Alvyn Sanches 19’

Chris Bedia 60’

3’ Jonathan Asp Jensen

14’ L. Plange

33’ Óscar Clemente

36’ Óscar Clemente

85’ L. Plange

90’ L. Plange

92’ L. Plange

353’ Óscar Clemente

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Young Boys

60%

Grasshopper

40%

3 Sút trúng đích 10

7

1

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
3’
Jonathan Asp Jensen

Jonathan Asp Jensen

14’

L. Plange

Phạt đền

Alvyn Sanches

Alvyn Sanches

19’
1-2
1-3
33’
Óscar Clemente

Óscar Clemente

35’

Óscar Clemente

1-3
36’
Óscar Clemente

Óscar Clemente

36’

Óscar Clemente

Chris Bedia

Darian Males

45’
Chris Bedia

Chris Bedia

60’
2-3

Armin Gigovic

Dominik Pech

61’
64’

Salifou Diarrassouba

Samuel Sebastian Krasniqi

70’

Lovro Zvonarek

73’

Nikolas Marcel Cristiano Muci

Óscar Clemente

Alvyn Sanches

80’

Rayan Raveloson

Sandro Lauper

82’
2-4
85’
L. Plange

L. Plange

Rayan Raveloson

87’

Rayan Raveloson

88’
2-5
90’
L. Plange

L. Plange

2-6
92’
L. Plange

L. Plange

94’

Nico Rissi

Simone Stroscio

Kết thúc trận đấu
2-6
1-3
353’
Óscar Clemente

Óscar Clemente

Đối đầu

Xem tất cả
Young Boys
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Grasshopper
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Young Boys

33

5

48

11

Grasshopper

33

-25

27

6

Young Boys

35

3

48

5

Grasshopper

35

-28

27

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stade de Suisse Wankdorf Bern
Sức chứa
32,000
Địa điểm
Bern, Switzerland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Young Boys

60%

Grasshopper

40%

2 Kiến tạo 1
14 Tổng cú sút 18
3 Sút trúng đích 10
3 Cú sút bị chặn 2
7 Phạt góc 1
12 Đá phạt 6
35 Phá bóng 30
7 Phạm lỗi 11
4 Việt vị 5
390 Đường chuyền 272
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Young Boys

2

Grasshopper

6

6 Bàn thua 2
0 Phạt đền 1

Cú sút

14 Tổng cú sút 18
10 Sút trúng đích 10
1 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

3 Phản công nhanh 2
2 Cú sút phản công nhanh 2
1 Bàn từ phản công nhanh 1
4 Việt vị 5

Đường chuyền

390 Đường chuyền 272
287 Độ chính xác chuyền bóng 169
14 Đường chuyền quyết định 12
17 Tạt bóng 8
6 Độ chính xác tạt bóng 2
107 Chuyền dài 112
48 Độ chính xác chuyền dài 45

Tranh chấp & rê bóng

104 Tranh chấp 104
58 Tranh chấp thắng 46
15 Rê bóng 11
9 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 12
10 Cắt bóng 7
35 Phá bóng 30

Kỷ luật

7 Phạm lỗi 11
12 Bị phạm lỗi 6
0 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

157 Mất bóng 144

Kiểm soát bóng

Young Boys

55%

Grasshopper

45%

8 Tổng cú sút 10
1 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 2
23 Phá bóng 14
2 Việt vị 4
214 Đường chuyền 163
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Young Boys

1

Grasshopper

3

Cú sút

8 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 4
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 4

Đường chuyền

214 Đường chuyền 163
8 Đường chuyền quyết định 7
6 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 6
9 Cắt bóng 4
23 Phá bóng 14

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

92 Mất bóng 93

Kiểm soát bóng

Young Boys

65%

Grasshopper

35%

6 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 0
12 Phá bóng 16
2 Việt vị 1
176 Đường chuyền 109

Bàn thắng

Young Boys

1

Grasshopper

3

Cú sút

6 Tổng cú sút 8
6 Sút trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

176 Đường chuyền 109
6 Đường chuyền quyết định 5
11 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 6
1 Cắt bóng 3
12 Phá bóng 16

