Dominik Schmid 45’
Abemly Meto Silu Metinho 48’
Abemly Meto Silu Metinho 90’
88’ Samuel Mráz
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
49%
51%
6
3
0
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảFlavius Daniliuc
Becir Omeragic
Dominik Schmid
Abemly Meto Silu Metinho
Teo Allix
Thomas Lopes
Malek Ishuayed
Houboulang Mendes
Bénie Adama Traoré
Julien Duranville
Ibrahim Salah
Jérémy Guillemenot
Miroslav Stevanović
Andrej Bacanin
Xherdan Shaqiri
Lamine Fomba
David Douline
Samuel Mráz
Abemly Meto Silu Metinho
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
St. Jakob-Park |
|---|---|
|
|
37,994 |
|
|
Basel, Switzerland |
Trận đấu tiếp theo
13/05
01:30
Servette
Lausanne Sports
16/05
23:00
FC Zurich
Servette
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
3
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
44%
56%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
33 | 38 | 74 | |
| 2 |
St. Gallen |
33 | 24 | 60 | |
| 3 |
Lugano |
33 | 12 | 57 | |
| 4 |
FC Basel 1893 |
33 | 6 | 53 | |
| 5 |
FC Sion |
33 | 16 | 52 | |
| 6 |
Young Boys |
33 | 5 | 48 | |
| 7 |
Luzern |
33 | 3 | 40 | |
| 8 |
Servette |
33 | 0 | 40 | |
| 9 |
Lausanne Sports |
33 | -10 | 39 | |
| 10 |
FC Zurich |
33 | -18 | 34 | |
| 11 |
Grasshopper |
33 | -25 | 27 | |
| 12 |
Winterthur |
33 | -51 | 19 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
36 | 33 | 74 | |
| 2 |
St. Gallen |
36 | 23 | 66 | |
| 3 |
Lugano |
36 | 13 | 63 | |
| 4 |
FC Sion |
36 | 23 | 61 | |
| 5 |
FC Basel 1893 |
36 | 3 | 56 | |
| 6 |
Young Boys |
36 | 6 | 51 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Luzern |
36 | 6 | 47 | |
| 2 |
Servette |
36 | 4 | 47 | |
| 3 |
Lausanne Sports |
36 | -10 | 42 | |
| 4 |
FC Zurich |
36 | -20 | 38 | |
| 5 |
Grasshopper |
36 | -29 | 27 | |
| 6 |
Winterthur |
36 | -52 | 23 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
17 | 22 | 38 | |
| 2 |
Lugano |
16 | 12 | 33 | |
| 3 |
St. Gallen |
17 | 13 | 32 | |
| 4 |
FC Sion |
17 | 13 | 30 | |
| 5 |
Young Boys |
16 | 16 | 28 | |
| 6 |
FC Basel 1893 |
16 | 10 | 27 | |
| 7 |
Servette |
17 | 4 | 22 | |
| 8 |
Lausanne Sports |
16 | 1 | 20 | |
| 9 |
FC Zurich |
17 | -6 | 19 | |
| 10 |
Luzern |
17 | 3 | 18 | |
| 11 |
Grasshopper |
16 | -6 | 14 | |
| 12 |
Winterthur |
16 | -18 | 10 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lugano |
2 | 0 | 3 | |
| 2 |
FC Sion |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
FC Basel 1893 |
2 | 0 | 3 | |
| 4 |
Young Boys |
2 | 2 | 3 | |
| 5 |
Thun |
1 | -1 | 0 | |
| 6 |
St. Gallen |
1 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Winterthur |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
Servette |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
Lausanne Sports |
2 | 1 | 3 | |
| 4 |
FC Zurich |
1 | 1 | 3 | |
| 5 |
Luzern |
1 | 0 | 1 | |
| 6 |
Grasshopper |
2 | -3 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
16 | 16 | 36 | |
| 2 |
St. Gallen |
16 | 11 | 28 | |
| 3 |
FC Basel 1893 |
17 | -4 | 26 | |
| 4 |
Lugano |
17 | 0 | 24 | |
| 5 |
FC Sion |
16 | 3 | 22 | |
| 6 |
Luzern |
16 | 0 | 22 | |
| 7 |
Young Boys |
17 | -11 | 20 | |
| 8 |
Lausanne Sports |
17 | -11 | 19 | |
| 9 |
Servette |
16 | -4 | 18 | |
| 10 |
FC Zurich |
16 | -12 | 15 | |
| 11 |
Grasshopper |
17 | -19 | 13 | |
| 12 |
Winterthur |
17 | -33 | 9 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
St. Gallen |
2 | 2 | 6 | |
| 2 |
FC Sion |
2 | 5 | 6 | |
| 3 |
Lugano |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
Thun |
2 | -4 | 0 | |
| 5 |
FC Basel 1893 |
1 | -3 | 0 | |
| 6 |
Young Boys |
1 | -1 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Luzern |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Servette |
2 | 2 | 4 | |
| 3 |
FC Zurich |
2 | -3 | 1 | |
| 4 |
Lausanne Sports |
1 | -1 | 0 | |
| 5 |
Grasshopper |
1 | -1 | 0 | |
| 6 |
Winterthur |
1 | -2 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Christian Fassnacht |
|
16 |
| 2 |
Chris Bedia |
|
16 |
| 3 |
Alessandro vogt |
|
15 |
| 4 |
Miroslav Stevanović |
|
14 |
| 5 |
Elmin Rastoder |
|
13 |
| 6 |
Rilind Nivokazi |
|
13 |
| 7 |
Philippe Paulin Keny |
|
13 |
| 8 |
Matteo Di Giusto |
|
12 |
| 9 |
Florian Aye |
|
11 |
| 10 |
Kevin Behrens |
|
11 |
FC Basel 1893
Đối đầu
Servette
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu