Dominik Schmid 45’

Abemly Meto Silu Metinho 48’

Abemly Meto Silu Metinho 90’

88’ Samuel Mráz

Tỷ lệ kèo

1

1

X

51

2

451

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Basel 1893

49%

Servette

51%

4 Sút trúng đích 4

6

3

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Flavius Daniliuc

Becir Omeragic

31’
Dominik Schmid

Dominik Schmid

45’
1-0
Abemly Meto Silu Metinho

Abemly Meto Silu Metinho

48’
2-0
48’

Teo Allix

56’

Thomas Lopes

Malek Ishuayed

61’

Houboulang Mendes

Bénie Adama Traoré

63’

Julien Duranville

Ibrahim Salah

71’
74’

Jérémy Guillemenot

Miroslav Stevanović

Andrej Bacanin

Xherdan Shaqiri

80’
81’

Lamine Fomba

David Douline

2-1
88’
Samuel Mráz

Samuel Mráz

Abemly Meto Silu Metinho

Abemly Meto Silu Metinho

90’
3-1
Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
FC Basel 1893
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Servette
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

FC Basel 1893

33

6

53

8

Servette

33

0

40

5

FC Basel 1893

36

3

56

2

Servette

36

4

47

Thông tin trận đấu

Sân vận động
St. Jakob-Park
Sức chứa
37,994
Địa điểm
Basel, Switzerland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Basel 1893

49%

Servette

51%

1 Kiến tạo 1
15 Tổng cú sút 17
4 Sút trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 4
6 Phạt góc 3
1 Đá phạt 5
19 Phá bóng 29
5 Phạm lỗi 17
2 Việt vị 0
442 Đường chuyền 469
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

FC Basel 1893

3

Servette

1

1 Bàn thua 3
1 Phạt đền 0

Cú sút

15 Tổng cú sút 17
4 Sút trúng đích 4
1 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
2 Việt vị 0

Đường chuyền

442 Đường chuyền 469
366 Độ chính xác chuyền bóng 406
7 Đường chuyền quyết định 15
16 Tạt bóng 19
3 Độ chính xác tạt bóng 7
64 Chuyền dài 43
28 Độ chính xác chuyền dài 16

Tranh chấp & rê bóng

99 Tranh chấp 99
57 Tranh chấp thắng 42
6 Rê bóng 18
5 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

22 Tổng tắc bóng 19
12 Cắt bóng 14
19 Phá bóng 29

Kỷ luật

5 Phạm lỗi 17
16 Bị phạm lỗi 5
0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

125 Mất bóng 117

Kiểm soát bóng

FC Basel 1893

44%

Servette

56%

5 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0
6 Phá bóng 17
220 Đường chuyền 279

Bàn thắng

FC Basel 1893

1

Servette

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

220 Đường chuyền 279
2 Đường chuyền quyết định 7
9 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 8
7 Cắt bóng 8
6 Phá bóng 17

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 52

Kiểm soát bóng

FC Basel 1893

54%

Servette

46%

10 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 4
13 Phá bóng 12
2 Việt vị 0
222 Đường chuyền 190
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

FC Basel 1893

2

Servette

1

Cú sút

10 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

222 Đường chuyền 190
5 Đường chuyền quyết định 8
7 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 11
5 Cắt bóng 6
13 Phá bóng 12

