1 2

Kết thúc

Imourane Hassane 37’

57’ Kevin Spadanuda

82’ Kevin Spadanuda

Tỷ lệ kèo

1

501

X

21

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Grasshopper

42%

Luzern

58%

4 Sút trúng đích 6

5

6

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Imourane Hassane

Imourane Hassane

37’
1-0
45’

Kevin Spadanuda

Lucas Manuel Silva Ferreira

45’

Oscar Kabwit

Lars Villiger

48’

Rúben Dantas Fernandes

1-1
57’
Kevin Spadanuda

Kevin Spadanuda

58’

Andrejs Cigaņiks

Rúben Dantas Fernandes

Dominik Papic

Lovro Zvonarek

69’

Denis Sahin

Samuel Marques

79’
79’

Sinan Karweina

Matteo Di Giusto

Luka Mikulic

Maximilian Ullmann

79’
1-2
82’
Kevin Spadanuda

Kevin Spadanuda

Salifou Diarrassouba

Felix Emmanuel Tsimba

83’

Young-Jun Lee

Michael Frey

83’
86’

Severin Ottiger

Andrej Vasovic

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Grasshopper
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Luzern
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Luzern

33

3

40

11

Grasshopper

33

-25

27

1

Luzern

35

6

46

5

Grasshopper

35

-28

27

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Grasshopper

42%

Luzern

58%

0 Kiến tạo 2
11 Tổng cú sút 19
4 Sút trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 5
5 Phạt góc 6
8 Đá phạt 6
30 Phá bóng 22
6 Phạm lỗi 9
1 Việt vị 0
363 Đường chuyền 498
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Grasshopper

1

Luzern

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

11 Tổng cú sút 19
6 Sút trúng đích 6
1 Dội khung gỗ 2
2 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
1 Việt vị 0

Đường chuyền

363 Đường chuyền 498
274 Độ chính xác chuyền bóng 408
8 Đường chuyền quyết định 12
13 Tạt bóng 21
1 Độ chính xác tạt bóng 8
91 Chuyền dài 75
41 Độ chính xác chuyền dài 42

Tranh chấp & rê bóng

68 Tranh chấp 68
39 Tranh chấp thắng 29
19 Rê bóng 13
7 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 13
10 Cắt bóng 10
30 Phá bóng 22

Kỷ luật

6 Phạm lỗi 9
8 Bị phạm lỗi 6
0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

132 Mất bóng 137

Kiểm soát bóng

Grasshopper

40%

Luzern

60%

3 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 3
6 Phá bóng 9
1 Việt vị 0
170 Đường chuyền 261

Bàn thắng

Grasshopper

1

Luzern

0

Cú sút

3 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

170 Đường chuyền 261
2 Đường chuyền quyết định 2
6 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 2
7 Cắt bóng 7
6 Phá bóng 9

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 69

Kiểm soát bóng

Grasshopper

44%

Luzern

56%

8 Tổng cú sút 13
1 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 2
24 Phá bóng 13
193 Đường chuyền 237
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Grasshopper

0

Luzern

2

Cú sút

8 Tổng cú sút 13
5 Sút trúng đích 5
0 Dội khung gỗ 2
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

193 Đường chuyền 237
6 Đường chuyền quyết định 10
7 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 11
3 Cắt bóng 3
24 Phá bóng 13

