Ousmane Diao 3’
Dario Osorio 7’
Aral Simsir 15’
Franculino Gluda Dju 44’
Franculino Gluda Dju 47’
Valdemar Byskov Andreasen 65’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
58%
42%
6
1
0
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Ousmane Diao
Dario Osorio
Aral Simsir
Franculino Gluda Dju
Stephen Acquah
Alexander Lind
Franculino Gluda Dju
Justin Janssen
Cho Gue-sung
Mark Brink
Caleb Yirenkyi
Dani Silva
Franculino Gluda Dju
Valdemar Byskov Andreasen
Kevin Mbabu
Dario Osorio
Malte Heyde
Juho Lähteenmäki
Paulinho
Victor Bak Jensen
Tobias Salquist
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
MCH Arena |
|---|---|
|
|
11,809 |
|
|
Herning, Denmark |
Trận đấu tiếp theo
17/05
12:00
Midtjylland
Brondby IF
17/05
12:00
Sonderjyske
Nordsjaelland
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Treo giò
Treo giò
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
6
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
4
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
22 | 23 | 50 | |
| 2 |
Midtjylland |
22 | 35 | 46 | |
| 3 |
Sonderjyske |
22 | 6 | 36 | |
| 4 |
Brondby IF |
22 | 9 | 34 | |
| 5 |
Viborg |
22 | 2 | 33 | |
| 6 |
Nordsjaelland |
22 | -2 | 31 | |
| 7 |
FC Copenhagen |
22 | 1 | 29 | |
| 8 |
Odense BK |
22 | -10 | 27 | |
| 9 |
Randers FC |
22 | -5 | 26 | |
| 10 |
Fredericia |
22 | -19 | 24 | |
| 11 |
Silkeborg |
22 | -21 | 19 | |
| 12 |
Vejle |
22 | -19 | 14 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
9 | 3 | 64 | |
| 2 |
Midtjylland |
9 | 2 | 60 | |
| 3 |
Nordsjaelland |
9 | 4 | 47 | |
| 4 |
Viborg |
9 | 0 | 44 | |
| 5 |
Sonderjyske |
9 | -8 | 44 | |
| 6 |
Brondby IF |
9 | -1 | 42 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Copenhagen |
9 | 17 | 48 | |
| 2 |
Odense BK |
9 | 2 | 41 | |
| 3 |
Silkeborg |
9 | -2 | 36 | |
| 4 |
Randers FC |
9 | -4 | 35 | |
| 5 |
Fredericia |
9 | -7 | 31 | |
| 6 |
Vejle |
9 | -6 | 21 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Champions League Qualification
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
11 | 12 | 25 | |
| 2 |
Midtjylland |
11 | 20 | 25 | |
| 3 |
Sonderjyske |
11 | 8 | 23 | |
| 4 |
Viborg |
11 | 4 | 19 | |
| 5 |
Nordsjaelland |
11 | 8 | 19 | |
| 6 |
Brondby IF |
11 | 5 | 18 | |
| 7 |
Odense BK |
11 | -4 | 15 | |
| 8 |
Randers FC |
11 | -3 | 14 | |
| 9 |
FC Copenhagen |
11 | -1 | 13 | |
| 10 |
Fredericia |
11 | -11 | 11 | |
| 11 |
Silkeborg |
11 | -8 | 11 | |
| 12 |
Vejle |
11 | -2 | 11 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nordsjaelland |
5 | 4 | 11 | |
| 2 |
Aarhus AGF |
4 | 1 | 6 | |
| 3 |
Midtjylland |
4 | 0 | 5 | |
| 4 |
Viborg |
5 | -2 | 4 | |
| 5 |
Sonderjyske |
4 | 0 | 4 | |
| 6 |
Brondby IF |
5 | 2 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Copenhagen |
4 | 10 | 9 | |
| 2 |
Odense BK |
4 | 3 | 9 | |
| 3 |
Silkeborg |
5 | 0 | 8 | |
| 4 |
Randers FC |
5 | -3 | 5 | |
| 5 |
Vejle |
5 | -2 | 5 | |
| 6 |
Fredericia |
4 | -5 | 2 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Champions League Qualification
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
11 | 11 | 25 | |
| 2 |
Midtjylland |
11 | 15 | 21 | |
| 3 |
Brondby IF |
11 | 4 | 16 | |
| 4 |
FC Copenhagen |
11 | 2 | 16 | |
| 5 |
Viborg |
11 | -2 | 14 | |
| 6 |
Sonderjyske |
11 | -2 | 13 | |
| 7 |
Fredericia |
11 | -8 | 13 | |
| 8 |
Nordsjaelland |
11 | -10 | 12 | |
| 9 |
Odense BK |
11 | -6 | 12 | |
| 10 |
Randers FC |
11 | -2 | 12 | |
| 11 |
Silkeborg |
11 | -13 | 8 | |
| 12 |
Vejle |
11 | -17 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Midtjylland |
5 | 2 | 9 | |
| 2 |
Aarhus AGF |
5 | 2 | 8 | |
| 3 |
Viborg |
4 | 2 | 7 | |
| 4 |
Nordsjaelland |
4 | 0 | 5 | |
| 5 |
Sonderjyske |
5 | -8 | 4 | |
| 6 |
Brondby IF |
4 | -3 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Copenhagen |
5 | 7 | 10 | |
| 2 |
Silkeborg |
4 | -2 | 9 | |
| 3 |
Odense BK |
5 | -1 | 5 | |
| 4 |
Fredericia |
5 | -2 | 5 | |
| 5 |
Randers FC |
4 | -1 | 4 | |
| 6 |
Vejle |
4 | -4 | 2 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Champions League Qualification
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Franculino Gluda Dju |
|
17 |
| 2 |
Tonni Adamsen |
|
14 |
| 3 |
Tobias Bech Kristensen |
|
12 |
| 4 |
Callum McCowatt |
|
11 |
| 5 |
Noah Ganaus |
|
11 |
| 6 |
Jordan Larsson |
|
11 |
| 7 |
Jann-Fiete Arp |
|
10 |
| 8 |
Aral Simsir |
|
9 |
| 9 |
Kristian Arnstad |
|
9 |
| 10 |
Prince Amoako Junior |
|
8 |
Midtjylland
Đối đầu
Nordsjaelland
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu