1 2

Kết thúc

Alvyn Sanches 7’

50’ Valmir Matoshi

61’ Lucien Dähler

80’ Nils·Reichmuth

Tỷ lệ kèo

1

451

X

17

2

1.02

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Young Boys

52%

Thun

48%

6 Sút trúng đích 5

3

7

4

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Alvyn Sanches

Alvyn Sanches

7’
1-0
10’

Marco Burki

22’

Elmin Rastoder

Edimilson Fernandes

28’
45’

Valmir Matoshi

Kastriot Imeri

47’

Elmin Rastoder

1-1
50’
Valmir Matoshi

Valmir Matoshi

1-2
61’
Lucien Dähler

Lucien Dähler

62’

Lucien Dähler

64’

Justin·Roth

68’

Christopher Ibayi

Elmin Rastoder

73’

Furkan Dursun

Brighton Labeau

Loris Benito

74’

Darian Males

Alvyn Sanches

75’

Chris Bedia

Samuel Essende

79’
1-2
80’
Nils·Reichmuth

Nils·Reichmuth

Christian Fassnacht

84’

Dominik Pech

Yan Valery

85’
85’

Noah Manuel Rupp

Justin·Roth

88’

Michael Heule

Darian Males

94’
Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Young Boys
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Thun
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Thun

33

38

74

6

Young Boys

33

5

48

1

Thun

36

33

74

6

Young Boys

36

6

51

Trận đấu tiếp theo

14/05
10:30

Thun

Thun

Young Boys

Young Boys

14/05
10:30

Thun

Thun

Young Boys

Young Boys

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Young Boys

52%

Thun

48%

0 Kiến tạo 2
14 Tổng cú sút 16
6 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 6
3 Phạt góc 7
17 Đá phạt 1
35 Phá bóng 23
16 Phạm lỗi 17
1 Việt vị 2
346 Đường chuyền 328
4 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Young Boys

1

Thun

2

2 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

14 Tổng cú sút 16
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Việt vị 2

Đường chuyền

346 Đường chuyền 328
259 Độ chính xác chuyền bóng 234
9 Đường chuyền quyết định 7
16 Tạt bóng 14
3 Độ chính xác tạt bóng 2
111 Chuyền dài 109
44 Độ chính xác chuyền dài 46

Tranh chấp & rê bóng

134 Tranh chấp 134
74 Tranh chấp thắng 60
8 Rê bóng 16
5 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 20
8 Cắt bóng 7
35 Phá bóng 23

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 17
17 Bị phạm lỗi 15
4 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

149 Mất bóng 152

Kiểm soát bóng

Young Boys

56%

Thun

44%

6 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 6
17 Phá bóng 11
0 Việt vị 1
221 Đường chuyền 169
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Young Boys

1

Thun

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 7
0 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

221 Đường chuyền 169
4 Đường chuyền quyết định 3
9 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 13
5 Cắt bóng 3
17 Phá bóng 11

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

79 Mất bóng 75

Kiểm soát bóng

Young Boys

48%

Thun

52%

9 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 1
12 Phá bóng 15
0 Việt vị 1
135 Đường chuyền 148
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Young Boys

0

Thun

2

Cú sút

9 Tổng cú sút 9
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

135 Đường chuyền 148
6 Đường chuyền quyết định 5
7 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 10
2 Cắt bóng 3
12 Phá bóng 15