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

33 38 74
2
St. Gallen

St. Gallen

33 24 60
3
Lugano

Lugano

33 12 57
4
FC Basel 1893

FC Basel 1893

33 6 53
5
FC Sion

FC Sion

33 16 52
6
Young Boys

Young Boys

33 5 48
7
Luzern

Luzern

33 3 40
8
Servette

Servette

33 0 40
9
Lausanne Sports

Lausanne Sports

33 -10 39
10
FC Zurich

FC Zurich

33 -18 34
11
Grasshopper

Grasshopper

33 -25 27
12
Winterthur

Winterthur

33 -51 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

36 33 74
2
St. Gallen

St. Gallen

36 23 66
3
Lugano

Lugano

36 13 63
4
FC Sion

FC Sion

36 23 61
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

36 3 56
6
Young Boys

Young Boys

36 6 51
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

36 6 47
2
Servette

Servette

36 4 47
3
Lausanne Sports

Lausanne Sports

36 -10 42
4
FC Zurich

FC Zurich

36 -20 38
5
Grasshopper

Grasshopper

36 -29 27
6
Winterthur

Winterthur

36 -52 23

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

17 22 38
2
Lugano

Lugano

16 12 33
3
St. Gallen

St. Gallen

17 13 32
4
FC Sion

FC Sion

17 13 30
5
Young Boys

Young Boys

16 16 28
6
FC Basel 1893

FC Basel 1893

16 10 27
7
Servette

Servette

17 4 22
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

16 1 20
9
FC Zurich

FC Zurich

17 -6 19
10
Luzern

Luzern

17 3 18
11
Grasshopper

Grasshopper

16 -6 14
12
Winterthur

Winterthur

16 -18 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lugano

Lugano

2 0 3
2
FC Sion

FC Sion

1 2 3
3
FC Basel 1893

FC Basel 1893

2 0 3
4
Young Boys

Young Boys

2 2 3
5
Thun

Thun

1 -1 0
6
St. Gallen

St. Gallen

1 -3 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Winterthur

Winterthur

2 1 4
2
Servette

Servette

1 2 3
3
Lausanne Sports

Lausanne Sports

2 1 3
4
FC Zurich

FC Zurich

1 1 3
5
Luzern

Luzern

1 0 1
6
Grasshopper

Grasshopper

2 -3 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

16 16 36
2
St. Gallen

St. Gallen

16 11 28
3
FC Basel 1893

FC Basel 1893

17 -4 26
4
Lugano

Lugano

17 0 24
5
FC Sion

FC Sion

16 3 22
6
Luzern

Luzern

16 0 22
7
Young Boys

Young Boys

17 -11 20
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

17 -11 19
9
Servette

Servette

16 -4 18
10
FC Zurich

FC Zurich

16 -12 15
11
Grasshopper

Grasshopper

17 -19 13
12
Winterthur

Winterthur

17 -33 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
St. Gallen

St. Gallen

2 2 6
2
FC Sion

FC Sion

2 5 6
3
Lugano

Lugano

1 1 3
4
Thun

Thun

2 -4 0
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

1 -3 0
6
Young Boys

Young Boys

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

2 3 6
2
Servette

Servette

2 2 4
3
FC Zurich

FC Zurich

2 -3 1
4
Lausanne Sports

Lausanne Sports

1 -1 0
5
Grasshopper

Grasshopper

1 -1 0
6
Winterthur

Winterthur

1 -2 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

Switzerland Super League Đội bóng G
1
Christian Fassnacht

Christian Fassnacht

Young Boys 16
2
Chris Bedia

Chris Bedia

Young Boys 16
3
Alessandro vogt

Alessandro vogt

St. Gallen 15
4
Miroslav Stevanović

Miroslav Stevanović

Servette 14
5
Elmin Rastoder

Elmin Rastoder

Thun 13
6
Rilind Nivokazi

Rilind Nivokazi

FC Sion 13
7
Philippe Paulin Keny

Philippe Paulin Keny

FC Zurich 13
8
Matteo Di Giusto

Matteo Di Giusto

Luzern 12
9
Florian Aye

Florian Aye

Servette 11
10
Kevin Behrens

Kevin Behrens

Lugano 11

FC Basel 1893

Đối đầu

Servette

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Basel 1893
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Servette
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1
51
451
1.06
8.7
41
1.01
12.83
100
1.08
6.5
29
1.11
6
101
2.14
3.65
2.62
2.2
3.55
2.95
1.01
126
151
1.06
8.7
41
1.01
12
61
1.09
7.5
85
1.11
6
101
1.01
12
90
1.43
4.11
7.15
1.07
7.75
81
1.06
8.7
41
1.09
10.23
26.45

Chủ nhà

Đội khách

0 1.2
0 0.65
-0.25 0.03
+0.25 6.66
+0.5 1.05
-0.5 0.7
0 1
0 0.91
+0.25 0.94
-0.25 0.84
+0.25 0.91
-0.25 0.74
-0.25 0.03
+0.25 7.1
0 0.97
0 0.76
0 0.63
0 1.15
-0.25 0.07
+0.25 6.25
0 1.01
0 0.91
+0.25 6.25
-0.25 0.06
-0.5 0.01
+0.5 14.43
-0.25 0.04
+0.25 7.14
0 0.85
0 1

Xỉu

Tài

U 4.5 0.07
O 4.5 8
U 4.5 0.03
O 4.5 6.66
U 2.5 0.53
O 2.5 1.46
U 2.5 0.33
O 2.5 1.9
U 4.5 0.03
O 4.5 9.09
U 3 0.78
O 3 0.94
U 2.5 1.2
O 2.5 0.62
U 4.5 0.02
O 4.5 7.1
U 3.5 0.19
O 3.5 3.35
U 4.5 0.08
O 4.5 5
U 4.5 0.02
O 4.5 10
U 4.5 0.06
O 4.5 7.14
U 4.5 0.09
O 4.5 5.25
U 4.5 0.05
O 4.5 8.23
U 4.5 0.04
O 4.5 7.14
U 4.5 0.18
O 4.5 4.03

Xỉu

Tài

U 9.5 0.5
O 9.5 1.5
U 10.5 0.8
O 10.5 0.91
U 9 1.3
O 9 0.6
U 9.5 0.57
O 9.5 1.3
U 8.5 1.09
O 8.5 0.69

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.