1 3

Kết thúc

Hannes Delcroix 50’

44’ Andrej Vasovic

63’ Oscar Kabwit

90’+4 Matteo Di Giusto

Tỷ lệ kèo

1

351

X

13

2

1.03

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Lugano

64%

Luzern

36%

4 Sút trúng đích 4

4

3

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

40’
1-0
0-1
44’
Andrej Vasovic

Andrej Vasovic

Hicham Mahou

Kevin Behrens

45’
Hannes Delcroix

Hannes Delcroix

50’
1-1

Mohamed Belhadj Mahmoud

Yanis Cimignani

61’
1-2
63’
Oscar Kabwit

Oscar Kabwit

66’

Bung Meng Freimann

68’

Levin Winkler

Tyron Owusu

Martim Marques

Hannes Delcroix

78’
78’

Lars Villiger

Adrian Grbić

84’

Severin Ottiger

Oscar Kabwit

85’

Lars Villiger

88’

Adrian Bajrami

Ahmed Kendouci

Anto Grgic

90’

Elias Pihlstrom

93’
1-3
94’
Matteo Di Giusto

Matteo Di Giusto

Kết thúc trận đấu
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
Lugano
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Luzern
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Lugano

33

12

57

7

Luzern

33

3

40

3

Lugano

35

14

63

1

Luzern

35

6

46

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Cornaredo
Sức chứa
6,390
Địa điểm
Lugano, Switzerland

Trận đấu tiếp theo

10/05
01:30

Luzern

Luzern

Servette

Servette

14/05
21:30

FC Sion

FC Sion

Lugano

Lugano

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Lugano

64%

Luzern

36%

1 Kiến tạo 2
11 Tổng cú sút 16
4 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 5
4 Phạt góc 3
1 Đá phạt 1
11 Phá bóng 15
9 Phạm lỗi 14
2 Việt vị 0
552 Đường chuyền 313
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Lugano

1

Luzern

3

3 Bàn thua 1

Cú sút

11 Tổng cú sút 16
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

552 Đường chuyền 313
468 Độ chính xác chuyền bóng 235
9 Đường chuyền quyết định 11
19 Tạt bóng 9
5 Độ chính xác tạt bóng 4
88 Chuyền dài 87
44 Độ chính xác chuyền dài 39

Tranh chấp & rê bóng

82 Tranh chấp 82
46 Tranh chấp thắng 36
11 Rê bóng 8
4 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 10
7 Cắt bóng 13
11 Phá bóng 15

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 14
14 Bị phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

130 Mất bóng 117

Kiểm soát bóng

Lugano

65%

Luzern

35%

6 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 3
3 Phá bóng 5
2 Việt vị 0
322 Đường chuyền 173

Bàn thắng

Lugano

0

Luzern

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

322 Đường chuyền 173
5 Đường chuyền quyết định 3
5 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 2
1 Cắt bóng 4
3 Phá bóng 5

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

59 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

Lugano

63%

Luzern

37%

5 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2
8 Phá bóng 10
230 Đường chuyền 140
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Lugano

1

Luzern

2

Cú sút

5 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

230 Đường chuyền 140
4 Đường chuyền quyết định 8
14 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 8
6 Cắt bóng 9
8 Phá bóng 10