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 73

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

33 38 74
2
St. Gallen

St. Gallen

33 24 60
3
Lugano

Lugano

33 12 57
4
FC Basel 1893

FC Basel 1893

33 6 53
5
FC Sion

FC Sion

33 16 52
6
Young Boys

Young Boys

33 5 48
7
Luzern

Luzern

33 3 40
8
Servette

Servette

33 0 40
9
Lausanne Sports

Lausanne Sports

33 -10 39
10
FC Zurich

FC Zurich

33 -18 34
11
Grasshopper

Grasshopper

33 -25 27
12
Winterthur

Winterthur

33 -51 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

36 33 74
2
St. Gallen

St. Gallen

36 23 66
3
Lugano

Lugano

36 13 63
4
FC Sion

FC Sion

36 23 61
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

36 3 56
6
Young Boys

Young Boys

36 6 51
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

36 6 47
2
Servette

Servette

36 4 47
3
Lausanne Sports

Lausanne Sports

36 -10 42
4
FC Zurich

FC Zurich

36 -20 38
5
Grasshopper

Grasshopper

36 -29 27
6
Winterthur

Winterthur

36 -52 23

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

17 22 38
2
Lugano

Lugano

16 12 33
3
St. Gallen

St. Gallen

17 13 32
4
FC Sion

FC Sion

17 13 30
5
Young Boys

Young Boys

16 16 28
6
FC Basel 1893

FC Basel 1893

16 10 27
7
Servette

Servette

17 4 22
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

16 1 20
9
FC Zurich

FC Zurich

17 -6 19
10
Luzern

Luzern

17 3 18
11
Grasshopper

Grasshopper

16 -6 14
12
Winterthur

Winterthur

16 -18 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lugano

Lugano

2 0 3
2
FC Sion

FC Sion

1 2 3
3
FC Basel 1893

FC Basel 1893

2 0 3
4
Young Boys

Young Boys

2 2 3
5
Thun

Thun

1 -1 0
6
St. Gallen

St. Gallen

1 -3 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Winterthur

Winterthur

2 1 4
2
Servette

Servette

1 2 3
3
Lausanne Sports

Lausanne Sports

2 1 3
4
FC Zurich

FC Zurich

1 1 3
5
Luzern

Luzern

1 0 1
6
Grasshopper

Grasshopper

2 -3 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

16 16 36
2
St. Gallen

St. Gallen

16 11 28
3
FC Basel 1893

FC Basel 1893

17 -4 26
4
Lugano

Lugano

17 0 24
5
FC Sion

FC Sion

16 3 22
6
Luzern

Luzern

16 0 22
7
Young Boys

Young Boys

17 -11 20
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

17 -11 19
9
Servette

Servette

16 -4 18
10
FC Zurich

FC Zurich

16 -12 15
11
Grasshopper

Grasshopper

17 -19 13
12
Winterthur

Winterthur

17 -33 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
St. Gallen

St. Gallen

2 2 6
2
FC Sion

FC Sion

2 5 6
3
Lugano

Lugano

1 1 3
4
Thun

Thun

2 -4 0
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

1 -3 0
6
Young Boys

Young Boys

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

2 3 6
2
Servette

Servette

2 2 4
3
FC Zurich

FC Zurich

2 -3 1
4
Lausanne Sports

Lausanne Sports

1 -1 0
5
Grasshopper

Grasshopper

1 -1 0
6
Winterthur

Winterthur

1 -2 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

Switzerland Super League Đội bóng G
1
Chris Bedia

Chris Bedia

Young Boys 16
2
Christian Fassnacht

Christian Fassnacht

Young Boys 15
3
Alessandro vogt

Alessandro vogt

St. Gallen 15
4
Miroslav Stevanović

Miroslav Stevanović

Servette 14
5
Elmin Rastoder

Elmin Rastoder

Thun 13
6
Rilind Nivokazi

Rilind Nivokazi

FC Sion 13
7
Philippe Paulin Keny

Philippe Paulin Keny

FC Zurich 13
8
Matteo Di Giusto

Matteo Di Giusto

Luzern 12
9
Florian Aye

Florian Aye

Servette 11
10
Kevin Behrens

Kevin Behrens

Lugano 11

Young Boys

Đối đầu

Thun

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Young Boys
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Thun
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

451
17
1.02
36
12.5
1.03
45.97
5.17
1.16
41
8.5
1.04
227
7.5
1.06
2.1
3.75
2.6
126
13
1.04
41
10.5
1.04
101
7.5
1.05
100
9.25
1.06
227
7.5
1.06
260
9.4
1.03
20
6
1.15
473
12.5
1.01
41
10.5
1.04
29.71
5.54
1.2

Chủ nhà

Đội khách

0 0.77
0 1.02
+0.25 4.54
-0.25 0.1
+0.5 1.3
-0.5 0.57
+0.25 5
-0.25 0.11
+0.25 0.9
-0.25 0.88
+0.25 0.8
-0.25 0.81
+0.25 4.8
-0.25 0.08
0 0.66
0 1.12
0 0.65
0 1.15
+0.25 5
-0.25 0.11
0 0.82
0 1.11
0 0.84
0 1.06
+0.5 11.58
-0.5 0.02
+0.25 5
-0.25 0.1
0 0.78
0 1.1

Xỉu

Tài

U 3.5 0.35
O 3.5 2.1
U 3.5 0.09
O 3.5 4.76
U 3.5 0.49
O 3.5 1.58
U 2.5 1.2
O 2.5 0.55
U 3.5 0.08
O 3.5 6.25
U 3.25 0.78
O 3.25 0.94
U 2.5 1.6
O 2.5 0.44
U 3.5 0.11
O 3.5 4.5
U 3.5 0.34
O 3.5 2.1
U 3.5 0.13
O 3.5 4.4
U 3.5 0.08
O 3.5 6.25
U 3.5 0.07
O 3.5 6.66
U 3.5 0.4
O 3.5 2
U 3.5 0.08
O 3.5 6.09
U 3.5 0.11
O 3.5 4.76
U 3.5 0.36
O 3.5 2.26

Xỉu

Tài

U 7.5 1
O 7.5 0.72
U 8 0.93
O 8 0.78
U 8.5 0.53
O 8.5 1.4
U 7.5 1.47
O 7.5 0.46
U 8 1.31
O 8 1.06

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.