Junior Kadile 8’

Junior Kadile 10’

Miroslav Stevanović 13’

Florian Aye 18’

Miroslav Stevanović 71’

Tỷ lệ kèo

1

1

X

51

2

126

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Servette

61%

Grasshopper

39%

8 Sút trúng đích 5

5

4

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Junior Kadile

Junior Kadile

8’
1-0
Junior Kadile

Junior Kadile

10’
2-0
Miroslav Stevanović

Miroslav Stevanović

13’
3-0
Florian Aye

Florian Aye

18’
4-0
24’

Lovro Zvonarek

Felix Emmanuel Tsimba

41’

Mouhamed El Bachir Ngom

45’

Maximilian Ullmann

Mouhamed El Bachir Ngom

Ablie Jallow

Thomas Lopes

60’
64’

Simone Stroscio

66’

Óscar Clemente

Jonathan Asp Jensen

Miroslav Stevanović

Miroslav Stevanović

71’
5-0

Lamine Fomba

David Douline

76’

Lilian Njoh

Bradley Mazikou

84’
84’

Imourane Hassane

T. Meyer

Kết thúc trận đấu
5-0

Đối đầu

Xem tất cả
Servette
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Grasshopper
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Servette

33

0

40

11

Grasshopper

33

-25

27

2

Servette

35

4

46

5

Grasshopper

35

-28

27

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stade de Geneve
Sức chứa
30,084
Địa điểm
Geneva, Switzerland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Servette

61%

Grasshopper

39%

4 Kiến tạo 0
19 Tổng cú sút 10
8 Sút trúng đích 5
6 Cú sút bị chặn 1
5 Phạt góc 4
10 Đá phạt 4
26 Phá bóng 29
5 Phạm lỗi 10
1 Việt vị 0
555 Đường chuyền 368
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Servette

5

Grasshopper

0

0 Bàn thua 5
1 Phạt đền 0

Cú sút

19 Tổng cú sút 10
5 Sút trúng đích 5
0 Dội khung gỗ 2
6 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

555 Đường chuyền 368
471 Độ chính xác chuyền bóng 273
14 Đường chuyền quyết định 10
17 Tạt bóng 15
9 Độ chính xác tạt bóng 4
77 Chuyền dài 104
33 Độ chính xác chuyền dài 34

Tranh chấp & rê bóng

128 Tranh chấp 128
67 Tranh chấp thắng 61
34 Rê bóng 17
13 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

25 Tổng tắc bóng 31
7 Cắt bóng 7
26 Phá bóng 29

Kỷ luật

5 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 4
0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

157 Mất bóng 157

Kiểm soát bóng

Servette

54%

Grasshopper

46%

12 Tổng cú sút 7
6 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 1
17 Phá bóng 16
257 Đường chuyền 175
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Servette

4

Grasshopper

0

Cú sút

12 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

257 Đường chuyền 175
8 Đường chuyền quyết định 7
11 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 12
5 Cắt bóng 2
17 Phá bóng 16

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

73 Mất bóng 74

Kiểm soát bóng

Servette

68%

Grasshopper

32%

7 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 0
9 Phá bóng 10
1 Việt vị 0
299 Đường chuyền 192
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Servette

1

Grasshopper

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

299 Đường chuyền 192
6 Đường chuyền quyết định 3
7 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 21
3 Cắt bóng 6
9 Phá bóng 10

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

84 Mất bóng 84

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

33 38 74
2
St. Gallen

St. Gallen

33 24 60
3
Lugano

Lugano

33 12 57
4
FC Basel 1893

FC Basel 1893

33 6 53
5
FC Sion

FC Sion

33 16 52
6
Young Boys

Young Boys

33 5 48
7
Luzern

Luzern

33 3 40
8
Servette

Servette

33 0 40
9
Lausanne Sports

Lausanne Sports

33 -10 39
10
FC Zurich

FC Zurich

33 -18 34
11
Grasshopper

Grasshopper

33 -25 27
12
Winterthur

Winterthur

33 -51 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

35 35 74
2
St. Gallen

St. Gallen

35 22 63
3
Lugano

Lugano

35 14 63
4
FC Sion

FC Sion

35 21 58
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

35 6 56
6
Young Boys

Young Boys

35 3 48
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

35 6 46
2
Servette

Servette

35 4 46
3
Lausanne Sports

Lausanne Sports

35 -9 42
4
FC Zurich

FC Zurich

35 -21 35
5
Grasshopper

Grasshopper

35 -28 27
6
Winterthur

Winterthur

35 -53 20

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

17 22 38
2
Lugano

Lugano

16 12 33
3
St. Gallen

St. Gallen

17 13 32
4
FC Sion

FC Sion

17 13 30
5
Young Boys

Young Boys

16 16 28
6
FC Basel 1893

FC Basel 1893

16 10 27
7
Servette

Servette

17 4 22
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

16 1 20
9
FC Zurich

FC Zurich

17 -6 19
10
Luzern

Luzern

17 3 18
11
Grasshopper

Grasshopper

16 -6 14
12
Winterthur

Winterthur

16 -18 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lugano

Lugano

1 1 3
2
FC Basel 1893

FC Basel 1893

2 0 3
3
Thun

Thun

1 -1 0
4
St. Gallen

St. Gallen

1 -3 0
5
FC Sion

FC Sion

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Servette

Servette

1 2 3
2
Lausanne Sports

Lausanne Sports

2 1 3
3
Winterthur

Winterthur

1 0 1
4
Luzern

Luzern

0 0 0
5
FC Zurich

FC Zurich

0 0 0
6
Grasshopper

Grasshopper

2 -3 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

16 16 36
2
St. Gallen

St. Gallen

16 11 28
3
FC Basel 1893

FC Basel 1893

17 -4 26
4
Lugano

Lugano

17 0 24
5
FC Sion

FC Sion

16 3 22
6
Luzern

Luzern

16 0 22
7
Young Boys

Young Boys

17 -11 20
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

17 -11 19
9
Servette

Servette

16 -4 18
10
FC Zurich

FC Zurich

16 -12 15
11
Grasshopper

Grasshopper

17 -19 13
12
Winterthur

Winterthur

17 -33 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Sion

FC Sion

2 5 6
2
St. Gallen

St. Gallen

1 1 3
3
Lugano

Lugano

1 1 3
4
Thun

Thun

1 -2 0
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

2 3 6
2
Servette

Servette

1 2 3
3
FC Zurich

FC Zurich

2 -3 1
4
Lausanne Sports

Lausanne Sports

0 0 0
5
Grasshopper

Grasshopper

0 0 0
6
Winterthur

Winterthur

1 -2 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

Switzerland Super League Đội bóng G
1
Chris Bedia

Chris Bedia

Young Boys 16
2
Christian Fassnacht

Christian Fassnacht

Young Boys 15
3
Alessandro vogt

Alessandro vogt

St. Gallen 15
4
Miroslav Stevanović

Miroslav Stevanović

Servette 13
5
Elmin Rastoder

Elmin Rastoder

Thun 13
6
Rilind Nivokazi

Rilind Nivokazi

FC Sion 13
7
Philippe Paulin Keny

Philippe Paulin Keny

FC Zurich 13
8
Matteo Di Giusto

Matteo Di Giusto

Luzern 12
9
Florian Aye

Florian Aye

Servette 11
10
Kevin Behrens

Kevin Behrens

Lugano 11

Servette

Đối đầu

Grasshopper

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Servette
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Grasshopper
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1
51
126
1.01
14
46
1.77
3.65
4.3
1.01
34
67
1.02
12
76
1.73
3.7
4.4
1.01
151
151
1.01
14
46
1.01
15
36
1.01
19
40
1.02
12
76
1.01
15
42
1.11
8.9
14.8
1.01
16
64
1.01
13
36
1.08
12.02
26.08

Chủ nhà

Đội khách

0 0.5
0 1.5
+0.25 6.66
-0.25 0.03
+0.5 0.75
-0.5 0.95
0 0.62
0 1.4
+0.75 0.9
-0.75 0.74
+0.25 7.7
-0.25 0.02
0 0.5
0 1.46
+0.5 0.77
-0.5 1
0 0.62
0 1.4
0 0.6
0 1.47
0 0.56
0 1.51
+0.5 14.43
-0.5 0.01
+0.25 7.69
-0.25 33.33
0 0.6
0 1.41

Xỉu

Tài

U 5.5 0.07
O 5.5 7.75
U 5.5 0.03
O 5.5 5.88
U 2.75 0.77
O 2.75 0.94
U 2.5 8
O 2.5 0.03
U 5.5 0.02
O 5.5 10
U 2.5 1
O 2.5 0.73
U 5.5 0.03
O 5.5 6.7
U 5.5 0.14
O 5.5 4.2
U 5.5 0.03
O 5.5 8
U 5.5 0.02
O 5.5 10
U 5.75 0.09
O 5.75 5.88
U 5.5 0.1
O 5.5 5
U 5.5 0.01
O 5.5 14.43
U 5.5 20
O 5.5 6.66
U 5.5 0.34
O 5.5 2.39

Xỉu

Tài

U 8.5 1.1
O 8.5 0.66
U 9.5 1
O 9.5 0.73
U 9 0.68
O 9 1.03
U 8.5 1.6
O 8.5 0.45
U 8.5 1.05
O 8.5 0.77

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.