Kỷ luật

1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 51

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

33 38 74
2
St. Gallen

St. Gallen

33 24 60
3
Lugano

Lugano

33 12 57
4
FC Basel 1893

FC Basel 1893

33 6 53
5
FC Sion

FC Sion

33 16 52
6
Young Boys

Young Boys

33 5 48
7
Luzern

Luzern

33 3 40
8
Servette

Servette

33 0 40
9
Lausanne Sports

Lausanne Sports

33 -10 39
10
FC Zurich

FC Zurich

33 -18 34
11
Grasshopper

Grasshopper

33 -25 27
12
Winterthur

Winterthur

33 -51 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

35 35 74
2
St. Gallen

St. Gallen

35 22 63
3
Lugano

Lugano

35 14 63
4
FC Sion

FC Sion

35 21 58
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

35 6 56
6
Young Boys

Young Boys

35 3 48
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

35 6 46
2
Servette

Servette

35 4 46
3
Lausanne Sports

Lausanne Sports

35 -9 42
4
FC Zurich

FC Zurich

35 -21 35
5
Grasshopper

Grasshopper

35 -28 27
6
Winterthur

Winterthur

35 -53 20

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

17 22 38
2
Lugano

Lugano

16 12 33
3
St. Gallen

St. Gallen

17 13 32
4
FC Sion

FC Sion

17 13 30
5
Young Boys

Young Boys

16 16 28
6
FC Basel 1893

FC Basel 1893

16 10 27
7
Servette

Servette

17 4 22
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

16 1 20
9
FC Zurich

FC Zurich

17 -6 19
10
Luzern

Luzern

17 3 18
11
Grasshopper

Grasshopper

16 -6 14
12
Winterthur

Winterthur

16 -18 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lugano

Lugano

1 1 3
2
FC Basel 1893

FC Basel 1893

2 0 3
3
Thun

Thun

1 -1 0
4
St. Gallen

St. Gallen

1 -3 0
5
FC Sion

FC Sion

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Servette

Servette

1 2 3
2
Lausanne Sports

Lausanne Sports

2 1 3
3
Winterthur

Winterthur

1 0 1
4
Luzern

Luzern

0 0 0
5
FC Zurich

FC Zurich

0 0 0
6
Grasshopper

Grasshopper

2 -3 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

16 16 36
2
St. Gallen

St. Gallen

16 11 28
3
FC Basel 1893

FC Basel 1893

17 -4 26
4
Lugano

Lugano

17 0 24
5
FC Sion

FC Sion

16 3 22
6
Luzern

Luzern

16 0 22
7
Young Boys

Young Boys

17 -11 20
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

17 -11 19
9
Servette

Servette

16 -4 18
10
FC Zurich

FC Zurich

16 -12 15
11
Grasshopper

Grasshopper

17 -19 13
12
Winterthur

Winterthur

17 -33 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Sion

FC Sion

2 5 6
2
St. Gallen

St. Gallen

1 1 3
3
Lugano

Lugano

1 1 3
4
Thun

Thun

1 -2 0
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

2 3 6
2
Servette

Servette

1 2 3
3
FC Zurich

FC Zurich

2 -3 1
4
Lausanne Sports

Lausanne Sports

0 0 0
5
Grasshopper

Grasshopper

0 0 0
6
Winterthur

Winterthur

1 -2 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

Switzerland Super League Đội bóng G
1
Chris Bedia

Chris Bedia

Young Boys 16
2
Christian Fassnacht

Christian Fassnacht

Young Boys 15
3
Alessandro vogt

Alessandro vogt

St. Gallen 15
4
Miroslav Stevanović

Miroslav Stevanović

Servette 13
5
Elmin Rastoder

Elmin Rastoder

Thun 13
6
Rilind Nivokazi

Rilind Nivokazi

FC Sion 13
7
Philippe Paulin Keny

Philippe Paulin Keny

FC Zurich 13
8
Matteo Di Giusto

Matteo Di Giusto

Luzern 12
9
Florian Aye

Florian Aye

Servette 11
10
Kevin Behrens

Kevin Behrens

Lugano 11

Young Boys

Đối đầu

Grasshopper

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Young Boys
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Grasshopper
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.