Alvyn Sanches 7’
50’ Valmir Matoshi
61’ Lucien Dähler
80’ Nils·Reichmuth
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
52%
48%
3
7
4
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Alvyn Sanches
Marco Burki
Elmin Rastoder
Edimilson Fernandes
Valmir Matoshi
Kastriot Imeri
Elmin Rastoder
Valmir Matoshi
Lucien Dähler
Lucien Dähler
Justin·Roth
Christopher Ibayi
Elmin Rastoder
Furkan Dursun
Brighton Labeau
Loris Benito
Darian Males
Alvyn Sanches
Chris Bedia
Samuel Essende
Nils·Reichmuth
Christian Fassnacht
Dominik Pech
Yan Valery
Noah Manuel Rupp
Justin·Roth
Michael Heule
Darian Males
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
14/05
10:30
Thun
Young Boys
14/05
10:30
Thun
Young Boys
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
33 | 38 | 74 | |
| 2 |
St. Gallen |
33 | 24 | 60 | |
| 3 |
Lugano |
33 | 12 | 57 | |
| 4 |
FC Basel 1893 |
33 | 6 | 53 | |
| 5 |
FC Sion |
33 | 16 | 52 | |
| 6 |
Young Boys |
33 | 5 | 48 | |
| 7 |
Luzern |
33 | 3 | 40 | |
| 8 |
Servette |
33 | 0 | 40 | |
| 9 |
Lausanne Sports |
33 | -10 | 39 | |
| 10 |
FC Zurich |
33 | -18 | 34 | |
| 11 |
Grasshopper |
33 | -25 | 27 | |
| 12 |
Winterthur |
33 | -51 | 19 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
36 | 33 | 74 | |
| 2 |
St. Gallen |
36 | 23 | 66 | |
| 3 |
Lugano |
36 | 13 | 63 | |
| 4 |
FC Sion |
36 | 23 | 61 | |
| 5 |
FC Basel 1893 |
36 | 3 | 56 | |
| 6 |
Young Boys |
36 | 6 | 51 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Luzern |
36 | 6 | 47 | |
| 2 |
Servette |
36 | 4 | 47 | |
| 3 |
Lausanne Sports |
36 | -10 | 42 | |
| 4 |
FC Zurich |
36 | -20 | 38 | |
| 5 |
Grasshopper |
36 | -29 | 27 | |
| 6 |
Winterthur |
36 | -52 | 23 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
17 | 22 | 38 | |
| 2 |
Lugano |
16 | 12 | 33 | |
| 3 |
St. Gallen |
17 | 13 | 32 | |
| 4 |
FC Sion |
17 | 13 | 30 | |
| 5 |
Young Boys |
16 | 16 | 28 | |
| 6 |
FC Basel 1893 |
16 | 10 | 27 | |
| 7 |
Servette |
17 | 4 | 22 | |
| 8 |
Lausanne Sports |
16 | 1 | 20 | |
| 9 |
FC Zurich |
17 | -6 | 19 | |
| 10 |
Luzern |
17 | 3 | 18 | |
| 11 |
Grasshopper |
16 | -6 | 14 | |
| 12 |
Winterthur |
16 | -18 | 10 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lugano |
2 | 0 | 3 | |
| 2 |
FC Sion |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
FC Basel 1893 |
2 | 0 | 3 | |
| 4 |
Young Boys |
2 | 2 | 3 | |
| 5 |
Thun |
1 | -1 | 0 | |
| 6 |
St. Gallen |
1 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Winterthur |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
Servette |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
Lausanne Sports |
2 | 1 | 3 | |
| 4 |
FC Zurich |
1 | 1 | 3 | |
| 5 |
Luzern |
1 | 0 | 1 | |
| 6 |
Grasshopper |
2 | -3 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
16 | 16 | 36 | |
| 2 |
St. Gallen |
16 | 11 | 28 | |
| 3 |
FC Basel 1893 |
17 | -4 | 26 | |
| 4 |
Lugano |
17 | 0 | 24 | |
| 5 |
FC Sion |
16 | 3 | 22 | |
| 6 |
Luzern |
16 | 0 | 22 | |
| 7 |
Young Boys |
17 | -11 | 20 | |
| 8 |
Lausanne Sports |
17 | -11 | 19 | |
| 9 |
Servette |
16 | -4 | 18 | |
| 10 |
FC Zurich |
16 | -12 | 15 | |
| 11 |
Grasshopper |
17 | -19 | 13 | |
| 12 |
Winterthur |
17 | -33 | 9 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
St. Gallen |
2 | 2 | 6 | |
| 2 |
FC Sion |
2 | 5 | 6 | |
| 3 |
Lugano |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
Thun |
2 | -4 | 0 | |
| 5 |
FC Basel 1893 |
1 | -3 | 0 | |
| 6 |
Young Boys |
1 | -1 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Luzern |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Servette |
2 | 2 | 4 | |
| 3 |
FC Zurich |
2 | -3 | 1 | |
| 4 |
Lausanne Sports |
1 | -1 | 0 | |
| 5 |
Grasshopper |
1 | -1 | 0 | |
| 6 |
Winterthur |
1 | -2 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Chris Bedia |
|
16 |
| 2 |
Christian Fassnacht |
|
15 |
| 3 |
Alessandro vogt |
|
15 |
| 4 |
Miroslav Stevanović |
|
14 |
| 5 |
Elmin Rastoder |
|
13 |
| 6 |
Rilind Nivokazi |
|
13 |
| 7 |
Philippe Paulin Keny |
|
13 |
| 8 |
Matteo Di Giusto |
|
12 |
| 9 |
Florian Aye |
|
11 |
| 10 |
Kevin Behrens |
|
11 |
Young Boys
Đối đầu
Thun
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu