3 0

Kết thúc

Miroslav Stevanović 40’

Timothé Cognat 46’

Junior Kadile 90’+7

Tỷ lệ kèo

1

1

X

51

2

401

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Servette

49%

Luzern

51%

7 Sút trúng đích 1

4

6

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Steve Rouiller

12’
13’

Lucas Manuel Silva Ferreira

Houboulang Mendes

Teo Allix

27’
Miroslav Stevanović

Miroslav Stevanović

40’
1-0
Timothé Cognat

Timothé Cognat

46’
2-0

Jeremy Frick

Joel Mall

56’
63’

Kevin Spadanuda

Lucas Manuel Silva Ferreira

80’

Taisei Abe

Malek Ishuayed

85’
87’

Sandro Wyss

Taisei Abe

Jérémy Guillemenot

Florian Aye

87’

Jeremy Frick

88’
Junior Kadile

Junior Kadile

97’
3-0
Kết thúc trận đấu
3-0

Đối đầu

Xem tất cả
Servette
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Luzern
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Luzern

33

3

40

8

Servette

33

0

40

1

Luzern

36

6

47

2

Servette

36

4

47

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stade de Geneve
Sức chứa
30,084
Địa điểm
Geneva, Switzerland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Treo giò

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Servette

49%

Luzern

51%

3 Kiến tạo 0
11 Tổng cú sút 6
7 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1
4 Phạt góc 6
11 Đá phạt 13
31 Phá bóng 26
13 Phạm lỗi 11
1 Việt vị 2
380 Đường chuyền 400
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Servette

3

Luzern

0

0 Bàn thua 3

Cú sút

11 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Việt vị 2

Đường chuyền

380 Đường chuyền 400
317 Độ chính xác chuyền bóng 335
11 Đường chuyền quyết định 4
25 Tạt bóng 24
6 Độ chính xác tạt bóng 5
35 Chuyền dài 52
19 Độ chính xác chuyền dài 19

Tranh chấp & rê bóng

105 Tranh chấp 105
57 Tranh chấp thắng 48
20 Rê bóng 16
8 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

22 Tổng tắc bóng 23
13 Cắt bóng 9
31 Phá bóng 26

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

130 Mất bóng 127

Kiểm soát bóng

Servette

57%

Luzern

43%

4 Tổng cú sút 1
2 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 0
12 Phá bóng 16
0 Việt vị 1
246 Đường chuyền 191
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Servette

1

Luzern

0

Cú sút

4 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

246 Đường chuyền 191
4 Đường chuyền quyết định 1
13 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 13
8 Cắt bóng 5
12 Phá bóng 16

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 60

Kiểm soát bóng

Servette

41%

Luzern

59%

7 Tổng cú sút 5
5 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
19 Phá bóng 10
0 Việt vị 1
134 Đường chuyền 209
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Servette

2

Luzern

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

134 Đường chuyền 209
7 Đường chuyền quyết định 3
12 Tạt bóng 17

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 10
5 Cắt bóng 4
19 Phá bóng 10