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

33 38 74
2
St. Gallen

St. Gallen

33 24 60
3
Lugano

Lugano

33 12 57
4
FC Basel 1893

FC Basel 1893

33 6 53
5
FC Sion

FC Sion

33 16 52
6
Young Boys

Young Boys

33 5 48
7
Luzern

Luzern

33 3 40
8
Servette

Servette

33 0 40
9
Lausanne Sports

Lausanne Sports

33 -10 39
10
FC Zurich

FC Zurich

33 -18 34
11
Grasshopper

Grasshopper

33 -25 27
12
Winterthur

Winterthur

33 -51 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

35 35 74
2
St. Gallen

St. Gallen

35 22 63
3
Lugano

Lugano

35 14 63
4
FC Sion

FC Sion

35 21 58
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

35 6 56
6
Young Boys

Young Boys

35 3 48
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

35 6 46
2
Servette

Servette

35 4 46
3
Lausanne Sports

Lausanne Sports

35 -9 42
4
FC Zurich

FC Zurich

35 -21 35
5
Grasshopper

Grasshopper

35 -28 27
6
Winterthur

Winterthur

35 -53 20

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

17 22 38
2
Lugano

Lugano

16 12 33
3
St. Gallen

St. Gallen

17 13 32
4
FC Sion

FC Sion

17 13 30
5
Young Boys

Young Boys

16 16 28
6
FC Basel 1893

FC Basel 1893

16 10 27
7
Servette

Servette

17 4 22
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

16 1 20
9
FC Zurich

FC Zurich

17 -6 19
10
Luzern

Luzern

17 3 18
11
Grasshopper

Grasshopper

16 -6 14
12
Winterthur

Winterthur

16 -18 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lugano

Lugano

1 1 3
2
FC Basel 1893

FC Basel 1893

2 0 3
3
Thun

Thun

1 -1 0
4
St. Gallen

St. Gallen

1 -3 0
5
FC Sion

FC Sion

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Servette

Servette

1 2 3
2
Lausanne Sports

Lausanne Sports

2 1 3
3
Winterthur

Winterthur

1 0 1
4
Luzern

Luzern

0 0 0
5
FC Zurich

FC Zurich

0 0 0
6
Grasshopper

Grasshopper

2 -3 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

16 16 36
2
St. Gallen

St. Gallen

16 11 28
3
FC Basel 1893

FC Basel 1893

17 -4 26
4
Lugano

Lugano

17 0 24
5
FC Sion

FC Sion

16 3 22
6
Luzern

Luzern

16 0 22
7
Young Boys

Young Boys

17 -11 20
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

17 -11 19
9
Servette

Servette

16 -4 18
10
FC Zurich

FC Zurich

16 -12 15
11
Grasshopper

Grasshopper

17 -19 13
12
Winterthur

Winterthur

17 -33 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Sion

FC Sion

2 5 6
2
St. Gallen

St. Gallen

1 1 3
3
Lugano

Lugano

1 1 3
4
Thun

Thun

1 -2 0
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

2 3 6
2
Servette

Servette

1 2 3
3
FC Zurich

FC Zurich

2 -3 1
4
Lausanne Sports

Lausanne Sports

0 0 0
5
Grasshopper

Grasshopper

0 0 0
6
Winterthur

Winterthur

1 -2 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

Switzerland Super League Đội bóng G
1
Chris Bedia

Chris Bedia

Young Boys 16
2
Christian Fassnacht

Christian Fassnacht

Young Boys 15
3
Alessandro vogt

Alessandro vogt

St. Gallen 15
4
Miroslav Stevanović

Miroslav Stevanović

Servette 13
5
Elmin Rastoder

Elmin Rastoder

Thun 13
6
Rilind Nivokazi

Rilind Nivokazi

FC Sion 13
7
Philippe Paulin Keny

Philippe Paulin Keny

FC Zurich 13
8
Matteo Di Giusto

Matteo Di Giusto

Luzern 12
9
Florian Aye

Florian Aye

Servette 11
10
Kevin Behrens

Kevin Behrens

Lugano 11

Lugano

Đối đầu

Luzern

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Lugano
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Luzern
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

351
13
1.03
36
12
1.03
95.34
6.31
1.1
2
3.4
3
300
8.5
1.04
2.1
3.3
3.2
36
12
1.03
126
7.5
1.04
100
9
1.06
300
9.8
1.03
155
8.4
1.04
38
10.1
1.08
222
9
1.04
36
12
1.03
26.37
5
1.23

Chủ nhà

Đội khách

0 0.62
0 1.25
+0.25 4.76
-0.25 0.09
+0.5 0.91
-0.5 0.8
+0.25 6.25
-0.25 0.07
+0.25 0.74
-0.25 0.87
+0.25 5
-0.25 0.09
0 0.63
0 1.17
+0.5 1.1
-0.5 0.73
+0.25 7.69
-0.25 0.04
0 0.78
0 1.16
-0.25 0.07
+0.25 5.85
0 0.65
0 1.18
+0.25 5
-0.25 0.1
0 0.74
0 1.15

Xỉu

Tài

U 3.5 0.07
O 3.5 7.75
U 3.5 0.1
O 3.5 4.16
U 3.5 0.24
O 3.5 2.96
U 2.5 1.05
O 2.5 0.65
U 3.5 0.09
O 3.5 5.88
U 2.5 1.1
O 2.5 0.67
U 3.5 0.08
O 3.5 4.8
U 3.5 0.2
O 3.5 3.2
U 3.5 0.13
O 3.5 4.4
U 3.5 0.06
O 3.5 7.14
U 3.5 0.11
O 3.5 5.26
U 3.5 0.13
O 3.5 4.3
U 3.5 0.1
O 3.5 5.47
U 3.5 0.1
O 3.5 5
U 3.5 0.18
O 3.5 4.2

Xỉu

Tài

U 7.5 0.57
O 7.5 1.25
U 7 1.3
O 7 0.6
U 7.5 0.6
O 7.5 1.2
U 7.5 0.79
O 7.5 0.99
U 7 0.57
O 7 1.33

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.