2 2

Kết thúc

Brighton Labeau 48’

Leonardo Bertone 55’

Genís Montolio 62’

37’ Lukas Görtler

90’+5 Christian Witzig

Tỷ lệ kèo

1

1.22

X

4.75

2

23

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Thun

51%

St. Gallen

49%

6 Sút trúng đích 4

6

4

5

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Kastriot Imeri

3’
11’

Aliou Balde

Marco Burki

11’
22’

Hugo Vandermersch

36’

Aliou Balde

Jan Bamert

37’
37’

Lukas Görtler

Phạt đền

Brighton Labeau

Brighton Labeau

48’
1-1

Valmir Matoshi

50’

Leonardo Bertone

Phạt đền

55’
Genís Montolio

Genís Montolio

62’
2-1
69’

Diego Besio

Aliou Balde

Franz-Ethan Meichtry

Kastriot Imeri

72’

Nils·Reichmuth

Valmir Matoshi

77’
82’

Tiemoko Ouattara

Alessandro vogt

Leonardo Bertone

83’

Furkan Dursun

Elmin Rastoder

88’

Mauro Lustrinelli

92’

Mauro Lustrinelli

94’
2-2
95’
Christian Witzig

Christian Witzig

Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Thun
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
St. Gallen
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Thun

33

38

74

2

St. Gallen

33

24

60

1

Thun

35

35

74

2

St. Gallen

35

22

63

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Thun

51%

St. Gallen

49%

1 Kiến tạo 0
11 Tổng cú sút 16
6 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 8
6 Phạt góc 4
11 Đá phạt 24
35 Phá bóng 51
25 Phạm lỗi 12
3 Việt vị 4
293 Đường chuyền 295
5 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Thun

2

St. Gallen

2

2 Bàn thua 2
1 Phạt đền 1

Cú sút

11 Tổng cú sút 16
4 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 8

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
3 Việt vị 4

Đường chuyền

293 Đường chuyền 295
194 Độ chính xác chuyền bóng 204
9 Đường chuyền quyết định 11
18 Tạt bóng 15
5 Độ chính xác tạt bóng 4
142 Chuyền dài 126
63 Độ chính xác chuyền dài 46

Tranh chấp & rê bóng

115 Tranh chấp 115
57 Tranh chấp thắng 58
9 Rê bóng 15
7 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 9
5 Cắt bóng 5
35 Phá bóng 51

Kỷ luật

25 Phạm lỗi 12
11 Bị phạm lỗi 24
5 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

160 Mất bóng 148

Kiểm soát bóng

Thun

48%

St. Gallen

52%

3 Tổng cú sút 10
1 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 6
19 Phá bóng 20
1 Việt vị 3
151 Đường chuyền 157
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Thun

0

St. Gallen

1

Cú sút

3 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

1 Việt vị 3

Đường chuyền

151 Đường chuyền 157
3 Đường chuyền quyết định 7
7 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 5
3 Cắt bóng 2
19 Phá bóng 20

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

76 Mất bóng 77

Kiểm soát bóng

Thun

54%

St. Gallen

46%

8 Tổng cú sút 7
5 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 3
11 Phá bóng 27
2 Việt vị 1
146 Đường chuyền 144
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Thun

2

St. Gallen

1

Cú sút

8 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

146 Đường chuyền 144
6 Đường chuyền quyết định 3
10 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 4
3 Cắt bóng 3
11 Phá bóng 27