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

33 38 74
2
St. Gallen

St. Gallen

33 24 60
3
Lugano

Lugano

33 12 57
4
FC Basel 1893

FC Basel 1893

33 6 53
5
FC Sion

FC Sion

33 16 52
6
Young Boys

Young Boys

33 5 48
7
Luzern

Luzern

33 3 40
8
Servette

Servette

33 0 40
9
Lausanne Sports

Lausanne Sports

33 -10 39
10
FC Zurich

FC Zurich

33 -18 34
11
Grasshopper

Grasshopper

33 -25 27
12
Winterthur

Winterthur

33 -51 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

36 33 74
2
St. Gallen

St. Gallen

36 23 66
3
Lugano

Lugano

36 13 63
4
FC Sion

FC Sion

36 23 61
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

36 3 56
6
Young Boys

Young Boys

36 6 51
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

36 6 47
2
Servette

Servette

36 4 47
3
Lausanne Sports

Lausanne Sports

36 -10 42
4
FC Zurich

FC Zurich

36 -20 38
5
Grasshopper

Grasshopper

36 -29 27
6
Winterthur

Winterthur

36 -52 23

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

17 22 38
2
Lugano

Lugano

16 12 33
3
St. Gallen

St. Gallen

17 13 32
4
FC Sion

FC Sion

17 13 30
5
Young Boys

Young Boys

16 16 28
6
FC Basel 1893

FC Basel 1893

16 10 27
7
Servette

Servette

17 4 22
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

16 1 20
9
FC Zurich

FC Zurich

17 -6 19
10
Luzern

Luzern

17 3 18
11
Grasshopper

Grasshopper

16 -6 14
12
Winterthur

Winterthur

16 -18 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lugano

Lugano

2 0 3
2
FC Sion

FC Sion

1 2 3
3
FC Basel 1893

FC Basel 1893

2 0 3
4
Young Boys

Young Boys

2 2 3
5
Thun

Thun

1 -1 0
6
St. Gallen

St. Gallen

1 -3 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Winterthur

Winterthur

2 1 4
2
Servette

Servette

1 2 3
3
Lausanne Sports

Lausanne Sports

2 1 3
4
FC Zurich

FC Zurich

1 1 3
5
Luzern

Luzern

1 0 1
6
Grasshopper

Grasshopper

2 -3 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

16 16 36
2
St. Gallen

St. Gallen

16 11 28
3
FC Basel 1893

FC Basel 1893

17 -4 26
4
Lugano

Lugano

17 0 24
5
FC Sion

FC Sion

16 3 22
6
Luzern

Luzern

16 0 22
7
Young Boys

Young Boys

17 -11 20
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

17 -11 19
9
Servette

Servette

16 -4 18
10
FC Zurich

FC Zurich

16 -12 15
11
Grasshopper

Grasshopper

17 -19 13
12
Winterthur

Winterthur

17 -33 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
St. Gallen

St. Gallen

2 2 6
2
FC Sion

FC Sion

2 5 6
3
Lugano

Lugano

1 1 3
4
Thun

Thun

2 -4 0
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

1 -3 0
6
Young Boys

Young Boys

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

2 3 6
2
Servette

Servette

2 2 4
3
FC Zurich

FC Zurich

2 -3 1
4
Lausanne Sports

Lausanne Sports

1 -1 0
5
Grasshopper

Grasshopper

1 -1 0
6
Winterthur

Winterthur

1 -2 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

Switzerland Super League Đội bóng G
1
Christian Fassnacht

Christian Fassnacht

Young Boys 16
2
Chris Bedia

Chris Bedia

Young Boys 16
3
Alessandro vogt

Alessandro vogt

St. Gallen 15
4
Miroslav Stevanović

Miroslav Stevanović

Servette 14
5
Elmin Rastoder

Elmin Rastoder

Thun 13
6
Rilind Nivokazi

Rilind Nivokazi

FC Sion 13
7
Philippe Paulin Keny

Philippe Paulin Keny

FC Zurich 13
8
Matteo Di Giusto

Matteo Di Giusto

Luzern 12
9
Florian Aye

Florian Aye

Servette 11
10
Kevin Behrens

Kevin Behrens

Lugano 11

Servette

Đối đầu

Luzern

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Servette
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Luzern
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1
51
401
1.01
17
31
1.01
12.82
100
1.01
29
71
1.02
11
172
2.03
3.7
2.75
2.05
3.7
3
1.01
151
151
1.01
17
31
1.01
12
61
1.01
20
80
1.01
11
179
1
13.5
95
2.21
3.22
3.37
1.01
46
426
1.01
17
31
2.32
3.06
3.33

Chủ nhà

Đội khách

0 0.9
0 0.9
+0.25 7.14
-0.25 0.02
+0.5 1.05
-0.5 0.67
0 0.85
0 1.07
+0.25 0.83
-0.25 0.95
+0.25 0.77
-0.25 0.84
0 0.7
0 1.22
0 0.85
0 0.87
+0.5 1.15
-0.5 0.67
0 0.78
0 1.16
0 0.72
0 1.25
+0.25 4
-0.25 0.15
0 0.88
0 0.88
+0.25 7.69
-0.25 33.33
0 0.71
0 1.17

Xỉu

Tài

U 3.5 0.07
O 3.5 7.75
U 3.5 0.05
O 3.5 5.88
U 2.5 0.14
O 2.5 4.23
U 2.5 0.67
O 2.5 1
U 3.5 0.02
O 3.5 11.11
U 3 0.95
O 3 0.77
U 2.5 1.5
O 2.5 0.44
U 2.5 0.39
O 2.5 1.9
U 2.5 0.52
O 2.5 1.43
U 3.5 0.02
O 3.5 9
U 3.5 0.07
O 3.5 7.14
U 3.5 0.07
O 3.5 6.66
U 2.5 0.19
O 2.5 3.44
U 3.5 0.01
O 3.5 13.23
U 0.5 20
O 0.5 0.01
U 2.5 0.27
O 2.5 2.86

Xỉu

Tài

U 9.5 0.66
O 9.5 1.1
U 10.5 0.83
O 10.5 0.91
U 8.5 0.6
O 8.5 1.1
U 8.5 0.66
O 8.5 1.1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.