Ousmane Diao 3’

Dario Osorio 7’

Aral Simsir 15’

Franculino Gluda Dju 44’

Franculino Gluda Dju 47’

Valdemar Byskov Andreasen 65’

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Midtjylland

58%

Nordsjaelland

42%

9 Sút trúng đích 0

6

1

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Ousmane Diao

Ousmane Diao

3’
1-0
Dario Osorio

Dario Osorio

7’
2-0
Aral Simsir

Aral Simsir

15’
3-0
Franculino Gluda Dju

Franculino Gluda Dju

44’
4-0
45’

Stephen Acquah

Alexander Lind

Franculino Gluda Dju

Franculino Gluda Dju

47’
5-0
49’

Justin Janssen

Cho Gue-sung

61’
61’

Mark Brink

Caleb Yirenkyi

Dani Silva

Franculino Gluda Dju

62’
Valdemar Byskov Andreasen

Valdemar Byskov Andreasen

65’
6-0

Kevin Mbabu

Dario Osorio

66’
76’

Malte Heyde

Juho Lähteenmäki

Paulinho

Victor Bak Jensen

76’
87’

Tobias Salquist

Kết thúc trận đấu
6-0

Đối đầu

Xem tất cả
Midtjylland
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Nordsjaelland
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Midtjylland

22

35

46

6

Nordsjaelland

22

-2

31

2

Midtjylland

9

2

60

Thông tin trận đấu

Sân vận động
MCH Arena
Sức chứa
11,809
Địa điểm
Herning, Denmark

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Midtjylland

58%

Nordsjaelland

42%

4 Kiến tạo 0
15 Tổng cú sút 4
9 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 3
6 Phạt góc 1
11 Đá phạt 12
19 Phá bóng 21
12 Phạm lỗi 12
4 Việt vị 0
563 Đường chuyền 421
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Midtjylland

6

Nordsjaelland

0

0 Bàn thua 6

Cú sút

15 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

3 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
4 Việt vị 0

Đường chuyền

563 Đường chuyền 421
493 Độ chính xác chuyền bóng 335
12 Đường chuyền quyết định 2
22 Tạt bóng 4
7 Độ chính xác tạt bóng 0
65 Chuyền dài 63
30 Độ chính xác chuyền dài 16

Tranh chấp & rê bóng

93 Tranh chấp 93
53 Tranh chấp thắng 40
21 Rê bóng 12
14 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 18
13 Cắt bóng 8
19 Phá bóng 21

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 12
11 Bị phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

130 Mất bóng 129

Kiểm soát bóng

Midtjylland

60%

Nordsjaelland

40%

9 Tổng cú sút 3
7 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 2
5 Phá bóng 12
2 Việt vị 0
280 Đường chuyền 186

Bàn thắng

Midtjylland

4

Nordsjaelland

0

Cú sút

9 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

280 Đường chuyền 186
7 Đường chuyền quyết định 2
11 Tạt bóng 1

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 6
4 Cắt bóng 3
5 Phá bóng 12

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

Midtjylland

56%

Nordsjaelland

44%

6 Tổng cú sút 1
2 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1
14 Phá bóng 9
2 Việt vị 0
283 Đường chuyền 235
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Midtjylland

2

Nordsjaelland

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

283 Đường chuyền 235
5 Đường chuyền quyết định 0
11 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 12
9 Cắt bóng 5
14 Phá bóng 9

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

59 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

22 23 50
2
Midtjylland

Midtjylland

22 35 46
3
Sonderjyske

Sonderjyske

22 6 36
4
Brondby IF

Brondby IF

22 9 34
5
Viborg

Viborg

22 2 33
6
Nordsjaelland

Nordsjaelland

22 -2 31
7
FC Copenhagen

FC Copenhagen

22 1 29
8
Odense BK

Odense BK

22 -10 27
9
Randers FC

Randers FC

22 -5 26
10
Fredericia

Fredericia

22 -19 24
11
Silkeborg

Silkeborg

22 -21 19
12
Vejle

Vejle

22 -19 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

9 3 64
2
Midtjylland

Midtjylland

9 2 60
3
Nordsjaelland

Nordsjaelland

9 4 47
4
Viborg

Viborg

9 0 44
5
Sonderjyske

Sonderjyske

9 -8 44
6
Brondby IF

Brondby IF

9 -1 42
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

9 17 48
2
Odense BK

Odense BK

9 2 41
3
Silkeborg

Silkeborg

9 -2 36
4
Randers FC

Randers FC

9 -4 35
5
Fredericia

Fredericia

9 -7 31
6
Vejle

Vejle

9 -6 21

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 12 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 20 25
3
Sonderjyske

Sonderjyske

11 8 23
4
Viborg

Viborg

11 4 19
5
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 8 19
6
Brondby IF

Brondby IF

11 5 18
7
Odense BK

Odense BK

11 -4 15
8
Randers FC

Randers FC

11 -3 14
9
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 -1 13
10
Fredericia

Fredericia

11 -11 11
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -8 11
12
Vejle

Vejle

11 -2 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nordsjaelland

Nordsjaelland

5 4 11
2
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 1 6
3
Midtjylland

Midtjylland

4 0 5
4
Viborg

Viborg

5 -2 4
5
Sonderjyske

Sonderjyske

4 0 4
6
Brondby IF

Brondby IF

5 2 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 10 9
2
Odense BK

Odense BK

4 3 9
3
Silkeborg

Silkeborg

5 0 8
4
Randers FC

Randers FC

5 -3 5
5
Vejle

Vejle

5 -2 5
6
Fredericia

Fredericia

4 -5 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 11 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 15 21
3
Brondby IF

Brondby IF

11 4 16
4
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 2 16
5
Viborg

Viborg

11 -2 14
6
Sonderjyske

Sonderjyske

11 -2 13
7
Fredericia

Fredericia

11 -8 13
8
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 -10 12
9
Odense BK

Odense BK

11 -6 12
10
Randers FC

Randers FC

11 -2 12
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -13 8
12
Vejle

Vejle

11 -17 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Midtjylland

Midtjylland

5 2 9
2
Aarhus AGF

Aarhus AGF

5 2 8
3
Viborg

Viborg

4 2 7
4
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 0 5
5
Sonderjyske

Sonderjyske

5 -8 4
6
Brondby IF

Brondby IF

4 -3 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

5 7 10
2
Silkeborg

Silkeborg

4 -2 9
3
Odense BK

Odense BK

5 -1 5
4
Fredericia

Fredericia

5 -2 5
5
Randers FC

Randers FC

4 -1 4
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Danish Superliga Đội bóng G
1
Franculino Gluda Dju

Franculino Gluda Dju

Midtjylland 17
2
Tonni Adamsen

Tonni Adamsen

Silkeborg 14
3
Tobias Bech Kristensen

Tobias Bech Kristensen

Aarhus AGF 12
4
Callum McCowatt

Callum McCowatt

Silkeborg 11
5
Noah Ganaus

Noah Ganaus

Odense BK 11
6
Jordan Larsson

Jordan Larsson

FC Copenhagen 11
7
Jann-Fiete Arp

Jann-Fiete Arp

Odense BK 10
8
Aral Simsir

Aral Simsir

Midtjylland 9
9
Kristian Arnstad

Kristian Arnstad

Aarhus AGF 9
10
Prince Amoako Junior

Prince Amoako Junior

Nordsjaelland 8

Midtjylland

Đối đầu

Nordsjaelland

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Midtjylland
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Nordsjaelland
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.