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 68

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

33 38 74
2
St. Gallen

St. Gallen

33 24 60
3
Lugano

Lugano

33 12 57
4
FC Basel 1893

FC Basel 1893

33 6 53
5
FC Sion

FC Sion

33 16 52
6
Young Boys

Young Boys

33 5 48
7
Luzern

Luzern

33 3 40
8
Servette

Servette

33 0 40
9
Lausanne Sports

Lausanne Sports

33 -10 39
10
FC Zurich

FC Zurich

33 -18 34
11
Grasshopper

Grasshopper

33 -25 27
12
Winterthur

Winterthur

33 -51 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

35 35 74
2
St. Gallen

St. Gallen

35 22 63
3
Lugano

Lugano

35 14 63
4
FC Sion

FC Sion

35 21 58
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

35 6 56
6
Young Boys

Young Boys

35 3 48
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

35 6 46
2
Servette

Servette

35 4 46
3
Lausanne Sports

Lausanne Sports

35 -9 42
4
FC Zurich

FC Zurich

35 -21 35
5
Grasshopper

Grasshopper

35 -28 27
6
Winterthur

Winterthur

35 -53 20

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

17 22 38
2
Lugano

Lugano

16 12 33
3
St. Gallen

St. Gallen

17 13 32
4
FC Sion

FC Sion

17 13 30
5
Young Boys

Young Boys

16 16 28
6
FC Basel 1893

FC Basel 1893

16 10 27
7
Servette

Servette

17 4 22
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

16 1 20
9
FC Zurich

FC Zurich

17 -6 19
10
Luzern

Luzern

17 3 18
11
Grasshopper

Grasshopper

16 -6 14
12
Winterthur

Winterthur

16 -18 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lugano

Lugano

1 1 3
2
FC Basel 1893

FC Basel 1893

2 0 3
3
Thun

Thun

1 -1 0
4
St. Gallen

St. Gallen

1 -3 0
5
FC Sion

FC Sion

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Servette

Servette

1 2 3
2
Lausanne Sports

Lausanne Sports

2 1 3
3
Winterthur

Winterthur

1 0 1
4
Luzern

Luzern

0 0 0
5
FC Zurich

FC Zurich

0 0 0
6
Grasshopper

Grasshopper

2 -3 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

16 16 36
2
St. Gallen

St. Gallen

16 11 28
3
FC Basel 1893

FC Basel 1893

17 -4 26
4
Lugano

Lugano

17 0 24
5
FC Sion

FC Sion

16 3 22
6
Luzern

Luzern

16 0 22
7
Young Boys

Young Boys

17 -11 20
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

17 -11 19
9
Servette

Servette

16 -4 18
10
FC Zurich

FC Zurich

16 -12 15
11
Grasshopper

Grasshopper

17 -19 13
12
Winterthur

Winterthur

17 -33 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Sion

FC Sion

2 5 6
2
St. Gallen

St. Gallen

1 1 3
3
Lugano

Lugano

1 1 3
4
Thun

Thun

1 -2 0
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

2 3 6
2
Servette

Servette

1 2 3
3
FC Zurich

FC Zurich

2 -3 1
4
Lausanne Sports

Lausanne Sports

0 0 0
5
Grasshopper

Grasshopper

0 0 0
6
Winterthur

Winterthur

1 -2 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

Switzerland Super League Đội bóng G
1
Chris Bedia

Chris Bedia

Young Boys 16
2
Christian Fassnacht

Christian Fassnacht

Young Boys 15
3
Alessandro vogt

Alessandro vogt

St. Gallen 15
4
Miroslav Stevanović

Miroslav Stevanović

Servette 13
5
Elmin Rastoder

Elmin Rastoder

Thun 13
6
Rilind Nivokazi

Rilind Nivokazi

FC Sion 13
7
Philippe Paulin Keny

Philippe Paulin Keny

FC Zurich 13
8
Matteo Di Giusto

Matteo Di Giusto

Luzern 12
9
Florian Aye

Florian Aye

Servette 11
10
Kevin Behrens

Kevin Behrens

Lugano 11

Grasshopper

Đối đầu

Luzern

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Grasshopper
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Luzern
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

501
21
1.01
31
16
1.01
100
10.66
1.03
29
6
1.09
300
11
1.01
3.1
3.66
1.9
2.8
3.6
2.2
36
6
1.14
115
7.9
1.06
151
9
1.03
100
13
1.02
92
6.5
1.09
90
7.5
1.06
26
11.4
1.04
3.25
3.9
2
6.18
1.59
3.73

Chủ nhà

Đội khách

0 1.1
0 0.7
-0.25 0.05
+0.25 5.88
-0.5 0.6
+0.5 1.2
-0.25 0.08
+0.25 5.88
-0.5 0.88
+0.5 0.9
-0.25 0.71
+0.25 0.93
0 1.18
0 0.73
0 0.97
0 0.76
-0.5 0.77
+0.5 1.05
0 1.21
0 0.73
0 1.2
0 0.75
-0.25 0.12
+0.25 4.5
-0.5 0.84
+0.5 0.97
0 1.34
0 0.63

Xỉu

Tài

U 3.5 0.11
O 3.5 5.4
U 3.5 0.04
O 3.5 5.55
U 3.5 0.12
O 3.5 3.81
U 2.5 0.61
O 2.5 1.05
U 3.5 0.01
O 3.5 11.11
U 3 0.84
O 3 0.88
U 2.5 1.3
O 2.5 0.57
U 3.5 0.05
O 3.5 3.3
U 3.5 0.22
O 3.5 3
U 3.5 0.06
O 3.5 6
U 3.5 0.33
O 3.5 2.32
U 3.5 0.07
O 3.5 6.66
U 3.5 0.11
O 3.5 4.75
U 3 0.92
O 3 0.89
U 3.5 0.27
O 3.5 2.95

Xỉu

Tài

U 11.5 0.61
O 11.5 1.2
U 9.5 0.83
O 9.5 0.91
U 11.5 0.43
O 11.5 1.6
U 12.5 0.45
O 12.5 1.6

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.