -1 2
12
IFK Goteborg

IFK Goteborg

4 -8 2
13
Hammarby

Hammarby

2 -2 1
14
GAIS

GAIS

3 -3 1
15
Halmstads

Halmstads

3 -3 1
16
Kalmar

Kalmar

3 -3 0

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

Sweden Allsvenskan Đội bóng G
1
Isak Bjerkebo

Isak Bjerkebo

IK Sirius FK 6
2
Paulos Abraham

Paulos Abraham

Hammarby 5
3
Mikkel Ladefoged

Mikkel Ladefoged

Vasteras SK FK 5
4
Robbie Ure

Robbie Ure

IK Sirius FK 4
5
Kristian Stromland Lien

Kristian Stromland Lien

Djurgardens 4
6
Charlie Rosenquist

Charlie Rosenquist

Kalmar 4
7
Jacob Bergstrom

Jacob Bergstrom

Mjallby AIF 4
8
Sead Hakšabanović

Sead Hakšabanović

Malmo FF 3
9
Nikola·Vasic

Nikola·Vasic

Hammarby 3
10
Gustav Lindgren

Gustav Lindgren

Hacken 3

GAIS

Đối đầu

Orgryte

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

GAIS
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Orgryte
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1
41
126
1.02
14.5
29
1.03
15.02
66.89
1.01
46
91
1.04
10
61
1.45
4.3
5
1.45
4.6
6
1.01
151
151
1.04
11
38
1.01
13
41
1.01
21
55
1.04
10
61
1.03
11
38
1.04
12.9
22
1.5
4.3
5.75
1.24
5.33
16.31
1.35
4.35
6

Chủ nhà

Đội khách

0 0.4
0 1.85
+0.25 4.34
-0.25 0.11
+1.5 1.15
-1.5 0.61
0 0.49
0 1.72
+1 0.83
-1 0.95
+1 0.74
-1 0.9
0 0.32
0 2
0 0.36
0 1.95
+1 0.75
-1 0.95
0 0.44
0 1.88
0 0.42
0 2
0 0.39
0 2.04
+1.25 1.01
-1.25 0.76
0 0.41
0 1.98

Xỉu

Tài

U 4.5 0.05
O 4.5 9.5
U 4.5 0.08
O 4.5 5
U 3.5 0.4
O 3.5 1.88
U 2.5 3.2
O 2.5 0.17
U 4.5 0.07
O 4.5 6.66
U 3.25 0.76
O 3.25 0.96
U 2.5 1.2
O 2.5 0.62
U 3.5 0.09
O 3.5 2.9
U 4.5 0.2
O 4.5 3.4
U 4.5 0.06
O 4.5 6
U 4.5 0.06
O 4.5 7.14
U 4.5 0.11
O 4.5 5.26
U 4.5 0.15
O 4.5 4
U 3 0.94
O 3 0.83
U 3.5 0.22
O 3.5 3.36
U 2.75 1.05
O 2.75 0.68

Xỉu

Tài

U 9.5 1.2
O 9.5 0.61
U 11.5 0.73
O 11.5 1
U 10.5 0.56
O 10.5 1.3
U 10.5 0.89
O 10.5 0.91

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.