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

82 Mất bóng 71

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

33 38 74
2
St. Gallen

St. Gallen

33 24 60
3
Lugano

Lugano

33 12 57
4
FC Basel 1893

FC Basel 1893

33 6 53
5
FC Sion

FC Sion

33 16 52
6
Young Boys

Young Boys

33 5 48
7
Luzern

Luzern

33 3 40
8
Servette

Servette

33 0 40
9
Lausanne Sports

Lausanne Sports

33 -10 39
10
FC Zurich

FC Zurich

33 -18 34
11
Grasshopper

Grasshopper

33 -25 27
12
Winterthur

Winterthur

33 -51 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

35 35 74
2
St. Gallen

St. Gallen

35 22 63
3
Lugano

Lugano

35 14 63
4
FC Sion

FC Sion

35 21 58
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

35 6 56
6
Young Boys

Young Boys

35 3 48
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

35 6 46
2
Servette

Servette

35 4 46
3
Lausanne Sports

Lausanne Sports

35 -9 42
4
FC Zurich

FC Zurich

35 -21 35
5
Grasshopper

Grasshopper

35 -28 27
6
Winterthur

Winterthur

35 -53 20

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

17 22 38
2
Lugano

Lugano

16 12 33
3
St. Gallen

St. Gallen

17 13 32
4
FC Sion

FC Sion

17 13 30
5
Young Boys

Young Boys

16 16 28
6
FC Basel 1893

FC Basel 1893

16 10 27
7
Servette

Servette

17 4 22
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

16 1 20
9
FC Zurich

FC Zurich

17 -6 19
10
Luzern

Luzern

17 3 18
11
Grasshopper

Grasshopper

16 -6 14
12
Winterthur

Winterthur

16 -18 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lugano

Lugano

1 1 3
2
FC Basel 1893

FC Basel 1893

2 0 3
3
Thun

Thun

1 -1 0
4
St. Gallen

St. Gallen

1 -3 0
5
FC Sion

FC Sion

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Servette

Servette

1 2 3
2
Lausanne Sports

Lausanne Sports

2 1 3
3
Winterthur

Winterthur

1 0 1
4
Luzern

Luzern

0 0 0
5
FC Zurich

FC Zurich

0 0 0
6
Grasshopper

Grasshopper

2 -3 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

16 16 36
2
St. Gallen

St. Gallen

16 11 28
3
FC Basel 1893

FC Basel 1893

17 -4 26
4
Lugano

Lugano

17 0 24
5
FC Sion

FC Sion

16 3 22
6
Luzern

Luzern

16 0 22
7
Young Boys

Young Boys

17 -11 20
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

17 -11 19
9
Servette

Servette

16 -4 18
10
FC Zurich

FC Zurich

16 -12 15
11
Grasshopper

Grasshopper

17 -19 13
12
Winterthur

Winterthur

17 -33 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Sion

FC Sion

2 5 6
2
St. Gallen

St. Gallen

1 1 3
3
Lugano

Lugano

1 1 3
4
Thun

Thun

1 -2 0
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

2 3 6
2
Servette

Servette

1 2 3
3
FC Zurich

FC Zurich

2 -3 1
4
Lausanne Sports

Lausanne Sports

0 0 0
5
Grasshopper

Grasshopper

0 0 0
6
Winterthur

Winterthur

1 -2 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

Switzerland Super League Đội bóng G
1
Chris Bedia

Chris Bedia

Young Boys 16
2
Christian Fassnacht

Christian Fassnacht

Young Boys 15
3
Alessandro vogt

Alessandro vogt

St. Gallen 15
4
Miroslav Stevanović

Miroslav Stevanović

Servette 13
5
Elmin Rastoder

Elmin Rastoder

Thun 13
6
Rilind Nivokazi

Rilind Nivokazi

FC Sion 13
7
Philippe Paulin Keny

Philippe Paulin Keny

FC Zurich 13
8
Matteo Di Giusto

Matteo Di Giusto

Luzern 12
9
Florian Aye

Florian Aye

Servette 11
10
Kevin Behrens

Kevin Behrens

Lugano 11

Thun

Đối đầu

St. Gallen

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Thun
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
St. Gallen
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.22
4.75
23
1.21
5
18.5
2.5
2.43
3.72
2.2
2.4
3.6
1.25
4.25
22
1.9
3.5
3.15
4
3.1
1.85
2.5
2.43
3.7
1.2
4.8
19
1.22
4.9
24
1.25
4.25
22
1.25
4.58
16
1.24
4.79
14.4
1.23
4.7
21
1.21
5
18.5
1.24
4.87
23.48

Chủ nhà

Đội khách

0 0.8
0 1
0 0.84
0 1.04
+0.5 1
-0.5 0.73
0 0.84
0 1.08
+0.5 0.9
-0.5 0.88
+0.5 0.85
-0.5 0.85
0 0.79
0 1.1
0 0.72
0 1.02
+0.5 0.95
-0.5 0.85
0 0.84
0 1.08
0 0.84
0 1.08
+0.25 1.09
-0.25 0.81
+0.25 1.06
-0.25 0.73
0 0.85
0 1.05
0 0.85
0 1.02

Xỉu

Tài

U 3.5 1
O 3.5 0.8
U 3.5 1.08
O 3.5 0.78
U 3.25 0.86
O 3.25 0.91
U 2.5 2.7
O 2.5 0.2
U 3.5 1.09
O 3.5 0.81
U 3.25 0.92
O 3.25 0.8
U 2.5 1.63
O 2.5 0.44
U 3.5 1.1
O 3.5 0.78
U 3.5 0.97
O 3.5 0.83
U 3.5 1
O 3.5 0.7
U 3.5 1.11
O 3.5 0.8
U 3.5 1.12
O 3.5 0.79
U 3.5 1.12
O 3.5 0.77
U 3.75 0.75
O 3.75 1.03
U 3.5 1.09
O 3.5 0.79
U 3.5 1.06
O 3.5 0.81

Xỉu

Tài

U 9.5 1.37
O 9.5 0.53
U 10.5 0.67
O 10.5 1.1
U 10 0.73
O 10 0.98
U 10.5 0.57
O 10.5 1.3
U 10 0.8
O 10 0.98
U 9.5 1.44
O 9.5 0.51

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.