Chris Bedia 71’
59’ Thomas Lopes
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
64%
36%
7
6
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảDavid Douline
Loris Benito
Thomas Lopes
Malek Ishuayed
Armin Gigovic
Chris Bedia
Joel Almada Monteiro
Gregory Wüthrich
Thomas Lopes
Dominik Pech
Armin Gigovic
Chris Bedia
Steve Rouiller
Chris Bedia
Phạt đền
Ebrima Colley
Alvyn Sanches
Lamine Fomba
David Douline
loun srdanovic
Houboulang Mendes
Lamine Fomba
Lilian Njoh
Junior Kadile
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade de Suisse Wankdorf Bern |
|---|---|
|
|
32,000 |
|
|
Bern, Switzerland |
Trận đấu tiếp theo
10/05
21:30
Young Boys
FC Basel 1893
10/05
01:30
Luzern
Servette
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Treo giò
Treo giò
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
64%
36%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
33 | 38 | 74 | |
| 2 |
St. Gallen |
33 | 24 | 60 | |
| 3 |
Lugano |
33 | 12 | 57 | |
| 4 |
FC Basel 1893 |
33 | 6 | 53 | |
| 5 |
FC Sion |
33 | 16 | 52 | |
| 6 |
Young Boys |
33 | 5 | 48 | |
| 7 |
Luzern |
33 | 3 | 40 | |
| 8 |
Servette |
33 | 0 | 40 | |
| 9 |
Lausanne Sports |
33 | -10 | 39 | |
| 10 |
FC Zurich |
33 | -18 | 34 | |
| 11 |
Grasshopper |
33 | -25 | 27 | |
| 12 |
Winterthur |
33 | -51 | 19 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
35 | 35 | 74 | |
| 2 |
St. Gallen |
35 | 22 | 63 | |
| 3 |
Lugano |
35 | 14 | 63 | |
| 4 |
FC Sion |
35 | 21 | 58 | |
| 5 |
FC Basel 1893 |
35 | 6 | 56 | |
| 6 |
Young Boys |
35 | 3 | 48 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Luzern |
35 | 6 | 46 | |
| 2 |
Servette |
35 | 4 | 46 | |
| 3 |
Lausanne Sports |
35 | -9 | 42 | |
| 4 |
FC Zurich |
35 | -21 | 35 | |
| 5 |
Grasshopper |
35 | -28 | 27 | |
| 6 |
Winterthur |
35 | -53 | 20 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
17 | 22 | 38 | |
| 2 |
Lugano |
16 | 12 | 33 | |
| 3 |
St. Gallen |
17 | 13 | 32 | |
| 4 |
FC Sion |
17 | 13 | 30 | |
| 5 |
Young Boys |
16 | 16 | 28 | |
| 6 |
FC Basel 1893 |
16 | 10 | 27 | |
| 7 |
Servette |
17 | 4 | 22 | |
| 8 |
Lausanne Sports |
16 | 1 | 20 | |
| 9 |
FC Zurich |
17 | -6 | 19 | |
| 10 |
Luzern |
17 | 3 | 18 | |
| 11 |
Grasshopper |
16 | -6 | 14 | |
| 12 |
Winterthur |
16 | -18 | 10 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lugano |
1 | 1 | 3 | |
| 2 |
FC Basel 1893 |
2 | 0 | 3 | |
| 3 |
Thun |
1 | -1 | 0 | |
| 4 |
St. Gallen |
1 | -3 | 0 | |
| 5 |
FC Sion |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Young Boys |
1 | -1 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Servette |
1 | 2 | 3 | |
| 2 |
Lausanne Sports |
2 | 1 | 3 | |
| 3 |
Winterthur |
1 | 0 | 1 | |
| 4 |
Luzern |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
FC Zurich |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Grasshopper |
2 | -3 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
16 | 16 | 36 | |
| 2 |
St. Gallen |
16 | 11 | 28 | |
| 3 |
FC Basel 1893 |
17 | -4 | 26 | |
| 4 |
Lugano |
17 | 0 | 24 | |
| 5 |
FC Sion |
16 | 3 | 22 | |
| 6 |
Luzern |
16 | 0 | 22 | |
| 7 |
Young Boys |
17 | -11 | 20 | |
| 8 |
Lausanne Sports |
17 | -11 | 19 | |
| 9 |
Servette |
16 | -4 | 18 | |
| 10 |
FC Zurich |
16 | -12 | 15 | |
| 11 |
Grasshopper |
17 | -19 | 13 | |
| 12 |
Winterthur |
17 | -33 | 9 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Sion |
2 | 5 | 6 | |
| 2 |
St. Gallen |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
Lugano |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
Thun |
1 | -2 | 0 | |
| 5 |
FC Basel 1893 |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Young Boys |
1 | -1 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Luzern |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Servette |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
FC Zurich |
2 | -3 | 1 | |
| 4 |
Lausanne Sports |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Grasshopper |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Winterthur |
1 | -2 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Chris Bedia |
|
16 |
| 2 |
Christian Fassnacht |
|
15 |
| 3 |
Alessandro vogt |
|
15 |
| 4 |
Miroslav Stevanović |
|
13 |
| 5 |
Elmin Rastoder |
|
13 |
| 6 |
Rilind Nivokazi |
|
13 |
| 7 |
Philippe Paulin Keny |
|
13 |
| 8 |
Matteo Di Giusto |
|
12 |
| 9 |
Florian Aye |
|
11 |
| 10 |
Kevin Behrens |
|
11 |
Young Boys
Đối đầu
Servette
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu